Giữa kho tàng chú giải Pāli đồ sộ mà Buddhaghosa để lại cho hậu thế, có một tác phẩm mang tên nghe như một lời hứa hẹn: Sammohavinodanī“Phá Tan Mê Hoặc”. Đây là bộ chú giải cho Vibhaṅga, cuốn thứ hai trong Tạng Vi Diệu Pháp — bộ sách mà chính truyền thống Theravāda xem là nền tảng phân tích hiện thực tâm-vật sâu sắc nhất. Để hiểu được Sammohavinodanī, cần bắt đầu từ câu hỏi: tại sao bộ chú giải này lại được đặt tên là “phá tan mê hoặc”, và loại mê hoặc nào cần được xua đi?

1. Sammohavinodanī là gì? — Tên gọi và vị trí trong chú giải Abhidhamma

Sammohavinodanī (tiếng Anh: Dispeller of Delusion) là Aṭṭhakathā — tức là chú giải chính thức — dành cho bộ Vibhaṅga thuộc Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhammapiṭaka). Đây là một trong ba bộ chú giải Abhidhamma chính do Buddhaghosa biên soạn, cùng với Atthasālinī (chú giải Dhammasaṅgaṇī) và Pañcappakaraṇaṭṭhakathā (chú giải năm bộ còn lại).

Tên gọi có thể phân tích như sau:

Thành phần PāliNghĩa gốcHàm nghĩa
sammohāsi mê, tà kiến, vô minh (từ căn muh, ý nghĩa mê muội)Trạng thái tâm mê lầm về thực tại
vinodanīxua tan, loại trừ, khu trừHành động tiêu diệt si mê
SammohavinodanīTác phẩm “xua tan si mꔓPhá Mê Luận” / “Trừ Tà Kiến”

📌 Phân biệt tầng chú giải

Sammohavinodanī là văn bản thuộc tầng Aṭṭhakathā — tức là chú giải sau kinh điển, không phải là lời Đức Phật dạy trực tiếp. Khi đọc, người học Theravāda cần phân biệt rõ giữa nội dung kinh điển gốc trong Vibhaṅga (Tipiṭaka) và phần giải thích, diễn giải của Buddhaghosa trong Sammohavinodanī. Đây là nguyên tắc học thuật cốt lõi.

2. Vibhaṅga — Nền tảng mà Sammohavinodanī đứng trên

Muốn hiểu chú giải, cần hiểu bản gốc trước. Vibhaṅga (Phân Tích Bộ, hay Bộ Phân Tích) là cuốn thứ hai trong bảy bộ của Abhidhammapiṭaka. Cái tên vibhaṅga xuất phát từ vi + bhaṅga, nghĩa là “phân tích chi tiết”, “chia nhỏ ra để xem xét”.

Vibhaṅga có 18 chương, mỗi chương là một cuộc phân tích sâu về một đề mục Pháp học cốt lõi — từ Ngũ Uẩn, Xứ, Giới, Tứ Đế cho đến Thất Giác Chi, Bát Chánh Đạo, các tầng Thiền và Các Pháp Phân Tích. Mỗi chương thường được trình bày theo hai hay ba cách tiếp cận: góc nhìn Suttanta (kinh điển) và góc nhìn Abhidhamma (triết học vi diệu), đôi khi còn kèm phần Vấn Đáp (Pañhapucchaka).

Vibhaṅga được xem là “bổ sung và mở rộng” cho Dhammasaṅgaṇī — cuốn đầu tiên của Tạng Vi Diệu Pháp, vốn tập trung vào liệt kê và định nghĩa các pháp. Nếu Dhammasaṅgaṇī hỏi “các pháp này là gì?”, thì Vibhaṅga hỏi “chúng liên hệ với nhau như thế nào và được phân tích ra sao theo từng hệ thống?”.

Vibhaṅga có thể được xem là “trái tim của mọi lời dạy của Đức Phật” — bởi nó không chỉ liệt kê mà còn phân tích cấu trúc tâm-vật theo nhiều góc độ, từ kinh điển đến triết học tối hậu.

— Phân tích từ truyền thống Abhidhamma Theravāda

3. Buddhaghosa và quá trình hình thành tác phẩm

Theo truyền thống, Buddhaghosa (Phật Âm — “Tiếng Vang của Phật”) là học giả người Ấn Độ, đến Sri Lanka vào đầu thế kỷ V CN để nghiên cứu kho chú giải Sinhala lưu giữ tại tu viện Mahāvihāra ở Anurādhapura. Tại đây, ông đã thực hiện một công trình học thuật khổng lồ: tổng hợp, biên soạn và dịch toàn bộ truyền thống chú giải từ tiếng Sinhala sang tiếng Pāli.

Sammohavinodanī được ông soạn trong giai đoạn sung mãn nhất, cùng với các bộ chú giải Abhidhamma và Suttanta. Tác phẩm này kế thừa ba bộ chú giải cổ bằng tiếng Sinhala: Mahā-Aṭṭhakathā, Mahā-PaccariKuruṇḍi — những bộ có nguồn gốc từ thời Ngài Mahinda đem Phật giáo đến Sri Lanka vào thế kỷ III TCN.

🔍 Lưu ý học thuật

Việc xác định chính xác Buddhaghosa là tác giả duy nhất của tất cả các chú giải Abhidhamma vẫn là đề tài tranh luận trong học giới. Một số học giả phương Tây, như Oskar von Hinüber, cho rằng có thể có nhiều tác giả khác nhau. Tuy nhiên, đa số bằng chứng văn bản và truyền thống Theravāda đều ủng hộ quy kết Buddhaghosa là tác giả chính của Sammohavinodanī.

4. Cấu trúc 18 chương — Kiến trúc của một bộ chú giải toàn diện

Sammohavinodanī đi theo cấu trúc 18 chương của Vibhaṅga một cách trung thành. Dưới đây là tổng quan 18 chương (vibhaṅga) với chủ đề chú giải tương ứng:

Chương 1
Khandhavibhaṅga

Phân tích Năm Uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức — kết cấu cơ bản của “chúng sinh”

Chương 2
Āyatanavibhaṅga

Phân tích 12 Xứ: sáu nội xứ (căn) và sáu ngoại xứ (trần)

Chương 3
Dhātuvibhaṅga

Phân tích 18 Giới — bức tranh toàn diện về các yếu tố cấu thành kinh nghiệm

Chương 4
Saccavibhaṅga

Phân tích Tứ Thánh Đế theo cả hai cấp độ thường và tối hậu

Chương 5
Indriyavibhaṅga

Phân tích 22 Quyền (indriya) — các năng lực chi phối đời sống tâm linh

Chương 6
Paṭiccasamuppādavibhaṅga

Phân tích 12 chi của Duyên Khởi — chuỗi nguyên nhân-điều kiện tạo nên luân hồi

Chương 7
Satipaṭṭhānavibhaṅga

Phân tích Tứ Niệm Xứ — nền tảng của thiền Vipassanā

Chương 8
Sammappadhānavibhaṅga

Phân tích Tứ Chánh Cần — bốn nỗ lực đúng đắn trên con đường tu tập

Chương 9
Iddhipādavibhaṅga

Phân tích Tứ Như Ý Túc — bốn căn cứ thần thông và thiền định sâu

Chương 10
Bojjhaṅgavibhaṅga

Phân tích Thất Giác Chi — bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ

Chương 11
Maggaṅgavibhaṅga

Phân tích Bát Chánh Đạo — tám chi của con đường giải thoát

Chương 12
Jhānavibhaṅga

Phân tích các tầng Thiền (Jhāna) — từ sơ thiền đến phi tưởng phi phi tưởng xứ

Chương 13
Appamaññāvibhaṅga

Phân tích Tứ Vô Lượng Tâm: từ, bi, hỷ, xả

Chương 14
Sikkhāpadavibhaṅga

Phân tích các Học Giới — nền tảng giới hạnh trong tu tập

Chương 15
Paṭisambhidāvibhaṅga

Phân tích Tứ Vô Ngại Giải — bốn loại trí tuệ không bị chướng ngại

Chương 16
Ñāṇavibhaṅga

Phân tích các loại Trí Tuệ (ñāṇa) từ thế tục đến siêu thế

Chương 17
Khuddakavatthu­vibhaṅga

Phân tích các tiểu mục linh tinh — các pháp phân loại bổ sung

Chương 18
Dhammahadayavibhaṅga

Phân tích “Trái Tim Của Pháp” — tổng kết về cấu trúc thực tại vi diệu

Hai tập bản dịch Anh ngữ của Pali Text Society — The Dispeller of Delusion (Vol. I và Vol. II) do Bhikkhu Ñāṇamoli dịch, hiệu đính bởi L.S. Cousins, Nyanaponika Mahāthera và C.M.M. Shaw — phản ánh rõ sự phân chia này: Tập I bao gồm phần đầu của chú giải (chương 1–7), tập II tiếp nối từ chương 8 đến 18 với các chủ đề về Tứ Thánh Đế, Duyên Khởi và Con Đường giải thoát.

5. Phương pháp luận kép: Suttanta và Abhidhamma

Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của Vibhaṅga — và Sammohavinodanī thừa kế hoàn toàn — là phương pháp phân tích kép. Hầu hết các chương đều được trình bày theo hai hoặc ba cách tiếp cận riêng biệt:

  • 1

    Suttantabhājanīya (Phân tích theo Kinh Điển)

    Tiếp cận theo ngôn ngữ và cách trình bày của Suttapiṭaka — ngôn ngữ quy ước, gần gũi với người học, thiên về hướng dẫn thực hành và diễn đạt theo lối thông thường. Phần này thường ngắn gọn, trực tiếp.

  • 2

    Abhidhammabhājanīya (Phân tích theo Vi Diệu Pháp)

    Tiếp cận theo ngôn ngữ kỹ thuật của Abhidhamma — phân tích đến tầng thực tại tối hậu (paramattha), liệt kê các pháp một cách chi tiết, chính xác về mặt triết học. Phần này thường dài hơn và chuyên sâu hơn nhiều.

  • 3

    Pañhāpucchaka (Phần Vấn Đáp)

    Một số chương còn có phần vấn đáp — dùng để kiểm tra và làm rõ những điểm vi tế qua hình thức hỏi-đáp có hệ thống, đặc biệt liên quan đến mātikā (bộ khung phân loại pháp).

Sammohavinodanī giải thích tại sao cần có hai cách tiếp cận này: ngôn ngữ Suttanta và Abhidhamma không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau. Ngôn ngữ Suttanta dùng sammutisacca (tục đế — sự thật quy ước) phù hợp với đa số người học; ngôn ngữ Abhidhamma hướng đến paramatthasacca (chân đế — sự thật tối hậu) dành cho người muốn đi sâu vào bản chất thực tại.

⚠️ Điều cần nhớ khi đọc

Khi Sammohavinodanī diễn giải một khái niệm — chẳng hạn như “thọ” (vedanā) trong Khandhavibhaṅga — phần theo Suttanta và phần theo Abhidhamma đôi khi cho ra những định nghĩa khác nhau về cùng một đề mục. Đây là điều bình thường và cố ý. Người học không nên xem đó là mâu thuẫn, mà hiểu rằng mỗi cách trình bày phục vụ một mục đích riêng.

6. Hệ thuật ngữ cốt lõi trong Sammohavinodanī

Sammohavinodanī vận dụng một hệ thống thuật ngữ Abhidhamma rất phong phú. Dưới đây là những nhóm khái niệm quan trọng nhất mà bộ chú giải này xây dựng và làm rõ:

6.1 Khandha — Năm Uẩn và hệ phân tích “cá nhân”

Chương mở đầu (Khandhavibhaṅga) là nơi Sammohavinodanī khai mở phương pháp luận của mình. Thuật ngữ khandha được chú giải theo bốn nghĩa: rāsi (đống, tập hợp), guṇa (phẩm chất tốt), paññatti (danh xưng quy ước) và rūḷhi (nghĩa thông dụng). Sự phân tích này cho thấy ngay từ đầu, Sammohavinodanī không dừng ở định nghĩa một chiều mà khám phá tính đa nghĩa của ngôn ngữ Pāli.

Năm uẩn (rūpa, vedanā, saññā, saṅkhāra, viññāṇa) được chú giải ở hai cấp độ: cấp Suttanta (kinh nghiệm sống) và cấp Abhidhamma (các pháp tối hậu), cho thấy “cá nhân” không phải là thực thể bất biến mà là tập hợp các quá trình vận hành liên tục.

6.2 Āyatana và Dhātu — Xứ và Giới

Sammohavinodanī phân tích 12 Āyatana (Xứ — sáu nội xứ: nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý và sáu ngoại xứ: sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) và 18 Dhātu (Giới — mở rộng thêm sáu thức giới). Bộ chú giải giải thích tại sao Đức Phật đôi khi dùng khung phân tích Ngũ Uẩn, đôi khi dùng Thập Nhị Xứ hay Thập Bát Giới — mỗi khung phục vụ một đối tượng người học và một mục đích thiền quán khác nhau.

6.3 Paṭiccasamuppāda — Duyên Khởi

Chương Paṭiccasamuppādavibhaṅga (chương 6) nhận được chú giải rất dày dặn trong Sammohavinodanī. Đây là một trong bốn chủ đề mà bộ chú giải xác nhận là cực kỳ khó hiểu:

Có bốn chủ đề khó hiểu và khó giải thích: sự thật về bốn đế, bản chất của ‘chúng sinh’ qua năm uẩn, chuỗi tái sinh kết nối các đời sống, và tính duyên khởi của vạn pháp — kể cả vô minh.

— Sammohavinodanī, được trích dẫn trong chú giải Duyên Khởi

Ở đây, avijjā (vô minh) được đồng nhất với moha (si) — điều này liên kết trực tiếp đến tên gọi của bộ chú giải. Khi vô minh được xua tan, si mê không còn điều kiện để vận hành, chuỗi Duyên Khởi mất đi điểm tựa đầu tiên.

6.4 Indriya — 22 Quyền

Hệ thống 22 Quyền (indriya) là một trong những đóng góp độc đáo nhất của Abhidhamma. Sammohavinodanī giải thích tại sao Vibhaṅga liệt kê nhiều hơn hệ thống 5 hay 6 quyền thường gặp trong kinh Suttanta: 22 quyền bao gồm cả các quyền vật lý (5 giác quan + mạng quyền + ý quyền), các quyền cảm thọ (lạc, khổ, hỷ, ưu, xả), các quyền tín-tấn-niệm-định-tuệ, các quyền vô lậu (vị tri đương tri, tri, cụ tri).

6.5 Bojjhaṅga và Maggaṅga

Thất Giác Chi (bojjhaṅga: niệm, trạch pháp, tấn, hỷ, khinh an, định, xả) và Bát Chánh Đạo (chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định) được Sammohavinodanī phân tích theo cả hai bình diện: vai trò chức năng trong tiến trình tu tập (Suttanta) và bản chất của từng pháp tối hậu (Abhidhamma). Đây là chỗ bộ chú giải thể hiện sự tinh tế khi kết nối lý thuyết và thực hành.

6.6 Jhāna và Appamaññā

Chú giải các tầng Jhāna (thiền định) và Appamaññā (Tứ Vô Lượng Tâm: từ bi hỷ xả) được trình bày đặc biệt chi tiết trong Sammohavinodanī — phần này có nhiều tương đồng với Visuddhimagga, cho thấy sự thống nhất trong tư tưởng của Buddhaghosa.

6.7 Ñāṇa — Hệ thống Trí Tuệ

Chương Ñāṇavibhaṅga (chương 16) là nơi Sammohavinodanī trình bày hệ thống phân loại các loại trí tuệ (ñāṇa) — từ trí thế tục đến các loại trí tuệ xuất thế, kể cả các ñāṇa đặc biệt của Đức Phật. Đây là chương đặt nền cho việc hiểu Paṭisambhidāmagga và một phần của Visuddhimagga.

7. Moha — Vì sao “si mê” là tên của bộ chú giải?

Không phải ngẫu nhiên khi Buddhaghosa đặt tên bộ chú giải là “Phá Tan Si Mê”. Trong Abhidhamma, moha (si, vô minh) có một vị trí đặc biệt trong số ba căn bất thiện (akusala-mūla): tham (lobha), sân (dosa) và si (moha).

Điều khiến moha đặc biệt nguy hiểm:

  • A

    Moha là căn cơ của mọi bất thiện

    Tham và sân không bao giờ khởi lên một mình — chúng luôn đi kèm với si. Nhưng si có thể khởi lên đơn độc (gọi là momūha), tạo thành tầng lớp tâm bất thiện tối tăm nhất.

  • B

    Moha tồn tại ở hai cấp độ

    Anusaya-moha: tiềm ẩn sâu trong dòng tâm như một xu hướng ngủ ngầm. Pariyuṭṭhāna-moha: si mê đang hiện hành, cùng khởi với tâm ô nhiễm trong từng sát-na.

  • C

    Moha che mờ bốn chân lý

    Si mê đặc biệt là không biết (hay không thấy) Tứ Thánh Đế — khổ, tập, diệt, đạo. Đây là lý do vì sao Saccavibhaṅga và chú giải của nó trong Sammohavinodanī là phần quan trọng nhất.

  • D

    Đối nghịch của moha là paññā

    Amoha — vô si, tức là tuệ giác (paññā) — không chỉ đơn giản là “không có si mê” mà là sự hiện diện tích cực của trí tuệ thấu suốt thực tại. Đây là mục tiêu của toàn bộ Abhidhamma.

Bằng cách đặt tên bộ chú giải là “Phá Tan Si Mê”, Buddhaghosa ngầm tuyên bố: mục đích của việc học Abhidhamma và Vibhaṅga không phải là tích lũy kiến thức học thuật, mà là xua tan lớp vô minh che lấp nhận thức về thực tại tối hậu.

8. Vị trí của Sammohavinodanī trong hệ thống chú giải Abhidhamma

Để đặt Sammohavinodanī đúng chỗ, hãy nhìn vào toàn bộ cấu trúc chú giải Abhidhamma mà Buddhaghosa để lại:

Bộ Kinh Điển (Tipiṭaka)Chú Giải (Aṭṭhakathā)Phú Chú Giải (Ṭīkā)
DhammasaṅgaṇīAtthasālinī (Phật Âm)Mūlaṭīkā, Anuṭīkā
VibhaṅgaSammohavinodanī (Phật Âm)Vibhaṅgamūlaṭīkā, Vibhaṅgaanuṭīkā
5 bộ còn lại (Dhātukathā… Paṭṭhāna)PañcappakaraṇaṭṭhakathāCác Ṭīkā tương ứng

Ngoài ra, cần biết rằng Sammohavinodanī có một phú chú giải riêng là Vibhaṅgamūlaṭīkā — tức là chú giải của chú giải. Đây là tầng thứ ba trong hệ thống diễn giải Theravāda: Tipiṭaka → Aṭṭhakathā → Ṭīkā → Anuṭīkā. Mỗi tầng làm rõ và mở rộng tầng trên, tạo nên một mạng lưới chú giải cực kỳ tinh vi.

📚 Mối liên hệ với Visuddhimagga

Nhiều đoạn trong Sammohavinodanī — đặc biệt về Jhāna, Appamaññā và Ñāṇa — có tương đồng đáng kể với Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo). Điều này không phải sao chép mà phản ánh sự nhất quán trong hệ tư tưởng Buddhaghosa: ông xây dựng một toà nhà chú giải thống nhất, nơi các bộ phận hỗ trợ và soi sáng lẫn nhau. Người học nên đọc song song Sammohavinodanī và Visuddhimagga để thấy rõ sự bổ sung này.

9. Ý nghĩa học thuật và thực hành

Sammohavinodanī không chỉ là tác phẩm học thuật thuần túy. Trong truyền thống Theravāda, đặc biệt ở Myanmar, Sri Lanka và Thái Lan, bộ chú giải này được đọc và giảng dạy như một công cụ làm rõ con đường tu tập. Khi một vị Tỳ-khưu nghiên cứu Vibhaṅga, Sammohavinodanī là người bạn đồng hành không thể thiếu.

Về mặt học thuật hiện đại, Sammohavinodanī cũng thu hút sự quan tâm của các nhà Pāli học quốc tế. Bản dịch hai tập The Dispeller of Delusion (Pali Text Society, 1987) do Bhikkhu Ñāṇamoli dịch và được các học giả uy tín như L.S. Cousins, Nyanaponika Mahāthera hiệu đính, là bản dịch tham khảo chính thức. Gần đây, các nghiên cứu về Vibhaṅgamūlaṭīkā — phú chú giải của Sammohavinodanī — tiếp tục làm sáng tỏ thêm nhiều vấn đề triết học Abhidhamma.

Người học Abhidhamma hiện đại nên tiếp cận Sammohavinodanī sau khi đã nắm vững Abhidhammattha Saṅgaha và Vibhaṅga bản gốc. Đọc nó không chỉ là nghiên cứu lịch sử mà là bước vào một cuộc đối thoại tư tưởng kéo dài từ thế kỷ V đến tận ngày nay — về bản chất của tâm, thực tại và con đường giải thoát.

Tài Liệu Tham Khảo

Liên kết nội bộ

Nguồn tham khảo bên ngoài

Câu Hỏi Thường Gặp

Sammohavinodanī là gì và vì sao được dịch là “Phá Mê” hay “Trừ Tà Kiến”?

Sammohavinodanī là Aṭṭhakathā — chú giải chính thức — dành cho Vibhaṅga, cuốn thứ hai của Abhidhammapiṭaka. Tên gọi ghép từ sammohā (si mê, liên quan đến moha — vô minh) và vinodanī (xua tan). Bộ chú giải được gọi là “Phá Mê Luận” vì mục tiêu chính là làm sáng tỏ những chỗ tối tăm, khó hiểu trong Vibhaṅga, giúp người học xua tan si mê và tà kiến về bản chất thực tại tối hậu.

Ai là tác giả của Sammohavinodanī và tác phẩm được viết vào thời nào?

Truyền thống Theravāda quy Sammohavinodanī cho ngài Buddhaghosa (Phật Âm), học giả — chú giải sư vĩ đại nhất của Phật giáo Theravāda, hoạt động vào thế kỷ thứ V CN tại tu viện Mahāvihāra ở Sri Lanka. Ông tổng hợp và dịch các chú giải cổ bằng tiếng Sinhala sang Pāli, đồng thời viết Atthasālinī, Visuddhimagga và nhiều bộ chú giải Nikāya khác.

Vibhaṅga có bao nhiêu chương và Sammohavinodanī chú giải từng chương như thế nào?

Vibhaṅga có 18 chương, mỗi chương phân tích một đề mục trọng yếu: Khandhavibhaṅga (5 uẩn), Āyatanavibhaṅga (12 xứ), Dhātuvibhaṅga (18 giới), Saccavibhaṅga (Tứ Đế), Indriyavibhaṅga (22 quyền), Paṭiccasamuppāda (Duyên Khởi), Satipaṭṭhāna, và nhiều chủ đề hành trì nữa. Sammohavinodanī lần lượt chú giải từng chương theo phương pháp kép: Suttanta (kinh điển) và Abhidhamma (vi diệu pháp), đôi khi thêm phần Vấn Đáp.

Sammohavinodanī khác gì so với Atthasālinī và Visuddhimagga?

Atthasālinī chú giải Dhammasaṅgaṇī (bộ đầu tiên), tập trung vào phân tích tâm pháp và mātikā. Sammohavinodanī chú giải Vibhaṅga với 18 chủ đề đa dạng theo phương pháp kép Suttanta-Abhidhamma. Visuddhimagga không phải là Aṭṭhakathā mà là cẩm nang thực hành, nhấn mạnh con đường Giới-Định-Tuệ. Ba tác phẩm cùng của Buddhaghosa, bổ sung cho nhau và tạo nên hệ thống chú giải Abhidhamma nhất quán.

Thuật ngữ moha (si) được Sammohavinodanī phân tích như thế nào?

Moha trong Abhidhamma là tâm sở si mê, vô minh — che mờ nhận thức về thực tại. Sammohavinodanī phân biệt hai dạng: anusaya-moha (tiềm ẩn như tùy miên) và pariyuṭṭhāna-moha (hiện hành cùng tâm ô nhiễm). Moha là căn cơ cho tất cả bất thiện và đặc biệt là không biết Tứ Thánh Đế. Đối nghịch là amoha — tuệ giác (paññā) thấy rõ thực tại.

Người học Abhidhamma hiện đại nên đọc Sammohavinodanī như thế nào?

Sammohavinodanī phù hợp với người đã có nền tảng Abhidhamma vững chắc. Người mới nên bắt đầu với Abhidhammattha Saṅgaha, sau đó đọc Vibhaṅga bản gốc. Khi đã quen với 18 chương, có thể tiếp cận Sammohavinodanī qua bản dịch Anh ngữ “The Dispeller of Delusion” (2 tập, Pali Text Society, Bhikkhu Ñāṇamoli dịch) kết hợp với nguyên bản Pāli. Đọc song song với Atthasālinī và Visuddhimagga sẽ giúp hiểu sâu hơn.

Bài Viết Liên Quan