Sutta Nipāta — Bộ Kinh Xưa Nhất Trong Tiểu Bộ: Từ Vần Thơ Cổ Đến Trí Tuệ Muôn Đời

Trong kho tàng Tam Tạng Pāli, có một bộ kinh được xem là cánh cửa dẫn vào Phật giáo nguyên thủy — nơi lời Phật còn vang vọng ở dạng gần nhất với nguồn cội. Đó là Sutta Nipāta (Suttanipātapāḷi), bộ kinh thi ca cổ xưa thuộc Khuddakanikāya – Tiểu Bộ, nơi ngôn ngữ Pāli trải ra như những vần thơ rực lửa, chạm vào chiều sâu tâm thức của bất cứ ai lắng nghe.

Sutta Nipāta Là Gì? — Tên Gọi Và Vị Trí Trong Tam Tạng

Tên Suttanipāta trong tiếng Pāli ghép từ hai thành phần: sutta (bài kinh, bài pháp) và nipāta (sự hội tụ, tập hợp). Cái tên đơn giản ấy ẩn chứa một thực thể kinh điển phong phú bậc nhất: một tập hợp 71 bài kinh, phần lớn viết dưới dạng thơ (gāthā), phản ánh một giai đoạn Phật giáo còn chưa được hệ thống hóa thành các bộ luận, còn chưa được phân tích theo lối Abhidhamma. Lời Phật ở đây còn mang hơi thở trực tiếp — ngắn gọn, sắc bén, thấm sâu.

Trong hệ thống Tam Tạng Pāli (Tipiṭaka), Sutta Nipāta thuộc Suttanipātapāḷi — một trong 18 quyển hợp thành Khuddakanikāya (Tiểu Bộ). Tiểu Bộ là bộ nikāya thứ năm, đặc biệt nhất và đa dạng nhất trong Tạng Kinh, gom vào mình những thể loại văn học Phật giáo từ thơ thiền đến truyện tiền thân, từ bài chú nguyện đến luận lý cao siêu.

💡 Ghi Chú Về Tên Gọi

Trong các bản dịch tiếng Việt, Sutta Nipāta thường được gọi là Kinh Tập hay Kinh Tập Pāli. Học giả K.R. Norman — một trong những người dịch uy tín nhất — chọn tên The Group of Discourses trong bản tiếng Anh, nhấn mạnh tính chất “hội tụ” của bộ kinh này.

Điều đáng chú ý là ngay trong thế kỷ XX, khi học giới phương Tây bắt đầu nghiên cứu kinh điển Pāli một cách hệ thống, Sutta Nipāta đã được nhận diện là tư liệu thiết yếu để hiểu Phật giáo thời kỳ đầu. Các học giả như T.W. Rhys Davids, Bhikkhu Bodhi và Bhikkhu Sujato đều dành sự chú ý đặc biệt cho bộ kinh này khi tìm hiểu về hình thái Phật giáo nguyên thủy nhất còn được bảo tồn.

Bằng Chứng Nào Cho Thấy Đây Là Bộ Kinh Xưa Nhất?

Khẳng định một bộ kinh là “xưa nhất” trong Tam Tạng không phải là chuyện cảm tính. Với Sutta Nipāta, có ít nhất ba loại bằng chứng nội tại và ngoại tại rất thuyết phục.

1. Được Trích Dẫn Ngay Trong Tam Tạng

Bằng chứng mạnh nhất là: hai chương trong Sutta Nipāta — Aṭṭhakavagga (Chương Bát Thi) và Pārāyanavagga (Chương Đến Bờ Kia) — được các bài kinh khác trong Tam Tạng nhắc đến như là các văn bản đã tồn tại sẵn. Trong Saṃyutta Nikāya (Tương Ưng Bộ) và Aṅguttara Nikāya (Tăng Chi Bộ), có những đoạn đề cập đến “Aṭṭhaka” và “Pārāyana” như là các kinh điển mà tu sĩ thời bấy giờ đã học thuộc lòng. Đây là bằng chứng hiếm hoi trong văn học Pāli: một phần của Sutta Nipāta được các bộ kinh khác dùng làm tài liệu tham chiếu.

2. Được Hai Bộ Chú Giải Riêng Trong Khuddakanikāya Bình Luận

Cũng trong Khuddakanikāya, có hai bộ gọi là Mahāniddesa (Đại Nghĩa Tích) và Cūḷaniddesa (Tiểu Nghĩa Tích) — đây chính là những bản chú giải cổ đại dành riêng để giải thích AṭṭhakavaggaPārāyanavagga cùng bài kinh Khaggavisāṇa Sutta. Sự tồn tại của hai bộ Niddesa này chứng minh rằng ít nhất hai phần cuối của Sutta Nipāta đã hình thành sớm đến mức cần có chú giải chính thức ngay trong giai đoạn kinh điển Pāli còn đang được biên tập.

3. Đặc Điểm Ngôn Ngữ Và Văn Phong Cổ Đại

Ngôn ngữ Pāli trong Sutta Nipāta, đặc biệt ở AṭṭhakavaggaPārāyanavagga, mang nhiều hình thức ngữ pháp cổ đại không còn thấy trong các bộ kinh sau này. Câu kệ được cấu trúc theo thể anuṭṭhubhatuṭṭhubha — những thể thơ Vedic cổ đại. Sự đơn giản về cấu trúc giáo lý — thiếu vắng các phân tích Abhidhamma hay các công thức cố định như “ngũ uẩn”, “thập nhị xứ” — cũng gợi ý rằng đây là giai đoạn giáo lý còn ở dạng tươi mới nhất, chưa qua các lần hệ thống hóa.

“Mano pubbaṅgamā dhammā, manoseṭṭhā manomayā.”

— Tâm dẫn đầu các pháp, tâm là chủ, tâm tạo tác tất cả.

Dhammapada 1 — một ví dụ về cách Pāli diễn đạt trực tiếp, gần với tinh thần Sutta Nipāta

🔍 Nhận Định Học Giới

Bhikkhu Bodhi, học giả Phật học Theravāda người Mỹ, nhận định rằng Aṭṭhakavagga “có thể là văn bản Phật giáo sớm nhất được ghi chép lại còn đến ngày nay” — một nhận định phản ánh quan điểm được nhiều nhà nghiên cứu đồng thuận.

Cấu Trúc 5 Chương (Vagga) — Bức Tranh Toàn Cảnh

Sutta Nipāta được tổ chức thành 5 vagga (chương), bao gồm tổng cộng 71 bài kinh và 1.149 bài kệ (gāthā). Mỗi chương có tính cách riêng, phản ánh các hoàn cảnh và đối tượng giảng dạy khác nhau của Đức Phật.

Chương 1

Uragavagga

Chương Rắn — 12 bài kinh. Tên gọi xuất phát từ bài kinh đầu tiên so sánh vị tỳ-khưu đoạn trừ phiền não như rắn lột bỏ lớp da cũ. Chứa Metta SuttaKhaggavisāṇa Sutta nổi tiếng.

Chương 2

Cūḷavagga

Chương Nhỏ — 14 bài kinh. Bao gồm các bài kinh quan trọng về đạo đức xã hội như Ratana Sutta, Maṅgala Sutta, Parābhava SuttaVasala Sutta.

Chương 3

Mahāvagga

Chương Lớn — 12 bài kinh. Gồm các bài kinh về cuộc đời Đức Phật như Pabbajjā Sutta, Padhāna Sutta, và bài kinh về Bồ-đề thọ (Bodhi Sutta).

Chương 4

Aṭṭhakavagga

Chương Bát Thi — 16 bài kinh, mỗi bài gồm 8 kệ (aṭṭhaka). Cổ xưa nhất trong toàn bộ Sutta Nipāta, nhấn mạnh sự không chấp thủ vào mọi quan kiến và tà kiến.

Chương 5

Pārāyanavagga

Chương Đến Bờ Kia — gồm phần mở đầu (vatthugāthā), 16 câu hỏi của các vị Bà-la-môn đặt ra cho Đức Phật, và phần kết. Cái tên “Pārāyana” nghĩa là “con đường đến bờ kia” — bờ giải thoát hoàn toàn. Đây cùng với Aṭṭhakavagga là hai phần cổ xưa và được trích dẫn nhiều nhất.

Chương (Vagga)Số Bài KinhĐặc Điểm Nổi BậtBài Kinh Tiêu Biểu
Uragavagga (Rắn)12Hình ảnh người tu sĩ ẩn dật, sống viễn lyMetta Sutta, Khaggavisāṇa Sutta
Cūḷavagga (Nhỏ)14Đạo đức xã hội, hộ kinh, phước báoRatana Sutta, Maṅgala Sutta
Mahāvagga (Lớn)12Tiểu sử Đức Phật, cuộc đối thoại với Bà-la-mônPabbajjā Sutta, Padhāna Sutta
Aṭṭhakavagga (Bát Thi)16Không chấp thủ quan kiến, trí tuệ giải thoátKāma Sutta, Dutthaṭṭhaka Sutta
Pārāyanavagga (Bờ Kia)16 + phần mở và kếtĐối thoại Socratic giữa Đức Phật và 16 học tròAjita Māṇavapucchā, Posāla Māṇavapucchā

Những Bài Kinh Đặc Sắc Nhất Trong Sutta Nipāta

Trong số 71 bài kinh, có những bài đã trở thành nền tảng cho cả truyền thống tu tập lẫn văn hóa Phật giáo Theravāda. Dưới đây là những viên ngọc sáng nhất mà bất kỳ người học Phật nào cũng nên biết.

Metta Sutta (Snp 1.8) — Bài Kinh Về Tâm Từ

Đây có lẽ là bài kinh được trì tụng nhiều nhất trong toàn bộ Tiểu Bộ. Metta Sutta (Karaṇīyamettā Sutta) chỉ có 10 kệ ngắn gọn, nhưng chứa đựng toàn bộ tinh thần của tâm từ (mettā) — loại tình thương vô điều kiện, không phân biệt, trải rộng đến tất cả chúng sinh không trừ ai. Bài kinh này cũng là nền tảng của thực hành Tứ Vô Lượng Tâm (Brahmavihāra) trong Theravāda.

“Mātā yathā niyaṃ puttam āyusā ekaputtam anurakkhe,
evampi sabbabhūtesu mānasaṃ bhāvaye aparimāṇaṃ.”

— Như người mẹ che chở con một của mình bằng chính mạng sống, hãy vun trồng tâm vô lượng đối với tất cả chúng sinh như vậy.

Metta Sutta, Snp 1.8 — một trong những kệ kinh được trích dẫn nhiều nhất trong truyền thống Theravāda

Khaggavisāṇa Sutta (Snp 1.3) — Kinh Sừng Tê Giác

Bài kinh này có một cấu trúc độc đáo: gần như mỗi kệ đều kết thúc bằng câu khẳng định “eko care khaggavisāṇakappo” — “hãy sống một mình như sừng tê giác”. Đây là Kinh Sừng Tê Giác ca ngợi đời sống viễn ly, sự độc hành của bậc Sa-môn thực sự, không bị ràng buộc bởi tình cảm thế tục. Nhiều học giả cho rằng bài kinh này phản ánh hình thức tu tập rất sớm trong Phật giáo, khi lý tưởng của người xuất gia là sống một mình trong rừng.

Maṅgala Sutta (Snp 2.4) — Kinh Điều Lành

Ba mươi tám điều lành (maṅgala) được Đức Phật giảng dạy trong bài kinh ngắn gọn này đã trở thành bộ quy tắc sống mà người Phật tử Theravāda thuộc lòng từ thế kỷ này qua thế kỷ khác. Từ điều lành đầu tiên — “không giao du với kẻ ngu” — đến điều lành cuối cùng — “tâm bất động trước thế sự” — Kinh Điều Lành phác thảo con đường từ đời sống xã hội lành mạnh đến giải thoát tối thượng.

Ratana Sutta (Snp 2.1) — Kinh Tam Bảo

Được trì tụng trong các buổi lễ hộ kinh (paritta) trên khắp các quốc gia Theravāda, Ratana Sutta tôn vinh ba ngôi Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng — với những kệ thơ có sức mạnh thanh lọc và bảo hộ. Theo truyền thuyết, bài kinh này được Đức Phật dạy khi thành phố Vesālī đang trải qua nạn dịch.

Aṭṭhakavagga — Trí Tuệ Không Chấp Thủ

Chương Bát Thi là tâm điểm học thuật của Sutta Nipāta. Mười sáu bài kinh ở đây không xây dựng một hệ thống giáo lý mà thách thức người đọc buông bỏ ngay cả sự bám víu vào giáo lý. Kāma Sutta mở đầu bằng sự mô tả về dục lạc như mũi nhọn cắm vào tim, trong khi Dutthaṭṭhaka SuttaSuddhaṭṭhaka Sutta bàn về cách người trí không chấp vào bất kỳ quan điểm nào về “thanh tịnh” hay “nhiễm ô”.

📜 Pārāyana Sutta — Cuộc Đối Thoại Triết Học Hiếm Có

Chương cuối của Sutta Nipāta ghi lại 16 câu hỏi được đặt ra cho Đức Phật bởi 16 đệ tử của Bà-la-môn Bāvarī — những người đã đi bộ một quãng đường dài từ vùng Deccan lên Sāvatthī chỉ để gặp Ngài. Mỗi câu hỏi chạm vào một khía cạnh của sự giải thoát: từ bản chất của vô minh đến cách vượt qua dòng lũ thế gian, từ trạng thái của bậc đã giải thoát đến con đường siêu việt mọi sự trói buộc. Đây là một trong những ví dụ đẹp nhất về triết học Phật giáo dưới dạng đối thoại.

Phong Cách Văn Thơ Và Đặc Trưng Giáo Lý

Ai tiếp xúc với Sutta Nipāta lần đầu thường bị ấn tượng bởi vẻ đẹp thi ca của nó. Không giống như văn xuôi xen kệ của Trung Bộ hay cấu trúc lặp đi lặp lại của Tương Ưng Bộ, Sutta Nipāta chủ yếu là thơ thuần túy — những vần kệ Pāli có nhịp điệu rõ ràng, hình ảnh sống động, và sức gợi cảm mạnh mẽ.

Lý Tưởng Muni — Bậc Ẩn Sĩ Trí Tuệ

Một trong những hình tượng trung tâm của Sutta Nipāta là muni — bậc ẩn sĩ, bậc trí giả. Không phải người thực hành khổ hạnh cực đoan, cũng không phải người đắm chìm trong dục lạc, muni là người sống với tâm bình thản, không bị cuốn theo dòng chảy của thế gian. Lý tưởng này khác với hình tượng vị A-la-hán được phân tích chi tiết trong Abhidhamma — nó gần gũi hơn, như một người thầy thực thụ đứng giữa cuộc đời nhưng không bị cuộc đời kéo đi.

Không Chấp Thủ Quan Kiến (Diṭṭhi)

Chủ đề nổi bật nhất trong Aṭṭhakavagga là cảnh báo về sự nguy hiểm của việc bám chặt vào các quan điểm — bao gồm cả các quan điểm triết học, tôn giáo, và thậm chí quan điểm về “con đường đúng”. Điều này không có nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi hay thuyết không thể biết, mà là lời nhắc nhở rằng bất kỳ “cái thấy” nào cũng có thể trở thành vũ khí của bản ngã nếu không được buông bỏ đúng lúc.

Giáo lý này kết nối tự nhiên với Paṭiccasamuppāda — Thập Nhị Nhân Duyên, nơi chính “kiến” (diṭṭhi) sai lầm được xác định là một trong những điều kiện duy trì vòng luân hồi sinh tử.

Tính Linh Hoạt Với Đối Tượng Nghe Pháp

Một điều thú vị khi đọc Sutta Nipāta là thấy Đức Phật tương tác với nhiều loại đối tượng: Bà-la-môn bảo thủ, du sĩ ngoại đạo, vua chúa quyền uy, nông dân bình thường, đạo sĩ học rộng. Trong mỗi trường hợp, Ngài đều sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh phù hợp — điều mà truyền thống Phật giáo gọi là upāyakosalla (thiện xảo phương tiện). Đây là lý do tại sao Sutta Nipāta có giọng điệu đa dạng đến vậy: từ thơ thiền trầm tĩnh đến đối thoại sắc bén, từ thuyết phục dịu dàng đến phản bác thẳng thắn.

Chú Giải Niddesa — Sutta Nipāta Qua Lăng Kính Truyền Thống

Trong Khuddakanikāya – Tiểu Bộ, có hai bộ chú giải đặc biệt dành riêng cho Sutta Nipāta — điều hiếm thấy trong toàn bộ Tam Tạng:

  • Mahāniddesa (Đại Nghĩa Tích): Giải thích toàn bộ Aṭṭhakavagga theo phương pháp chú giải từng từ, từng câu. Truyền thống Theravāda xem đây là tác phẩm của Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất), mặc dù học giới hiện đại không thể xác nhận tác giả.
  • Cūḷaniddesa (Tiểu Nghĩa Tích): Giải thích Pārāyanavagga, Khaggavisāṇa Sutta và một số bài kinh khác theo cùng phương pháp.

Sau này, Ngài Buddhaghosa — tác giả của Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) — đã viết bộ chú giải chính thức cho Sutta Nipāta có tên Paramatthajotikā (Ngọn Đèn Tối Thượng Nghĩa). Bộ chú giải này giải thích cả bối cảnh ra đời của mỗi bài kinh lẫn tầng lớp ý nghĩa sâu hơn của từng kệ ngôn.

📚 Về Bản Dịch Và Nghiên Cứu

Bản dịch Sutta Nipāta sang tiếng Anh đáng tin cậy nhất hiện nay là bản của Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral.net (2018), và bản dịch cổ điển của K.R. Norman trong bộ Pali Text Society. Bản Pāli gốc có thể đọc trực tiếp tại Tipitaka.org.

Ý Nghĩa Tu Tập Trong Đời Sống Hiện Đại

Có người đọc Sutta Nipāta và thấy đây là tài liệu học thuật xa vời. Có người đọc và thấy lời mình đang cần nghe nhất. Sự khác biệt ấy nằm ở góc độ tiếp cận. Khi đọc không phải để “biết thêm” mà để “thấy rõ hơn”, Sutta Nipāta trở thành gương soi.

Bài Học Từ Aṭṭhakavagga: Buông Bỏ Quan Điểm

Trong đời sống hiện đại — nơi mỗi ngày chúng ta tiêu thụ hàng chục luồng thông tin, quan điểm, và ý kiến — lời dạy của Aṭṭhakavagga về sự không chấp thủ quan kiến trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Không phải để trở thành người không có lập trường, mà để tránh biến quan điểm thành bản sắc — điều khiến ta không thể học hỏi hay thay đổi.

Bài Học Từ Metta Sutta: Nuôi Dưỡng Tình Thương Vô Điều Kiện

Tâm từ không phải là cảm xúc bùng phát rồi tắt. Theo Metta Sutta, đó là phẩm chất được nuôi dưỡng có chủ ý — như cây trồng từ hạt giống, tưới tẩm mỗi ngày bằng thực hành thiền từ bi. Bài kinh chỉ ra rằng tâm từ cần được trải rộng không phân biệt: “dù chúng sinh hữu hình hay vô hình, gần hay xa, đã sinh hay sắp sinh”.

Hướng Dẫn Thực Hành: Đưa Sutta Nipāta Vào Đời Sống

1 Bắt đầu với Metta Sutta: Học thuộc bản Pāli hoặc bản dịch tiếng Việt của Kinh Từ Bi. Trì tụng mỗi sáng trước khi bắt đầu ngày mới. Đây là cách thực hành đơn giản nhất để đưa tinh thần Sutta Nipāta vào đời sống hàng ngày.

2 Đọc Maṅgala Sutta như kim chỉ nam: 38 điều lành có thể được dùng như một danh sách kiểm tra cho đời sống đạo đức — từ cách chọn bạn bè, cách làm việc, đến cách đối diện với nghịch cảnh. Mỗi tuần chọn một điều lành để chú ý thực hành.

3 Suy tư về Aṭṭhakavagga: Chọn một bài kinh trong chương Bát Thi mỗi tuần. Đọc chậm, ghi lại một câu hỏi mà bài kinh gợi lên trong tâm. Không cần phải hiểu ngay — sự không hiểu đôi khi là điểm bắt đầu của trí tuệ thực sự.

4 Kết hợp với thiền Ānāpānasati: Trước buổi thiền hơi thở, đọc một kệ từ Sutta Nipāta như một cách thiết lập ý định và hướng tâm. Điều này giúp bài thiền có chiều sâu hơn về mặt giáo lý, kết nối thực hành với kinh điển gốc.

Đối với người muốn đọc trực tiếp bản Pāli, Kinh Pháp Cú (Dhammapada) — cũng thuộc Tiểu Bộ — thường được gợi ý là bước đệm tốt trước khi tiếp cận Sutta Nipāta, vì văn phong ngắn gọn và trực tiếp hơn.

🌿 Lời Nhắn Từ Truyền Thống

Các thiền sư Miến Điện truyền thống khuyến khích học trò học thuộc lòng ít nhất Metta Sutta, Ratana Sutta, và Maṅgala Sutta trước khi bắt đầu bất kỳ khóa thiền nào. Không phải để biểu diễn, mà vì những bài kinh ấy — khi đã thấm vào tâm — trở thành neo đậu giữa những cơn sóng của tâm tư trong lúc hành thiền.

Câu Hỏi Thường Được Đặt Ra

Sutta Nipāta thuộc phần nào của Tam Tạng Pāli?

Sutta Nipāta thuộc Khuddakanikāya (Tiểu Bộ) — bộ nikāya thứ năm trong Tạng Kinh (Suttapiṭaka). Đây là một trong 18 quyển hợp thành Tiểu Bộ, được gọi trong tiếng Pāli là Suttanipātapāḷi. Tiểu Bộ là bộ đa dạng và phong phú nhất, gom nhiều thể loại văn học Phật giáo từ thơ thiền đến luận lý.

Tại sao Sutta Nipāta được xem là bộ kinh cổ xưa nhất trong Tiểu Bộ?

Có ba bằng chứng nội tại: thứ nhất, AṭṭhakavaggaPārāyanavagga được các bộ kinh khác trong Tam Tạng trích dẫn như văn bản đã tồn tại trước; thứ hai, hai bộ Niddesa trong Khuddakanikāya được viết để chú giải riêng cho Sutta Nipāta; thứ ba, ngôn ngữ Pāli ở nhiều phần mang đặc điểm ngữ pháp cổ đại không còn thấy trong các bộ kinh sau này.

Sutta Nipāta gồm bao nhiêu bài kinh và được chia thành mấy chương?

Bộ kinh gồm 71 bài kinh với 1.149 kệ (gāthā), được chia thành 5 chương (vagga): Uragavagga (12 bài), Cūḷavagga (14 bài), Mahāvagga (12 bài), Aṭṭhakavagga (16 bài), và Pārāyanavagga (16 câu hỏi cùng phần mở và kết).

Những bài kinh nào trong Sutta Nipāta được trì tụng phổ biến nhất?

Ba bài kinh được trì tụng phổ biến nhất là: Metta Sutta (Snp 1.8) về tâm từ vô lượng, Ratana Sutta (Snp 2.1) tôn vinh Tam Bảo, và Maṅgala Sutta (Snp 2.4) về 38 điều lành. Tất cả đều thuộc nhóm kinh hộ trì (paritta) được trì tụng trong các lễ hộ kinh trên khắp các quốc gia Theravāda từ Sri Lanka đến Việt Nam.

Aṭṭhakavagga khác gì so với các phần còn lại của Sutta Nipāta?

Chương Bát Thi được xem là phần cổ xưa nhất và có tính cách triết học đặc biệt nhất. Mười sáu bài kinh trong chương này đều nhấn mạnh sự không chấp thủ vào mọi quan điểm (diṭṭhi) — kể cả quan điểm về sự thanh tịnh hay tu tập đúng đắn. Đây không phải là thuyết tương đối, mà là lời cảnh báo rằng bất kỳ quan kiến nào cũng có thể trở thành rào cản giải thoát nếu bị chấp chặt.

Người mới học Phật nên tiếp cận Sutta Nipāta như thế nào?

Nên bắt đầu với Metta SuttaMaṅgala Sutta — hai bài kinh ngắn, giàu hình ảnh, có ứng dụng thực tiễn rõ ràng. Sau khi quen với văn phong, có thể đọc tiếp Ratana SuttaParābhava Sutta. AṭṭhakavaggaPārāyanavagga nên đọc sau khi đã có nền tảng giáo lý — lý tưởng nhất là kết hợp với hướng dẫn của một vị thầy hoặc bản chú giải đáng tin cậy như Paramatthajotikā của Ngài Buddhaghosa.