Năm Triền Cái — Kẻ Thù Số Một Của Thiền Samatha

Mỗi lần ngồi xuống hành thiền, có những thứ vô hình đang đứng chắn giữa bạn và định tâm — không phải tiếng ồn bên ngoài, mà là năm lực cản tinh tế khởi sinh ngay bên trong. Kinh điển Pāli gọi chúng là pañca nīvaraṇa — Năm Triền Cái. Hiểu chúng là bước đầu tiên để thực sự chinh phục chúng.

1. Nīvaraṇa là gì? — Bức màn che phủ tâm

Trong Pāli, từ nīvaraṇa (Hán: 蓋, phiên âm: triền cái) được cấu thành từ ni- (phủ định, ngăn che) và gốc vara (bao phủ, che đậy). Nghĩa đen là “thứ che đậy”, “thứ ngăn trở” — cụ thể ở đây là ngăn trở tâm nhìn thấy và tiến triển trên con đường thiền định và giải thoát.

Đức Phật dùng một hình ảnh mạnh mẽ khi nói về các triền cái: Ngài gọi chúng là những thứ “tác thành si ám, tác thành không mắt, tác thành vô trí, đoạn diệt trí tuệ, không đưa đến Niết-bàn” (SN 46.37). Không chỉ gây trở ngại cho thiền, các triền cái là áp lực trực tiếp đối với toàn bộ nguyện vọng giải thoát của con người.

📌 Lưu ý thuật ngữ

Trong Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna), Năm Triền Cái xuất hiện như một đề mục quán pháp (dhammānupassanā) riêng biệt. Hành giả được dạy quan sát sự có mặt hay vắng mặt của từng triền cái trong tâm mình — đây là cách tiếp cận của thiền Vipassanā. Còn trong Samatha, mục tiêu là tạm thời đè nén các triền cái để đạt định.

Chúng xuất hiện ở đâu trong kinh điển? Rải rác khắp các bộ Nikāya — từ Trường Bộ (Dīgha Nikāya), Trung Bộ (Majjhima Nikāya), đến Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) với cả một nhóm kinh dành riêng cho Năm Triền Cái và Bảy Giác Chi. Điều đó nói lên tầm quan trọng đặc biệt mà Đức Phật dành cho chủ đề này.

Năm Triền Cái không phải hoạt động độc lập — chúng thường xuất hiện theo từng cặp hoặc tổ hợp. Một buổi thiền gặp khó khăn hiếm khi chỉ do một triền cái duy nhất, mà thường là sự kết hợp. Nhận ra điều này giúp hành giả không đơn giản hóa khi chẩn đoán tình trạng tâm mình.

✦ ✦ ✦

2. Năm Triền Cái — Phân tích từng loại

Theo kinh điển Pāli, Năm Triền Cái (pañca nīvaraṇāni) gồm:

① Kāmacchanda — Tham dục

kāma (dục) + chanda (ham muốn, thèm khát) → ham muốn các đối tượng dục lạc qua năm giác quan

Bản chất: Kāmacchanda là sự thèm muốn, bám víu vào các đối tượng sắc, thinh, hương, vị, xúc — những gì mang lại khoái cảm cho giác quan. Đây là biểu hiện của lobha (tham) và là một hình thức của tanhā (ái) mà Đức Phật xác định là nhân sanh khổ.

Trong thiền: Khi tham dục hiện diện, tâm thiền sinh không thể ổn định trên đề mục. Tâm bị kéo ra ngoài — nhớ đến bữa ăn, mường tượng những thú vui, tưởng nghĩ đến người thân. Đó là kāmacchanda đang hoạt động.

Đối trị kinh điển: Tu tập thiền bất tịnh (asubha bhāvanā) — quán sát bản chất không đẹp đẽ của thân, hoặc thường xuyên tác ý đến tính chất vô thường, bất toại nguyện của các đối tượng dục lạc.

② Byāpāda — Sân hận

byāpāda (cũng ghi vyāpāda) → ác ý, thù ghét, oán hờn

Bản chất: Byāpāda bao hàm mọi trạng thái tâm tiêu cực hướng đến một đối tượng: thù ghét, bực bội, khó chịu, oán giận, tự ti, kiêu mạn vi tế. Ở mức độ tinh tế nhất, đó chỉ là sự khó chịu với đề mục thiền — “hơi thở hôm nay thật buồn tẻ, không muốn theo dõi nó nữa”.

Trong thiền: Sân hận tạo ra sự cứng đờ, căng thẳng, bức bí trong tâm. Hành giả không thể thư giãn, không thể mở lòng với đề mục. Một số trường hợp biểu hiện là cảm giác bứt rứt không rõ nguyên nhân.

Đối trị kinh điển: Tu tập Thiền Mettā — Tâm từ bi. Ngài Buddhaghosa trong Visuddhimagga khuyến khích hành giả thực hành mettā đặc biệt khi sân hận nổi lên trong tọa thiền.

③ Thīna-middha — Hôn trầm và thụy miên

thīna (hôn trầm: tâm uể oải, co rút) + middha (thụy miên: thân buồn ngủ, lừ đừ)

Bản chất: Hai trạng thái này tuy có chút khác biệt nhưng thường xuất hiện cùng nhau. Thīna là sự uể oải của tâm — tâm bị co rút, kém nhạy bén, như nhựa đặc trên khúc gỗ. Middha là sự buồn ngủ của thân và các tâm sở — kéo hành giả vào trạng thái mờ đục. Cần phân biệt: đây không đơn giản là mệt mỏi thể chất, vì ngay cả A-la-hán đôi khi cũng mệt thân nhưng không có thīna-middha.

Trong thiền: Hành giả cảm thấy cái đầu nặng nề, tư duy mờ nhạt, chánh niệm không sắc bén. Hơi thở không còn rõ ràng — không phải vì định tốt mà vì tâm đã chìm vào mù mờ.

Đối trị kinh điển: Chuyển sang đề mục tạo hứng khởi, tưởng niệm ánh sáng (āloka-saññā), đứng dậy đi kinh hành, hắng giọng, rửa mặt bằng nước lạnh, hoặc nhìn lên bầu trời rộng mở.

④ Uddhacca-kukkucca — Trạo cử và hối quá

uddhacca (tâm chao đảo, bất an) + kukkucca (ăn năn, lo lắng về lỗi đã làm)

Bản chất: Uddhacca là trạng thái tâm bị kích động, chao đảo, không yên — như mặt nước bị gió cuốn. Kukkucca là sự ăn năn, lo lắng về những điều sai trái đã làm hoặc điều thiện lành đã không làm. Hai trạng thái này thường đi đôi vì cùng tạo ra sự bất ổn định trong tâm.

Trong thiền: Trạo cử là “kẻ thù trong” rất khó nhận ra. Tâm liên tục phóng từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác, hoặc âm thầm lo lắng về công việc, cuộc sống. Hành giả có thể ngồi suốt một giờ nhưng thực ra chỉ là “ngồi suy nghĩ” chứ không phải thiền.

Đối trị kinh điển: Phát triển sự bình tĩnh (passaddhi), tu tập giới hạnh nghiêm cẩn để giảm thiểu căn nguyên của hối quá, và thực hành samādhi có nền tảng giới vững chắc.

⑤ Vicikicchā — Hoài nghi

vicikicchā → tâm trạng bất định, không thể quyết đoán, lỏng lẻo trong thực hành

Bản chất: Trong ngữ cảnh triền cái, vicikicchā không chỉ là sự hoài nghi về Đức Phật hay Tam Bảo — mà còn bao hàm mọi sự do dự, lưỡng lự, không có khả năng quyết định và kiên trì. Một người không phải Phật tử vẫn có thể gặp vicikicchā theo nghĩa này và không thể đắc thiền.

Trong thiền: Hành giả băn khoăn: “Mình ngồi đúng cách chưa? Phương pháp này có hiệu quả không? Có lẽ nên thử phương pháp khác?” Sự do dự liên tục làm cho định tâm không thể hình thành.

Đối trị kinh điển: Nghe Pháp, học hỏi từ vị thầy đáng tin cậy, phát triển saddhā (tín) có trí tuệ làm nền, và duy trì sự liên tục trong thực hành để tự thấy kết quả.

✦ ✦ ✦

3. Năm ví dụ về nước — Bài học từ Saṅgārava Sutta

Trong Saṅgārava Sutta (SN 46.55), Đức Phật đưa ra một trong những hệ thống ví dụ đẹp nhất của toàn bộ kinh điển Pāli — so sánh Năm Triền Cái với năm trạng thái của một bát nước. Ai muốn nhìn thấy mặt mình phản chiếu trong bát nước ấy đều sẽ thất bại, vì nước đang ở tình trạng bị che khuất.

Cũng vậy, này Bà-la-môn, khi tâm của một người bị các triền cái chiếm giữ và khống chế, người ấy không thể biết được điều lợi cho mình, không thể biết được điều lợi cho người, không thể chứng ngộ những gì được gọi là thắng trí và kiến giải siêu nhân. — Saṅgārava Sutta, SN 46.55 (Tương Ưng Bộ)

Triền CáiPāliVí dụ nước trong SN 46.55
Tham dụckāmacchandaNước bị pha lẫn phẩm nhuộm đỏ, vàng, xanh — mờ đục, không thể nhìn thấy rõ
Sân hậnbyāpādaNước đang sôi, bốc hơi cuồn cuộn — sôi sục, không thể phản chiếu
Hôn trầm – thụy miênthīna-middhaNước phủ kín rong rêu, tảo — bề mặt bị che phủ, tối tăm
Trạo cử – hối quáuddhacca-kukkuccaNước bị gió cuốn, gợn sóng, dao động liên tục — không thể có ảnh phản chiếu
Hoài nghivicikicchāNước đục bùn, đặt trong bóng tối — không trong, không sáng

Những ví dụ này không chỉ đẹp về mặt thơ văn — chúng truyền tải một thông điệp sâu sắc: khi nào tâm còn bị các triền cái chi phối, dù có ngồi yên lặng bên ngoài, bên trong vẫn là sự hỗn loạn. Không có “tấm gương” nào để thấy sự thật.

✦ ✦ ✦

4. Triền Cái và Thiền Chi — Hai mặt đối lập

Một trong những điểm tinh tế và đẹp đẽ nhất của hệ thống Abhidhamma là mối quan hệ đối xứng giữa Năm Triền Cái (nīvaraṇa) và Năm Thiền Chi (jhānaṅga). Mỗi triền cái có một thiền chi đối lập trực tiếp với nó — không phải ngẫu nhiên mà bởi đó là cách thiền định hoạt động.

Khi sơ thiền (paṭhama jhāna) được chứng đắc, điều đó không chỉ có nghĩa là các thiền chi xuất hiện — mà là Năm Triền Cái đã bị đè nén hoàn toàn. Kinh điển mô tả sơ thiền còn gần với các triền cái hơn là nhị thiền, vì sơ thiền vẫn còn vitakka (tầm) và vicāra (tứ).

Triền Cái (bị đè nén)Thiền Chi (đối trị)Cơ chế
Tham dục (kāmacchanda)Nhất điểm tâm (ekaggatā)Tâm nhất điểm không thể đồng thời rong ruổi theo dục lạc
Sân hận (byāpāda)Hỷ (pīti)Sự hoan hỷ phát sinh từ định không tương thích với ác ý
Hôn trầm – thụy miên (thīna-middha)Tầm (vitakka)Sự hướng tâm tích cực đến đề mục phá tan sự uể oải
Trạo cử – hối quá (uddhacca-kukkucca)Lạc (sukha)Trạng thái an lạc thư thái không cho phép tâm chao đảo
Hoài nghi (vicikicchā)Tứ (vicāra)Sự trú tâm liên tục trên đề mục loại bỏ hoàn toàn sự do dự

Điều này cũng giải thích vì sao Thiền Samatha — con đường đến các tầng Jhāna được xem là phương pháp “đè nén” (vikkhambhana) các triền cái, không phải đoạn trừ vĩnh viễn. Chỉ khi tuệ giác Vipassanā được phát triển, các triền cái mới bị đoạn tận theo từng tầng Thánh quả.

⚠ Ghi chú học thuật

Sự đối ứng Triền Cái — Thiền Chi được trình bày rõ nhất trong Visuddhimagga và các luận giải Abhidhamma. Bản thân kinh điển Nikāya không liệt kê bảng đối chiếu này một cách hệ thống, tuy nhiên mối quan hệ ngầm ẩn có thể thấy qua nhiều bài kinh. Đây là thành tựu phân tích của truyền thống chú giải.

✦ ✦ ✦

5. Cách đoạn trừ từng Triền Cái — Theo kinh điển

Trong Āhāra Sutta (SN 46.51) — một bài kinh đặc biệt quan trọng mà Thanissaro Bhikkhu dịch là “Food” (Thức ăn) — Đức Phật dạy về “thức ăn” (āhāra) nuôi dưỡng hay làm kiệt sức từng triền cái. Ý tưởng cốt lõi là: mỗi triền cái có “thức ăn” riêng; cắt đứt nguồn thức ăn đó là cách hiệu quả nhất để làm chúng suy kiệt.

Nuôi dưỡng hay cắt đứt nguồn “thức ăn” của Triền Cái

  • Tham dục: Thức ăn là “đề mục không đẹp” (asubha nimitta) được chú ý không đúng cách. Ngược lại, thường xuyên tác ý đúng đắn đến bất tịnh tướng sẽ làm tham dục suy kiệt.
  • Sân hận: Thức ăn là “đề mục chống đối” (paṭigha nimitta) được chú ý không đúng cách. Đối trị bằng cách thường xuyên tu tập giải thoát tâm qua từ ái (mettā cetovimutti).
  • Hôn trầm – thụy miên: Thức ăn là sự lười biếng, thiếu năng lượng, không nỗ lực. Đối trị bằng cách khơi dậy năng lượng (vīriya), tư duy về sự khởi đầu hành thiền với lòng hăng hái.
  • Trạo cử – hối quá: Thức ăn là sự bất an trong tâm, không thư thái. Đối trị bằng cách phát triển an tịnh (passaddhi) của thân và tâm.
  • Hoài nghi: Thức ăn là sự thiếu minh bạch về thiện pháp và bất thiện pháp. Đối trị bằng cách học hỏi Pháp một cách cẩn thận, thường xuyên tác ý đúng đắn.

Ba giai đoạn đoạn trừ theo tiến trình tu tập

Triền cái không bị loại bỏ một lần mà được xử lý theo ba mức độ:

  1. Đè nén tạm thời (vikkhambhana-pahāna): Khi đạt cận định hoặc an chỉ định (jhāna), các triền cái bị đè xuống, không xuất hiện trong lúc tâm trú định. Đây là kết quả của Samatha.
  2. Đoạn trừ phần lớn: Khi đạt Tư-đà-hàm (Sakadāgāmi), tham dục và sân hận được làm yếu đi đáng kể nhưng chưa hoàn toàn diệt tận.
  3. Diệt tận hoàn toàn: Khi đạt A-na-hàm (Anāgāmi), kāmacchanda và byāpāda bị đoạn tận vĩnh viễn. Các triền cái còn lại được diệt sạch ở tầng A-la-hán.

Đây là một điểm rất quan trọng: hành thiền Samatha không diệt trừ vĩnh viễn các triền cái. Sau khi xuất định, chúng có thể trở lại. Chỉ có con đường Thánh đạo — thông qua Vipassanā và giải thoát tuệ — mới đoạn tận chúng một lần và mãi mãi. Đây là lý do Đức Phật dạy cả hai con đường bổ trợ nhau: Samatha đè nén để Vipassanā có cơ sở phát triển, và Vipassanā đoạn tận để không còn phải đối mặt nữa.

✦ ✦ ✦

6. Góc nhìn Visuddhimagga — Lộ trình của Buddhaghosa

Ngài Buddhaghosa, trong kiệt tác Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo), dành nhiều phần trong chương thứ tư (Samādhi Niddesa) để phân tích chi tiết cách hành giả đối phó với từng triền cái trong lộ trình đạt đến appanā samādhi (an chỉ định).

Theo Visuddhimagga, trước khi đạt được sơ thiền, hành giả phải trải qua giai đoạn “xua tan Năm Triền Cái” — đây là điều kiện cần thiết, không thể bỏ qua. Khi các triền cái đã bị đè nén, tâm mới có thể trú vào parikamma nimitta (chuẩn bị tướng) và tiến dần đến uggaha nimitta (thủ tướng) và cuối cùng là paṭibhāga nimitta (tợ tướng) — giai đoạn ngay trước khi an chỉ định hình thành.

Khi hành giả đã vượt qua năm triền cái — dù chỉ ở mức cận định — tâm hành giả trở nên sáng trong, rỗng rang, và có khả năng phản chiếu thực tại như một tấm gương không bụi bẩn. — Tinh thần từ Visuddhimagga, Chương IV

Đặc biệt đáng chú ý là cách Visuddhimagga mô tả sự khác biệt giữa thīnamiddha: thīna là trạng thái uể oải của chính tâm vương (citta), trong khi middha là trạng thái co rút của các tâm sở (cetasika). Sự phân biệt vi tế này không xuất hiện rõ ràng trong kinh điển Nikāya và là thành tựu phân tích của truyền thống Abhidhamma.

Visuddhimagga cũng dạy rằng trong những hoàn cảnh cụ thể, hành giả nên chủ động thay đổi đề mục thiền để đối trị triền cái — ví dụ, khi hôn trầm xuất hiện quá nặng khi ngồi, chuyển sang đi kinh hành (caṅkama) là giải pháp thực tế mà các thiền sư đã áp dụng qua nhiều thế kỷ.

✦ ✦ ✦

7. Ứng dụng thực tế — Nhận biết và làm việc với Triền Cái

Nhiều hành giả thiền hiện đại gặp khó khăn không phải vì thiếu phương pháp mà vì thiếu khả năng nhận diện triền cái đang hoạt động. Khi ngồi xuống và cảm thấy “thiền hôm nay không được”, rất ít người dừng lại để hỏi: “Đây là triền cái nào?”

Trong bài kinh Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna), Đức Phật dạy hành giả quán pháp trên pháp, trong đó quán Năm Triền Cái là một trong bốn đề mục quán pháp. Phương pháp không phải là “chiến đấu” với triền cái mà là nhận biết rõ ràng: “Có kāmacchanda trong tâm ta” hoặc “Không có kāmacchanda trong tâm ta”.

Một quy trình thực tế

Khi buổi thiền gặp khó khăn, hành giả có thể thực hành theo trình tự:

  1. Dừng lại và quan sát: Thay vì cố gắng tiếp tục hoặc bực bội, hãy dừng và quan sát tâm đang ở trạng thái nào.
  2. Đặt tên triền cái: Trong tâm, nhẹ nhàng ghi nhận: “Đây là tham dục”, “Đây là hôn trầm”, v.v. Sự ghi nhận có tỉnh giác thường đã làm giảm sức mạnh của triền cái.
  3. Áp dụng đối trị phù hợp: Không áp dụng một cách máy móc mà tùy theo tình huống và mức độ của triền cái.
  4. Trở lại đề mục: Khi triền cái đã lắng xuống phần nào, từ từ dẫn tâm trở lại đề mục thiền.

Nên nhớ rằng Thiền Ānāpānasati — niệm hơi thở được Đức Phật đặc biệt ca ngợi như một đề mục thiền có khả năng đối trị nhiều loại triền cái cùng lúc. Khi tâm chú chú vào hơi thở một cách thuần thục, tham dục không còn chỗ bám, sân hận tan biến, hôn trầm bị lay động, trạo cử lắng dịu và hoài nghi không còn chỗ đứng — vì hành giả đang trực tiếp thực hành và thấy kết quả.

Triền Cái trong đời sống hàng ngày

Một nhận thức quan trọng từ truyền thống Theravāda là Năm Triền Cái không chỉ là “vấn đề khi ngồi thiền”. Chúng hoạt động liên tục trong tâm thức, ảnh hưởng đến mọi quyết định, mọi cảm xúc, mọi mối quan hệ. Người hiểu rõ các triền cái sẽ nhận ra: lần tức giận vừa rồi là byāpāda, buổi họp mà tâm cứ lơ đãng là thīna-middha, sự lo âu trước một quyết định là uddhacca-kukkucca.

Nhận biết không phải để phán xét bản thân, mà để hiểu cơ chế hoạt động của tâm và từ đó dần dần phát triển tuệ giác về vô ngã của các trạng thái tâm lý.

✦ ✦ ✦

Hỏi & Đáp thường gặp về Năm Triền Cái

Năm Triền Cái (pañca nīvaraṇa) là gì theo định nghĩa kinh điển?

Năm Triền Cái là năm trạng thái tâm tiêu cực được Đức Phật xác định là chướng ngại chính trên con đường thiền định và giải thoát: (1) Tham dục (kāmacchanda) — ham muốn dục lạc giác quan; (2) Sân hận (byāpāda) — ác ý, thù ghét; (3) Hôn trầm và thụy miên (thīna-middha) — uể oải, buồn ngủ; (4) Trạo cử và hối quá (uddhacca-kukkucca) — tâm bất an, lo lắng; (5) Hoài nghi (vicikicchā) — do dự, không thể quyết đoán. Chúng được gọi là “triền cái” vì che án tâm và ngăn trở sự phát triển tuệ giác.

Vì sao Triền Cái lại liên quan đặc biệt đến Thiền Samatha?

Vì để đạt sơ thiền (paṭhama jhāna) — tầng thiền đầu tiên trong Samatha — điều kiện cần và đủ là Năm Triền Cái phải bị đè nén hoàn toàn. Kinh điển mô tả sơ thiền là trạng thái khi hành giả “đã ly dục, ly bất thiện pháp” — chính là ly Năm Triền Cái. Mỗi Triền Cái đối ứng với một Thiền Chi; khi Thiền Chi hình thành, Triền Cái tương ứng bị đè nén. Không vượt qua Triền Cái, không thể nhập thiền.

Thiền Samatha có giúp diệt tận Triền Cái vĩnh viễn không?

Không. Samatha chỉ đè nén (vikkhambhana) các Triền Cái trong thời gian tâm trú định. Sau khi xuất định, các Triền Cái có thể trở lại. Để đoạn tận vĩnh viễn, cần phát triển tuệ giác Vipassanā và đạt được các tầng Thánh quả: tham dục và sân hận được đoạn tận hoàn toàn ở A-na-hàm, các triền cái còn lại được diệt sạch ở A-la-hán.

Làm thế nào để nhận biết Triền Cái nào đang hoạt động trong tâm khi hành thiền?

Đức Phật dạy trong Tứ Niệm Xứ: hành giả quan sát trực tiếp sự có mặt hay vắng mặt của từng Triền Cái. Một số dấu hiệu nhận biết: tâm bị kéo ra ngoài theo đối tượng dễ chịu = tham dục; cảm giác cứng đờ, bực bội với đề mục = sân hận; tâm mờ đục, đầu nặng = hôn trầm–thụy miên; tâm liên tục phóng ra theo suy nghĩ = trạo cử; băn khoăn về phương pháp, do dự = hoài nghi. Sự ghi nhận rõ ràng không phán xét chính là bước đầu tiên để làm yếu đi sức mạnh của chúng.

Triền Cái chỉ xuất hiện khi ngồi thiền, hay còn ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày?

Các Triền Cái hoạt động liên tục trong tâm thức, không chỉ trong tọa thiền. Tham dục dẫn đến những quyết định thiếu sáng suốt khi mua sắm hay tiêu thụ; sân hận làm méo mó nhận thức trong các mối quan hệ; hôn trầm làm giảm hiệu suất làm việc; trạo cử là nguồn gốc của lo âu mãn tính hiện đại; hoài nghi gây tê liệt trong quyết định. Hiểu Triền Cái không chỉ giúp thiền tốt hơn mà còn giúp sống sáng suốt hơn.

Đức Phật dạy “thức ăn” (āhāra) của Triền Cái là gì — và làm thế nào để cắt đứt nguồn thức ăn đó?

Trong Āhāra Sutta (SN 46.51), Đức Phật dạy mỗi Triền Cái có “thức ăn” nuôi dưỡng nó — chủ yếu là sự tác ý không đúng (ayoniso manasikāra) đến các đối tượng kích thích chúng. Ngược lại, tác ý đúng đắn (yoniso manasikāra) cắt đứt nguồn thức ăn đó. Ví dụ: tham dục được nuôi dưỡng bởi việc chú ý đến vẻ hấp dẫn của đối tượng; cắt đứt bằng cách quán bất tịnh. Sân hận được nuôi bởi việc chú ý đến khía cạnh đáng ghét; cắt bằng cách phát triển tâm từ. Đây là phương pháp phòng ngừa dài hạn hiệu quả nhất.

Nguồn tham khảo

Viết một bình luận