Tiếng Việt chỉ có một chữ “xả”. Visuddhimagga, ngay giữa phần mô tả tam thiền, dừng lại để liệt kê mười loại xả khác nhau — và chỉ rõ rằng chỉ một trong mười loại ấy mới là xả được nói đến trong công thức tứ thiền. Bài này đọc kỹ danh sách đó, để trả lời một câu hỏi rất thực tế: cái tâm phẳng lặng mà bạn thấy trong buổi ngồi hôm qua thuộc loại nào?
Có một câu chúng tôi nghe khá thường xuyên sau các buổi chia sẻ: “Dạo này con xả được rồi. Chuyện gì xảy ra con cũng thấy bình thường, không vui cũng không buồn.” Người nói câu đó thường nói với vẻ nhẹ nhõm. Nhưng nếu hỏi thêm vài câu, đôi khi ta phát hiện ra rằng thứ họ mô tả không phải là sự thanh thản, mà là sự mệt mỏi đã đóng băng lại — một trạng thái không còn muốn cảm gì nữa vì cảm thì đau.
Ranh giới giữa hai thứ đó mỏng đến mức nào? Đủ mỏng để ngài Buddhaghosa phải dành hẳn một đoạn dài trong chương IV để phân loại. Và điều thú vị là ngài không phân loại theo cảm nhận chủ quan, mà theo chỗ đứng của mỗi loại xả trong toàn bộ hệ thống pháp.
Bối cảnh trong Visuddhimagga
Đoạn văn nằm ở §84, chương IV (Pathavīkasiṇaniddesa), ngay trong phần Tatiyajjhānakathā. Công thức kinh về tam thiền có cụm “upekkhako ca viharati” — “vị ấy trú xả”. Đến chỗ này, thay vì giải thích qua loa, ngài Buddhaghosa đặt câu hỏi: chữ upekkhā ở đây là xả nào, trong bao nhiêu thứ xả mà kinh điển đã dùng?
Trước hết ngài chiết tự: upapattito ikkhatīti upekkhā — xả là cái “nhìn một cách thích đáng”, và ngài giải thích thêm: samaṃ passati, apakkhapatitā hutvā passati — “nhìn một cách quân bình, nhìn mà không ngả về phe nào”. Đây là định nghĩa nền: xả trước hết là một cách nhìn, không phải một cảm giác. Nó nằm ở chỗ không nghiêng, chứ không nằm ở chỗ không cảm.
Rồi ngài mở danh sách. (Nếu bạn chưa đọc bài trước về lý do tam thiền phải bỏ lại hỷ, có thể đọc Vì sao tam thiền phải bỏ lại hỷ để thấy vì sao chữ xả xuất hiện đúng vào lúc này.)
“Upekkhā pana dasavidhā hoti — chaḷaṅgupekkhā, brahmavihārupekkhā, bojjhaṅgupekkhā, vīriyupekkhā, saṅkhārupekkhā, vedanupekkhā, vipassanupekkhā, tatramajjhattupekkhā, jhānupekkhā, pārisuddhupekkhāti.”
“Xả thì có mười loại: xả sáu chi, xả phạm trú, xả giác chi, xả tinh tấn, xả hành, xả thọ, xả minh sát, xả trung tính, xả thiền, và xả thanh tịnh.”
— Visuddhimaggo IV, Tatiyajjhānakathā, §84 (ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana)
Mười loại xả, mỗi loại một chỗ đứng
Bảng dưới đây tóm tắt cách bản văn định nghĩa từng loại, kèm nguồn kinh mà ngài Buddhaghosa dẫn ra cho mỗi loại. Điều đáng chú ý: không loại nào được định nghĩa bằng “cảm giác dửng dưng” cả.
| Loại xả | Xuất hiện ở đâu | Bản chất theo bản văn |
|---|---|---|
| Chaḷaṅgupekkhā xả sáu chi | Nơi bậc lậu tận, trước sáu trần qua sáu căn | Không mừng không buồn, giữ nguyên bản chất thanh tịnh vốn có |
| Brahmavihārupekkhā xả phạm trú | Phạm trú thứ tư, rải tâm đến chúng sinh | Thái độ trung dung đối với chúng sinh |
| Bojjhaṅgupekkhā xả giác chi | Giác chi thứ bảy | Trung tính đối với các pháp câu sinh |
| Vīriyupekkhā xả tinh tấn | Khi tác ý đến “xả tướng” đúng lúc | Tinh tấn không quá căng, không quá chùng |
| Saṅkhārupekkhā xả hành | Cả trong samatha lẫn vipassanā | Trung tính trong việc “nắm bắt” các hành |
| Vedanupekkhā xả thọ | Tâm thiện dục giới câu hữu xả | Chính là thọ bất khổ bất lạc |
| Vipassanupekkhā xả minh sát | Khi quán ba đặc tính | Trung tính trong việc “xem xét, tra hỏi” |
| Tatramajjhattupekkhā xả trung tính | Trong nhóm tâm sở “dục v.v.” | Sự chở đều các pháp câu sinh |
| Jhānupekkhā xả thiền | Tam thiền — “upekkhako ca viharati” | Không thiên vị ngay cả với thứ lạc cao nhất |
| Pārisuddhupekkhā xả thanh tịnh | Tứ thiền — “xả niệm thanh tịnh” | Thanh tịnh khỏi mọi pháp đối nghịch, không còn phải dẹp gì nữa |
Sáu loại chỉ là một người ở sáu giai đoạn
Sau khi liệt kê xong, ngài Buddhaghosa làm một việc rất thú vị: ngài gom lại. Sáu loại — xả sáu chi, xả phạm trú, xả giác chi, xả trung tính, xả thiền, xả thanh tịnh — xét về bản chất (atthato) chỉ là một, đều là tatramajjhattupekkhā. Chúng khác nhau vì đứng ở những vị trí khác nhau trong lộ trình, chứ không phải vì là những tâm sở khác nhau.
Và ngài đưa ra một ví dụ khiến cả đoạn văn sáng bừng lên:
“Giống như cùng một con người mà có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo từng chặng: cậu bé, chàng thanh niên, vị trưởng lão, vị tướng quân, đức vua.”
— Visuddhimaggo IV, §84: ekassāpi sato sattassa kumārayuvatherasenāpatirājādivasena bhedo viya
Đây không chỉ là một hình ảnh đẹp. Nó nói lên một nguyên tắc đọc luận rất quan trọng: khi bản văn Pāli dùng nhiều thuật ngữ cho cùng một tâm sở, đó thường là vì chức năng của nó ở mỗi chỗ mỗi khác, chứ không phải vì có nhiều thứ tồn tại song song. Người đọc mới hay bị choáng vì tưởng phải học thuộc mười trạng thái riêng biệt. Thực ra chỉ cần hiểu một điều — thái độ không nghiêng — rồi nhận ra nó khoác tên gì ở từng chặng.
Ngài cũng lưu ý một điều thực tế: nơi nào có xả sáu chi thì nơi đó không có các loại kia, và ngược lại. Chúng không chồng lên nhau. Xả của bậc lậu tận đứng trước sáu trần không phải là xả mà một thiền sinh có được lúc ngồi trên tọa cụ, dù cả hai đều “không nghiêng”.
Con rắn và cây gậy chân dê
Riêng hai loại — xả minh sát và xả hành — ngài dành một ví dụ riêng, và đây là một trong những ví dụ hay nhất của toàn chương IV.
Một người đàn ông vào nhà lúc chiều tối, nghi có rắn. Ông cầm cây gậy có chạc như chân dê (ajapadadaṇḍa) đi tìm. Thấy con vật nằm trong kho trấu, ông cúi xem: “rắn hay không phải rắn?” Nhìn thấy ba khoanh vằn đặc trưng, ông hết nghi ngờ. Sự trung tính trong lúc tra xét “phải hay không phải” đó là xả minh sát.
Rồi ông dùng cây gậy ấy đè chặt con rắn xuống, và bắt đầu nghĩ: “Làm sao để thả nó ra mà không làm nó bị thương, cũng không để nó cắn mình?” Ông chỉ còn tìm cách buông. Sự trung tính trong lúc “nắm giữ” đó là xả hành.
Hai giai đoạn, một người, một cây gậy. Giai đoạn đầu là trí tuệ đang xác minh; giai đoạn sau là trí tuệ đã xác minh xong và chỉ còn muốn buông ra. Bản văn kết luận gọn: “Khi xả minh sát đã thành tựu thì xả hành cũng thành tựu” — cùng một tuệ, chia làm hai theo phận sự.
Hiểu lầm thường gặp: tưởng thọ xả là xả thiền
Bây giờ ta quay lại câu hỏi mở đầu. Hiểu lầm phổ biến nhất quanh chữ upekkhā không phải là “xả là dửng dưng” — điều đó đã được nói nhiều. Hiểu lầm tinh vi hơn là: hễ trong buổi ngồi thấy tâm không vui không buồn, phẳng lì, thì nghĩ rằng mình đã có xả của thiền.
Bản văn cho ta công cụ để phân biệt. Cái “không vui không buồn” ấy, theo danh sách trên, là vedanupekkhā — xả thọ, tức thọ bất khổ bất lạc. Nó là một loại cảm thọ, và nó có mặt trong vô số tâm dục giới bình thường, kể cả lúc bạn đang ngồi chờ xe buýt. Nó cũng có thể chỉ là hôn trầm đang trá hình: tâm mờ đi thì đương nhiên không còn thấy vui hay buồn.
Còn jhānupekkhā — xả thiền thì được bản văn định nghĩa bằng bốn yếu tố rất chặt: đặc tính là trung tính (majjhattalakkhaṇā), phận sự là không dụng công (anābhogarasā), hiện khởi là không can thiệp (abyāpārapaccupaṭṭhānā), và — đây mới là điểm mấu chốt — nhân gần của nó là sự ly hỷ (pītivirāgapadaṭṭhānā).
“Iti imāsu upekkhāsu jhānupekkhā idhādhippetā. Sā majjhattalakkhaṇā, anābhogarasā, abyāpārapaccupaṭṭhānā, pītivirāgapadaṭṭhānāti.”
“Vậy trong các loại xả này, xả thiền là loại được nói đến ở đây. Nó có đặc tính trung tính, có phận sự không dụng công, hiện khởi bằng sự không can thiệp, và có sự ly hỷ làm nhân gần.”
— Visuddhimaggo IV, Tatiyajjhānakathā, §84
Câu “nhân gần là sự ly hỷ” đóng chặt cánh cửa hiểu lầm. Xả thiền không phải là thứ tự nhiên có khi tâm nhạt đi; nó chỉ khởi lên sau khi hỷ đã thực sự được vượt qua trong một tầng thiền vững. Không có tiền đề đó thì trạng thái phẳng lặng bạn đang thấy, dù dễ chịu, thuộc về một ô khác trong bảng.
Bản văn còn thêm một lý do nữa vì sao mãi đến tam thiền chữ “xả” mới được nêu trong công thức kinh: ở sơ thiền và nhị thiền, xả trung tính vẫn có mặt, nhưng phận sự của nó chưa lộ rõ vì bị tầm, tứ, hỷ lấn át. Đến tam thiền, khi những thứ ồn ào ấy đã lắng, nó mới “ngẩng đầu lên” — ukkhittasirā viya, như bản văn viết. Đây cũng là lý do vì sao sự vừa đủ trong tinh tấn lại có tên riêng là vīriyupekkhā: không phải mọi sự “không làm gì” đều là xả, mà chỉ sự không làm gì đúng chỗ mới là.
Hộp thực hành: ba câu hỏi để nhận diện cái xả của mình
1. Nó sáng hay nó mờ? Xả thật đi kèm với niệm và tỉnh giác rõ ràng — bạn biết mình đang bình thản. Hôn trầm trá hình thì mờ: hỏi lại mới thấy nãy giờ không rõ mình ở đâu.
2. Nó đến sau cái gì? Nếu sự phẳng lặng đến sau một giai đoạn tâm thực sự an trú và niềm hỷ tự lắng, đó là một hướng. Nếu nó đến sau một chuyện buồn, một cuộc cãi vã, hay một tuần kiệt sức, hãy gọi đúng tên nó: đó là sự đóng băng, không phải xả.
3. Nó có chịu nổi việc bị chạm không? Xả của tâm không nghiêng vẫn cảm nhận đầy đủ — vẫn thấy dễ chịu là dễ chịu, khó chịu là khó chịu — nhưng không bị kéo đi. Sự chai lì thì ngược lại: nó phải tránh không cho chuyện chạm tới, và khi bị chạm thì vỡ rất nhanh.
Gợi ý ghi chép: trong một tuần, mỗi lần bạn định nói “tôi thấy bình thường thôi”, hãy thử viết ra một dòng xem đó là loại nào trong bảng mười loại ở trên. Bài tập này đơn giản nhưng làm thay đổi cách bạn quan sát tâm mình.
Lời kết: một chữ, mười chỗ đứng
Danh sách mười loại xả không phải là một bài tập phân loại cho vui. Nó là một tấm bản đồ giúp người thực hành khỏi tự đánh lừa mình — theo cả hai chiều: khỏi tưởng rằng mình đã có thứ chưa có, và cũng khỏi coi thường thứ mình đang thực sự nuôi dưỡng. Xả tinh tấn của một người biết dừng lại đúng lúc là quý; xả phạm trú của một người thôi can thiệp vào đời người khác là quý; chúng chỉ không phải là xả thiền, và điều đó hoàn toàn ổn.
Ở cuối danh sách còn một cái tên chúng ta chưa chạm tới: pārisuddhupekkhā — xả thanh tịnh, thứ chỉ xuất hiện ở tứ thiền, trong cụm “upekkhāsatipārisuddhi”. Vì sao đến tầng thứ tư, xả mới được gọi là “thanh tịnh”, và vì sao cả lạc — thứ vừa đạt đỉnh ở tam thiền — cũng phải ra đi? Đó là nội dung bài kế tiếp: Tứ thiền và xả niệm thanh tịnh — khi ngay cả hạnh phúc cũng được đặt xuống.
Bạn có thể đọc thêm nền tảng ở bài Upekkhā — xả ly cao thượng, không phải thờ ơ và Bốn Brahmavihāra — từ mettā đến upekkhā, hoặc theo dõi toàn bộ loạt bài tại chuyên trang Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo.
Nguồn tham khảo
- Visuddhimaggo, Pathavīkasiṇaniddesa (chương IV), Tatiyajjhānakathā, đoạn §84 — ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana (Vipassana Research Institute), bản chữ La-tinh.
- Các nguồn được bản văn dẫn cho từng loại xả: AN 6.1 (xả sáu chi), DN I.556 và MN I.77 (xả phạm trú), MN I.27 (xả giác chi), AN 3.103 (xả tinh tấn), Paṭisambhidāmagga I.57 (xả hành), Dhammasaṅgaṇī 150 (xả thọ), MN III.71 và AN 7.55 (xả minh sát), DN I.230 và Dhs 163 (xả thiền), DN I.232 và Dhs 165 (xả thanh tịnh).
- Ví dụ con rắn và cây gậy chân dê: Visuddhimaggo IV §84.
Bài viết thuộc loạt bài đọc Visuddhimagga của Podcast Dòng Pháp. Mọi trích dẫn Pāli trong bài được lấy trực tiếp từ bản văn, không dịch lại từ bản dịch trung gian.