MN 39 – Đại kinh Xóm Ngựa (Mahāassapurasutta)
MN 39 – Đại kinh Xóm Ngựa: những pháp thật sự làm nên một Sa-môn, từ hổ thẹn – sợ tội cho đến đoạn tận lậu hoặc, với lời cảnh tỉnh lặp lại sau mỗi chặng: chớ dừng lại khi còn việc phải làm.
Bản tin hằng ngày học Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya) từ MN 1 đến MN 152: hồ sơ bài kinh, đoạn Pāli trọng tâm, nội dung cốt lõi, từ vựng Pāli và bài thực hành.
MN 39 – Đại kinh Xóm Ngựa: những pháp thật sự làm nên một Sa-môn, từ hổ thẹn – sợ tội cho đến đoạn tận lậu hoặc, với lời cảnh tỉnh lặp lại sau mỗi chặng: chớ dừng lại khi còn việc phải làm.
Phần 2 của MN 38: Đức Phật hỏi chúng Tỳ-kheo có nắm giữ chính cái thấy đã thanh tịnh ấy làm của mình hay không, rồi kể vòng luân hồi như một đời người – từ lúc thụ thai đến khi sống giữa năm dục – và chỉ ra chỗ vòng khổ đứt: không phải ở cảm thọ, mà ở dục hỷ (nandī) đối với cảm thọ.
Bài thứ 38 trong loạt Blog cho người học Kinh Trung Bộ: Tỳ-kheo Sāti cho rằng “chính cái thức này dong ruổi, luân chuyển, không phải cái khác”. Đức Phật chỉnh lại bằng nguyên lý thức do duyên sanh và ví dụ ngọn lửa được gọi tên theo nhiên liệu, rồi trình bày bốn loại thức ăn với gốc là ái, cùng mười hai chi duyên khởi theo chiều sanh – diệt.
Thiên chủ Sakka hỏi Đức Phật một câu rất ngắn về vị tỳ-khưu ái tận giải thoát, và câu trả lời khởi đi từ một dòng duy nhất: không một pháp nào đáng để bám chặt vào.
Bài thứ 36 trong loạt Blog cho người học Kinh Trung Bộ: tại Vesālī, Saccaka Nigaṇṭhaputta cho rằng đệ tử Đức Phật chỉ tu tập tâm mà không tu tập thân. Đức Phật định nghĩa lại cả hai chữ — thân và tâm được tu tập là khi lạc thọ và khổ thọ không chiếm cứ được tâm — rồi kể lại chính hành trình khổ hạnh của mình, ba ví dụ về khúc gỗ, và lý do Ngài đổi hướng.
Saccaka con của gia đình Nigaṇṭha cho rằng con người chính là năm uẩn, lấy năm uẩn làm chỗ đứng mà tạo phước hay không phước. Tại Vesālī, Đức Phật xét luận điểm ấy bằng hai phép thử: quyền làm chủ (vaso) và tính vô thường. Bài viết đọc ba đoạn Pāli trọng tâm kèm segment ID, năm từ Pāli cần học, và một điểm thường bị hiểu sai về đoạn kết bài kinh.
MN 34 – Tiểu Kinh Người Chăn Bò: người chăn bò kém trí lùa đàn bò qua sông chỗ không có bến nên cả đàn gặp nạn; người chăn bò có trí quan sát hai bờ nên từ bò đầu đàn đến con nghé mới sinh đều sang bờ an ổn. Năm nhóm bò ứng với năm hạng đệ tử cắt ngang dòng Ma.
Bài thứ 33 trong loạt Blog cho người học Kinh Trung Bộ: Đức Phật nêu mười một yếu tố khiến người chăn bò không thể giữ và làm lớn đàn bò, rồi đối chiếu với mười một pháp khiến một Tỳ-kheo không thể tăng trưởng, bén rễ và sung mãn (vuddhi, virūḷhi, vepulla) trong Pháp và Luật.
Trong một đêm sáng trăng ở rừng cây sa-la Gosiṅga, Tôn giả Sāriputta hỏi từng vị đại đệ tử: hạng Tỳ-kheo nào làm đẹp khu rừng này? Mỗi vị đáp theo sở trường riêng, và Đức Phật xác nhận tất cả đều nói hay theo một phương diện (pariyāyena) trước khi nêu câu trả lời của chính Ngài.
Đức Phật đến thăm ba vị tỳ-kheo Anuruddha, Nandiya và Kimbila trong rừng Gosiṅga, và câu hỏi Ngài đặt ra trước khi hỏi về thiền chứng là: các ông có sống hòa hợp, hòa như sữa với nước chăng?