Sekhiya — 75 Giới Trang Nghiêm Theo Chú Giải Luật | Theravada.blog


Sekhiya — 75 Giới Trang Nghiêm
Theo Chú Giải Luật Theravāda

Trong 227 điều học của tỳ khưu, có một nhóm đặc biệt không gây phán xử nặng khi vi phạm,
nhưng lại phản ánh chiều sâu tinh tế nhất của đời sống xuất gia: 75 điều Sekhiya
những quy tắc về oai nghi, cử chỉ và phong thái mà một vị tỳ khưu cần rèn luyện
từng giờ từng phút trong mọi sinh hoạt thường nhật.

1. Sekhiya là gì? — Tên gọi và vị trí trong Tạng Luật

Từ Sekhiya (tiếng Pāli: sekhiya, cũng viết là sekkhiya) có nghĩa gốc là
“điều cần được học”, “điều thuộc về học tập”. Danh từ này bắt nguồn từ căn sikkha
(học tập, rèn luyện), chỉ loại giới luật mang tính huấn luyện — những điều không đơn thuần
là cấm đoán mà còn là lộ trình rèn luyện tâm thân liên tục.

Trong Tạng Luật Vinayapiṭaka,
Sekhiya là một trong bảy nhóm quy tắc tạo thành giới bổn Pātimokkha của tỳ khưu —
bộ luật cốt lõi gồm 227 điều được tụng đọc mỗi nửa tháng trong lễ Bố tát (Uposatha) của
Tăng đoàn. Sekhiya chiếm 75 trong số đó, xếp ở vị trí thứ bảy (áp chót) trong hệ thống
phân cấp nghiêm trọng từ Pārājika đến Adhikaraṇasamatha.

📌 Thuật ngữ Pāli

Sekhiya còn được dịch tiếng Việt là Ưng Học Pháp,
Chúng Học Pháp, hay Điều Học Trang Nghiêm.
Trong các bản luật tiếng Việt cổ, thuật ngữ Sekhiyavatta (giới trang nghiêm
phải học) cũng thường được dùng để chỉ toàn bộ nhóm 75 điều này.

Điểm đặc biệt của Sekhiya so với các nhóm giới khác là mức độ phán xử khi vi phạm:
nếu vô ý hay quên, hoàn toàn không có tội. Chỉ khi cố tình vi phạm với
thái độ khinh thường — asādiyanta — mới phạm tội dukkaṭa (tác ác),
mức nhẹ nhất trong hệ thống phạm tội Vinaya. Tỳ khưu sám hối đơn giản bằng cách
tỏ lộ (thú nhận) tội trước một vị tỳ khưu khác.

Điều này không có nghĩa Sekhiya là nhóm giới “kém quan trọng”. Ngược lại, chính vì
Đức Phật không đặt mức phạt nặng mà lại yêu cầu học tập và rèn luyện liên tục,
Sekhiya đại diện cho tinh thần sâu xa nhất của giáo dục Vinaya: thay đổi từ bên trong,
không phải vì sợ bị phạt, mà vì thực sự hiểu và trân trọng oai nghi của đời sống xuất gia.

2. Bối cảnh hình thành — Câu chuyện từ Kỳ Viên tịnh xá

Theo ghi chép trong phần Pācittiyapāḷi của Tạng Luật,
phần lớn các điều Sekhiya được Đức Phật ban bố tại Kỳ Viên tịnh xá
(Jetavanavihāra, vườn của ông Cấp Cô Độc — Anāthapiṇḍika) ở thành Xá Vệ
(Sāvatthī), kinh đô vương quốc Kosala.

Đây là thời kỳ Tăng đoàn đã phát triển đông đảo, thu hút cả những vị xuất gia chưa
thuần thục oai nghi. Nhiều điều Sekhiya được chế định vì những sự cố cụ thể:
nhóm sáu tỳ khưu (chabbaggiyā bhikkhū) — nhóm thường xuyên vi phạm nhiều giới
trong Vinaya — là nguyên nhân trực tiếp của phần lớn các điều học này.

Khi ấy, nhóm sáu tỳ khưu đại tiểu tiện và khạc nhổ xuống nước. Người đời phàn nàn
và chê trách: “Tại sao những vị sa-môn, đệ tử Thích Ca, lại đại tiểu tiện xuống nước
như những người cư sĩ hưởng dục?”

— Vinayapiṭaka, Pācittiyapāḷi (nguồn gốc Sekhiya 75)

Mô hình lập pháp này — sự kiện xảy ra → người dân phê bình → tỳ khưu báo cáo →
Đức Phật ban giới — nhất quán xuyên suốt Tạng Luật. Nó cho thấy Sekhiya không phải
là tập hợp quy tắc trừu tượng mà là phản ứng thực tế trước các tình huống đời sống,
mang tính bảo vệ uy tín Tăng đoàn và duy trì lòng tin của cư sĩ.

3. Bốn nhóm Sekhiya — Cấu trúc 75 điều học

Toàn bộ 75 điều Sekhiya được chia thành bốn nhóm (vagga) theo lĩnh vực oai nghi:

Nhóm 1 · 26 điều

Sārūpa

Mặc y cho nghiêm trang, oai nghi khi đi lại và ngồi trong khu dân cư.

Nhóm 2 · 30 điều

Bhojanapatisamyutta

Thọ thực cho tề chỉnh — nhận bát, cầm bát, ăn uống đúng oai nghi.

Nhóm 3 · 16 điều

Dhammadesanāpatisamyutta

Thuyết pháp cho đúng phép — không giảng cho người thiếu cung kính.

Nhóm 4 · 3 điều

Pakiṇṇaka

Linh tinh — không đứng tiểu tiện, không tiểu tiện trên cỏ xanh hay trong nước.

Nhóm 1: Sārūpa — Oai nghi mặc y và cử chỉ (26 điều)

Sārūpa có nghĩa là “phù hợp với tư cách” — những gì xứng với phẩm hạnh của
một vị tỳ khưu. Nhóm này chi tiết hóa cách mặc y, đi đứng, ngồi trong làng xóm và
trước mặt cư sĩ. Một số điều học tiêu biểu:

  • Parimaṇḍalaṃ nivāsissāmi — “Ta sẽ mặc y nội (nội y) cho kín mình tròn đủ”
  • Parimaṇḍalaṃ pārupissāmi — “Ta sẽ đắp y ngoại cho kín mình tròn đủ”
  • Không khoa tay, không nghiêng người, không nhìn cenh khi đi trong làng
  • Không đùa giỡn, không cười vang, không lỡm cổ khi đi trong xóm làng
  • Không đi nhón gót, không bước chân kiêu ngạo trong khu dân cư
📖 Ghi chú từ Chú Giải

Trong Samantapāsādikā, ngài Buddhaghosa giải thích rằng “kín mình tròn đủ”
(parimaṇḍala) nghĩa là y phủ kín, không để lộ cơ thể, không đắp y lệch một bên
hay để y xòe ra không gọn. Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là biểu hiện của tâm
không phóng túng, luôn kiểm soát thân hành.

Nhóm 2: Bhojanapatisamyutta — Oai nghi thọ thực (30 điều)

Đây là nhóm lớn nhất và chi tiết nhất, bao gồm mọi khía cạnh của việc nhận bát và ăn uống —
từ cách nhận thức ăn, cầm bát, nhìn vào bát, nhai, nuốt, cho đến cử xử với người cúng dường:

  • Nhận bát thức ăn với sự chú tâm (sasakkaṃ piṇḍapātaṃ paṭiggahessāmi)
  • Nhìn thẳng vào bát khi ăn, không liếc xung quanh
  • Không gắp thức ăn thành nắm quá lớn (na ceva kapālaṃ katvā bhuñjissāmi)
  • Không há miệng trước khi đưa thức ăn lên (na ālopaṃ āsannaṃ mukhadvāraṃ vivarissāmi)
  • Không liếm tay, liếm môi khi ăn
  • Không ăn vừa vẫy tay, vừa phát tiếng soàm soạm
  • Không ăn gạt mồ hôi, không vừa ăn vừa lắc lư thân
  • Để lại một ít trong bát — không ăn vét sạch hoàn toàn

Nguyên tắc để lại một ít thức ăn trong bát phản ánh văn hóa lịch sự châu Á cổ đại:
ăn hết sạch có thể ngụ ý người cúng dường chưa cho đủ. Nhưng ở tầng sâu hơn, đây còn là
huấn luyện tâm không tham ăn, không bị cuốn theo vị giác đến mức quên mất oai nghi.

Nhóm 3: Dhammadesanāpatisamyutta — Oai nghi thuyết pháp (16 điều)

Nhóm này quy định tỳ khưu không được thuyết pháp cho những người trong các
tư thế thiếu cung kính — không phải vì kiêu ngạo, mà vì bảo vệ sự tôn trọng đối với Pháp:

Điều họcNội dung (không thuyết pháp khi người nghe…)
Sk 56–58Đang cầm cán dù / gậy / vũ khí có lưỡi
Sk 59–60Cầm vũ khí / đang đi dép / mang giày
Sk 61–63Ngồi kiệu, ngồi xe, nằm trên giường / võng
Sk 64–65Ngồi ôm gối / đầu quấn khăn / đầu đội mũ
Sk 66–68Ngồi trên ghế cao, tỳ khưu đứng; ngồi trên ghế cao, tỳ khưu ngồi thấp
Sk 69–72Ngồi trong khi tỳ khưu đứng; đi trước tỳ khưu; đi trên đường, tỳ khưu đi ven lề
⚠ Lưu ý chú giải

Ngài Thanissaro Bhikkhu trong The Buddhist Monastic Code lưu ý rằng một số điều
kiện này (như mang dép) hiện không còn được xem là mất lịch sự ở nhiều nền văn hóa.
Tuy nhiên, tinh thần vẫn còn nguyên giá trị: không giảng pháp khi người nghe thể hiện
sự thiếu tôn trọng rõ ràng với Pháp và với người giảng.

Nhóm 4: Pakiṇṇaka — Ba điều linh tinh

Ba điều cuối cùng liên quan đến việc đại tiểu tiện và vệ sinh cá nhân:

  • Sk 73: Không đứng mà tiểu tiện hay đại tiện khi không bệnh
  • Sk 74: Không đại tiểu tiện hoặc khạc nhổ trên cỏ xanh (bảo vệ thực vật)
  • Sk 75: Không đại tiểu tiện hoặc khạc nhổ xuống nước (bảo vệ nguồn nước)

Ba điều cuối này thú vị ở chỗ chúng chứa đựng tư tưởng môi sinh sơ khai — bảo vệ cây
cỏ và nguồn nước từ hơn 2.500 năm trước — đồng thời phản ánh thực tế rằng tỳ khưu
thường sinh hoạt gần thiên nhiên và cộng đồng.

4. Sekhiya theo Chú Giải Samantapāsādikā

Bộ Samantapāsādikā
— chú giải Tạng Luật do ngài Buddhaghosa biên soạn vào thế kỷ thứ V tại Sri Lanka —
là nguồn giải thích chính thống và chi tiết nhất về các điều Sekhiya trong truyền thống
Theravāda.

Khi chú giải Sekhiya, Samantapāsādikā đặc biệt quan tâm đến ba vấn đề:

  • Xác định ranh giới vi phạm: Thế nào là “cố tình” (asādiyanta)?
    Mức độ nào là vi phạm, mức độ nào chỉ là bất tiện không đắc tội?
  • Giải thích ngoại lệ: Hầu hết các điều Sekhiya đều có điều khoản ngoại lệ
    cho người bệnh (gilāna). Chú giải làm rõ “bệnh” ở đây được hiểu như thế nào
    cho từng trường hợp cụ thể.
  • Đặt vào bối cảnh văn hóa: Một số quy tắc mang tính tập tục của văn hóa
    Ấn Độ cổ đại. Chú giải giúp phân biệt đâu là nguyên tắc bất biến, đâu là biểu hiện
    có thể thích nghi theo bối cảnh địa phương.
🔍 Ví dụ từ Chú Giải

Về điều “ta sẽ không nói chuyện to tiếng trong khu dân cư“, Samantapāsādikā
đưa ra một định nghĩa rất cụ thể: ba tỳ khưu ngồi thành hàng, cách nhau khoảng ba mét.
Vị thứ nhất nói. Vị thứ hai nghe rõ. Nếu vị thứ ba cũng nghe rõ hết từng lời —
vị thứ nhất đang nói quá to. Còn nếu vị thứ ba chỉ nghe âm thanh mà không rõ nội dung —
đó là mức độ bình thường, không vi phạm.

Cần lưu ý quan trọng về tính chất của nguồn tài liệu: các giải thích chi tiết trong
phần chú giải Sekhiya đến từ Samantapāsādikā — tức từ tầng Aṭṭhakathā
(chú giải hậu kỳ), không phải từ chính văn kinh điển Pāli Nikāya hay
Vinayapiṭaka gốc. Điều này có nghĩa là một số diễn giải là quan điểm của ngài Buddhaghosa
và truyền thống chú giải, không nhất thiết là lời Phật dạy trực tiếp.

5. Sekhiya và Sa-di — Ai cần thực hành?

Theo Tạng Luật, Sekhiya là giới luật của tỳ khưu đã thọ cụ túc giới
(upasampadā). Tuy nhiên, trên thực tế tu viện ở nhiều quốc gia Theravāda,
sa-di (sāmaṇera) cũng được yêu cầu tuân theo 75 điều Sekhiya
song song với 10 giới sa-di của mình.

Lý do mang tính giáo dục rất rõ ràng: sa-di xuất hiện trước công chúng với hình thức
không khác gì tỳ khưu, nên cũng cần giữ oai nghi tương tự để không gây hiểu lầm hay
làm mất lòng tin của cư sĩ. Quan trọng hơn, đây là cơ hội tốt nhất để hình thành
thói quen oai nghi từ khi mới bước vào đời sống tu tập.

📚 Từ kinh điển đến thực hành

Ở Myanmar, việc dạy Sekhiya cho sa-di là một phần không thể thiếu của chương trình
giáo dục sa-di (navakovaada). Ngay từ ngày đầu xuất gia, sa-di đã học thuộc
từng điều Sekhiya bằng Pāli kèm giải nghĩa, thực hành qua quan sát các tỳ khưu
thâm niên, và được vị thầy tế độ nhắc nhở trong từng sinh hoạt.

6. Tinh thần cốt lõi — Sekhiya là thiền định trong hành động

Nhìn vào 75 điều Sekhiya, một người đọc hiện đại có thể cảm thấy chúng quá chi li,
thậm chí ngột ngạt. Tại sao phải quy định cả cách nhai, cách nhìn vào bát, cách
đặt chân khi đi? Đây không phải là kiểm soát thái quá sao?

Câu trả lời nằm ở mục tiêu tu tập. Trong Phật giáo Theravāda, chánh niệm
(sati) không phải chỉ là một bài tập trên tọa cụ. Đức Phật dạy chánh niệm
trong tất cả tư thế: đi, đứng, nằm, ngồi — đó chính là nền tảng của thiền
Satipaṭṭhāna. Sekhiya là sự thể chế hóa chánh niệm trong hành động:
mỗi điều học là một điểm neo tâm thức trong từng cử chỉ nhỏ của đời thường.

Khi đi khất thực trong làng, tỳ khưu bước đều, mắt nhìn xuống phía trước khoảng
một cái cày, tâm không bị dẫn dắt bởi hình sắc hay âm thanh xung quanh — đó chính
là chánh niệm đang vận hành trong từng bước chân.

— Tinh thần của Sārūpa, nhóm điều học đầu tiên

Ngoài ra, Sekhiya còn mang chức năng xã hội quan trọng: tỳ khưu là đại diện
của Tăng đoàn trước mắt cư sĩ. Khi một tỳ khưu đi khất thực với cử chỉ nhẹ nhàng,
mắt cụp xuống, y bào chỉnh tề, tâm bình lặng — cảnh tượng đó tự nó là bài pháp
không lời, khơi dậy niềm tin và sự kính trọng trong lòng người đứng nhìn.

Ngược lại, một tỳ khưu đi ngược ngạo, cười đùa ồn ào, ăn uống mất oai nghi —
dù chưa vi phạm bất kỳ điều giới nghiêm trọng nào — cũng đã gây tổn thất cho
niềm tin của người cư sĩ vào Tăng Bảo. Đó chính là lý do sâu xa Đức Phật
đặt ra Sekhiya.

7. Sekhiya trong đời sống tu viện đương đại

Ở các quốc gia Theravāda truyền thống, Sekhiya vẫn được giảng dạy và thực hành nghiêm
túc. Nhưng cũng như nhiều phần của Vinaya, việc áp dụng chúng trong bối cảnh hiện đại
đặt ra một số câu hỏi thực tiễn.

  • Điều Sk 61–63 (không thuyết pháp cho người trong xe, trong kiệu):
    Ngày nay, nhiều tỳ khưu giảng pháp qua video call hay livestream trong khi người nghe
    đang lái xe hoặc ngồi trên xe buýt. Tinh thần của điều này — không giảng cho người
    thiếu chú tâm hay thiếu tôn kính — vẫn có thể áp dụng, dù hình thức biểu hiện đã thay đổi.
  • Điều Sk 61–62 (người mang dép, mang giày):
    Như Ngài Thanissaro Bhikkhu nhận xét, mang giày không còn được xem là mất lịch sự
    ở nhiều nền văn hóa hiện đại. Tinh thần bảo vệ Pháp khỏi bị nghe trong tư thế
    thiếu cung kính vẫn cần được giữ, nhưng cụ thể hóa ra sao thì phụ thuộc vào
    bối cảnh văn hóa.
  • Điều Sk 74–75 (không tiểu tiện trên cỏ xanh, không tiểu tiện xuống nước):
    Những điều này hoàn toàn có thể hiểu trong tinh thần bảo vệ môi trường —
    hết sức phù hợp với bối cảnh sinh thái đương đại.

Những điều này cho thấy Sekhiya không phải là tập hợp luật cứng nhắc bất biến, mà là
bộ khung giá trị có thể được diễn giải linh hoạt theo tinh thần, không chỉ
theo hình thức.

8. Sekhiya so với các nhóm giới khác trong Pātimokkha

Nhóm giớiSố điềuHình phạt khi vi phạmTính chất
Pārājika (Ba-la-di)4Bị đuổi khỏi Tăng đoàn vĩnh viễnVi phạm không thể sửa chữa
Saṅghādisesa (Tăng tàng)13Chịu án treo tạm thời, cần Tăng đoàn 20 vị giải tộiVi phạm nghiêm trọng
Nissaggiya Pācittiya (Xả đọa)30Xả vật + sám hốiVi phạm liên quan vật dụng
Pācittiya (Ưng đối trị)92Sám hối trước một tỳ khưuVi phạm trung bình
Pāṭidesanīya (Hướng bỉ hối)4Phát lộ trước Tăng đoànVi phạm cụ thể về thức ăn
Sekhiya (Ưng học pháp)75Dukkaṭa nếu cố ý; vô tội nếu vô ýOai nghi trang nghiêm
Adhikaraṇasamatha (Diệt tránh)7Không phạt cá nhân — nguyên tắc giải quyết tranh chấpThủ tục giải quyết tranh chấp

Vị trí thứ bảy trong hệ thống không có nghĩa Sekhiya là “cấp thấp”. Nó có nghĩa
Sekhiya là nhóm có phạm vi rộng nhất và mang tính rèn luyện thường trực nhất:
75 điều, mỗi ngày, trong mọi sinh hoạt. Không một nhóm giới nào khác hiện diện
dày đặc và liên tục như vậy trong đời sống tỳ khưu thường nhật.

9. Học Sekhiya — Hướng dẫn cho người nghiên cứu

Để nghiên cứu Sekhiya một cách toàn diện, các nguồn tài liệu quan trọng cần tham khảo:

  1. 1
    Pāli gốc — Pācittiyapāḷi
    Văn bản gốc của 75 điều Sekhiya nằm trong phần cuối của
    Suttavibhaṅga (Phân tích Giới Bổn), thuộc
    Pācittiyapāḷi.
    Mỗi điều học đều có cấu trúc thống nhất: câu chuyện nguồn gốc → điều học → phân tích → ngoại lệ.
  2. 2
    Chú giải Samantapāsādikā
    Bộ Samantapāsādikā
    của ngài Buddhaghosa là chìa khóa để hiểu từng ranh giới vi phạm và ngoại lệ.
    Cần đọc với ý thức rõ rằng đây là tầng chú giải (Aṭṭhakathā), không phải kinh điển gốc.
  3. 3
    The Buddhist Monastic Code — Thanissaro Bhikkhu
    Bộ tham chiếu Anh ngữ chuẩn mực, phân tích từng điều Sekhiya kèm dẫn giải chú giải
    và nhận xét thực tiễn về cách áp dụng đương đại. Có thể truy cập miễn phí tại
    dhammatalks.org.
  4. 4
    Tìm hiểu Pāli cơ bản
    Hiểu ngôn ngữ Pāli giúp tiếp cận trực tiếp văn bản gốc. Xem
    trang Học Pāli
    để tìm tài nguyên phù hợp.

📚 Tài Liệu Tham Khảo

Bài viết liên quan

❓ Câu Hỏi Thường Gặp về Sekhiya

Sekhiya là gì và tại sao lại có 75 điều?

Sekhiya (Ưng Học Pháp) là 75 điều học về oai nghi trang nghiêm
trong Tạng Luật Pāli, thuộc phần Pātimokkha của tỳ khưu. Chúng gồm 4 nhóm:
26 điều về mặc y và cử chỉ (Sārūpa), 30 điều về thọ thực
(Bhojanapatisamyutta), 16 điều về thuyết pháp
(Dhammadesanāpatisamyutta) và 3 điều linh tinh (Pakiṇṇaka).
Con số 75 phản ánh sự phân loại tỉ mỉ của Đức Phật về các tình huống oai nghi
cụ thể trong đời sống xuất gia, mỗi điều học xuất phát từ một sự kiện thực tế.

Vi phạm Sekhiya có bị tội nặng không?

Không. Vi phạm Sekhiya do vô ý hoặc quên hoàn toàn không phạm tội. Chỉ khi
cố tình vi phạm với thái độ khinh thường giới luật
(asādiyanta) mới phạm tội dukkaṭa — mức độ nhẹ nhất trong
hệ thống phạm tội Vinaya. Tỳ khưu sám hối đơn giản bằng cách tỏ lộ tội
trước một vị tỳ khưu khác, không cần hội đồng Tăng đoàn.

Chú giải Samantapāsādikā giải thích Sekhiya như thế nào?

Trong Samantapāsādikā, ngài Buddhaghosa giải thích chi tiết từng điều
Sekhiya: xác định ranh giới vi phạm, làm rõ các ngoại lệ cho người bệnh
(gilāna), và đặt từng điều học vào bối cảnh văn hóa xã hội của Ấn Độ
thời Đức Phật. Đây là nguồn chú giải Tạng Luật quan trọng nhất của Theravāda,
nhưng cần nhớ đây thuộc tầng Aṭṭhakathā (hậu kỳ), không phải lời Phật dạy trực tiếp.

Sa-di có phải thực hành Sekhiya không?

Về mặt kỹ thuật Vinaya, Sekhiya là giới của tỳ khưu. Nhưng ở nhiều quốc gia
Theravāda như Myanmar, Thái Lan, Sri Lanka, sa-di (sāmaṇera)
cũng được yêu cầu thực hành 75 điều Sekhiya song song với 10 giới sa-di.
Lý do: sa-di xuất hiện với hình thức giống tỳ khưu trước công chúng, nên cần
giữ oai nghi tương đương để bảo vệ uy tín Tăng đoàn và hình thành thói quen
oai nghi từ sớm.

Tinh thần cốt lõi của Sekhiya là gì — không chỉ là quy tắc bề ngoài?

Tinh thần cốt lõi của Sekhiya là chánh niệm liên tục trong từng cử chỉ nhỏ.
Khi tỳ khưu đi đứng nằm ngồi, mặc y, ăn uống, thuyết pháp đều với tâm tỉnh giác,
đó chính là thiền định trong hành động — sự biểu hiện bên ngoài của nội tâm đã được
huấn luyện qua thiền tập. Ngoài ra, Sekhiya còn bảo vệ niềm tin của cư sĩ vào
Tăng Bảo: oai nghi của tỳ khưu là bài pháp sống không lời, khơi dậy đức tin
trong lòng người chứng kiến.

Sekhiya có ý nghĩa gì đối với cư sĩ tại gia?

Dù là giới luật dành cho tỳ khưu, tinh thần của Sekhiya rất có giá trị cho cư sĩ:
chánh niệm trong cử chỉ, tôn trọng người khác qua cách ứng xử,
và ý thức về phẩm giá trong giao tiếp xã hội. Nhiều phật tử nghiên cứu Sekhiya
để hiểu sâu hơn về đời sống xuất gia, nuôi dưỡng sự kính trọng đúng đắn với
Tăng đoàn, và rút ra bài học về sự chú tâm trong từng hành động thường ngày
của chính mình.