Lịch Sử Phật Giáo Sri Lanka Qua Biên Niên Sử:
Từ Mahāvaṃsa Đến Phong Trào Phục Hưng Hiện Đại

Sri Lanka không chỉ là một hòn đảo nhỏ ở mũi phía nam Ấn Độ — đây là chiếc nôi nơi Phật giáo Theravāda được ươm mầm, hun đúc và từ đó lan tỏa khắp Đông Nam Á. Hành trình hơn 2.300 năm ấy được khắc ghi trong hai bộ biên niên sử Pāli: Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa.

Sri Lanka – Hòn Đảo Mà Phật Giáo Chọn Làm Quê Hương

Có một câu nói trong truyền thống Theravāda: nếu muốn hiểu Phật giáo nguyên thủy, hãy nhìn về Sri Lanka. Không phải ngẫu nhiên mà Tam Tạng Pāli được ghi chép thành văn bản lần đầu tiên ở đây, rằng những bộ Chú Giải quan trọng nhất đều xuất phát từ mảnh đất này, và rằng khi Phật giáo gần như biến mất khỏi Ấn Độ, Sri Lanka vẫn giữ ngọn lửa Dhamma cháy liên tục suốt hơn hai thiên niên kỷ.

Hòn đảo này là một trung tâm tu học Phật giáo lớn kể từ khi Phật giáo du nhập vào thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, là nơi sản sinh ra các học giả nổi tiếng như Buddhaghosa và là nơi bảo tồn kinh điển Pāli lâu đời nhất. Ngày nay, Sri Lanka có khoảng 6.000 tu viện Phật giáo và 15.000 tu sĩ — một Tăng đoàn truyền thừa liên tục từ thời Ngài Mahinda đến nay.

Nhưng lịch sử ấy không đến một chiều suôn sẻ. Có những thời kỳ vương quyền sụp đổ, quân Tamil xâm lăng, thực dân châu Âu cai trị, Phật giáo bị ép lùi vào bóng tối. Và cũng có những thời đại phục hưng rực rỡ, khi Tăng đoàn và vương quyền sát cánh để khôi phục Chánh pháp. Tất cả đều được ghi lại — trung thực và chi tiết — trong hai bộ biên niên sử Pāli: DīpavaṃsaMahāvaṃsa.

Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa: Hai Bộ Sử Liệu Nền Tảng

Trước khi đọc lịch sử, cần hiểu nguồn lịch sử. Hai bộ biên niên sử này không đơn thuần là sách sử — chúng là những công trình Pāli thi kệ vừa mang tính lịch sử, vừa mang tính tôn giáo, vừa là nỗ lực của Tăng đoàn Mahāvihāra để xác lập dòng truyền thừa chính thống.

Dīpavaṃsa – Đảo Sử (Thế Kỷ IV–V CN)

Dīpavaṃsa là tài liệu sử tiếng Pāli cổ nhất còn được lưu lại. Danh tánh của tác giả không xác định được. Học giả Hermann Oldenberg đã nghiên cứu và đưa ra kết luận rằng tác phẩm này được biên soạn vào khoảng thời gian đầu thế kỷ thứ tư cho đến 30 năm đầu của thế kỷ thứ năm theo Tây lịch.

📖 Lưu ý học thuật

Dīpavaṃsa có văn phong kém hoàn chỉnh hơn Mahāvaṃsa — nhiều câu kệ trình bày ba dòng, biến cách từ ngữ không theo văn phạm chuẩn. Điều này có thể do bản gốc đã bị hư hỏng theo thời gian, hoặc do tác giả biên soạn từ nhiều nguồn khác nhau chưa được hệ thống hóa. Dù vậy, Dīpavaṃsa vẫn là nền tảng mà Mahāvaṃsa xây dựng trên đó.

Mahāvaṃsa – Đại Vương Thống Sử (Thế Kỷ V–VI CN)

Mahāvaṃsa cũng là tài liệu sử về hòn đảo Laṅkā từ thời điểm khởi nguyên cho đến đầu thế kỷ thứ 18, được viết theo thể kệ thơ gāthā bằng tiếng Pāli. Đây là tác phẩm do ngài Mahānāma biên soạn, gồm 37 chương, được coi là hoàn thiện và văn chương hơn Dīpavaṃsa.

Ngoài việc Tam Tạng được san định tại đây, còn có những tác phẩm quý báu được viết ở Sri Lanka, nổi bật là bộ biên niên sử Dīpavaṃsa (thế kỷ IV) và Mahāvaṃsa (thế kỷ V), cho thấy rõ sự kết hợp giữa đạo và đời là nét đặc trưng của Phật giáo Sri Lanka.

Cả hai bộ sử đều nhất quán trên một điểm: Sri Lanka là vùng đất được Đức Phật đặc biệt chọn để duy trì và xiển dương Chánh pháp cho các thế hệ sau. Biên niên sử ghi lại rằng Đức Phật đã ba lần quang lâm đến đảo quốc này, mỗi lần để bình hóa và chuẩn bị mảnh đất cho sứ mệnh cao cả ấy.

“Trong Biên niên sử Sri Lanka, người ta tự hào ghi rằng chính nước họ là nơi được Đức Phật nhắm tới để duy trì và xiển dương Chánh pháp sau này.” — Trích Lịch sử Phật giáo Sri Lanka thời kỳ đầu, Thư Viện Hoa Sen

Ngài Mahinda Đến Sri Lanka: Phật Giáo Chính Thức Được Truyền

Theo các biên niên sử Tích Lan, khoảng 200 năm sau Phật diệt độ, vua A-dục (Aśoka) gởi một đoàn truyền giáo do ngài Mahinda, con vua A-dục hướng dẫn, đến Sri Lanka. Đoàn truyền giáo được vua Devānampiyatissa và người dân Sri Lanka trân trọng đón tiếp. Sau đó, đức vua quy y và phát nguyện hộ trì Tam bảo.

Cuộc gặp gỡ nổi tiếng giữa ngài Mahinda và vua Devānampiyatissa diễn ra trên cao nguyên Missaka (nay là Mihintale). Ngài đã thử thách trí tuệ của vị vua bằng một câu hỏi thiền học, và khi nhận ra vua có đủ căn duyên, ngài liền thuyết pháp. Từ đây, lịch sử Phật giáo Sri Lanka chính thức bắt đầu.

Vua Devānampiyatissa xây tu viện Mahāvihāra dâng cúng cho Trưởng lão Mahinda và đoàn truyền giáo. Từ đó, tu viện Mahāvihāra trở thành trung tâm hoằng pháp của Phật giáo. Và Phật giáo nhanh chóng trở thành quốc giáo tại Sri Lanka.

Ni Trưởng Saṅghamittā và Cây Bồ Đề Thiêng

Sau đó là sự hiện diện của trưởng lão ni Saṅghamittā, cũng là một người con của vua Asoka, đến và thành lập ni đoàn. Sự xuất hiện của trưởng lão ni Saṅghamittā cũng đem đến nhánh cây Bồ đề thiêng liêng từ Bồ Đề Đạo Tràng ngày nay, trồng tại vùng Anurādhapura, phía bắc Sri Lanka.

Cây Bồ đề ấy — Jaya Śrī Mahā Bodhi — hiện vẫn còn sống và được thờ phụng tại Anurādhapura, là cây cổ nhất thế giới được ghi chép lịch sử trồng cây. Đây là một trong hai quốc bảo thiêng liêng nhất của Sri Lanka, bên cạnh Xá Lợi Răng Phật tại Kandy.

🏛️ Sự kiện nền tảng

Sau khi quy y, vua Devānampiyatissa không chỉ xây Mahāvihāra mà còn gửi phái đoàn về Ấn Độ thỉnh cầu vua Asoka cử ni đoàn sang để tế độ phụ nữ xuất gia. Ngay giới đàn đầu tiên đã có em dâu của vua và 1.000 thị nữ xuất gia Tỳ-khưu-ni. Đây là dấu mốc cho thấy từ buổi đầu, Phật giáo Sri Lanka đã được vương quyền nâng đỡ ở mức độ sâu rộng nhất.

Ba Tu Viện Lớn: Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana

Lịch sử Phật giáo Sri Lanka trong 1.500 năm đầu không phải là một dòng chảy đồng nhất. Ngay từ đầu, Phật giáo ở Sri Lanka là một hiện tượng của các tu viện, và lịch sử Phật giáo thời kỳ đầu trên đảo quốc này được đặc trưng bởi sự cạnh tranh giữa các tu viện khác nhau, và tuỳ theo từng thời kỳ mà tu viện này hay tu viện khác giành được sự bảo trợ của vua.

Tu ViệnThành LậpKhuynh HướngĐặc Điểm
Mahāvihāra~250 TCNTheravāda chính thốngTrung tâm bảo lưu Tam Tạng Pāli; giữ vững giới luật nguyên thủy
Abhayagiri~89 TCNCởi mở, tiếp nhận Đại thừaĐược nhiều vua bảo trợ; trao đổi với các phái Ấn Độ và Trung Quốc
Jetavana~TK IV CNLy khai từ AbhayagiriNhánh thứ ba, tồn tại đến TK XII

Trong phần lớn lịch sử ban đầu của Phật giáo ở Sri Lanka, ba phân bộ của Theravāda đã tồn tại ở Sri Lanka, bao gồm các nhà sư của ba mahaviha: Anuradhapura Maha Viharaya, Abhayagiri vihāra và Jetavanaramaya. Anuradhapura Maha Viharaya là truyền thống đầu tiên được thành lập trong khi Abhayagiri vihāra và Jetavanaramaya được thành lập bởi các nhà sư đã ly khai.

Sự Thống Nhất Dưới Vua Parākramabāhu I (Thế Kỷ XII)

Ba bộ phái Phật giáo Đại tự viện (Mahavihara), Vô úy sơn (Abhayagira) và Kỳ viên (Jetavana) cùng tồn tại và thịnh suy tại Sri Lanka cho đến thế kỷ thứ XII. Đến thế kỷ thứ XII, vua Parakkama Bāhu I ủng hộ phái Đại tự viện tiến hành “tịnh hóa” Tăng đoàn. Sau lần “tịnh hóa” Tăng đoàn này, tu sĩ của hai bộ phái Vô úy sơn và Kỳ viên hoặc buộc hoàn tục hoặc trở thành tu sĩ của Đại tự viện.

Từ đây, truyền thống Mahāvihāra trở thành Theravāda Sri Lanka duy nhất — và đây cũng là nhánh Theravāda được truyền sang Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào, và sau đó khắp thế giới.

Kiết Tập Và Ghi Chép Tam Tạng Pāli: Sri Lanka Lưu Giữ Di Sản Nhân Loại

Một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử Phật giáo — không chỉ của Sri Lanka mà của toàn nhân loại — là việc Tam Tạng Pāli được ghi chép thành văn bản lần đầu tiên.

Khoảng thế kỷ I TCN, dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya, tình hình đảo quốc cực kỳ biến động: loạn Tamils từ Nam Ấn xâm lược, chiến tranh kéo dài nhiều thập niên, hàng nghìn tỳ-kheo am tường kinh điển viên tịch mà không có người kế thừa. Nguy cơ thất truyền Dhamma là rõ ràng.

📜 Kết tập thứ tư tại Sri Lanka

Dưới sự bảo trợ của vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya (khoảng 29–17 TCN), 500 vị Thánh Tăng và 500 vị phàm Tăng uyên thâm Phật pháp tụ hội tại hang Āluvihāra, Matale (gần Kandy). Lần đầu tiên trong lịch sử Phật giáo, toàn bộ Tam Tạng được ghi lên lá cọ bằng ngôn ngữ Pāli. Đây là sự kiện nền tảng cho sự tồn tại của Tạng Kinh Suttapiṭaka và toàn bộ Kinh Điển Theravāda đến ngày nay.

Quyết định ghi chép Tam Tạng thành văn bản là bước ngoặt lịch sử. Nó không chỉ bảo toàn Kinh điển, mà còn cho phép việc nghiên cứu, đối chiếu, và truyền bá rộng hơn nhiều so với phương pháp truyền khẩu. Đây là lý do tại sao Sri Lanka, dù là một đảo quốc nhỏ, lại có tầm ảnh hưởng Phật giáo toàn cầu vượt xa kích thước địa lý của mình.

Ngài Buddhaghosa và Kho Tàng Chú Giải Pāli

Nếu Ngài Mahinda là người mang Phật giáo đến Sri Lanka, thì Ngài Buddhaghosa là người hệ thống hóa và làm cho Phật giáo Theravāda trở nên nhất quán và có chiều sâu học thuật nhất.

Vào đầu thế kỷ V CN, một học giả Bà-la-môn từ Ấn Độ tên Buddhaghosa đến Sri Lanka với mục đích ban đầu là tranh luận giáo lý. Được ngài Revata hướng dẫn, ông quy y và được giao nhiệm vụ dịch kho Chú Giải tiếng Sinhala của Mahāvihāra sang tiếng Pāli, sau khi viết thử tác phẩm Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo) làm bằng chứng năng lực.

Còn có những tác phẩm của Buddhaghosa, một sư Ấn Độ đã đến Sri Lanka từ đầu thế kỷ V. Ngay khi đến đây, ông đã bắt đầu biên soạn một tổng luận giáo lí, cuốn Visuddhimagga, hay “Đạo Thanh Tịnh”, xếp theo trình tự giới (sīla), định (samādhi), huệ (paññā). Sau đó ông tóm lược những bình luận về luật (Vinaya) và phần lớn kinh (Sutta Piṭaka).

Visuddhimagga đến ngày nay vẫn là bộ luận Theravāda quan trọng nhất ngoài Tam Tạng — một bản đồ toàn diện về con đường tu tập, từ giới hạnh cơ bản đến các tầng thiền định cao nhất và trí tuệ giải thoát. Cùng với hệ thống Chú Giải của ngài, Buddhaghosa đã đặt nền móng học thuật cho Theravāda trong nhiều thế kỷ tiếp theo.

Để tìm hiểu sâu hơn về hệ thống Vi Diệu Pháp mà ngài Buddhaghosa chú giải, bạn có thể xem bài Abhidhammattha Saṅgaha – Cẩm Nang Vi Diệu Pháp trên Theravada.blog.

Biên Niên Lịch Sử: Từ Thế Kỷ III TCN Đến Ngày Nay

~250 TCN

Ngài Mahinda đến Sri Lanka

Sau Đại hội Kết tập lần III tại Pāṭaliputta, vua Asoka cử phái đoàn truyền giáo. Vua Devānampiyatissa quy y, Tăng đoàn Sri Lanka được thành lập, Mahāvihāra ra đời.

~250 TCN

Ni trưởng Saṅghamittā – Cây Bồ Đề thiêng

Em gái Ngài Mahinda mang nhánh cây Bồ Đề từ Ấn Độ, trồng tại Anurādhapura. Ni đoàn Sri Lanka chính thức thành lập, vua cho xây hàng loạt tháp và tu viện.

~89 TCN

Abhayagiri thành lập – Tăng đoàn bắt đầu phân nhánh

Vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya xây tu viện Abhayagiri cho một tỳ-kheo ly khai Mahāvihāra. Đây là khởi đầu của sự cạnh tranh giữa hai dòng tu kéo dài hàng thế kỷ.

~29–17 TCN

Tam Tạng Pāli được ghi chép lần đầu

Tại hang Āluvihāra, 500 vị Thánh Tăng và 500 vị phàm Tăng ghi chép toàn bộ Tam Tạng lên lá cọ bằng tiếng Pāli. Sự kiện nền tảng cho Phật giáo Theravāda toàn cầu.

~412–435 CN

Fa Xian viếng Sri Lanka – Buddhaghosa đến Sri Lanka

Nhà sư Trung Quốc Pháp Hiển ghi lại hình ảnh một Sri Lanka Phật giáo thịnh vượng. Ngài Buddhaghosa viết Visuddhimagga và hệ thống hóa toàn bộ Chú Giải Pāli.

~TK V

Dīpavaṃsa & Mahāvaṃsa được hoàn thiện

Hai bộ biên niên sử Pāli ra đời, không chỉ ghi lại lịch sử mà còn xác lập dòng truyền thừa chính thống của Tăng đoàn Mahāvihāra.

1153–1186

Vua Parākramabāhu I thống nhất Tăng đoàn

Cuộc “tịnh hóa” Tăng đoàn lịch sử: Abhayagiri và Jetavana giải thể, Mahāvihāra trở thành dòng Theravāda duy nhất của Sri Lanka. Từ đây, Tăng đoàn Sri Lanka được truyền sang Miến Điện và Thái Lan.

1505–1815

Thực dân Bồ Đào Nha – Hà Lan – Anh

Hơn 300 năm thực dân châu Âu áp đặt Cơ Đốc giáo, đóng cửa trường Phật học, gạt người Phật giáo ra khỏi cơ cấu quyền lực. Phật giáo bị ép lui vào vùng nông thôn.

1873–1906

Phong trào phục hưng Phật giáo hiện đại

Anagarika Dhammapāla, ngài Hikkaduwe Sumangala, và Henry Steel Olcott (Mỹ) khởi xướng phong trào phục hưng, lập trường Phật học, xây dựng nền Phật giáo hiện đại và đưa Theravāda ra thế giới.

Sri Lanka – Nơi Xuất Phát Của Theravāda Đông Nam Á

Ít ai biết rằng hầu hết các truyền thống Theravāda tại Miến Điện, Thái Lan, Campuchia và Lào đều bắt nguồn từ Sri Lanka — không phải trực tiếp từ Ấn Độ. Khi các cuộc xâm lược của Hồi giáo tàn phá Phật giáo Ấn Độ vào thế kỷ XI–XIII, Sri Lanka vẫn giữ ngọn lửa Dhamma và trở thành nguồn truyền giới cho toàn khu vực.

Từ Sri Lanka, Phật giáo đã được truyền bá sang một số khu vực của Đông Nam Á; giáo lý đã được áp dụng rộng rãi tại các vương quốc mà ngày nay là một phần của Campuchia, Lào, Myanmar và Thái Lan.

Tại Thái Lan triều đại Sukhothai (thế kỷ XIII–XIV), một nhóm nhà sư Thái Lan được gửi đến Sri Lanka để học hỏi và thọ giới. Khi trở về, họ xây dựng dòng truyền thừa được gọi là Laṅkavaṃsa (dòng từ Lanka), vua Ramkamhaeng ủng hộ mạnh mẽ và đây là nền tảng của Phật giáo Thái Lan ngày nay.

Tương tự, Kinh điển Pāli và hệ thống Giới luật Mahāvihāra là khuôn mẫu mà Phật giáo Miến Điện, Lào và Campuchia đều chọn làm chuẩn mực. Trong đó, bộ Milindapañhapāḷi – Mi Tiên Vấn Đáp cũng là tác phẩm Pāli được biên soạn ở Sri Lanka và có ảnh hưởng lớn đến toàn khu vực.

Phong Trào Phục Hưng Thế Kỷ XIX: Khi Phật Giáo Tái Sinh Và Vươn Ra Thế Giới

Hơn 300 năm dưới chế độ thực dân châu Âu — Bồ Đào Nha (1505–1658), Hà Lan (1658–1796), và Anh (1796–1948) — để lại những vết thương sâu trong cộng đồng Phật giáo Sri Lanka. Trường Phật học bị đóng cửa, tài sản tu viện bị tịch thu, người Phật giáo bị đẩy ra ngoài mọi vị trí công quyền.

Nhưng từ những năm 1870, một làn gió đổi mới bắt đầu thổi qua đảo quốc.

Những Nhân Vật Tiêu Biểu

Ngài Hikkaduwe Sumangala (1827–1911) — học giả Pāli lỗi lạc, người đứng đầu phong trào giáo dục Phật giáo, sáng lập các trường dạy Pāli và Phật học. Ngài là cầu nối giữa học thuật Theravāda cổ điển và phong trào phục hưng hiện đại.

Henry Steel Olcott (1832–1907) — người Mỹ đầu tiên chính thức quy y Phật giáo công khai, đến Sri Lanka năm 1880 và trở thành đồng sáng lập Hội Thông Thiên Học Phật giáo. Olcott và các nhà lãnh đạo Phật giáo Sinhalese thành lập Hội Thông Thiên Học Phật giáo vào năm 1880, với mục tiêu thành lập các trường Phật học (lúc đó chỉ có ba trường, đến năm 1940, đã có 429 trường Phật học trên đảo).

Anagarika Dhammapāla (1864–1933) — người đã đi khắp Sri Lanka, Ấn Độ và thậm chí Hoa Kỳ để giảng về Phật giáo Theravāda. Anagarika Dharmapala, ban đầu là thông dịch viên cho Olcott, người đã đi khắp đảo để giảng và viết. Sau khi đi du lịch đến Ấn Độ, ông đã thành lập Hội Maha Bodhi vào năm 1891 với mục tiêu là phục hưng Phật giáo ở Ấn Độ, và khôi phục các đền thờ Phật giáo cổ ở Bodh Gaya, Sarnath và Kushinara.

Phong trào này không chỉ hồi sinh Phật giáo trong nội địa Sri Lanka mà còn đặt nền móng cho sự truyền bá Theravāda sang phương Tây trong thế kỷ XX. Đây là lý do tại sao nhiều học giả gọi Sri Lanka là “nơi sinh ra Phật giáo hiện đại toàn cầu”.

Di Sản Thiêng Liêng: Xá Lợi Răng Và Cây Bồ Đề

Hiện tại, cùng với cây Bồ đề thiêng liêng này, Xá Lợi Răng của đức Phật được tôn trí ở kinh đô cũ Kandy là hai Quốc bảo thiêng liêng của đất nước Phật giáo Sri Lanka.

Xá Lợi Răng Phật được an trí tại Chùa Phật Tích (Dalada Maligawa) ở Kandy — không chỉ là di vật thiêng liêng mà còn là biểu tượng vương quyền. Theo truyền thống, ai nắm giữ xá lợi này là người có quyền cai trị Sri Lanka. Lễ rước Xá Lợi Răng hàng năm (Esala Perahera) là một trong những lễ hội Phật giáo hoành tráng nhất châu Á.

Trong Buddhavaṃsapāḷi – Phật Sử thuộc Khuddakanikāya, lịch sử các vị Phật trong quá khứ được ghi lại — đây là một phần Kinh điển đặc biệt quan trọng trong truyền thống Sri Lanka, nơi ý niệm về dòng Phật liên tục được tôn trọng sâu sắc.

🌿 Từ Sri Lanka đến Việt Nam

Tăng đoàn Phật giáo Theravāda Việt Nam hiện nay, dù mới hình thành từ thế kỷ XX qua trưởng lão Hộ Tông, đều học tập từ kho tàng kinh điển và truyền thống Mahāvihāra Sri Lanka. Khi bạn đọc một bài kinh Pāli, ngồi thiền theo phương pháp Vipassanā, hay tụng đọc giới bổn Pātimokkha — tất cả đều là di sản từ hòn đảo Laṅkā nhỏ bé nhưng vĩ đại này.

Kết: Hòn Đảo Nhỏ Với Sứ Mệnh Lớn

Lịch sử Phật giáo Sri Lanka là câu chuyện về sức bền của Dhamma trong một thế giới không ngừng biến đổi. Từ buổi tiếp đón Ngài Mahinda dưới ánh mặt trời Missaka đến những trang lá cọ khắc ghi Tam Tạng ở Āluvihāra, từ những tranh luận học thuật giữa Mahāvihāra và Abhayagiri đến nụ cười kiên cường của Anagarika Dhammapāla trên diễn đàn quốc tế — tất cả đều là những mảnh ghép của một bức tranh lớn: Phật giáo không bao giờ chết, chỉ chuyển hóa và tái sinh.

Sri Lanka là cái nôi của Phật giáo Theravāda, sau đó lan truyền khắp nơi trên thế giới. Tiêu biểu nhất là ở các quốc gia truyền thống như Thái, Myanmar, Campuchia và Lào – những đất nước Chùa Tháp – cũng từ một cội nguồn, sau đó phát triển, hưng thịnh thành quốc giáo.

Và mỗi lần ngồi đọc một trang kinh Pāli, mỗi lần tụng Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, chúng ta đều đang kết nối với dòng chảy liên tục ấy — một dòng chảy bắt đầu từ buổi chiều 2.300 năm trước khi một vị trưởng lão từ Ấn Độ đặt chân lên vùng đất xanh của hòn đảo Laṅkā.

Tài Liệu Tham Khảo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hai bộ biên niên sử Mahāvaṃsa và Dīpavaṃsa là gì?

Mahāvaṃsa (Đại Vương Thống Sử) và Dīpavaṃsa (Đảo Sử) là hai bộ biên niên sử viết bằng tiếng Pāli, ghi chép lịch sử Phật giáo và vương quyền Sri Lanka từ thời tiền sử đến các thế kỷ Trung đại. Dīpavaṃsa ra đời khoảng thế kỷ IV–V CN, được xem là biên niên sử Pāli cổ nhất còn lưu giữ; Mahāvaṃsa hoàn thiện hơn, được biên soạn vào khoảng thế kỷ V–VI CN bởi ngài Mahānāma.

Phật giáo được truyền vào Sri Lanka như thế nào và khi nào?

Theo biên niên sử Tích Lan, khoảng năm 250 TCN, sau Đại hội Kết tập Kinh điển lần III tại Pāṭaliputta, vua Asoka cử đoàn truyền giáo do trưởng lão Mahinda – con trai của ngài – dẫn đầu đến Sri Lanka. Vua Devānampiyatissa đón nhận và trở thành vị vua Phật tử đầu tiên, xây tu viện Mahāvihāra làm trung tâm hoằng pháp đầu tiên trên đảo quốc.

Tam Tạng Pāli được ghi chép thành văn bản lần đầu ở đâu?

Tam Tạng Pāli được ghi chép thành văn bản lần đầu tiên tại Sri Lanka, dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya (khoảng 29–17 TCN), tại hang Āluvihāra gần Kandy. Trước đó, Kinh điển được lưu truyền qua phương pháp truyền khẩu. Nguyên nhân thúc đẩy việc ghi chép là các cuộc xâm lăng và loạn lạc khiến nhiều tỳ-kheo am tường Kinh điển viên tịch, đe dọa sự thất truyền.

Ngài Buddhaghosa đóng vai trò gì trong lịch sử Phật giáo Sri Lanka?

Buddhaghosa (Phật Âm) là nhà chú giải Pāli vĩ đại nhất, đến Sri Lanka từ Ấn Độ vào đầu thế kỷ V CN. Ngài biên soạn Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo) – bộ luận tổng hợp đường tu Giới–Định–Tuệ quan trọng nhất của Theravāda – và hệ thống hóa toàn bộ kho Chú Giải tiếng Pāli tại Mahāvihāra. Các tác phẩm của ngài là nền tảng học thuật Theravāda cho đến ngày nay.

Ba tu viện lớn Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana khác nhau như thế nào?

Ba tu viện đại diện cho ba khuynh hướng khác nhau trong Phật giáo Sri Lanka từ thế kỷ II TCN đến thế kỷ XII CN. Mahāvihāra giữ vững Theravāda truyền thống, từ chối ảnh hưởng Đại thừa; Abhayagiri cởi mở hơn, tiếp nhận một số giáo lý Đại thừa; Jetavana là nhánh ly khai từ Abhayagiri. Đến thế kỷ XII, vua Parākramabāhu I thống nhất Tăng đoàn theo dòng Mahāvihāra, và đây là truyền thống Theravāda được truyền sang Đông Nam Á.

Phong trào phục hưng Phật giáo Sri Lanka thế kỷ XIX có ý nghĩa gì với Phật giáo thế giới?

Phong trào phục hưng cuối thế kỷ XIX, với Anagarika Dhammapāla, ngài Hikkaduwe Sumangala và Henry Steel Olcott, không chỉ vực dậy Phật giáo sau hơn 4 thế kỷ thực dân mà còn đặt nền móng truyền Phật giáo Theravāda sang phương Tây. Năm 1891, Dhammapāla thành lập Hội Maha Bodhi và vận động phục hồi các thánh địa Phật giáo ở Ấn Độ. Năm 1893, lần đầu tiên Theravāda được giới thiệu rộng rãi tại Nghị viện Tôn giáo Thế giới ở Chicago – dấu mốc cho Phật giáo toàn cầu hiện đại.