Tiểu Kinh Rừng Sừng Bò MN 31: Phân Tích 3 Vị Hòa Hợp
Tiểu Kinh Rừng Sừng Bò (MN 31): ba tôn giả Anuruddha, Nandiya, Kimbila sống hòa hợp như nước với sữa, thành mẫu mực đời sống tăng đoàn và nền cho thiền chứng.
Bản tin hằng ngày học Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya) từ MN 1 đến MN 152: hồ sơ bài kinh, đoạn Pāli trọng tâm, nội dung cốt lõi, từ vựng Pāli và bài thực hành.
Tiểu Kinh Rừng Sừng Bò (MN 31): ba tôn giả Anuruddha, Nandiya, Kimbila sống hòa hợp như nước với sữa, thành mẫu mực đời sống tăng đoàn và nền cho thiền chứng.
Tiểu Kinh Dụ Dấu Chân Voi (MN 27): như thợ săn không vội kết luận voi lớn từ dấu chân, người trí chỉ đặt trọn lòng tin khi tự mình chứng ngộ qua giới–định–tuệ.
Kinh Bẫy Mồi (MN 25) ví năm dục như mồi nhử của người thợ săn Ác Ma; qua bốn đàn nai, Đức Phật chỉ ra con đường thiền định để thoát khỏi tầm với của Ma.
Kinh Ví Dụ Con Rắn (MN 22) cảnh báo nắm giữ giáo pháp sai cách như bắt rắn nhầm đuôi, và dạy ẩn dụ chiếc bè: Pháp để vượt qua, không để ôm giữ mãi.
Kinh Mật Hoàn (MN 18) truy nguyên gốc xung đột nơi tâm: từ xúc tới thọ, tưởng, tầm rồi hý luận (papañca) trói buộc con người. Tôn giả Mahākaccāna khai triển.
Kinh Ái Sinh (MN 87): vì sao “từ người thương yêu, sầu bi sinh ra”? Qua nỗi đau của một người cha và trí tuệ của hoàng hậu Mallikā, bài kinh soi tận gốc chữ ái.
Kinh Māgandiya (MN 75) dùng ẩn dụ người hủi hơ lửa để lật tẩy bản chất dục lạc, và định nghĩa lại “vô bệnh” cùng “Niết-bàn” là hạnh phúc tối thượng.
Đại Kinh Māluṅkya (MN 64) chỉ ra năm hạ phần kiết sử trói chúng sinh vào Dục giới và con đường thiền quán để đoạn trừ chúng, đạt quả Bất Lai.
Tiểu Kinh Saccaka (MN 35): cuộc tranh luận giữa Đức Phật và nhà biện thuyết Saccaka — năm uẩn có phải tự ngã? Phân tích lập luận vô ngã qua 5 bước.
Tiểu Kinh Thí Dụ Lõi Cây (MN 30) cho Bà-la-môn Piṅgalakoccha thấy: các tầng thiền và thắng trí chỉ là chặng đường, lõi cây là giải thoát bất động.