Aggañña Sutta (DN 27) — Kinh Khởi Thế Nhân Bổn: Thế Giới Bắt Đầu Như Thế Nào?


Trường Bộ Kinh · DN 27

Aggañña Sutta — Kinh Khởi Thế Nhân Bổn:
Thế Giới Và Xã Hội Bắt Đầu Từ Đâu?

Một buổi chiều tà tại Sāvatthī, hai vị brahmin trẻ tuổi bước cùng Đức Phật dưới bóng mát hành lang. Từ câu hỏi về giai cấp và phẩm giá, Ngài đã khai mở một bức tranh vũ trụ học chưa từng có — không thần thánh, không định mệnh, chỉ có tham ái và hành động. Aggañña Sutta, bài kinh thứ 27 trong Trường Bộ Kinh, là một trong những văn bản đặc sắc và gây tranh luận nhất của toàn bộ Tam Tạng Pāli.


1. Một Bài Kinh Khác Lạ Trong Trường Bộ Kinh

Trong Dīgha Nikāya — Trường Bộ Kinh, nơi tập hợp 34 bài kinh dài nhất và phong phú nhất về nội dung, Aggañña Sutta (DN 27) giữ một vị trí đặc biệt. Tên bài kinh được ghép từ agga (cao nhất, đầu tiên, nguyên thủy) và ñāṇa (trí tuệ, sự hiểu biết) — có thể dịch là “Kinh Về Sự Hiểu Biết Khởi Thủy” hay truyền thống Việt Nam gọi là “Kinh Khởi Thế Nhân Bổn”, nghĩa là kinh bàn về nguồn gốc con người và thế giới.

Đây không phải bài kinh về thiền định hay giáo lý vô ngã theo nghĩa thông thường. Đây là câu chuyện về vũ trụ — nhưng được kể theo cách hoàn toàn không giống bất kỳ thần thoại sáng tạo nào của nhân loại. Không có vị thần toàn năng, không có hành động sáng tạo chủ ý, không có bản chất cố định hay tôn ti bẩm sinh. Thay vào đó là: tham ái (taṇhā), nghiệp (kamma), và duyên khởi (paṭicca-samuppāda) — những lực lượng vô danh nhưng hùng mạnh vận hành toàn bộ sự hình thành của thế giới và xã hội.

📖 Vị trí trong Kinh Tạng

Aggañña Sutta thuộc Pāṭikavagga (Phẩm Pāṭika), nhóm kinh thứ ba và cuối cùng của Trường Bộ Kinh. Bài kinh đứng ngay sau Cakkavatti-Sīhanāda Sutta (DN 26) — bài kinh về sự suy vong của xã hội và sự xuất hiện của Đức Phật Di-lặc — tạo thành một cặp đôi bổ sung cho nhau về vũ trụ học xã hội Phật giáo.

2. Bối Cảnh Lịch Sử: Hai Chàng Brahmin Và Nỗi Đau Kỳ Thị

Bài kinh mở đầu tại tu viện Đông Viên (Pubbārāma) ở Sāvatthī, nơi Đức Phật đang lưu trú. Chiều tàn, Ngài từ nơi thiền tịnh bước ra và đi kinh hành dọc hàng hiên. Hai thanh niên brahmin — VāseṭṭhaBhāradvāja — đang sống cùng Tăng đoàn trong thời gian thử thách trước khi thọ cụ túc giới, nhân dịp đó tiếp cận Đức Phật.

Hai người này không phải nhân vật xa lạ trong các bài kinh Pāli. Họ còn xuất hiện trong Vāseṭṭha Sutta (MN 98 = Sn 3.9) và Tevijja Sutta (DN 13) — những cuộc đối thoại quan trọng về bản chất thật của brahmin và con đường đến với Brahma. Theo truyền thống chú giải, họ đã quy y tam bảo sau Vāseṭṭha Sutta, thọ sa-di sau Tevijja Sutta, và chứng quả A-la-hán sau khi thiền định về nội dung của chính Aggañña Sutta này.

Ngay từ những lời đầu tiên, Đức Phật đặt thẳng vấn đề: “Vāseṭṭha, các ông là brahmin dòng dõi, nay đã xuất gia sống giữa những người có xuất thân khác nhau. Các brahmin có nói gì xấu về các ông không?”

“Thưa Tôn giả, đúng vậy. Các brahmin nói: ‘Dòng dõi brahmin là cao quý nhất, các dòng khác là hạ tiện. Brahmin trắng sáng, các dòng khác tối tăm. Brahmin là con đẻ của Brahma, sinh từ miệng Brahma, do Brahma tạo ra, là người thừa kế của Brahma. Các ngươi đã bỏ dòng cao quý nhất để theo bọn sa-môn trọc đầu, tiện dân, con đẻ của bàn chân Brahma!'”

— DN 27, lời của Vāseṭṭha trả lời Đức Phật (theo bản dịch Pāli)

Đây là bối cảnh xã hội-chính trị cụ thể mà Đức Phật đang đối mặt: hệ thống vaṇṇa (giai cấp) của Ấn Độ thế kỷ 5 trước Công nguyên, nơi brahmin khẳng định ưu thế tuyệt đối dựa trên nguồn gốc thần thánh. Đức Phật không né tránh — Ngài đáp lại bằng cách tái dựng toàn bộ câu chuyện về nguồn gốc từ đầu.

3. Vũ Trụ Luận Phật Giáo: Từ Cõi Quang Âm Đến Trái Đất

Trước khi giải quyết câu hỏi về giai cấp, Đức Phật đặt nền tảng bằng một trình thuật vũ trụ học: khi một chu kỳ thế giới (kappa) tan rã và thế giới mới hình thành, chúng sinh nào đang tồn tại?

3.1. Các Hữu Tình Cõi Quang Âm — Ābhassarā

Thuở ban đầu, khi thế giới vật chất chưa hình thành đầy đủ, những hữu tình từ cõi Quang Âm (Ābhassarā) — một cõi thiền cao trong Phạm thiên giới — đã hạ sinh xuống thế giới đang hình thành. Họ là những chúng sinh phi vật chất, tự tỏa sáng, sống bằng hỷ lạc (pīti-bhakkhā), di chuyển trong không gian. Lúc đó:

🌙 Thế Giới Ban Sơ

“Lúc đó chỉ là một khối nước, tối tăm hoàn toàn. Mặt trời, mặt trăng không hiện ra, sao tinh không có, ngày đêm không phân biệt, tháng năm không tồn tại, nam nữ không phân biệt. Chúng sinh chỉ được gọi là ‘hữu tình’.” — DN 27

3.2. Vị Ngọt Của Đất — Sự Khởi Đầu Của Tham Ái

Sau một thời gian dài, “tinh chất đất” (rasa-paṭhavī) xuất hiện trên mặt nước, như váng đông đặc trên nồi cơm nguội — đẹp đẽ, thơm ngát, màu sắc như bơ mật. Một hữu tình, vì tham lam (lola), đưa ngón tay nếm thử. Vị ngọt lan tràn, và tham ái bùng lên. Các hữu tình khác bắt đầu làm theo.

Và đây là điểm then chốt của toàn bộ câu chuyện: khi tham ái xuất hiện và được nuôi dưỡng, thế giới bắt đầu thay đổi.

  • 1

    Ánh sáng tắt dần
    Khi ăn tinh chất đất, ánh sáng tự tỏa của các hữu tình bắt đầu mờ đi. Mặt trời, mặt trăng xuất hiện để thay thế. Ngày đêm bắt đầu có.
  • 2

    Thân hình thô nặng dần
    Càng ăn nhiều, thân hình càng trở nên vật chất hơn. Sự khác biệt về hình thức xuất hiện — người đẹp, người xấu, da sáng, da tối.
  • 3

    Ngã mạn khởi lên
    Những kẻ hình thức tốt đẹp hơn bắt đầu kiêu ngạo, khinh thường người xấu hơn. Tinh chất đất biến mất vì ngã mạn của họ.
  • 4

    Thực phẩm thô nặng hơn
    Tinh chất đất mất, nấm đất (bhūmi-pappaṭaka) xuất hiện. Rồi đến dây leo (padālatā). Rồi đến lúa gạo tự nhiên (sāli).
  • 5

    Giới tính phân biệt
    Khi thân hình ngày càng thô nặng, sự khác biệt giới tính xuất hiện. Nam nữ bắt đầu hình thành.
  • 6

    Dục vọng và thói quen xấu
    Lòng dục (methuna-dhamma) nảy sinh. Những kẻ tích trữ gạo riêng bắt đầu xuất hiện, dẫn đến tranh giành và trộm cắp.

⚠️ Lưu Ý Kinh Điển vs. Chú Giải

Toàn bộ trình thuật vũ trụ học ở mục 3 đến 4 là nội dung kinh điển gốc (Pāli Canon, DN 27). Cách giải thích chi tiết hơn về cõi Ābhassarā trong bối cảnh vũ trụ học Phật giáo được Luận sư Buddhaghosa (Buddhaghosa) mở rộng trong Visuddhimagga (chương XIV), nhưng không có trong bản kinh gốc.

4. Nguồn Gốc Xã Hội: Giai Cấp Sinh Ra Từ Hành Vi, Không Phải Thần Thánh

Đây là phần trọng tâm nhất, nơi Đức Phật trực tiếp đối thoại với hệ thống giai cấp brahmin. Theo dòng tường thuật, sau khi tranh giành đất đai, lúa gạo và nhục dục xuất hiện, cộng đồng người cần một trật tự mới.

4.1. Sự Ra Đời Của Vua — Mahāsammata

Khi trộm cắp, nói dối và bạo lực gia tăng, mọi người họp lại và chọn ra “kẻ được đông đảo chấp nhận” (Mahāsammata) để giám sát ruộng đồng, phân xử tranh chấp, và nhận một phần lúa gạo làm thù lao. Đây là vị vua đầu tiên — và tên gọi của ông, Mahāsammata, có nghĩa là “do đa số bầu chọn.”

Điều này cực kỳ quan trọng về mặt triết học: vương quyền trong Phật giáo không phải thiên mệnh, không phải thần thánh ban cho — đó là hợp đồng xã hội, xuất phát từ nhu cầu của cộng đồng và sự đồng thuận của người dân. Đức Phật đang đưa ra một lý thuyết chính trị hoàn toàn khác biệt với truyền thống brahmin.

4.2. Bốn Giai Cấp — Nguồn Gốc Từ Nghề Nghiệp Và Đạo Đức

Giai cấp (Pāli)Nguồn gốc theo DN 27Lý giải tên gọi
Khattiya (Sát-đế-lị)Những người “làm chủ ruộng đồng” (khettānaṃ adhipati), được chọn để cai quảnKhatta = ruộng đất, Khattiya = kẻ cai ruộng đất
Brāhmaṇa (Bà-la-môn)Những người từ bỏ làng xóm, vào rừng tu tập, tụng kinh và thiền địnhĐược gọi là “người xua đuổi điều ác” (bāhenti pāpake dhamme)
Vessa (Vệ-xá)Những người từ bỏ thiền định rừng núi, trở lại làm ruộng và chăn nuôiVessa liên quan đến định cư và mưu sinh
Sudda (Thủ-đà-la)Những người sống bằng nghề nghiệp còn lại — thợ thủ công, làm thuêTầng lớp phục vụ và lao động

Điều đáng chú ý: trong trình thuật của Đức Phật, brahmin không xuất hiện đầu tiên — khattiya mới là giai cấp hình thành trước. Đây là sự đảo ngược thú vị và cố ý so với Kinh Purusha Sūkta của Rig Veda (X.90), nơi brahmin sinh ra từ miệng Purusha tối thượng, khẳng định vị trí tối cao theo nguồn gốc thần thánh.

🔍 Điểm Tương Phản Với Vedic

Trong thần thoại Vệ-đà: Brahmin ← miệng Purusha (thần thánh bẩm sinh). Trong DN 27: Brahmin ← những người chọn lối sống ẩn tu và thiền định (hành vi tự nguyện). Cùng một lớp người, hai câu chuyện nguồn gốc hoàn toàn đối lập về bản chất.

5. Giáo Lý Cốt Lõi: Dhamma Là Cao Quý Nhất

Sau phần vũ trụ học, Đức Phật đưa ra kết luận mạnh mẽ. Ngài khảo sát từng giai cấp và chỉ ra rằng trong cả bốn giai cấp đều có thể tìm thấy những người hành thiện và hành ác — không giai cấp nào thuần khiết hay thuần ô nhiễm:

“Vāseṭṭha, trong cả bốn giai cấp đều có những hành vi đen tối bị người trí chê trách, và đều có những hành vi sáng bị người trí tán thán. Vì vậy, người trí không thừa nhận lời tuyên bố rằng giai cấp brahmin là cao quý nhất.”

— DN 27 (dịch từ bản Pāli gốc tại SuttaCentral)

Và câu kết luận vang vọng nhất của bài kinh:

“Dhammo have rakkhati dhammacāriṃ” — Pháp thật sự bảo hộ người sống theo Pháp.

— DN 27

Đây không phải chỉ là lý thuyết bình đẳng giai cấp. Đây là tuyên bố về nền tảng của phẩm giá con người: phẩm giá không đến từ dòng máu hay địa vị kế thừa, mà từ sīla (giới), samādhi (định) và paññā (tuệ). Bất kỳ ai — dù thuộc giai cấp nào — tu hành đúng đắn và chứng ngộ, người đó là người cao quý nhất trong cả bốn giai cấp.

5.1. Ba Yếu Tố Kết Thúc Bài Kinh

Vua Pasenadi và Đức Phật

Đức Phật dùng ví dụ: Vua Pasenadi của Kosala, dù có quyền lực hơn, vẫn kính lễ Đức Phật — bởi vì Dhamma cao hơn địa vị thế tục.

Xuất gia là cao quý nhất

Người xuất gia tu tập chánh pháp, đoạn trừ lậu hoặc, chứng A-la-hán — người đó được tôn vinh vượt qua mọi phân biệt giai cấp.

Dhamma là nền tảng

Câu “dhammo seṭṭho jane tasmā” — Pháp là cao quý nhất trong đời — trở thành luận điểm trung tâm của toàn bộ bài kinh.

6. Cấu Trúc Bài Kinh Và Các Văn Bản Song Song

Học giả Piya Tan đã phân tích Aggañña Sutta như một “truyện kể nguồn gốc vũ trụ xã hội” (socio-cosmic aetiology), được triển khai trong ba phần lớn:

  1. Phần mở — §§1–9: Cuộc trò chuyện về phẩm giá brahmin và vấn đề “cái gì là tốt nhất” (agga).
  2. Phần vũ trụ học — §§10–17: Sự hình thành thế giới, từ cõi Ābhassarā đến đất đai, cây cỏ, lúa gạo.
  3. Phần xã hội học — §§18–26: Nguồn gốc giai cấp, vương quyền, và kết luận về vai trò của Dhamma.

Bài kinh có nhiều điểm tương đồng và bổ sung với các kinh khác trong Tạng Kinh:

Bài kinhĐiểm tương đồng
Brahmajāla Sutta (DN 1)Vũ trụ học: nguồn gốc của tà kiến về thế giới vĩnh hằng/bất thường
Cakkavatti-Sīhanāda Sutta (DN 26)Xã hội suy vong do bất thiện pháp; Đức Phật Di-lặc xuất hiện ở tương lai
Vāseṭṭha Sutta (MN 98 = Sn 3.9)Brahmin thật sự là người sống theo Pháp, không phải theo dòng dõi
Tevijja Sutta (DN 13)Cuộc đối thoại trước đó với Vāseṭṭha và Bhāradvāja về con đường đến Brahma

7. Tranh Luận Học Thuật: Phúng Dụ, Thần Thoại Hay Lịch Sử Vũ Trụ?

Aggañña Sutta là một trong những bài kinh được học giới thảo luận nhiều nhất về mặt diễn giải. Có ít nhất ba trường phái giải thích chính:

7.1. Giải Thích Theo Phúng Dụ (Gombrich)

Giáo sư Richard Gombrich — nhà nghiên cứu Phật học người Anh nổi tiếng — cho rằng Aggañña Sutta là “một tác phẩm phúng dụ và hài hước xuất sắc“, đầy chơi chữ và ám chỉ nhằm giải thể các lý luận brahmin. Ông lập luận rằng Đức Phật sử dụng chính các hình ảnh và cú pháp của thần thoại Vệ-đà để lật ngược chúng. Ví dụ, từ nguyên học (nīrukti) mà brahmin ưa dùng để chứng minh thần thánh nguồn gốc bị Đức Phật sử dụng theo hướng ngược lại — chứng minh giai cấp đến từ hành vi, không phải thần linh.

7.2. Giải Thích Theo Vũ Trụ Luận Nghiêm Túc (Rupert Gethin)

Giáo sư Rupert Gethin không hoàn toàn đồng ý với Gombrich. Ông lập luận rằng toàn bộ hệ thống vũ trụ học trong DN 27 thực sự nhất quán với giáo lý Nikāya và không có gì trong bối cảnh văn hóa thế kỷ 5 trước Công nguyên ngăn cản Đức Phật truyền dạy một trình thuật vũ trụ học theo nghĩa đen. Sự phúng dụ và tính nghiêm túc có thể cùng tồn tại.

7.3. Truyền Thống Chú Giải (Buddhaghosa)

Trong truyền thống Theravāda, Luận sư Buddhaghosa đã trích dẫn Aggañña Sutta hai lần trong Visuddhimagga (chương XIV) và giải thích theo nghĩa trực tiếp, xem đây là mô tả thực sự về quá trình hình thành thế giới trong mỗi chu kỳ vũ trụ. Đây là cách tiếp cận mà cộng đồng Theravāda truyền thống vẫn duy trì.

⚠️ Lưu Ý Học Thuật

Dù theo giải thích nào — phúng dụ hay nghĩa đen — thông điệp trung tâm của bài kinh không thay đổi: phẩm giá con người được xác định bởi đạo đức và giác ngộ, không phải dòng dõi hay nguồn gốc thần thánh. Đây là điều cả giới học thuật và truyền thống đều đồng thuận.

8. Ý Nghĩa Đối Với Người Học Phật Hiện Đại

Aggañña Sutta không chỉ là một tư liệu lịch sử về Ấn Độ cổ đại. Những thông điệp của bài kinh có sức vang vọng đặc biệt đến tận thời đại chúng ta.

Bình đẳng nhân phẩm

Không ai sinh ra đã cao quý hay thấp hèn. Phẩm giá được tạo nên qua hành vi và tu tập, không qua huyết thống.

Phê phán phân biệt đối xử

Mọi hệ thống phân tầng xã hội dựa trên xuất thân đều không có cơ sở vững chắc. Đây là một trong những phê bình xã hội sớm nhất trong lịch sử nhân loại.

Vương quyền là trách nhiệm

Quyền lực không phải thiên mệnh mà là ủy nhiệm — và kẻ nắm quyền phải thực hiện trách nhiệm với cộng đồng.

Tham ái là gốc rễ

Từ tham lam một ngón tay nếm đất mà cả thế giới phức tạp hiện ra — bài học về cách taṇhā vận hành trong cả tâm cá nhân lẫn cấu trúc xã hội.

Khiêm tốn tri thức

Đức Phật không tuyên bố tạo ra thế giới, không áp đặt một thần thoại chính thống. Ngài dùng hình ảnh vũ trụ để dạy đạo đức, không để tranh luận về hình nhi học.

Sangha là cộng đồng bình đẳng

Hai vị brahmin trẻ trong bài kinh không cần phải từ bỏ danh tính — họ chỉ cần từ bỏ ngã mạn. Đó là lời mời gọi của Tăng đoàn.

9. Văn Bản Gốc, Bản Dịch Và Tham Khảo Học Thuật

Văn bản Pāli gốc của Aggañña Sutta thuộc Tam Tạng Pāli — Dīgha Nikāya, Pāṭikavagga. Bản phê bình chuẩn của Hội Kinh Văn Pāli (Pali Text Society) do T.W. Rhys Davids và J.E. Carpenter biên tập (Dīgha Nikāya, Vol. III).

Các bản dịch và nghiên cứu tham khảo đáng tin cậy bao gồm:

  • Bản Pāli gốc (SuttaCentral) — văn bản chuẩn Mahāsaṅgīti.
  • Bản dịch Anh ngữ của Bhikkhu Sujato (SuttaCentral) — hiện đại, chính xác.
  • Bản dịch Anh ngữ của T.W. Rhys Davids (Dialogues of the Buddha, 1899) — bản dịch cổ điển có giá trị lịch sử.
  • Phân tích chuyên sâu của Steven Collins: “The Discourse on What Is Primary” — Journal of Indian Philosophy 21 (1993).
  • Bài nghiên cứu học thuật về phúng dụ tại Religions of South Asia (Equinox) bởi Hiltebeitel.

Để đọc bài kinh song song với các Kinh khác của Trường Bộ, bạn có thể tham khảo Majjhima Nikāya — Trung Bộ Kinh — đặc biệt là MN 98 (Vāseṭṭha Sutta), nơi cùng hai nhân vật này tiếp tục câu chuyện.


Câu Hỏi Thường Gặp Về Aggañña Sutta (DN 27)

1. Aggañña Sutta nói về điều gì — đây có phải là thần thoại sáng tạo của Phật giáo không?

Aggañña Sutta không phải thần thoại sáng tạo theo nghĩa thông thường. Đây là một trình thuật vũ trụ học phục vụ mục đích giáo lý — chứng minh rằng thế giới và xã hội hình thành do nghiệp và tham ái (taṇhā), không phải do ý chí của một vị thần. Đức Phật dùng câu chuyện này để bác bỏ luận điểm brahmin về nguồn gốc thần thánh của giai cấp.

2. Tại sao bài kinh này lại được gọi là “Kinh Khởi Thế Nhân Bổn”?

Tên Hán-Việt “Khởi Thế Nhân Bổn” có nghĩa là “căn bổn về nguồn gốc con người và thế giới.” Tên Pāli Aggañña ghép từ agga (nguyên thủy, đầu tiên, cao nhất) và ñāṇa (sự hiểu biết) — có thể dịch là “hiểu biết về khởi thủy” hay “trí tuệ về điều sơ khai nhất.”

3. Bài kinh này có bác bỏ toàn bộ hệ thống giai cấp không?

Đức Phật không kêu gọi xóa bỏ hoàn toàn tổ chức xã hội — điều đó sẽ không thực tế trong bối cảnh lịch sử. Nhưng Ngài phủ nhận dứt khoát cơ sở thần học của giai cấp: không ai sinh ra đã cao quý hơn ai theo lý do thần thánh hay dòng dõi. Phẩm giá đến từ giới hạnh và giác ngộ, không phải từ xuất thân. Đây là một cải cách nhận thức sâu sắc.

4. Câu chuyện về các hữu tình cõi Ābhassarā xuống thế giới có nghĩa là gì?

Trong vũ trụ học Phật giáo, cõi Ābhassarā là một tầng Phạm thiên cao. Khi một chu kỳ thế giới (kappa) hình thành lại, những hữu tình từ đó hạ sinh xuống. Câu chuyện cho thấy ngay cả ở trạng thái cao đẹp nhất, tham ái vẫn có thể bùng phát và kéo chúng sinh vào vòng luân hồi thô thiển hơn — đây là minh họa cho quy luật duyên khởi.

5. Lý thuyết về nguồn gốc của vương quyền trong DN 27 có ý nghĩa gì đối với triết học chính trị Phật giáo?

Rất quan trọng. Khái niệm Mahāsammata (vua được đa số bầu chọn) là tiền đề của một lý thuyết khế ước xã hội trong Phật giáo — sớm hơn Locke hay Rousseau khoảng hai ngàn năm. Vua cai trị không phải vì thần quyền mà vì được ủy nhiệm bởi cộng đồng để bảo vệ công lý. Mất đi trách nhiệm đó, tính chính danh cũng mất.

6. Tôi có thể đọc toàn văn Aggañña Sutta ở đâu?

Bản Pāli gốc có thể đọc tại SuttaCentral (DN27 Pāli). Bản dịch Anh ngữ hiện đại của Bhikkhu Sujato có tại SuttaCentral (DN27 tiếng Anh). Để hiểu bài kinh trong bối cảnh toàn bộ Trường Bộ Kinh, bạn có thể tham khảo trang Dīgha Nikāya trên Theravada.blog.


Tài Liệu Tham Khảo

📚 Tài Liệu Học Thuật Được Trích Dẫn

  • Gombrich, R.F. (1988). Theravada Buddhism: A Social History from Ancient Benares to Modern Colombo. Routledge.
  • Gombrich, R.F. (1992). “The Buddha’s Book of Genesis?” Indo-Iranian Journal, 35, tr. 159–178.
  • Collins, S. (1993). “The Discourse on What Is Primary (Aggañña-Sutta): An Annotated Translation.” Journal of Indian Philosophy, 21, tr. 301–393.
  • Gethin, R. (1997). “Cosmology and Meditation: From the Aggañña-Sutta to the Mahāyāna.” History of Religions, 36(3), tr. 183–217.
  • Piya Tan. (2003). Aggañña Sutta (D 27): Dhamma Study & Practice Group. Singapore.

Bài Viết Liên Quan