Tiểu Kinh Xóm Ngựa MN 40: Phân Tích 12 Cấu Uế
Tiểu Kinh Xóm Ngựa (MN 40): đạo sa-môn không nằm ở khổ hạnh hình thức mà ở việc đoạn trừ các cấu uế nội tâm như tham, sân, hờn, ganh — sa-môn là ở tâm.
Bản tin hằng ngày học Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya) từ MN 1 đến MN 152: hồ sơ bài kinh, đoạn Pāli trọng tâm, nội dung cốt lõi, từ vựng Pāli và bài thực hành.
Tiểu Kinh Xóm Ngựa (MN 40): đạo sa-môn không nằm ở khổ hạnh hình thức mà ở việc đoạn trừ các cấu uế nội tâm như tham, sân, hờn, ganh — sa-môn là ở tâm.
Đại Kinh Xóm Ngựa (MN 39): điều gì làm nên một sa-môn chân thật? Đức Phật vẽ trọn lộ trình tu tập từ tàm quý tới ba minh, kèm những ẩn dụ sống động.
Đại Kinh Đoạn Tận Ái (MN 38): Đức Phật sửa tà kiến của tỳ-kheo Sāti rằng thức thường hằng, dạy thức do duyên sinh và cả tiến trình một chúng sinh hình thành.
Tiểu Kinh Đoạn Tận Ái (MN 37): “không một pháp nào đáng để chấp thủ” — lời dạy cô đọng Đức Phật trao vua trời Sakka về con đường giải thoát nhờ đoạn tận ái.
Đại Kinh Sư Tử Hống (MN 12): trước lời phỉ báng, Đức Phật tuyên bố Mười Lực và Bốn Vô Sở Úy của Như Lai — tiếng rống sư tử khẳng định trí tuệ giác ngộ.
Đại Kinh Saccaka (MN 36): Đức Phật tự thuật hành trình khổ hạnh ép xác thất bại, trở lại trung đạo và chứng Ba Minh trong đêm giác ngộ dưới cội Bồ-đề.
Tiểu Kinh Người Chăn Bò (MN 34): người chăn khéo dẫn đàn qua sông ở chỗ cạn, ví vị thầy biết đường đưa đệ tử vượt dòng Ma — năm hạng đều sang bờ an toàn.
Đại Kinh Người Chăn Bò (MN 33): mười một tính khiến người chăn bò giữ nổi đàn, ví với mười một pháp giúp tỳ-kheo lớn mạnh trong Chánh Pháp và Luật.
Đại Kinh Rừng Sừng Bò (MN 32): sáu vị đại đệ tử luận “loại tỳ-kheo nào làm sáng khu rừng”, mỗi vị một sở trường, và câu trả lời riêng của Đức Phật.
Tiểu Kinh Khổ Uẩn (MN 14): vì sao hiểu pháp mà tham sân vẫn xâm chiếm? Đức Phật phân tích vị ngọt, nguy hại, xuất ly của dục và bác lối khổ hạnh ép xác.