THERAVĀDA · TIPIṬAKA · PĀLI

Theravada Mỗi Ngày — 30/10/2026

Bản tin & nghiên cứu Theravāda hằng ngày · Thứ Sáu, 30 tháng 10 năm 2026

Lead Story

SRI LANKA · TĂNG-GIÀ VÀ NHÀ NƯỚC

Sri Lanka sửa nội quy nhà tù về y phục tu sĩ: quyền quyết định được trả về cho hệ phái

Colombo — Ngày 24/10/2026, báo chí Sri Lanka đưa tin Chính phủ đã công bố một công báo đặc biệt bổ sung và sửa đổi hai nội quy thường trực của ngành quản lý nhà tù, liên quan đến y phục của tu sĩ Phật giáo đang thụ án. Theo nội dung được tường thuật, trước khi y của một vị tu sĩ bị lấy đi, Cục trưởng Nhà tù phải tham vấn Cục Phật sự; cục này thông báo cho hệ phái hoặc chi phái liên quan và báo cáo lại trong vòng mười ngày. Ba ngày sau, tại cuộc họp báo Nội các ngày 27/10, Bộ trưởng Nalinda Jayatissa — người phát ngôn Nội các — nói rằng chư vị Tăng thống của các chi phái chưa đưa ra yêu cầu nào về việc trả tự do cho Hòa thượng Galagoda Aththe Gnanasara, và Chính phủ không có ý định đi ngược một quyết định của toà án.

Bối cảnh ngắn. Văn bản này nằm ở cuối một chuỗi diễn biến kéo dài tháng 10. Ngày 08/10, Tổng thống Anura Kumara Dissanayake gặp đại diện Maha Saṅgha của ba hệ phái; một ban chuyên trách do ông Prince Senadheera — Thư ký Bộ Phật sự, Tôn giáo và Văn hoá — làm Chủ tịch được giao rà soát các quy định và nội quy thường trực theo Sắc luật Nhà tù. Ngày 14/10 ban này trình báo cáo tạm thời. Ngày 20/10, tại phiên họp Hội đồng Phật sự, Maha Saṅgha tán thành các đề xuất sửa đổi và đề nghị thảo luận thêm giữa 31 nhóm thuộc ba chi phái chính để có một khung thực hiện chung.

Phân định nguồn tin

Sự kiện: công báo sửa nội quy thường trực đã được ban hành và được cả Daily Mirror lẫn Onlanka tường thuật ngày 24/10. Nội quy 356A mới được chèn sau nội quy 356; nội quy 550 được sửa về phần quần áo trong tù. Theo các bản tin, một vị tu sĩ bị đưa ra ngoài nhà tù trong tư cách người đang thụ án có thể mặc tấm y mà vị ấy đang mặc lúc nhập trại, trừ khi hệ phái hoặc chi phái của vị ấy không cho phép; trong bảy ngày làm việc kể từ khi nhập trại, Cục trưởng phải yêu cầu Cục Phật sự xin ý kiến chấp thuận đó.

Theo một nguồn: số hiệu Công báo đặc biệt 2511/30 ngày 20/10, văn bản ký tại Colombo ngày 19/10 bởi ông R. Prasad Hemantha Kumara với chức danh Cục trưởng Nhà tù (kiêm nhiệm), ban hành theo các khoản 6(2) và 6(3) Sắc luật Nhà tù Chương 54 với sự chấp thuận của Bộ trưởng Tư pháp và Hoà hợp Dân tộc, cùng chi tiết quy định này áp dụng tương ứng cho giáo sĩ các tôn giáo khác và quần áo trại giam cấp phát không được mang dấu hiệu nhận dạng — các chi tiết này do Onlanka đưa; bản tin Daily Mirror cùng ngày không ghi số hiệu công báo và không nêu tên người ký.

Tuyên bố chính thức: Bộ trưởng Nalinda Jayatissa, ngày 27/10, cho biết việc sửa nội quy diễn ra sau khi bốn vị Tăng thống gửi thư cho Cục trưởng Nhà tù, và sau thảo luận với đại diện của các vị — trong đó có các vị Phó Tăng thống — cùng các quan chức liên quan. Ông nói: “Chính phủ hoạt động trên cơ sở mọi người đều chịu sự chi phối của pháp luật.”

Phần thuộc toà án: ngày 10/09/2026 Toà án Tối cao tuyên lệnh ân xá của Tổng thống năm 2019 là không có hiệu lực, phục hồi bản án sáu năm của Toà Phúc thẩm; bản án năm 2018 liên quan đến tội xúc phạm toà án và đe doạ hình sự trong vụ việc với bà Sandya Eknaligoda. Đây là phần thuộc tiến trình tư pháp, không phải nội dung của công báo nói trên.

Cách diễn giải của báo chí: trang Jaffna Monitor ngày 16/10 đặt thay đổi này cạnh việc chư vị Tăng thống nêu nguyện vọng trả tự do cho ngài Gnanasara. Các cách gọi như “tu sĩ dân tộc chủ nghĩa” trong bài đó là nhận định của tác giả, không phải phát biểu được dẫn nguồn; bài cũng không dẫn ý kiến của phía phản đối.

Vì sao đáng chú ý. Điểm cốt lõi của văn bản này không nằm ở một trường hợp cụ thể nào, mà ở chỗ nó đặt hệ phái vào vị trí cơ quan có tiếng nói quyết định. Trong Luật tạng, tấm y không phải một bộ đồng phục do bên ngoài cấp, mà là dấu hiệu bên ngoài của việc đã thọ cụ túc giới; việc một vị không còn là tỳ-khưu vốn là chuyện của Tăng sự, không phải của thủ tục hành chính. Hai nội quy mới ghi nhận đúng ranh giới đó: bản án vẫn do toà quyết, nhưng câu hỏi “vị này còn mang tư cách tu sĩ hay không” được chuyển về cho hệ phái trả lời, với một mốc thời gian cụ thể và một đầu mối cụ thể. Theo bản tin Onlanka, nguyên tắc này còn được mở cho giáo sĩ các tôn giáo khác, nên đây là một quy tắc chung về tư cách tôn giáo trong tù, chứ không phải một ngoại lệ dành riêng.

Nguồn: Daily Mirror, 24/10/2026; Onlanka, 24/10/2026; Ada Derana, 27/10/2026; Daily Mirror, 27/10/2026; News 1st, 14/10/2026; The Morning, 20/10/2026; Jaffna Monitor, 16/10/2026; Deccan Chronicle / PTI, 04/10/2026

Trong bản tin hôm nay

Bản tin hôm nay xoay quanh một câu hỏi: ai có quyền nói một người còn là tỳ-khưu hay không. Ở Sri Lanka, câu hỏi đó vừa được trả lời bằng văn bản hành chính, khi nội quy nhà tù được sửa để hệ phái là bên cho ý kiến về y phục của tu sĩ đang thụ án; cuộc toạ kháng đòi trả tự do cho ngài Gnanasara cũng tạm dừng sau khi bốn vị Tăng thống lên tiếng. Ở Đồng Nai, chư Tăng Nam tông Kinh làm lễ Tự tứ, khép lại ba tháng an cư và mở mùa dâng y. Phần nghiên cứu có một đề nghị đọc lại chữ bodhisatta. Từ Pāli hôm nay là padhāna — sự nỗ lực.

01 · Theravāda thế giới

Sri Lanka: cuộc toạ kháng của chư Tăng tại Colombo tạm dừng sau khi bốn vị Tăng thống lên tiếng

Chuyện gì đã xảy ra. Theo Ada Derana ngày 17/10/2026, một cuộc tuần hành mang tên “Nidahase Paada Yaathraa” do chư Tăng dẫn đầu khởi hành ngày 10/10 từ chùa Xá-lợi Răng tại Kandy và đến Colombo ngày 16/10. Chư Tăng tập trung trước Phủ Tổng thống, sau đó đi đến Bộ Phật sự; thảo luận với Thư ký Bộ không đạt kết quả, nên đoàn chuyển đến công viên Viharamahadevi và bắt đầu toạ kháng từ chiều 16/10. Căng thẳng với cảnh sát xảy ra khi chư Tăng dựng một mái che qua đêm. Hòa thượng Thiththagalle Anandasiri nói chư Tăng sẽ không rời khu vực cho đến khi ngài Gnanasara được trả tự do.

Theo Daily FT ngày 26/10, Hòa thượng Ulapane Sumangala thông báo cuộc toạ kháng tạm dừng, sau khi có thông tin các vị Tăng thống của ba hệ phái đang can thiệp. Bốn vị Tăng thống — Tibbatuwawe Sri Siddhartha Sumangala (chi phái Malwathu, hệ phái Siyam), Warakagoda Sri Pannananda Dhammasiddhi (chi phái Asgiri), Karagoda Uyangoda Maithree Moorthi (hệ phái Amarapura) và Makulawewa Sri Wimala (hệ phái Rāmañña) — ra tuyên bố cho biết đã khởi sự thảo luận với Chính phủ để giải quyết vấn đề bằng con đường pháp lý và đối thoại, đồng thời kêu gọi chư Tăng giữ gìn giới luật và sự hoà hợp.

Vì sao đáng chú ý. Diễn biến này cho thấy cơ chế nội bộ của Tăng-già vận hành theo chiều dọc: một chiến dịch ngoài đường phố dừng lại không vì phía nhà nước nhượng bộ, mà vì các vị trưởng thượng của chính hệ phái lên tiếng, và lời kêu gọi của các vị đặt trọng tâm vào giới luật chứ không vào yêu cầu chính trị. Cần ghi nhận một chỗ vênh mà bản tin không tự giải quyết: tuyên bố ngày 25/10 nói các vị Tăng thống đã khởi sự thảo luận với Chính phủ để giải quyết vấn đề, trong khi người phát ngôn Nội các ngày 27/10 nói chư vị Tăng thống chưa đưa ra yêu cầu trả tự do. Hai phát biểu có thể cùng đúng nếu “thảo luận” và “yêu cầu chính thức” được hiểu khác nhau, nhưng không nguồn nào nói rõ điều đó.

Nguồn: Ada Derana, 17/10/2026; Daily FT, 26/10/2026

02 · Theravāda Việt Nam

Đồng Nai: chư Tăng Nam tông Kinh làm lễ Tự tứ, mãn hạ an cư tại Thiền viện Phước Sơn

Chuyện gì đã xảy ra. Chiều 24/10/2026, tức ngày 15 tháng 9 năm Bính Ngọ, chư Tăng hệ phái Nam tông Kinh tổ chức lễ Tự tứ tại Thiền viện Phước Sơn, phường Phước Tân, thành phố Đồng Nai, khép lại ba tháng an cư kiết hạ Phật lịch 2570. Hòa thượng Thích Bửu Chánh — Ủy viên Thư ký Hội đồng Trị sự, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Đồng Nai, trụ trì Thiền viện Phước Sơn — là Thiền chủ trường hạ. Thượng tọa Thích Huệ Khai, Ủy viên Thường trực Hội đồng Trị sự và Trưởng ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Đồng Nai, đến chúc mừng, tặng phẩm và sách tấn chư hành giả lấy Giới, Định, Tuệ làm nền tảng tiếp tục sau mùa hạ. Bản tin không cho biết số lượng chư Tăng dự lễ.

Vì sao đáng chú ý. Đây là mảnh ghép mà các bản tin dâng y mấy ngày qua đều ngầm giả định nhưng ít khi nói ra. Theo Luật tạng, Tăng sự trải Kaṭhina chỉ dành cho các vị đã an cư trọn hạ tại một trú xứ, và mùa y chỉ bắt đầu sau khi lễ Tự tứ khép lại kỳ an cư ở trú xứ đó. Nói cách khác, lễ ngày 24/10 ở Phước Sơn là cái cửa mà các lễ dâng y sau đó phải đi qua mới thành Tăng sự, chứ không chỉ là một buổi lễ cúng dường. Bản tin cũng ghi nhận lễ Tự tứ mở đầu mùa dâng y, diễn ra tại các chùa từ ngày 16 tháng 9 đến ngày 15 tháng 10 âm lịch. Bạn đọc muốn đối chiếu với quy định trong Luật tạng có thể xem tập 4 và tập 6 trong loạt bài Lễ Dâng Y Kathina.

Nguồn: Giác Ngộ Online, 27/10/2026

03 · Tipiṭaka · Pāli · Buddhist Studies

Tỳ-khưu Sujato đề nghị đọc lại chữ bodhisatta: không phải “chúng sinh giác ngộ”, mà “người đã thề nguyện”

Ngày 29/10/2026, trên diễn đàn Discuss & Discover của SuttaCentral, Tỳ-khưu Sujato — người dịch bốn bộ Nikāya chính trên SuttaCentral — đăng một bài trong mục Essays nói rằng ngài đang cân nhắc đổi cách dịch chữ bodhisatta. Lập luận của ngài đi theo bốn bước. Thứ nhất, cách đọc quen thuộc bodhi + sattva thành “chúng sinh hướng đến giác ngộ” nghe không ổn. Thứ hai, cách Har Dayal nối chữ này với satvan trong tiếng Vệ-đà, nghĩa “chiến sĩ”, cũng không thuyết phục. Thứ ba, chữ này xuất hiện trong thành ngữ anabhisambuddho bodhisatto, nên nó phải diễn tả một trạng thái chưa hoàn tất; ngài từng nghiêng về gốc śakta “chuyên chú vào”, nhưng thấy lý do còn yếu. Thứ tư, ngài tạm đề nghị gốc śapta với nghĩa “đã thề”, cho cách dịch “chưa giác ngộ, đã thề nguyện hướng đến giác ngộ”, và dẫn SN 11.7, Ud 4.8, Ja 422 và AN 2.5 làm ví dụ về lời thề có kèm hệ quả ngầm.

Bài viết đã có năm phản hồi. Sư cô Sabbamitta ghi nhận phần tra cứu và dẫn một ghi chú liên quan đến AN 2.5. Tỳ-khưu Pasanna cho rằng cách đọc “đã thề” mở ra một khoảng thời gian giữa lúc xuất gia và lúc phát nguyện, liên hệ với những đoạn như MN 19, và thấy “đã thề nguyện hướng đến giác ngộ” đỡ nặng nề hơn “chuyên chú vào giác ngộ”. Một thành viên khác nêu chữ satta trong SN 23.2 Sattasutta theo nghĩa “bị dính mắc”. Tỳ-khưu Brahmali dẫn bài điểm sách của Richard Gombrich về công trình The Genesis of the Bodhisatta Ideal của Tỳ-khưu Anālayo, trong đó nghiêng về gốc sakta “bị dính vào”; ngài thấy nghĩa này dùng được và gần với “đã thề”, đồng thời cho rằng có lẽ không cần chốt chữ này đến cùng.

Thông tin này hữu ích gì cho người đọc kinh/nghiên cứu? Ba điểm. Thứ nhất, đây là dịp hiếm để xem một bản dịch được làm ra như thế nào: người dịch bày hết chứng cứ, nói rõ chỗ mình từng sai, rồi hỏi ý người khác — thay vì chỉ công bố kết quả. Thứ hai, thảo luận này nhắc lại một phân biệt hay bị mờ: trong văn hệ Pāli, bodhisatta gắn với thành ngữ anabhisambuddho bodhisatto và chỉ vị Phật tương lai khi chưa giác ngộ, khác với lý tưởng Bồ-tát về sau trong truyền thống Bắc truyền. Thứ ba, cuộc trao đổi cho thấy một thói quen đọc đáng học: khi một chữ có nhiều gốc khả dĩ, chỗ quyết định thường không nằm ở từ nguyên mà ở việc chữ đó thực tế đứng trong khuôn ngữ nào. Xin lưu ý: đây là một bài thảo luận và một đề nghị đang để mở, không phải thay đổi đã áp dụng vào các bản dịch đã công bố.

Nguồn: Discuss & Discover (SuttaCentral), 29/10/2026; đoạn kinh dẫn chiếu: AN 2.5 Upaññātasutta

Một đề xuất lập bản đồ tự viện Phật giáo toàn cầu đang đi tìm nguồn dữ liệu

Cũng trong ngày 29/10/2026, ở mục Watercooler của cùng diễn đàn, một thành viên nêu ý định lập bản đồ các chùa và tự viện Phật giáo trên toàn thế giới thuộc nhiều truyền thống, và hỏi nơi có thể tìm bộ dữ liệu gồm tên và địa chỉ. Người đăng cho biết đang xem World Buddhist Directory của BuddhaNet như một nguồn và đã có kinh nghiệm làm việc với bản đồ.

Thông tin này hữu ích gì cho người nghiên cứu? Giá trị không nằm ở đề xuất, mà ở khoảng trống nó chỉ ra. Hiện chưa có một bộ dữ liệu mở và được cập nhật về tự viện Theravāda, nên việc tra lịch khoá thiền, lịch Uposatha hay lịch dâng y vẫn phải làm bằng cách mở từng trang nhà một — như chính bản tin này vẫn làm mỗi ngày. Xin ghi rõ mức độ: đây là một câu hỏi ở giai đoạn ý tưởng, chưa có dự án, chưa có kinh phí và chưa có lộ trình.

Nguồn: Discuss & Discover (SuttaCentral), 29/10/2026

04 · Khoá thiền & sự kiện

Hoa Kỳ — Lễ Kathina tại Bhāvanā Society, 01/11/2026

Lễ dâng y Kathina diễn ra trọn ngày Chủ Nhật 01/11/2026 tại Bhāvanā Society, địa chỉ 97 Meditation Trail, High View, West Virginia 26808. Trang sự kiện giới thiệu đây là lễ cúng dường theo truyền thống Theravāda đánh dấu kết thúc mùa an cư, gồm tụng kinh, phúc chúc và thời pháp; trang cho biết không cần đăng ký trước, nhưng yêu cầu xét nghiệm nhanh Covid khi đến. Chương trình chi tiết được công bố trên chính trang này.

Nguồn: bhavanasociety.org — trang sự kiện Kathina 2026

Hoa Kỳ — Abhayagiri Monastery (California), tháng 11/2026

  • Lễ Kathina 2026 — Chủ Nhật 15/11/2026
  • Khoá tu Thanksgiving — Thứ Bảy 21/11/2026
  • Thời pháp và lễ tối thứ Bảy — 07, 14, 21, 28/11, 19:00–21:00
  • Ngày Uposatha trong tháng theo lịch của tự viện: 03/11 (bán nguyệt), 09/11 (không trăng), 17/11 (bán nguyệt), 24/11 (trăng tròn)

Các mốc trên lấy nguyên theo lịch tháng 11 trên trang nhà của tự viện, không tự tính.

Nguồn: abhayagiri.org — lịch tháng 11/2026

Pāli hôm nay

MICRO-LESSON

padhāna

Cách đọc: pa-dhā-na — a đầu ngắn, ā giữa dài gấp đôi, dh là phụ âm bật hơi (đẩy hơi ra khi phát âm d); trọng âm rơi vào âm tiết dài dhā.

Từ loạiDanh từ trung tính (napuṁsakaliṅga), thân từ tận cùng -a
Nghĩa chínhSự nỗ lực, sự tinh cần, sự dồn sức — nỗ lực có hướng trong việc tu tập

Giải thích ngắn. Padhāna ghép từ tiền tố pa- (hướng ra phía trước, có nghĩa tăng cường) với căn dhā “đặt, để”. Nghĩa gốc vì vậy rất cụ thể: đặt mình vào một việc, dồn trọng lượng của mình vào đó. Đây không phải sự gắng sức chung chung, mà là nỗ lực có đối tượng và có hướng — lý do chữ này làm nên thuật ngữ sammappadhāna, bốn chánh cần.

Câu kinh thật

Dvinnāhaṁ, bhikkhave, dhammānaṁ upaññāsiṁ—yā ca asantuṭṭhitā kusalesu dhammesu, yā ca appaṭivānitā padhānasmiṁ.

— Aṅguttaranikāya 2.5, Upaññātasutta (an2.5:1.1–1.2), bản Mahāsaṅgīti

Dịch Việt. “Này các tỳ-khưu, Ta đã tự mình biết được hai pháp: sự không tự mãn đối với các thiện pháp, và sự không thối chuyển trong sự nỗ lực.”

Từng chữ

PāliPhân tíchNghĩa
dvinnāhaṁdvinnaṁ (sở thuộc cách số nhiều của dvi) + ahaṁ, nối âmcủa hai (pháp) ấy… Ta
bhikkhavehô cách số nhiềunày các tỳ-khưu
dhammānaṁsở thuộc cách số nhiều của dhamma, do động từ chi phối(về) các pháp
upaññāsiṁđộng từ quá khứ (aorist), ngôi 1 số ít của upajānātiTa đã tự mình biết được
yā ca … yā cađại từ quan hệ, chủ cách số ít nữ tính, dùng thành cặp(pháp) nào là… và (pháp) nào là…
asantuṭṭhitādanh từ nữ tính trừu tượng, tiếp vị ngữ -tā, có a- phủ địnhsự không tự mãn, sự chưa thấy đủ
kusalesu dhammesuđịnh sở cách số nhiều, tính từ hợp với danh từđối với các thiện pháp
appaṭivānitādanh từ nữ tính trừu tượng từ appaṭivāna (a- + paṭi- + căn vā)sự không thối chuyển, sự không bỏ dở
padhānasmiṁđịnh sở cách số ít của padhānatrong sự nỗ lực

Một điểm ngữ pháp

Chú ý đuôi -asmiṁ trong padhānasmiṁ. Thân từ tận cùng -a có hai đuôi định sở cách số ít song song: -e và -asmiṁ. Nghĩa là padhāne và padhānasmiṁ cùng nói “trong sự nỗ lực”, chỉ khác lựa chọn hình thái, và kinh văn dùng cả hai. Biết điều này giải quyết một nhầm lẫn rất thường gặp: khi mới học, người đọc dễ tưởng -asmiṁ là một cách nào khác, hoặc tưởng -e chỉ có thể là chủ cách số nhiều. Một mẹo tra: hễ thấy -smiṁ ở thân -a, hãy đọc ngay là định sở cách số ít.

Ba từ liên quan

  • padahati — động từ cùng gốc: nỗ lực, dồn sức. Trong chính bài kinh trên có các dạng padahāmi (Ta nỗ lực) và padaheyyātha (các vị hãy nỗ lực).
  • sammappadhāna — chánh cần; hợp từ sammā + padhāna, tên gọi bốn chánh cần trong các pháp trợ đạo.
  • appaṭivāna — sự không thối chuyển; từ đi cặp với padhāna ngay trong câu kinh trên, và là chữ làm nên nhan đề ý nghĩa của bài kinh.

Giá trị khi đọc kinh

Người đọc kinh sẽ gặp padhāna nhiều nhất không ở dạng độc lập mà trong hợp từ sammappadhāna, và ở đó hai chữ pp nhân đôi dễ làm người mới mất dấu thành phần. Nhận ra sammā + padhāna là nhận ra cả nhóm thuật ngữ về nỗ lực đi cùng nhau: padhāna, vāyāma, viriya, ussāha — những chữ mà bản dịch tiếng Việt hay gộp chung thành “tinh cần”, nhưng trong Pāli chúng có sắc thái khác nhau.

Liên hệ thực tế

Bài kinh đặt padhāna cạnh một chữ nghe như phản diện: sự không tự mãn với điều thiện mình đã làm. Hai pháp này là một cặp, không phải hai việc rời. Và chính đoạn kinh này là đoạn mà bài thảo luận ở mục 03 hôm nay dẫn ra làm ví dụ về một lời thề có kèm hệ quả: thà chỉ còn da, gân và xương, chứ không dừng lại giữa đường. Nói cách khác, padhāna trong kinh không phải một lời khuyên hãy cố gắng hơn; nó là một cam kết có điều kiện dừng được nói rõ ra.

Một câu Pāli cần nhớ hôm nay

Na muṇḍakena samaṇo, abbato alikaṁ bhaṇaṁ.

Không phải cứ cạo đầu là thành sa-môn, khi còn không giữ giới và nói lời sai sự thật.

— Dhammapada 264, Dhammaṭṭhavagga (Hatthakavatthu), bản Mahāsaṅgīti (dhp264:1–2)

Điều cần nhớ

Bài kệ nằm trong Dhammaṭṭhavagga, phẩm bàn về căn cứ để gọi một người là đúng pháp. Hai vế sau nói rõ ý: người đầy ước muốn và tham lam thì làm sao thành sa-môn. Kệ 265 kế tiếp đưa ra tiêu chuẩn thay vào: dứt được các điều xấu, lớn và nhỏ, và vì dứt được nên được gọi là sa-môn. Câu kệ không phủ nhận hình thức xuất gia; nó nói hình thức không tự nó bảo đảm điều gì.

Tóm tắt hôm nay

  • Sri Lanka vừa đưa vào văn bản hành chính một nguyên tắc vốn thuộc Luật tạng: hệ phái, chứ không phải nhà tù, là bên cho ý kiến về tư cách tu sĩ của người đang thụ án.
  • Cuộc toạ kháng tại Colombo dừng lại không vì nhà nước nhượng bộ, mà vì bốn vị Tăng thống lên tiếng và kêu gọi chư Tăng giữ giới luật.
  • Lễ Tự tứ ở Thiền viện Phước Sơn là mảnh ghép mà các bản tin dâng y thường bỏ qua: không có Tự tứ khép hạ thì Kathina chưa thành Tăng sự.
  • Một người dịch kinh công khai xét lại cách hiểu chữ bodhisatta, và nhắc rằng trong văn hệ Pāli chữ này chỉ vị Phật tương lai khi chưa giác ngộ.
  • Về Pāli: padhāna là nỗ lực có hướng, và đuôi -asmiṁ ở thân -a chỉ là một dạng khác của định sở cách số ít.

Bản lưu trữ số này: Theravada Mỗi Ngày — 30/10/2026 · Số trước: 29/10/2026

Mọi mốc thời gian đều dẫn nguồn; thông tin chỉ có một nguồn hoặc lấy từ tài liệu tham khảo đều được ghi rõ trong bài.