Jhāna — Bốn Tầng Thiền Định Trong Samatha

Từ thời Đức Phật còn tại thế, jhāna — trạng thái thiền định thuần tịnh — đã được xem là nền tảng không thể thiếu của con đường giải thoát. Bốn tầng thiền này không chỉ là “kỹ năng tập trung” đơn thuần, mà là cả một hành trình buông bỏ từng lớp ô nhiễm của tâm, để lộ ra bản chất thanh tịnh, sáng suốt và bình thản vốn có.

Jhāna là gì? — Định nghĩa và từ nguyên

Jhāna (tiếng Sanskrit: dhyāna; tiếng Hán: 禪 — Thiền) là thuật ngữ Pāli chỉ các trạng thái thiền định sâu mà tâm hoàn toàn nhất thống trên một đối tượng, thoát khỏi các trạng thái tâm lý bất thiện. Trong kinh điển Pāli, từ jhāna thường được dẫn xuất từ gốc jhāyati — “chiếu sáng, thiêu đốt” — hàm ý tâm đang “thiêu đốt” các triền cái và bùng sáng trong trạng thái thuần tịnh.

Trong hệ thống thực hành Samatha — Thiền Chỉ của Phật giáo Theravāda, bốn tầng jhāna (catasso jhānā) thuộc lĩnh vực rūpajhāna (sắc giới thiền), tức là những trạng thái còn liên quan đến sắc pháp (rūpa). Ngoài ra còn có bốn tầng arūpajhāna (vô sắc giới thiền) cao hơn, nhưng bài viết này tập trung vào bốn tầng sắc giới thiền — nền tảng của toàn bộ con đường thiền định.

“Này các Tỷ-kheo, thế nào là Chánh định? Ở đây, Tỷ-kheo ly dục, ly bất thiện pháp, chứng và trú Thiền thứ nhất, một trạng thái hỷ lạc do ly dục sinh, có tầm có tứ.” — Mahāsatipaṭṭhāna Sutta (DN 22), Trường Bộ Kinh

Điều cần nhấn mạnh ngay từ đầu: Jhāna trong kinh điển Pāli không chỉ là “trạng thái tập trung cao độ” theo nghĩa kỹ thuật. Đây là trạng thái tâm đã thực sự vượt qua, chế ngự và tạm thời đoạn trừ năm triền cái (nīvaraṇa). Đó là điều phân biệt jhāna với các trạng thái định tâm thông thường.

Năm Jhānāṅga — Các Chi Thiền

Mỗi tầng jhāna được đặc trưng bởi sự hiện diện hay vắng mặt của một số chi thiền (jhānāṅga). Theo truyền thống chú giải (đặc biệt là Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo của Ngài Buddhaghosa), có năm chi thiền cơ bản xuất hiện đầy đủ ở Sơ Thiền:

Chi thiền (Jhānāṅga)NghĩaTriền cái được chế ngựĐặc điểm tâm lý
Vitakka — TầmHướng tâm, đặt tâm lên đối tượngHôn trầm thụy miên (thīna-middha)Tâm “chạm” đến đề mục, không để tâm trôi dạt
Vicāra — TứXem xét, duy trì tâm trên đối tượngHoài nghi (vicikicchā)Tâm “lướt qua”, thẩm tra và bám trụ trên đề mục
Pīti — HỷHỷ duyệt, phấn khích tâm và thânSân hận (byāpāda)Cảm giác tươi mát, phấn khích, có thể rùng mình hay tê cơ thể
Sukha — LạcHạnh phúc thuần túy, an lạc thụ cảmTrạo cử ưu tư (uddhacca-kukkucca)Cảm giác bình an sâu, khác hoàn toàn với lạc thú giác quan
Ekaggatā — Nhất tâmSự nhất thống, nhất điểm của tâmTham dục (kāmacchanda)Tâm hoàn toàn không dao động, trú vào một điểm duy nhất

Phân biệt Pīti và Sukha

Pīti (hỷ) và sukha (lạc) thường đi đôi nhưng không đồng nhất. Theo Visuddhimagga (IV.100), pīti thuộc nhóm saṅkhārakkhandha (hành uẩn), còn sukha thuộc nhóm vedanākkhandha (thọ uẩn). Một người kiệt sức trong sa mạc nghe tin có hồ nước gần đó sẽ cảm thấy pīti — niềm vui hứng khởi khi biết tin tốt; khi thực sự lội xuống hồ và uống nước, họ cảm sukha — niềm an lạc từ trải nghiệm trực tiếp. Pīti là hỷ động, kích thích; sukha là thụ hưởng, bình an.

Năm cấp độ của Pīti

Chú giải truyền thống mô tả pīti xuất hiện theo năm mức độ tăng dần trong quá trình tu tập:

  • Khuddikā pīti (tiểu hỷ): Chỉ đủ khiến lông da dựng đứng nhẹ.
  • Khaṇikā pīti (sát-na hỷ): Xuất hiện như tia chớp, không liên tục.
  • Okkantikā pīti (hải lạc hỷ): Lan toả như sóng biển từ đầu xuống chân rồi lại lên.
  • Ubbegā pīti</strong (phồng hỷ): Cảm giác thân thể nhẹ bổng, dường như bay lên.
  • Pharaṇā pīti (biến mãn hỷ): Hỷ lan khắp toàn thân như mưa thấm đất, đây là mức độ thiền hỷ thực sự trong jhāna.

Năm Triền Cái — Rào Cản Trước Khi Vào Thiền

Trước khi bước vào bất kỳ tầng jhāna nào, hành giả phải vượt qua năm chướng ngại tâm lý gọi là triền cái (nīvaraṇa). Chúng không cần phải diệt tận hoàn toàn (điều chỉ đến với bậc thánh) mà chỉ cần tạm thời chế ngự — tức là làm chúng không còn hoạt động trong khoảng thời gian thiền định.

  • Kāmacchanda (tham dục): Ham muốn các đối tượng giác quan — bị đối trị bởi ekaggatā.
  • Byāpāda (sân hận): Tâm chống đối, bực bội — bị đối trị bởi pīti.
  • Thīna-middha (hôn trầm thụy miên): Tâm nặng nề, dã dượi — bị đối trị bởi vitakka.
  • Uddhacca-kukkucca (trạo cử ưu tư): Tâm bất an, hối tiếc — bị đối trị bởi sukha.
  • Vicikicchā (hoài nghi): Nghi ngờ về Pháp, về sự tu tập — bị đối trị bởi vicāra.

Khi hành giả an trú trong cận định (upacāra-samādhi) đủ vững, năm triền cái lặng xuống và tâm tự nhiên trượt vào trạng thái nhất thống của jhāna. Đây không phải hành động chủ động “ép” tâm đi, mà là sự buông bỏ tự nhiên khi các điều kiện đã chín muồi.

Bốn Tầng Jhāna Chi Tiết

Kinh điển Pāli mô tả bốn tầng jhāna bằng những công thức chuẩn, xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều bài kinh thuộc Majjhimanikāya — Trung Bộ Kinh, Dīghanikāya và Aṅguttaranikāya. Mỗi tầng thiền được xác định bởi sự có mặt hay vắng mặt của các chi thiền so với tầng trước.

Paṭhama-jhāna — Sơ Thiền (Thiền Thứ Nhất)

“Này các Tỷ-kheo, ở đây Tỷ-kheo ly dục, ly bất thiện pháp, chứng và trú Thiền thứ nhất, một trạng thái hỷ lạc do ly dục sinh, có tầm, có tứ.” — Sāmaññaphala Sutta (DN 2), bản dịch Bhikkhu Bodhi

Sơ Thiền là tầng thiền có đầy đủ cả năm chi thiền: vitakka, vicāra, pīti, sukha, ekaggatā. Tâm hoàn toàn thoát khỏi dục lạc và các bất thiện pháp, nhưng vẫn còn hoạt động của vitakka (hướng tâm đến đề mục) và vicāra (duy trì tâm trên đề mục).

Đặc điểm của Sơ Thiền

Hành giả ở Sơ Thiền giống như người vừa ra khỏi căn phòng ồn ào bước vào khu vườn yên tĩnh — vẫn còn nghe thấy tiếng xung quanh nhưng không bị kéo vào. Vitakkavicāra vẫn hiện diện như tiếng thì thầm nhẹ của tâm, nhưng niềm hỷ lạc (pīti-sukha) đã lan toả mạnh mẽ từ trạng thái ly dục. Kinh điển mô tả đây là hỷ lạc “do ly dục sinh” (vivekaja pīti-sukha).

Dutiya-jhāna — Nhị Thiền (Thiền Thứ Hai)

“Lại nữa, Tỷ-kheo diệt tầm và tứ, chứng và trú Thiền thứ hai, một trạng thái hỷ lạc do định sinh, không tầm không tứ, nội tĩnh nhất tâm.” — DN 2

Ở Nhị Thiền, vitakkavicāra đã lặng xuống hoàn toàn. Tâm đạt trạng thái “nội tĩnh” (ajjhattaṃ sampasādana) — một sự trong lặng nội tại sâu sắc hơn. Hỷ lạc (pīti-sukha) vẫn còn hiện diện nhưng giờ đây “do định sinh” (samādhija), tức là được nuôi dưỡng bởi chính năng lượng của trạng thái nhất định, không còn cần đến sự hướng dẫn chủ động của tầm-tứ nữa.

Tatiya-jhāna — Tam Thiền (Thiền Thứ Ba)

“Lại nữa, Tỷ-kheo ly hỷ trú xả, chánh niệm tỉnh giác, thân cảm sự lạc thọ mà các bậc Thánh gọi là ‘xả niệm lạc trú’, chứng và trú Thiền thứ ba.” — DN 2

Ở Tam Thiền, pīti (hỷ) đã biến mất, chỉ còn lại sukha (lạc) và ekaggatā cùng với upekkhā (xả) và sati (chánh niệm). Đây là tầng thiền mà các bậc Thánh ca ngợi là “xả niệm lạc trú” — an trú trong hạnh phúc với tâm xả bình thản. Pīti phấn khởi đã được thay thế bởi một niềm hạnh phúc thanh tịnh, tinh tế và sâu lắng hơn.

Catuttha-jhāna — Tứ Thiền (Thiền Thứ Tư)

“Lại nữa, Tỷ-kheo xả lạc, xả khổ, diệt hỷ ưu đã cảm thọ trước, chứng và trú Thiền thứ tư, không khổ không lạc, xả niệm thanh tịnh.” — DN 2

Tứ Thiền là đỉnh điểm của thiền sắc giới. Sukha (lạc) cũng đã được buông bỏ. Chỉ còn lại ekaggatā (nhất tâm) và upekkhā (xả) tuyệt đối, cùng sati hoàn toàn thanh tịnh. Kinh điển mô tả đây là trạng thái “xả niệm thanh tịnh” (upekkhā-sati-pārisuddhi) — bình thản và chánh niệm hoàn toàn trong sáng, không còn bị bất kỳ cảm thọ nào kéo đi.

Tứ Thiền được kinh điển xem là nền tảng lý tưởng để phát triển các năng lực đặc biệt (abhiññā) và đặc biệt là để chuyển sang thực hành Vipassanā — Thiền Tuệ, vì tâm lúc này hoàn toàn trong sáng, bền vững và linh hoạt.

Bảng tổng hợp bốn tầng Jhāna và các chi thiền

Tầng ThiềnVitakkaVicāraPītiSukhaEkaggatāUpekkhāHỷ lạc do…
Sơ ThiềnLy dục (viveka)
Nhị ThiềnĐịnh (samādhi)
Tam ThiềnXả niệm lạc trú
Tứ Thiền✓ (thuần)Xả niệm thanh tịnh
✦ ✦ ✦

Cận Định và An Chỉ Định — Ngưỡng Cửa Của Jhāna

Trong hành trình tiến đến jhāna, truyền thống chú giải phân biệt hai mức độ định quan trọng:

Upacāra-samādhi — Cận Định

Cận định (cũng gọi là “định lân cận”) là trạng thái tâm đã đủ vững và trong lặng, các triền cái đã tạm thời lắng xuống, nhưng chưa thực sự trú vào trạng thái nhất thống hoàn toàn của jhāna. Đây là giai đoạn “cửa ngõ” — tâm đang đứng ở ngưỡng cửa, có thể trượt vào hoặc bị kéo ra bởi một xao nhãng nhỏ.

Trong thực hành Ānāpānasati — Thiền Niệm Hơi Thở, cận định thường đi kèm với sự xuất hiện của nimitta (tướng thiền) — ánh sáng hoặc hình ảnh nội tâm phản chiếu đề mục. Đây là dấu hiệu tâm đang tiến đến gần jhāna.

Appanā-samādhi — An Chỉ Định

An chỉ định là trạng thái tâm đã thực sự trú vào jhāna — “đánh xuống” (appeti) đề mục, trú trọn vẹn và không dao động. Đây là thiền chứng thực sự. Tâm không còn lang thang, không còn nghe tiếng xung quanh, không còn xử lý cảm giác bên ngoài — chỉ còn là một sự nhất thống trong sáng thuần khiết.

Ghi chú học thuật

Việc phân biệt upacāra-samādhiappanā-samādhi xuất phát chủ yếu từ truyền thống chú giải của Buddhaghosa trong Visuddhimagga, không phải từ một đoạn kinh Pāli cụ thể đơn lẻ. Kinh điển nguyên thủy thường mô tả trực tiếp sự chứng nhập jhāna mà không đề cập rõ ràng đến các giai đoạn trung gian này. Đây là điểm cần lưu ý khi đọc các tài liệu Theravāda hiện đại.

Bốn Ví Dụ Kinh Điển Từ Sāmaññaphala Sutta

Một trong những đoạn văn đẹp nhất trong toàn bộ kinh điển Pāli là bốn ví dụ (upamā) mà Đức Phật dùng để mô tả từng tầng jhāna trong Sāmaññaphala Sutta (DN 2). Những hình ảnh này không chỉ có giá trị giảng dạy mà còn là thơ ca tâm linh thực sự.

Ví dụ về Sơ Thiền — Khối bột nhào thấm nước

Giống như người thợ tắm khéo léo hay đệ tử người thợ tắm, sau khi rắc bột tắm vào chậu đồng, liền nhào trộn bột ấy với nước: khối bột tắm ấy được thấm nhuần nước, được ướt đẫm bởi nước, thấm ướt từ trong ra ngoài, nhưng không có nước chảy ra ngoài. — DN 2, Sāmaññaphala Sutta

Hình ảnh này gợi lên sự thấm nhuần hoàn toàn của hỷ lạc (pīti-sukha) do ly dục sinh — toàn thân và tâm được thấm đẫm bởi niềm vui thiền định, không có chỗ nào không được pīti-sukha tiếp cận.

Ví dụ về Nhị Thiền — Hồ nước từ mạch nước ngầm

Như hồ nước có mạch nước dưới đất chảy vào, không có nguồn nước từ đông, tây, nam, bắc, và trời cũng không mưa xuống; nhưng suối nước mát lạnh từ lòng hồ chảy lên… nước mát ấy thấm nhuần, tưới đẫm, làm ướt toàn bộ hồ nước ấy. — DN 2

Ở Nhị Thiền, hỷ lạc không đến từ bên ngoài (như tầm-tứ ở Sơ Thiền) mà trào lên từ bên trong — từ chính trạng thái định, giống như mạch nước ngầm tự nhiên nuôi dưỡng cả hồ.

Ví dụ về Tam Thiền — Hoa sen trong nước

Như hoa sen xanh, hay hoa sen hồng, hay hoa sen trắng, sanh trong nước, lớn lên trong nước, không vươn lên khỏi mặt nước, được nuôi dưỡng trong lòng nước, từ đầu ngọn đến cuối rễ đều thấm nhuần, thấu đẫm, đầy ắp nước mát lạnh… — DN 2

Tam Thiền là trạng thái xả (upekkhā) thanh thản — như hoa sen sống trong nước nhưng không bị nước làm ướt cánh hoa. Niềm lạc (sukha) vẫn còn nhưng hành giả không bị kéo đi bởi nó, an trú một cách tự nhiên và thanh thản.

Ví dụ về Tứ Thiền — Người mặc áo trắng sạch

Như người ngồi, dùng tấm vải trắng trùm khắp thân từ đầu đến chân, không có chỗ nào trên thân không được tấm vải trắng che phủ. — DN 2

Tứ Thiền là sự tinh khiết tuyệt đối — không có khổ, không có lạc, chỉ có xả niệm thanh tịnh bao phủ toàn thể như tấm vải trắng tinh. Đây là trạng thái tâm lý tối ưu để từ đó khai phát trí tuệ giải thoát.

Jhāna và Vipassanā — Quan Hệ Giữa Chỉ và Quán

Một câu hỏi quan trọng trong thực hành Phật giáo Theravāda hiện đại là: Có cần phải chứng đắc jhāna trước khi thực hành Vipassanā không? Đây là chủ đề có nhiều tranh luận giữa các truyền thống thiền khác nhau.

Truyền thống chú giải (Buddhaghosa, Visuddhimagga) mô tả con đường “samatha-yāna” (thừa chỉ) — hành giả phát triển jhāna đầy đủ trước rồi mới dùng tâm định đó để quán sát vô thường-khổ-vô ngã. Đây là con đường kinh điển nhất theo hướng chú giải.

Một số truyền thống thiền hiện đại (như Mahāsi Sayādaw, Ledi Sayādaw) chủ trương “vipassanā-yāna” — hành giả có thể bắt đầu Vipassanā từ cận định, không nhất thiết phải đạt appanā-samādhi của jhāna trước. Điều này phù hợp với một số kinh trong tạng Pāli như Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna Sutta), trong đó Đức Phật không nói hành giả cần jhāna trước khi thực hành.

Điểm đồng thuận

Dù theo trường phái nào, các truyền thống đều đồng ý: jhāna không phải là mục tiêu cuối cùng. Tự thân jhāna không dẫn đến giải thoát nếu không có trí tuệ (paññā) hiểu rõ Tứ Thánh Đế và tam tướng. Đức Phật trước khi giác ngộ cũng đã chứng các tầng thiền cao nhất dưới sự hướng dẫn của hai vị đạo sư, nhưng nhận ra đó chưa phải Nibbāna và quay về con đường Trung Đạo.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Tu Tập Jhāna

Truyền thống Theravāda, đặc biệt qua các chú giải, có một số cảnh báo quan trọng dành cho hành giả đang tu tập jhāna:

1. Đừng chấp thủ vào trạng thái thiền

Pīti và sukha trong jhāna rất vi tế và hỷ lạc, dễ khiến hành giả bám víu vào đó như mục tiêu cuối cùng. Kinh điển nhắc nhở rõ ràng: chính những trạng thái này cũng là vô thường (anicca), không thể là Nibbāna. Bám chấp vào jhāna là một dạng chướng ngại tinh vi — còn được gọi là “nhiễm ô trong thiền chứng” trong luận giải về Mười Tuệ Ô Nhiễm.

2. Jhāna đòi hỏi điều kiện ngoại duyên

Kinh điển và chú giải đều đề cập đến tầm quan trọng của môi trường, thầy hướng dẫn, và đặc biệt là giới hạnh (sīla) như nền tảng. Giới không thanh tịnh thì tâm không yên, tâm không yên thì jhāna không thể phát sinh. Đây là lý do tại sao hệ thống tu tập Theravāda luôn đặt giới (sīla) trước định (samādhi) trước tuệ (paññā).

3. Thiền Mettā như nền tảng hỗ trợ

Nhiều hành giả thấy rằng thực hành Thiền Mettā — Từ Bi Hỷ Xả song song với Samatha giúp tâm trở nên mềm mại, không có sân hận — một điều kiện quan trọng để pīti có thể sinh khởi tự nhiên trong jhāna.

4. Sự khác biệt giữa Sơ Thiền và “jhāna nhẹ”

Trong thực hành hiện đại, có nhiều bàn luận về “jhāna nhẹ” (light jhāna) và “jhāna sâu” (hard jhāna). Nhìn từ góc độ kinh điển và chú giải chính thống, Sơ Thiền thực sự là một trạng thái tâm rất đặc biệt — hoàn toàn tách rời khỏi giác quan, không nghe âm thanh, không xử lý cảm giác bên ngoài. Không nên nhầm lẫn những trạng thái định nhẹ dễ chịu trong hành thiền thông thường với Sơ Thiền chính thức theo nghĩa kinh điển.

✦ ✦ ✦

Câu Hỏi Thường Gặp Về Jhāna

Jhāna và thiền định thông thường khác nhau như thế nào?

Thiền định thông thường (ví dụ như hành thiền hằng ngày với sự tập trung vào hơi thở) chưa phải là jhāna. Jhāna là trạng thái tâm đã thực sự chế ngự năm triền cái và trú vào trạng thái nhất thống hoàn toàn. Trong jhāna chính thức, hành giả không nhận biết âm thanh hay cảm giác từ bên ngoài. Thiền định thông thường vẫn ở mức cận định (upacāra-samādhi) — có ích và cần thiết, nhưng chưa đạt mức an chỉ định (appanā-samādhi) của jhāna.

Cần bao lâu để đạt được Sơ Thiền?

Không có câu trả lời cố định, vì điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố: căn cơ của từng người, mức độ thanh tịnh giới hạnh, phương pháp thực hành, môi trường tu tập, và sự hướng dẫn của bậc thầy. Kinh điển Pāli ghi nhận những trường hợp chứng nhập ngay trong một buổi ngồi thiền, nhưng cũng có người tu tập nhiều năm mới chứng đắc. Điều quan trọng hơn là thực hành đúng phương pháp và kiên nhẫn, không nên biến “đạt jhāna” thành mục tiêu gây căng thẳng.

Có thể tự học Jhāna không, hay cần thầy hướng dẫn?

Truyền thống Theravāda nhấn mạnh tầm quan trọng của bậc thầy (kalyāṇamitta — người bạn lành) trong việc hướng dẫn thiền định, đặc biệt ở những giai đoạn tiến sâu. Sách và tài liệu có thể cung cấp kiến thức nền tảng quý báu, nhưng thiền định sâu có những khúc quanh tinh tế mà việc có người hướng dẫn giàu kinh nghiệm sẽ giúp tránh những ngộ nhận nghiêm trọng. Tuy nhiên, thực hành cơ bản ban đầu như hành thiền niệm hơi thở để xây dựng cận định thì hoàn toàn có thể tự thực hành theo hướng dẫn đúng đắn.

Pīti (hỷ) trong thiền cảm giác như thế nào?

Pīti có thể biểu hiện rất đa dạng tùy người và tùy giai đoạn: rùng mình nhẹ trên da, cảm giác lông tóc dựng đứng, sóng năng lượng lan chạy qua người, cảm giác thân thể nhẹ bổng, hay một làn hỷ duyệt êm ái bao phủ toàn thân. Ở mức độ mạnh nhất (biến mãn hỷ — pharaṇā pīti), đây là trạng thái toàn thân được “ngâm tẩm” trong năng lượng hỷ duyệt, không cảm giác nặng nề hay khó chịu. Điều quan trọng là không cố gắng “bắt” hay “tạo ra” pīti, mà để nó tự nhiên sinh khởi khi tâm đã đủ trong lặng.

Trong Tứ Thiền không còn lạc — vậy hành giả cảm nhận gì?

Tứ Thiền là trạng thái “bất khổ bất lạc” — không khổ, không lạc, mà là upekkhā (xả) hoàn toàn trong sáng. Đây không phải là “trạng thái trống rỗng” hay vô cảm, mà là một trạng thái tâm vô cùng sắc bén, tỉnh sáng và bình thản tuyệt đối — như gương phẳng lặng không gợn sóng, phản chiếu mọi thứ mà không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ điều gì. Đây chính là nền tảng lý tưởng mà từ đó trí tuệ tuệ minh sát có thể hoạt động với sức mạnh tối đa.

Jhāna có liên quan đến các trạng thái thiền của Đức Phật trước khi giác ngộ không?

Có. Trong Mahāsaccaka Sutta (MN 36), Đức Phật nhớ lại rằng khi còn là Bồ-tát, Ngài đã trải qua trạng thái Sơ Thiền tự nhiên lúc nhỏ khi ngồi dưới gốc cây táo trong lễ hội cày ruộng — và nhận ra đó là “con đường dẫn đến giác ngộ“. Sau nhiều năm khổ hạnh vô ích, Đức Phật quay lại pháp tu chánh định này. Ngay trước đêm giác ngộ dưới cội Bồ Đề, Ngài đã tuần tự chứng nhập từ Sơ Thiền đến Tứ Thiền trước khi phát khởi Tam Minh. Điều này cho thấy jhāna giữ vai trò trung tâm trong chính sự giác ngộ của Đức Phật.

Tài Liệu Tham Khảo

Kinh điển & Nguồn học thuật

Nội dung liên quan trên Theravada.blog

Viết một bình luận