Kamma – Nghiệp Và Quả Trong Phật Giáo Theravāda
“Cetanāhaṃ bhikkhave kammaṃ vadāmi” — “Này các Tỳ-khưu, Ta gọi tác ý là Kamma.” Một câu Pāli ngắn gọn từ Nibbedhika Sutta (AN 6.63) chứa đựng toàn bộ nền tảng của một trong những giáo lý sâu sắc và thực tiễn nhất Phật giáo Theravāda: Kamma và Vipāka — Nghiệp và Quả.
1. Kamma là gì? — Định nghĩa từ kinh điển Nikāya
Từ Kamma (Pāli) — tương đương Karma trong tiếng Sanskrit — có nghĩa đen là “hành động”, “việc làm”. Nhưng trong Phật giáo, không phải mọi hành động đều được gọi là Kamma.
Cetanāhaṃ bhikkhave kammaṃ vadāmi.
Cetayitvā kammaṃ karoti kāyena vācāya manasā.
“Này các Tỳ-khưu, Ta gọi tác ý (cetanā) là Kamma. Sau khi có tác ý, người ta tạo Kamma qua thân, qua lời, qua ý.”
— Nibbedhika Sutta, Aṅguttara Nikāya 6.63
Điểm cốt lõi ở đây là: Kamma không phải là hành động cơ học, mà là hành động có chủ tâm, có ý chí. Một người vô tình giẫm lên con kiến không tạo Kamma giết sinh vật theo nghĩa đầy đủ, vì không có tác ý sát sinh. Ngược lại, một ý nghĩ ác ý mạnh mẽ trong tâm — dù chưa biểu hiện ra bên ngoài — đã là Kamma tâm (manokamma).
Đây là điểm phân biệt cơ bản giữa Phật giáo và thuyết định mệnh của Jain giáo thời bấy giờ. Trong khi Jain giáo xem mọi hành động (kể cả vô tình) đều tích lũy nghiệp, Đức Phật khẳng định rõ ràng: tác ý mới là yếu tố quyết định.
Bậc A-la-hán (Arahant) và Đức Phật vẫn hành động, nói năng, suy nghĩ — nhưng các hành động này không tích lũy nghiệp. Chúng được gọi là kiriya-citta (tâm duy tác). Lý do: các Ngài đã đoạn tận avijjā và taṇhā — gốc rễ của mọi Kamma — nên hành động của các Ngài không để lại “hạt giống” trong dòng tương tục tâm thức.
2. Ba loại Kamma cơ bản — Thân, Khẩu, Ý
Theo kinh điển Nikāya, Kamma được chia theo ba cửa tạo nghiệp (kammadvāra):
Kāya-kamma (Thân nghiệp)
Hành động qua thân thể. Ví dụ: sát sinh, trộm cắp, hành dâm phi pháp (bất thiện); bố thí, phóng sinh, giúp đỡ người khác (thiện).
Vacī-kamma (Khẩu nghiệp)
Hành động qua lời nói. Ví dụ: nói dối, nói lời chia rẽ, lời thô ác, nói phù phiếm (bất thiện); lời chân thật, hòa giải, ái ngữ, thuyết pháp (thiện).
Mano-kamma (Ý nghiệp)
Hành động qua ý. Ví dụ: tham lam, sân hận, tà kiến (bất thiện); bố thí tâm, tâm từ, chánh kiến, hành thiền (thiện).
Theo Abhidhamma, Kamma ý là tế vi nhất và cũng mạnh nhất về tiềm năng. Sở dĩ như vậy vì mọi hành động thân và khẩu đều bắt nguồn từ ý — ý chủ đạo, thân và lời chỉ là biểu hiện bên ngoài. Câu mở đầu kinh Pháp Cú (Dhammapada) đã nói điều này từ 2.500 năm trước: “Manopubbaṅgamā dhammā” — “Tâm dẫn đầu mọi pháp.”
Tuy nhiên, về mặt nghiệp lực, giữa ba loại này có thứ bậc về mức độ mạnh yếu: nghĩ đến giết người yếu hơn nói ra lời hăm dọa, và nói thì yếu hơn thực sự ra tay. Như câu nói thực tế: “Ý nghĩ xấu mà không biểu hiện ra bên ngoài ít nguy hại hơn lời nói xấu, và lời nói xấu ít nguy hại hơn hành động xấu.”
3. Kusala và Akusala — Thiện nghiệp và Bất thiện nghiệp
Cách phân loại quan trọng nhất về chất lượng Kamma là chia theo thiện (kusala) và bất thiện (akusala):
| Loại nghiệp | Gốc rễ (Mūla) | Quả (Vipāka) |
|---|---|---|
| Kusala-kamma (Thiện nghiệp) | Alobha (không tham), Adosa (không sân), Amoha (không si) | Tái sinh thiện cảnh, trải nghiệm dễ chịu, điều kiện thuận lợi |
| Akusala-kamma (Bất thiện nghiệp) | Lobha (tham), Dosa (sân), Moha (si) | Tái sinh khổ cảnh, trải nghiệm khó chịu, điều kiện bất lợi |
| Kiriya-kamma (Duy tác) | Không có gốc bất thiện, không tích lũy | Không tạo Vipāka — chỉ có ở A-la-hán và Đức Phật |
Kinh Cūḷakammavibhaṅga Sutta (MN 135) là bản đồ chi tiết nhất trong Nikāya về mối liên hệ giữa thiện-bất thiện nghiệp và quả của chúng. Đức Phật dạy học trò Subha rằng sự khác biệt giữa con người — thọ mạng dài ngắn, khỏe mạnh hay bệnh tật, đẹp hay xấu, giàu hay nghèo, sinh vào gia đình cao hay thấp, trí tuệ hay ngu muội — đều có gốc rễ từ Kamma của chính họ.
“Kammassako, māṇava, satto; kammadāyādo, kammayoni, kammabandhū, kammapaṭisaraṇo.”
“Chúng sinh là chủ nhân của Kamma, là thừa tự của Kamma, Kamma là thai tạng, là quyến thuộc, là điểm tựa.”
— Cūḷakammavibhaṅga Sutta, Majjhimanikāya 135
Mười bất thiện nghiệp và mười thiện nghiệp
Các bản kinh trình bày mười bất thiện nghiệp (dasa akusala) thường xuyên được nhắc đến:
- Thân: Sát sinh, trộm cắp, tà dâm (3 nghiệp)
- Khẩu: Nói dối, nói đâm thọc chia rẽ, nói lời thô ác, nói phù phiếm (4 nghiệp)
- Ý: Tham lam (abhijjhā), sân hận (byāpāda), tà kiến (micchā-diṭṭhi) (3 nghiệp)
Và mười thiện nghiệp (dasa kusala) tương ứng là từ bỏ mười điều trên, cộng với bố thí, trì giới và hành thiền.
4. Vipāka — Quả Nghiệp: Cơ chế chín muồi
Vipāka (từ gốc vi + pac = “chín muồi, nấu chín”) là kết quả, quả trổ của Kamma. Từ điển Pāli của Hội Pāli Text Society định nghĩa vipāka là “quả, kết quả, hoa trái; luôn trong nghĩa nặng của ‘kết quả, hậu quả của hành động'”.
Theo Abhidhamma, thuật ngữ kamma-vipāka chỉ áp dụng cho các hiện tượng tâm (citta và cetasika). Các hiện tượng vật chất do Kamma sinh (kammaja-rūpa) — như cơ thể, căn cơ — không được gọi là kamma-vipāka, mặc dù chúng là “sản phẩm” của Kamma. Đây là phân biệt kỹ thuật của Theravāda Abhidhamma mà truyền thống Chú giải gìn giữ nghiêm ngặt.
Những gì chúng ta trải nghiệm qua sáu giác quan đều là Vipāka:
- Cảnh đẹp đẽ ta thấy qua mắt — là Vipāka
- Âm thanh dễ chịu hay khó chịu ta nghe — là Vipāka
- Mùi hương hay mùi hôi ta ngửi — là Vipāka
- Vị ngon hay đắng ta nếm — là Vipāka
- Cảm giác dễ chịu hay đau đớn qua thân — là Vipāka
Nhưng — và đây là điểm then chốt — phản ứng của ta với Vipāka không còn là Vipāka nữa. Như lời dạy trong Phật học Theravāda: thấy một màu sắc là Vipāka (thụ động, không kiểm soát được); nhưng thích hay ghét màu sắc đó là phản ứng, và phản ứng đó tạo ra Kamma mới. Đây chính là khoảnh khắc của tự do và trách nhiệm.
Vipāka chín muồi khi nào?
Kamma không chín muồi ngay lập tức như luật nhân quả vật lý. Có bốn thời điểm trổ quả:
- Diṭṭhadhamma-vedanīya-kamma
Kamma trổ quả ngay trong kiếp hiện tại (thường là Kamma rất mạnh và có đủ điều kiện).
- Upapajja-vedanīya-kamma
Kamma trổ quả trong kiếp tiếp theo — loại này là Kamma tái sinh (janaka-kamma) điển hình.
- Aparāpariya-vedanīya-kamma
Kamma trổ quả trong kiếp thứ ba trở đi — có thể là vô số kiếp về sau, miễn là vẫn còn trong vòng luân hồi.
- Ahosi-kamma
Kamma “đã trở thành vô hiệu” — không có cơ hội trổ quả, thường do Kamma mạnh hơn đã trổ quả thay thế hoặc do người đó đã đạt Nibbāna.
5. Bốn chức năng của Kamma — Phân loại từ Chú giải Aṭṭhakathā
Đây là phân loại quan trọng được trình bày chi tiết trong lớp Chú giải Aṭṭhakathā (không phải trực tiếp trong Nikāya) — cụ thể là trong các bình luận của Ācariya Buddhaghosa và các tác phẩm như Manorathapūraṇī, chú giải Aṅguttaranikāya. Phân loại này được hệ thống hóa trong Abhidhammattha Saṅgaha của Ācariya Anuruddha:
Janaka-kamma (Tái sinh nghiệp)
Kamma tạo ra sự tái sinh, quyết định cõi tái sinh và điều kiện ban đầu của kiếp sống mới. Đây là loại Kamma “gieo hạt”.
Upatthambhaka-kamma (Hỗ trợ nghiệp)
Kamma hỗ trợ, củng cố Kamma tái sinh đang vận hành — không đủ mạnh để tạo tái sinh nhưng giúp trổ quả thuận lợi.
Upapīḷaka-kamma (Đối kháng nghiệp)
Kamma đối kháng, gây khó khăn, trở ngại cho Kamma tái sinh — không phá hủy nhưng làm yếu hiệu quả của nó.
Upaghātaka-kamma (Hủy diệt nghiệp)
Kamma mạnh nhất, có thể cắt đứt hoàn toàn một Kamma đang trổ quả và thay thế bằng một quả khác.
Phân loại bốn chức năng này và các hệ thống phân loại 12 loại Kamma chi tiết phần lớn đến từ lớp Chú giải Aṭṭhakathā và Abhidhammattha Saṅgaha — không phải trực tiếp từ Nikāya gốc. Nikāya trình bày nguyên lý Kamma một cách trực tiếp và thực tiễn hơn; chính Chú giải và Abhidhamma đã hệ thống hóa thành các phân loại kỹ thuật chi tiết. Đây là phân biệt học thuật quan trọng mà theravada.blog luôn duy trì.
6. Cetanā — Tác ý: “Linh hồn” của Kamma
Cetanā (tác ý, ý chí, tâm hành) là một trong 52 cetasika (tâm sở) theo Abhidhamma, và là tâm sở duy nhất được Đức Phật đồng nhất với Kamma. Theo Atthasālinī — chú giải Dhammasaṅgaṇī của Ācariya Buddhaghosa — cetanā có ba đặc tính:
- Lakkhaṇa (Tướng): Điều phối, chỉ đạo các tâm pháp đồng sinh hướng đến đối tượng
- Rasa (Vị/Chức năng): Tích lũy nghiệp (āyūhana)
- Paccupaṭṭhāna (Hiện trạng): Điều hướng — như vị chỉ huy dẫn đầu đoàn quân
Cái đẹp của khái niệm này: cetanā không phải là “cái ngã” hay “linh hồn” vĩnh cửu. Nó là một quá trình tâm lý, một hiện tượng duyên khởi, xuất hiện rồi diệt đi trong từng sát-na tâm. Nhưng “năng lượng Kamma” mà nó để lại trong dòng tương tục tâm thức không biến mất — nó tiếp tục truyền đi, như gene di truyền không ở lại trong hạt giống nhưng thông tin di truyền vẫn truyền sang cây mới.
Ví như hạt giống của cây ăn quả — ta không thể mô tả chính xác sức mạnh sinh trưởng của nó, nhưng ta biết chắc nó hiện diện, và khi đủ điều kiện, nó sẽ trổ thành cây, hoa, quả của đúng loài đó.
— Ví dụ từ Abhidhamma in Daily Life (Ashin Janakabhivamsa)
Kamma hoạt động trong lộ trình tâm như thế nào?
Theo Abhidhammattha Saṅgaha, trong một lộ trình tâm (vīthi), có giai đoạn javana — 7 sát-na tâm liên tiếp cùng bản chất — chính là lúc Kamma được tạo ra. Javana là “tâm xung lực”, chạy nhanh qua đối tượng với toàn bộ sức mạnh thiện hay bất thiện. Sát-na javana đầu tiên yếu nhất (có thể trổ quả trong kiếp hiện tại hoặc không trổ); sát-na thứ 7 mạnh thứ nhì (trổ quả kiếp tiếp theo); và 5 sát-na còn lại mạnh nhất (trổ quả trong các kiếp về sau).
7. Kamma không phải định mệnh — Năm quy luật tự nhiên (Niyāma)
Một hiểu lầm phổ biến là đồng nhất Kamma với định mệnh (niyativāda). Phật giáo Theravāda kiên quyết bác bỏ điều này. Trong truyền thống Theravāda, tồn tại năm quy luật tự nhiên (pañca niyāma) vận hành độc lập và song song:
| Niyāma | Lĩnh vực | Ví dụ |
|---|---|---|
| Utu-niyāma | Quy luật vật lý/khí hậu | Nhiệt độ, thời tiết, mùa vụ |
| Bīja-niyāma | Quy luật sinh học/hạt giống | Hạt xoài mọc thành cây xoài, di truyền học |
| Citta-niyāma | Quy luật tâm lý/ý thức | Cơ chế vận hành của tâm theo lộ trình |
| Kamma-niyāma | Quy luật đạo đức/Kamma | Thiện nghiệp → quả thiện; Bất thiện → khổ quả |
| Dhamma-niyāma | Quy luật pháp/vũ trụ | Vô thường, khổ, vô ngã; sự xuất hiện của Đức Phật |
Kamma-niyāma chỉ là một trong năm quy luật. Điều này có nghĩa là kết quả trong cuộc sống của một người không chỉ phụ thuộc Kamma mà còn bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh vật lý, sinh học, tâm lý và vũ trụ. Đây là lý do tại sao Phật giáo không phải thuyết định mệnh, và cũng không cho rằng “mọi khổ đau đều do Kamma cũ”.
Nếu Kamma là tất cả, thì không cần nỗ lực, không cần tu tập, không cần y học hay khoa học. Nhưng Phật giáo khẳng định: Kamma hiện tại (navakamma) có thể điều chỉnh, thậm chí vô hiệu hóa Kamma quá khứ (purānakamma). Đây là cơ sở của toàn bộ con đường tu tập.
8. Kamma và Tái sinh — Dòng tương tục không có “ngã”
Một câu hỏi triết học nan giải: nếu không có ngã (attā) thường hằng, thì ai chịu quả của Kamma? Ai tái sinh?
Phật giáo Theravāda trả lời: không cần một “ngã” thường hằng để Kamma truyền đi. Cũng như ngọn nến truyền lửa — ngọn lửa này không “đi sang” ngọn nến kia, nhưng ngọn lửa kia vẫn cháy do ngọn nến này. Tương tự, Kamma-vipāka không đòi hỏi một thực thể nào “di chuyển” từ kiếp này sang kiếp khác — chỉ cần năng lượng tác ý (cetanā) để lại dấu ấn trong dòng tương tục tâm thức (viññāṇa-sota).
Chính Abhidhamma phân tích điều này thông qua khái niệm paṭisandhi-citta (tâm tái sinh): tại thời điểm cái chết, tâm hấp hối (cuticitta) điều kiện cho tâm tái sinh (paṭisandhi-citta) xuất hiện trong kiếp mới — không phải cùng tâm đó, nhưng “cùng dòng Kamma đó”.
Kinh Majjhimanikāya nhiều lần trình bày hình ảnh này: chúng sinh là “chủ nhân của Kamma, là thừa tự của Kamma”, tái sinh vào cõi phù hợp với Kamma tái sinh (janaka-kamma) của họ.
9. Kamma trong đời sống thực tiễn — Không phải lý thuyết khô cứng
Giáo lý Kamma không chỉ là triết học — nó là bản đồ đạo đức sống động. Hiểu Kamma đúng đắn dẫn đến:
- Trách nhiệm cá nhân
Mỗi người là kiến trúc sư của cuộc đời mình. Không có Thượng đế quyết định số phận, không có may mắn mù quáng — chỉ có Kamma và các quy luật tự nhiên. Điều này giải phóng: ta không phải nạn nhân thụ động.
- Không chấp nhận sự bất công thụ động
Dù hiểu Kamma, Phật giáo không dạy “chịu đựng bất công vì đó là Kamma”. Kamma hiện tại có thể thay đổi hoàn cảnh. Hành động từ bi để giúp đỡ người khổ là tạo thiện Kamma — hoàn toàn phù hợp với giáo lý.
- Thực hành chánh niệm với Kamma
Khi hiểu rằng mỗi phản ứng của tâm tại khoảnh khắc tiếp xúc giác quan là tạo Kamma mới, thiền Tứ Niệm Xứ trở nên cực kỳ có ý nghĩa: quan sát tâm phản ứng mà không bị cuốn theo chính là “ngừng tạo Kamma bất thiện”.
- Con đường giải thoát khỏi Kamma
Nibbāna là đoạn tận hoàn toàn tham-sân-si — gốc rễ của mọi Kamma. Khi đó, không còn Kamma mới được tạo, và Kamma cũ không có “đất” để trổ quả. Đây là mục tiêu tối hậu của thực hành Vipassanā trong truyền thống Theravāda.
Kinh Aṅguttaranikāya trong Tăng Chi Bộ có nhiều đoạn Đức Phật nhắc nhở: đừng sa vào “kammic determinism” — không nên nghĩ rằng tất cả những gì đang trải nghiệm đều do Kamma quá khứ, vì điều đó sẽ dẫn đến thờ ơ và thiếu nỗ lực.
10. Kamma trong Abhidhamma — Nhìn từ Tạng Vi Diệu Pháp
Trong Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhammapiṭaka), Kamma được phân tích với độ chính xác đáng kinh ngạc. Theo Abhidhamma:
Kamma bao gồm 12 loại tâm bất thiện, 8 loại tâm thiện dục giới, 5 loại tâm thiện sắc giới, và 4 loại tâm thiện vô sắc giới. Tổng cộng là 29 loại tâm Kamma (kamma-citta).
Trong khi đó, Vipāka bao gồm 7 loại tâm quả bất thiện (akusala-vipāka) và 36 loại tâm quả thiện (kusala-vipāka) ở các cõi khác nhau.
Điểm thú vị: 8 loại tâm siêu thế (lokuttara-citta) thuộc Đạo và Quả (Magga và Phala) không phải Kamma theo nghĩa thông thường — chúng là “Kamma diệt Kamma”, vì tuệ Đạo cắt đứt gốc rễ của mọi Kamma, còn tâm Quả là Vipāka của Đạo.
Phân tích chi tiết này cho thấy: Abhidhammattha Saṅgaha của Ācariya Anuruddha dành cả một phần lớn (chương V) để trình bày về Kamma và các quá trình liên quan, cung cấp nền tảng lý luận cho toàn bộ hệ thống thiền định và giải thoát.
Ngoài Cūḷakammavibhaṅga Sutta (MN 135), các bản kinh quan trọng về Kamma bao gồm: Mahākammavibhaṅga Sutta (MN 136), Cūḷadukkhakkhandha Sutta (MN 14), Nidāna-saṃyutta trong Saṃyuttanikāya, và toàn bộ phần Niyāta-vagga trong Aṅguttaranikāya. Trong Tạng Vi Diệu Pháp, Dhammasaṅgaṇī và Vibhaṅga cũng có các phần phân tích Kamma chi tiết.
Tài liệu tham khảo
🔗 Liên kết nội bộ (Internal links)
- Majjhimanikāya – Trung Bộ Kinh | Theravada.blog — Tổng quan về bộ kinh Trung Bộ, nơi chứa đựng các bản kinh quan trọng nhất về Kamma.
- Abhidhammattha Saṅgaha – Cẩm Nang Vi Diệu Pháp | Theravada.blog — Giáo trình Abhidhamma chuẩn, có chương riêng về Kamma và Vipāka.
- Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhammapiṭaka) | Theravada.blog — Tổng quan bảy bộ luận Vi Diệu Pháp chứa phân tích kỹ thuật về Kamma.
- Saṃyuttanikāya – Tương Ưng Bộ | Theravada.blog — Bộ kinh có Nidāna-saṃyutta giải thích Kamma trong ngữ cảnh duyên khởi.
- Aṅguttaranikāya – Tăng Chi Bộ | Theravada.blog — Chứa Nibbedhika Sutta (AN 6.63) với định nghĩa kinh điển về Kamma.
🌐 Nguồn ngoài uy tín (External links)
-
Cūḷakammavibhaṅga Sutta (MN 135) – Bản dịch Anh ngữ của Ñāṇamoli Thera | Access to Insight
— Bản kinh Phân tích Kamma Tiểu (MN 135), nguồn chính trong Nikāya về quả của thiện-bất thiện nghiệp. -
MN 135 Cūḷakammavibhaṅgasutta – Bản dịch Bhikkhu Sujato | SuttaCentral
— Bản dịch hiện đại, song ngữ Pāli-Anh, có thể đối chiếu văn bản gốc. -
MN 135 – Bản dịch Thanissaro Bhikkhu | Dhammatalks.org
— Bản dịch của Thiền sư Thanissaro Bhikkhu với phú chú giải thích ngữ cảnh Theravāda. -
Kamma và Vipāka: Ý nghĩa và biểu tượng | WisdomLib
— Tổng hợp định nghĩa từ nhiều bản kinh và chú giải Theravāda, Pāli Text Society. -
The Abhidhamma in Practice (N.K.G. Mendis) | Access to Insight
— Trình bày Kamma trong hệ thống Abhidhamma, bao gồm lộ trình tâm (javana) và cơ chế tạo nghiệp.
❓ Câu hỏi thường gặp về Kamma – Nghiệp Và Quả
Kamma (Pāli) nghĩa đen là “hành động”. Nhưng trong Phật giáo Theravāda, chỉ những hành động có tác ý (cetanā) mới là Kamma thực sự. Đức Phật dạy trong Nibbedhika Sutta (AN 6.63): “Cetanāhaṃ bhikkhave kammaṃ vadāmi” — “Này các Tỳ-khưu, Ta gọi tác ý là Kamma.” Kamma được chia thành ba loại: thân nghiệp (kāya-kamma), khẩu nghiệp (vacī-kamma) và ý nghiệp (mano-kamma).
Kamma là nhân — hành động có chủ tâm. Vipāka là quả — kết quả chín muồi của Kamma. Vipāka theo nghĩa kỹ thuật của Abhidhamma chỉ áp dụng cho các hiện tượng tâm (citta, cetasika). Điều quan trọng: những gì ta trải nghiệm qua giác quan là Vipāka (thụ động, không kiểm soát được), nhưng phản ứng của tâm với những trải nghiệm đó là Kamma mới — và ta hoàn toàn có khả năng kiểm soát điều này qua tu tập.
Abhidhamma phân loại Kamma theo nhiều tiêu chí. Theo chức năng: Janaka-kamma (tái sinh), Upatthambhaka-kamma (hỗ trợ), Upapīḷaka-kamma (đối kháng), Upaghātaka-kamma (hủy diệt). Theo thứ tự trổ quả: trổ quả kiếp này, kiếp sau, kiếp tiếp theo, và vô hiệu (ahosi). Theo thiện-bất thiện: Kusala-kamma và Akusala-kamma. Lưu ý: hầu hết các phân loại kỹ thuật chi tiết đến từ Abhidhamma và Chú giải, không phải Nikāya gốc.
Không — Phật giáo Theravāda kiên quyết bác bỏ thuyết định mệnh (niyativāda). Kamma hiện tại (navakamma) có thể điều chỉnh, làm yếu hoặc vô hiệu hóa Kamma quá khứ (purānakamma). Hơn nữa, Kamma chỉ là một trong năm quy luật tự nhiên (niyāma) vận hành trong vũ trụ. Người thực hành giới-định-tuệ đang tích cực tạo ra Kamma thiện mạnh mẽ, và đây chính là nền tảng của con đường giải thoát.
Đây là câu hỏi được giải đáp trực tiếp trong Cūḷakammavibhaṅga Sutta (MN 135). Kamma vận hành qua nhiều kiếp sống, không chỉ một kiếp. Người hiện đang hưởng phúc có thể đang trổ quả Kamma thiện từ kiếp trước, dù Kamma bất thiện hiện tại sẽ trổ quả về sau. Ngoài ra, các loại Kamma khác nhau (hỗ trợ, đối kháng, hủy diệt) tương tác phức tạp. Không có kết quả nào là tùy tiện — nhưng cũng không có kết quả nào là đơn giản một chiều.
Nibbāna là sự đoạn tận hoàn toàn gốc rễ của Kamma — tham (lobha), sân (dosa), si (moha). Bậc A-la-hán vẫn hành động nhưng không còn tạo Kamma tích lũy. Hành động của các Ngài gọi là kiriya-citta (tâm duy tác) — không có quả Vipāka trong tương lai. Khi các Ngài nhập Nibbāna hoàn toàn (parinibbāna), không còn tái sinh. Đây là giải thoát khỏi vòng Kamma-Vipāka-Kamma bất tận, và đó cũng là mục tiêu tối hậu của toàn bộ con đường tu tập Theravāda.