Thuật ngữ Pāli

Bảng thuật ngữ này được áp dụng bắt buộc cho mọi bản dịch trong phân hệ, nhằm giữ cách dịch nhất quán xuyên suốt Tam Tạng.

Abhidhamma

Việt: Vi Diệu Pháp (Thắng pháp; Luận tạng)
English: Abhidhamma (higher doctrine)

Anattā

Việt: Vô ngã
English: non-self (not-self)

Anicca

Việt: Vô thường
English: impermanent (impermanence (aniccatā))

Aṭṭhakathā

Việt: Chú giải
English: commentary

Āyatana

Việt: Xứ (nhập; căn-cảnh)
English: sense base (sphere)

Bhagavā

Việt: Thế Tôn (Đức Thế Tôn)
English: the Blessed One (the Fortunate One)

Bhikkhu

Việt: Tỳ-khưu (tỳ kheo; tăng sĩ)
English: bhikkhu (monk)
"Bhikkhave" là hô cách số nhiều: "Này các Tỳ-khưu".

Cetasika

Việt: Tâm sở
English: mental factor (mental concomitant)

Citta

Việt: Tâm (thức tâm)
English: mind (consciousness (Abhidhamma sense))
Trong Vi Diệu Pháp, citta là đơn vị tâm; phân biệt với cetasika.

Dhamma

Việt: Pháp (giáo pháp; hiện tượng; đối tượng của ý)
English: Dhamma (teaching; phenomenon; mental object)
Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh: giáo pháp, quy luật, hiện tượng, đối tượng của ý môn. Không cố định một nghĩa.

Dukkha

Việt: Khổ (bất toại nguyện)
English: suffering (unsatisfactoriness; stress)
Tùy ngữ cảnh: cảm thọ khổ, hay tính chất bất toại nguyện của pháp hữu vi.

Jhāna

Việt: Thiền-na (thiền định; tầng thiền)
English: jhāna (absorption)
Không dịch thành "meditation" chung chung.

Kamma

Việt: Nghiệp (hành động có tác ý)
English: kamma (action; deed)
Dùng dạng Pāli "kamma", không dùng "karma" (Sanskrit).

Khandha

Việt: Uẩn (ngũ uẩn (pañcakkhandha))
English: aggregate (heap; mass)

Nāmarūpa

Việt: Danh sắc (danh và sắc)
English: name-and-form (mentality-materiality)
Giữ nguyên cấu trúc kép; không dịch thành "tâm và thân".

Nibbāna

Việt: Niết-bàn
English: Nibbāna (unbinding; extinguishment)
Giữ nguyên Pāli; tránh dùng dạng Sanskrit "Nirvāṇa" trong văn bản Theravāda.

Paññā

Việt: Tuệ (trí tuệ)
English: wisdom (discernment)

Paññatti

Việt: Tục đế (chế định; khái niệm)
English: concept (designation; convention)

Paramattha

Việt: Chân đế (thắng nghĩa đế; sự thật tuyệt đối)
English: ultimate reality (ultimate sense)

Paṭiccasamuppāda

Việt: Duyên khởi (lý duyên sinh; duyên sinh)
English: dependent origination (dependent co-arising)
Không rút gọn thành "nhân quả".

Rūpa

Việt: Sắc (sắc pháp; vật chất)
English: form (materiality; matter)
Trong Ngũ uẩn là sắc uẩn; trong xứ là cảnh sắc (đối tượng của mắt) — phải phân biệt theo ngữ cảnh.

Samādhi

Việt: Định (tâm định)
English: concentration (collectedness)

Samatha

Việt: Chỉ (thiền chỉ; tịnh chỉ)
English: serenity (tranquillity; calm)

Saṅgha

Việt: Tăng (Tăng-già; chúng Tăng)
English: Saṅgha (community)

Saṅkhāra

Việt: Hành (pháp hữu vi; sự tạo tác)
English: formation (volitional formation; fabrication; conditioned thing)
Trong Duyên khởi là chi thứ hai; trong Ngũ uẩn là hành uẩn; trong "sabbe saṅkhārā aniccā" nghĩa rộng là mọi pháp hữu vi.

Satipaṭṭhāna

Việt: Niệm xứ (Tứ niệm xứ (khi có "cattāro"))
English: establishing of mindfulness (foundation of mindfulness)
Chỉ thêm "Tứ" khi bản Pāli thực sự có "cattāro".

Sīla

Việt: Giới (giới hạnh)
English: virtue (moral discipline; ethical conduct)

Sutta

Việt: Kinh (bài kinh)
English: discourse (sutta)

Ṭīkā

Việt: Phụ chú giải (sớ giải)
English: sub-commentary

Vinaya

Việt: Luật (giới luật)
English: monastic discipline (Vinaya)

Viññāṇa

Việt: Thức (tâm thức; sự biết)
English: consciousness (cognizance)
Phân biệt với citta (tâm) và mano (ý) — không dùng lẫn.

Vipassanā

Việt: Quán (thiền quán; minh sát)
English: insight (clear seeing)