1. Người Mang Tên “Kẻ Hung Dữ”
Trong tiếng Pāli, Duṭṭha có nghĩa là “xấu xa, hung dữ, bất tuân”. Ghép với Gāmaṇī (một tên phổ biến có nghĩa là người lãnh đạo, thủ lĩnh), ta có Duṭṭhagāmaṇī — “kẻ thủ lĩnh hung dữ”. Đó không phải tên cha mẹ đặt; đó là biệt danh mà người đời gán cho ông hồi ông còn là thiếu niên.
Tên thật của ông là Gāmaṇī Abhaya — Gamani dũng cảm, không sợ hãi. Và có lẽ chính chữ abhaya (vô úy) mới phản ánh trung thực bản chất của con người này hơn: một người không biết sợ, dù là sợ kẻ thù, hay sợ chính vua cha của mình.
Câu chuyện về cái tên “Duttha” được Mahāvaṃsa — bộ biên niên sử Pāli vĩ đại của Sri Lanka kể lại như sau: Hoàng tử Gāmaṇī trẻ tuổi, ngủ co ro trong giường, bị cha hỏi tại sao không nằm thẳng. Cậu đáp: “Phía Bắc là quân Chola chiếm đóng, phía Nam là biển — con không biết nằm như thế nào cho được.” Khi vua Kavantissa từ chối cho phép tiến quân, cậu gửi cho cha một bộ đồ trang sức phụ nữ như lời mỉa mai. Vua nổi giận. Từ đó, hoàng tử mang biệt danh Duttha — kẻ bất tuân.
Nhưng sau khi ông qua đời, người đời đổi cách gọi. Họ gọi ông là Dhamma Gāmaṇī — “vị Pháp”, người sống và chiến đấu vì Giáo Pháp. Từ “kẻ hung dữ” đến “vị Pháp” — cuộc đời Dutthagāmaṇī là hành trình của chính sự chuyển hóa đó.
2. Bối Cảnh Lịch Sử — Sri Lanka Trước Khi Dutthagāmaṇī Xuất Hiện
Để hiểu vì sao Dutthagāmaṇī trở thành biểu tượng lịch sử, ta cần nhìn vào bối cảnh đảo quốc Sri Lanka vào thế kỷ II TCN.
Theo Mahāvaṃsa, Phật giáo được truyền vào Sri Lanka từ thế kỷ III TCN, dưới thời vua Devānampiyatissa, qua sứ mạng của Đại đức Mahinda — được coi là con trai vua Asoka của Ấn Độ. Anurādhapura, kinh đô phía Bắc đảo, trở thành trung tâm Phật giáo rực rỡ với đại tăng viện Mahāvihāra và nhiều bảo tháp uy nghi.
Nhưng vào năm 205 TCN, vua Elāra — một vị vua gốc Chola từ Nam Ấn Độ — chiếm Anurādhapura và cai trị suốt 44 năm. Điều đặc biệt là Elāra được ngay cả Mahāvaṃsa mô tả là một vị vua công bằng và ngay thẳng (Dharmishtha). Ông tôn trọng Phật giáo, thậm chí có các bộ trưởng là Phật tử. Câu chuyện nổi tiếng kể rằng khi con trai ông lái xe lướt qua làm chết một con bê của dân thường, Elāra ra lệnh xử tử chính con mình để tuân thủ pháp luật.
📜 Lưu ý Sử Liệu
Mahāvaṃsa được biên soạn khoảng thế kỷ V–VI CN, tức khoảng 600 năm sau các sự kiện liên quan đến Dutthagāmaṇī. Đây là nguồn sử học quan trọng nhất, nhưng cần đọc với con mắt phê bình — nhiều chi tiết mang màu sắc huyền thoại và động cơ chính trị tôn giáo của tác giả là Đại sư Mahānāma, thuộc hệ phái Mahāvihāra.
Trong khi đó, ở phía Nam đảo, vương quốc nhỏ Rohana (Ruhuna) duy trì nền tự trị Sinhalese-Phật giáo. Đây là nơi Dutthagāmaṇī được sinh ra và lớn lên, con trai trưởng của vua Kavantissa và hoàng hậu Vihāradevī — một phụ nữ có nguồn gốc truyền thuyết đầy kỳ bí.
Ranh giới giữa hai thế lực là con sông Mahāvaḷukagaṅgā. Và đây chính là đường biên mà một ngày nào đó Dutthagāmaṇī sẽ vượt qua, không phải chỉ bằng quân đội, mà bằng cả ngọn thương mang xá-lợi Phật.
3. Thời Niên Thiếu Sôi Sục — Từ Hoàng Tử Lưu Đày Đến Người Kế Nghiệp
Sau vụ xúc phạm cha, hoàng tử Gāmaṇī bỏ trốn vào rừng núi cùng một số người theo. Cha ông ra lệnh bắt về và xiềng xích ông lại. Nhưng Kavantissa không ra tay quá nặng — có lẽ ông biết rằng con mình không sai, chỉ là hành động sai lúc sai cách.
Trong thời gian lưu đày bán tự nguyện đó, Gāmaṇī học được điều quý giá nhất mà một chiến binh tương lai cần: sự kiên nhẫn. Khi Kavantissa qua đời, Gāmaṇī trở về. Trước tiên, ông phải đánh bại chính người em ruột là Saddha Tissa trong cuộc tranh ngôi. Mahāvaṃsa ghi lại rằng họ giao chiến hai lần; cả hai lần Gāmaṇī đều thắng, nhưng ông không giết em — một chi tiết quan trọng nói lên tâm hồn của ông.
Lên ngôi, ông không ngần ngại tuyên bố mục tiêu: “Không phải vì niềm vui cai trị mà ta chiến đấu, mà vì ta muốn khôi phục Giáo Pháp.” Đây là câu tuyên ngôn nổi tiếng nhất trong Mahāvaṃsa, và cũng là điểm gây tranh luận nhất trong giới nghiên cứu Phật học hiện đại: ý định có thể biến bạo lực thành việc thiện không?
Trước khi xuất quân, ông đến Tissamahārāma, đảnh lễ Tăng đoàn, và xin được đi cùng 500 vị khất sĩ đầu đà để “hành trình này có sự gia trì và che chở”. Mahāvaṃsa mô tả: ông mang theo xá-lợi Phật đặt trong đầu mũi thương — một biểu tượng mạnh mẽ cho thấy đây không chỉ là chiến dịch quân sự mà là cuộc hành trình tâm linh.
4. Dasa Mahā Yodhayo — Mười Dũng Tướng Huyền Thoại
Một trong những hình ảnh hùng tráng nhất trong Mahāvaṃsa là đội ngũ Mười Dũng Tướng (Dasa Mahā Yodhayo) phục vụ dưới trướng Dutthagāmaṇī. Họ được cha ông là Kavantissa tuyển chọn và huấn luyện từ khắp vương quốc, mỗi người được chọn vì những chiến tích phi thường như sức mạnh siêu phàm, tốc độ như gió, hay tài thiện xạ.
Mahāvaṃsa ghi rằng những dũng tướng này “đã thề với Kavantissa rằng trong cuộc tranh ngôi giữa anh em, họ không theo bên nào; nhưng trong cuộc chiến với Elāra, họ sẽ dốc lòng phục vụ”. Đây là lời thề quan trọng thể hiện bổn phận bảo vệ Phật Pháp vượt qua lòng trung thành cá nhân.
🔍 Ghi Chú Học Thuật
Các chứng tích khảo cổ tại Anurādhapura xác nhận sự tồn tại của triều đại Dutthagāmaṇī và các công trình xây dựng lớn. Tuy nhiên, không có văn bản bia ký nào nhắc tên mười dũng tướng trực tiếp. Đây rất có thể là yếu tố sử thi được thêm vào từ truyền thống dân gian Sinhalese. Cần phân biệt lõi lịch sử (cuộc chiến, thống nhất đảo quốc, xây tháp) và lớp huyền thoại sử thi bao bọc quanh đó.
5. Cuộc Chinh Phạt Hướng Bắc — Tiến Quân Nhân Danh Giáo Pháp
Dutthagāmaṇī xuất quân từ Mahāgāma (nay là Tissamaharama ở cực Nam Sri Lanka), tiến theo hướng Bắc dọc theo bờ sông Mahāveli. Mahāvaṃsa liệt kê hàng chục tướng lĩnh của Elāra bị đánh bại trên đường tiến quân — Chatta, Titthamba, Mahākoṭṭha, Gavara, Issariya… những cái tên trong sử sách giờ là dấu vết duy nhất của những con người đã đổ máu trên đất đảo ấy.
Trận đánh then chốt trước khi đến Anurādhapura là cuộc vây hãm thành Vijitanagara, kéo dài bốn tháng. Đây là thành lũy kiên cố bậc nhất của Elāra, với tường thành cao và quân phòng thủ dày dạn. Mahāvaṃsa kể lại rằng quân trong thành dùng sắt nung đỏ và nhựa đường sôi đổ lên đầu những con voi chiến của Dutthagāmaṇī — một chiến thuật đẩy đàn voi vào cơn hoảng loạn và quay đầu giẫm nát quân mình.
Nhưng Dutthagāmaṇī không bỏ cuộc. Ông kiên nhẫn, điều chỉnh chiến thuật, và cuối cùng Vijitanagara thất thủ. Chiến dịch tiến lên phía Bắc tiếp tục, cho đến khi đội quân từ cực Nam đảo quốc đứng trước cổng thành Anurādhapura — trái tim của đảo quốc và trung tâm của Phật giáo Sri Lanka.
“Không phải để tận hưởng quyền bính mà ta chiến đấu; ta chiến đấu để thiết lập lại Giáo Pháp của Đức Phật.”
— Lời Dutthagāmaṇī trước khi xuất quân, theo Mahāvaṃsa chương 25
Câu này, được Mahāvaṃsa ghi lại bằng tiếng Pāli và trở nên nổi tiếng trong lịch sử Phật giáo, là lưỡi dao hai mặt: một mặt là tuyên ngôn cao cả về bổn phận hộ trì Pháp; mặt khác là lời biện minh chính trị có thể bị lạm dụng. Các học giả hiện đại nhìn nhận đây là nguồn gốc của khái niệm “dhammadīpa” — Sri Lanka là đảo của Pháp — một khái niệm vừa nuôi dưỡng Phật giáo, vừa tạo ra những hệ lụy xã hội phức tạp về sau.
6. Trận Quyết Đấu Với Elāra — Hai Vị Vua, Một Nghĩa Tình
Elāra biết Dutthagāmaṇī đến. Ông họp các tướng sĩ và hỏi: “Vị vua này chính mình là chiến binh, và nhiều dũng tướng theo sau ông. Các khanh nghĩ ta nên làm gì?” — Mahāvaṃsa, chương 25.
Trận cuối cùng diễn ra tại cổng phía Đông Anurādhapura. Trước đó, danh tướng Dighajantu của Elāra — một đấu thủ có thể nhảy lên cao mười tám khuỷu tay (khoảng 8–9 mét) và chém giảo bằng lưỡi kiếm — đã phá vỡ hầu hết các hàng ngũ tiền vệ của Dutthagāmaṇī. Chính dũng tướng Sūranimila mới ngăn chặn được Dighajantu bằng một đòn mưu trí: thả khiên ra để đối phương chém hổng, rồi vớt thương đâm kẻ địch khi y vừa hạ xuống đất.
Khi Phussadeva thổi tù và báo hiệu chiến thắng, quân Chola tan vỡ. Elāra, người đã cai trị Anurādhapura suốt 44 năm, cưỡi voi Mahāpabbata tiến ra — không phải để chạy trốn, mà để trực tiếp đối mặt với Dutthagāmaṇī cưỡi voi Kaṇḍula.
Hai voi chạm nhau. Hai thương gặp nhau. Dutthagāmaṇī dùng ngọn thương — ngọn thương có thờ xá-lợi Phật — đâm Elāra xuống ngựa.
Điều tiếp theo mới thực sự làm nên tầm vóc của Dutthagāmaṇī: ông ra lệnh tổ chức lễ hỏa táng trọng thể cho Elāra tại chỗ ông ngã xuống, xây tháp tưởng niệm, và truyền lệnh rằng tất cả các vương tử Sri Lanka khi đi qua khu vực đó phải tắt nhạc để tỏ lòng kính trọng.
⚠ Đọc Sử Sách Với Tâm Tỉnh Thức
Mahāvaṃsa trình bày cuộc chiến như một “cuộc giải phóng dân tộc Phật giáo”. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng quân đội của cả hai phía đều có người Sinhalese lẫn người Tamil. Tướng Nandimitta của Dutthagāmaṇī là cháu tướng Mitta của Elāra. Ranh giới tôn giáo-sắc tộc không rạch ròi như Mahāvaṃsa muốn mô tả. Cần đọc bộ sử này như một tác phẩm lịch sử tôn giáo, không phải như một tư liệu hoàn toàn trung lập.
7. Sau Chiến Thắng — Sự Hối Hận Và Lời An Ủi Của Các Vị A-La-Hán
Đây là đoạn sâu sắc nhất, phức tạp nhất, và gây tranh luận nhất trong toàn bộ câu chuyện Dutthagāmaṇī.
Sau khi thống nhất Sri Lanka dưới một chiếc lọng (biểu tượng của quyền bá chủ), Dutthagāmaṇī không vui. Ông nhìn lại chiến trường và nhìn thấy hàng triệu sinh linh đã ngã xuống. Mahāvaṃsa ghi lại nỗi thống khổ của ông bằng hình ảnh đẹp và buồn: “Ông không cảm thấy vui mừng trước vinh quang huy hoàng, khi nhớ lại rằng hàng nghìn sinh mạng đã bị tiêu diệt.”
Tám vị A-la-hán từ đảo Piyaṅgudīpa đến gặp ông và nói những điều mà Mahāvaṃsa thuật lại như sự an ủi: rằng những người bị giết không thực sự “người” theo nghĩa đủ đầy của Phật pháp vì họ không phải Phật tử, chỉ có một người rưỡi là thực sự người… Đây là đoạn văn gây tranh cãi gay gắt nhất trong lịch sử Phật học.
⚠ Lưu Ý Quan Trọng Về Đoạn Văn Này
Lời giải thích của các vị A-la-hán trong Mahāvaṃsa chương 25 không phải lời Phật dạy và không có trong Tam Tạng Pāli Nikāya. Đây là quan điểm của tác giả Mahāvaṃsa và cần được đọc trong bối cảnh chính trị tôn giáo của thế kỷ V–VI CN. Giáo lý nguyên bản Theravāda khẳng định rõ ràng rằng mọi sinh linh đều có giá trị như nhau, và bạo lực mang nghiệp quả bất kể tôn giáo hay chủng tộc của nạn nhân.
Điều thực sự quan trọng là phản ứng của Dutthagāmaṇī: ông cảm thấy hối hận thật sự. Ông không hả hê, không tự biện minh. Nỗi đau của ông là thật. Và từ đó, toàn bộ cuộc đời còn lại của ông là nỗ lực bù đắp — xây tháp, bố thí, hộ trì Tăng đoàn, dâng cúng xá-lợi Phật.
Theo Mahāvaṃsa, sau khi băng hà, Dutthagāmaṇī tái sinh vào cõi trời Tusita (Đâu-suất) — cõi trời mà Bồ-tát đang chờ đợi trước khi hạ sinh lần cuối. Và bộ sử tiên tri rằng ông sẽ là vị đại đệ tử của Đức Phật Di-lặc (Metteyya) trong tương lai. Đây là cách người Phật tử Sri Lanka cổ đại diễn giải ý nghĩa của một cuộc đời đầy mâu thuẫn: vừa bạo lực vừa hối hận, vừa chiến tranh vừa kiến tạo.
8. Những Công Trình Bất Hủ — Khi Vua Cầm Gạch Thay Cho Thương
Ruwanwelisaya — Đại Tháp Thiêng
Công trình vĩ đại nhất của Dutthagāmaṇī là Ruwanwelisaya (còn gọi là Mahāthūpa — Đại Tháp, hay Svarṇamāli Cetiya — Tháp Tràng Hoa Vàng). Mahāvaṃsa dành toàn bộ chương 29 để mô tả lễ dâng cúng bảo tháp này — một buổi lễ được cho là tập hợp hàng trăm nghìn Phật tử và tu sĩ từ khắp Ấn Độ, kể cả phái đoàn 30.000 tăng sĩ từ “Alexandria ở Caucasus” do vị tăng sĩ Hy Lạp Mahadharmaraksita dẫn đầu.
Bảo tháp xây trên nền đá nghiền nát, dùng voi dậm chặt nền (bàn chân voi bọc da để không trơn). Đường kính đáy khoảng 120 mét, chiều cao hàng chục mét. Dutthagāmaṇī giám sát từng công đoạn của phòng thờ xá-lợi. Và rồi ông đổ bệnh.
Ông không kịp sống đến ngày hoàn thành. Truyền thuyết kể rằng để ông ra đi trong bình an, người ta phủ vải trắng lên toàn bộ tháp chưa hoàn chỉnh, và do mắt ông đã mờ, ông tưởng tháp đã trát vữa xong. Người em Saddha Tissa sau đó hoàn thành công trình theo di nguyện anh.
Ngày nay, Ruwanwelisaya vẫn đứng sừng sững tại Anurādhapura — một trong những bảo tháp linh thiêng nhất Sri Lanka, nơi hàng triệu Phật tử đến hành hương mỗi năm.
Lohapāsāda — Cung Điện Sắt Chín Tầng
Trước khi xây Ruwanwelisaya, Dutthagāmaṇī xây dựng Lohapāsāda — Cung điện Sắt (hay Đồng) chín tầng, một công trình kiến trúc gỗ khổng lồ với mái đồng sáng loáng. Mahāvaṃsa mô tả bản thiết kế do các vị A-la-hán mang về từ cõi trời Tusita. Dù công trình ban đầu đã không còn, nền móng bằng hàng nghìn cột đá nguyên vẹn vẫn tồn tại đến hôm nay.
Mirisavaṭṭi — Tháp Sám Hối
Dutthagāmaṇī còn xây Mirisavaṭṭi Stūpa — theo truyền thuyết, để sám hối vì một lần ông đã dùng bữa mà không cúng dường Tăng đoàn trước. Câu chuyện nhỏ này nói lên tâm hồn của một Phật tử chân thành: ngay cả một hành động thoáng quên thế tục cũng đáng được sám hối và bù đắp.
| Công trình | Mục đích | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ruwanwelisaya | Thờ xá-lợi Phật | Biểu tượng thống nhất đảo quốc dưới ân đức Phật |
| Lohapāsāda | Tăng viện chín tầng | Hỗ trợ Tăng đoàn học tập và tu tập |
| Mirisavaṭṭi | Tháp sám hối | Thể hiện tâm hối lỗi và lòng thành kính với Tăng bảo |
| Maricavaṭṭi | Tháp mừng chiến thắng | Xây ngay sau khi thắng Elāra, tại chỗ thương cắm xuống đất |
9. Mahāvaṃsa, Di Sản Và Những Bài Học Cho Người Học Phật Hôm Nay
Mahāvaṃsa — Nguồn Sử Liệu Và Tác Phẩm Văn Học
Câu chuyện Dutthagāmaṇī tồn tại đến hôm nay chủ yếu nhờ Mahāvaṃsa — bộ biên niên sử Pāli được Đại sư Mahānāma biên soạn vào khoảng thế kỷ V–VI CN tại Mahāvihāra, Sri Lanka. Đây là tác phẩm thuộc thể loại Vaṃsa — biên niên sử viết bằng văn vần Pāli, kết hợp lịch sử, truyền thuyết, và tinh thần tôn giáo. Năm 2023, UNESCO đã xếp Mahāvaṃsa vào danh sách Di sản Tư liệu Thế giới quan trọng.
Câu chuyện Dutthagāmaṇī chiếm tới hơn 861 câu kệ trong Mahāvaṃsa — con số lớn hơn bất kỳ sự kiện nào khác trong bộ sử. Điều này cho thấy đây không chỉ là ghi chép lịch sử mà còn là sử thi tôn giáo — được dệt từ ký ức dân gian, truyền thống miệng, và lý tưởng chính trị tôn giáo của Mahāvihāra.
Câu chuyện này cũng có phiên bản sớm hơn trong Dīpavaṃsa — bộ biên niên sử Pāli cổ nhất, nhưng chỉ với 13 câu kệ so với 861 trong Mahāvaṃsa. Sự chênh lệch này cho thấy câu chuyện đã được “thêu dệt” và phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ trước khi đạt đến hình thức hiện tại.
Di Sản Trong Phật Giáo Theravāda
Dutthagāmaṇī đã định hình khái niệm dhammadīpa — Sri Lanka như “đảo của Pháp”, một quốc gia có trách nhiệm đặc biệt bảo vệ và truyền bá Phật giáo Theravāda. Khái niệm này đã nuôi dưỡng tinh thần hộ pháp của người Phật tử Sri Lanka qua nhiều thế kỷ, và vẫn có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến hôm nay.
Bộ Buddhavaṃsa trong Tiểu Bộ Khuddakanikāya của Tam Tạng Pāli kể về hành trình của Bồ-tát qua nhiều kiếp sống — từng kiếp như Đức Phật đã hứa, từng kiếp là sự trả nợ tâm linh. Người Phật tử Sri Lanka nhìn Dutthagāmaṇī trong ánh sáng đó: một tâm hồn đang trả nợ, đang tích lũy, đang tiến về phía ánh sáng cuối đường.
Câu Hỏi Đạo Đức Còn Mở
Câu chuyện Dutthagāmaṇī đặt ra những câu hỏi mà người học Phật thời hiện đại không thể né tránh:
- Ý định tốt lành có đủ để biện minh cho bạo lực không?
- Ranh giới giữa hộ pháp và lợi dụng tôn giáo để che đậy tham vọng quyền lực nằm ở đâu?
- Sự hối hận sau tội ác có giảm nhẹ được nghiệp quả không?
- Những lời “an ủi” của các vị A-la-hán trong Mahāvaṃsa có phản ánh Chánh kiến Phật giáo không?
Không có giáo lý nào trong Nikāya chính thống cho phép giết người với lý do bảo vệ Phật pháp. Ngược lại, Đức Phật liên tục dạy rằng giết hại sinh linh — dù vì lý do gì — vẫn là hành động tạo ra nghiệp xấu. Câu chuyện Dutthagāmaṇī, hiểu đúng, không phải là lời biện minh cho bạo lực — mà là bức tranh trung thực về một con người không hoàn hảo đang vật lộn với những mâu thuẫn trong tâm hồn mình. Và đó, chính là điều làm cho câu chuyện này còn sống mãi.
Cũng có điều đáng học nơi ông: tôn trọng kẻ thù sau khi chiến thắng. Khi ông cho tổ chức hỏa táng trọng thể cho Elāra, ra lệnh tắt nhạc khi đi qua lăng mộ ông ấy — đó không phải cử chỉ chính trị. Đó là sự công nhận phẩm giá của một con người, dù là đối thủ. Tinh thần đó, không cần chiến tranh, là điều người học Phật hôm nay hoàn toàn có thể học được.
Câu chuyện về những tiền thân của Bồ-tát trong Jātaka cũng đầy những hoàn cảnh tương tự: vị Bồ-tát sinh làm vua, sinh làm chiến binh, phải đối mặt với bạo lực và lựa chọn đạo đức trong từng hoàn cảnh. Đức Phật không phủ nhận thực tại phức tạp của đời sống — Ngài dạy ta nhìn thẳng vào nó, không bỏ trốn.
Tài Liệu Tham Khảo
Nguồn Nội Bộ
Nguồn Bên Ngoài
🙏 Câu Hỏi Thường Gặp
Dutthagāmaṇī (Duṭṭhagāmaṇī Abhaya) là vua Sri Lanka trị vì khoảng 161–137 TCN. Tên “Duttha” (kẻ bất tuân, hung dữ) là biệt danh bị gán cho ông hồi trẻ khi ông mắng cha mình là hèn nhát vì không dám tiến quân chống Chola. Sau khi qua đời, ông được gọi kính trọng là “Dhamma Gāmaṇī” — vị sống vì Pháp.
Nguồn chính là Mahāvaṃsa — bộ biên niên sử Pāli do Đại sư Mahānāma biên soạn khoảng thế kỷ V–VI CN. Bộ sử dành hơn 11 chương và 861 câu kệ cho câu chuyện của ông. Đây là tác phẩm thuộc thể loại Vaṃsa (biên niên sử Pāli), không phải kinh điển Nikāya, và kết hợp lịch sử với truyền thuyết tôn giáo.
Theo Mahāvaṃsa, đây là cuộc đơn độc đấu tại cổng phía đông Anurādhapura. Dutthagāmaṇī cưỡi voi Kaṇḍula, Elāra cưỡi voi Mahāpabbata. Dutthagāmaṇī dùng thương — có thờ xá-lợi Phật — hạ gục Elāra. Sau chiến thắng, ông tổ chức lễ hỏa táng trọng thể cho Elāra và truyền lệnh tất cả vương tử Sri Lanka khi đi qua lăng mộ ông ấy phải tắt nhạc.
Dù chiến thắng vẻ vang, ông không cảm thấy vui khi nhớ đến hàng nghìn sinh mạng đã mất. Đây là đoạn gây tranh luận trong Phật học về bạo lực, ý định và nghiệp báo. Lời “an ủi” của các vị A-la-hán trong Mahāvaṃsa không xuất phát từ kinh điển Nikāya chính thống và cần được đọc trong bối cảnh lịch sử-chính trị riêng. Điều quan trọng là nỗi hối hận của ông là thật — và toàn bộ phần đời còn lại của ông là sự đền bù qua việc xây tháp, bố thí và hộ pháp.
Ruwanwelisaya (Mahāthūpa – Đại Tháp) là bảo tháp vĩ đại nhất Dutthagāmaṇī xây để thờ xá-lợi Phật tại Anurādhapura, đường kính đáy khoảng 120 mét. Ông qua đời trước khi hoàn thành tháp; người em Saddha Tissa hoàn tất theo di nguyện ông. Ngày nay, Ruwanwelisaya là một trong những địa điểm hành hương linh thiêng nhất của Phật giáo Theravāda trên thế giới.
Câu chuyện đặt ra những câu hỏi đạo đức sâu sắc: Ý định tốt có biện minh được cho bạo lực không? Ranh giới hộ pháp và lợi dụng tôn giáo nằm ở đâu? Đây cũng là bài học về sự tôn trọng kẻ thù sau chiến thắng, về hối hận chân thành, và về việc đền bù sai lầm bằng việc thiện. Quan trọng là đọc Mahāvaṃsa như tư liệu lịch sử tôn giáo, không phải như lời dạy của Đức Phật.