Điều thứ ba trong mười thiện xảo an chỉ được Visuddhimagga định nghĩa chỉ bằng một câu. Nhưng trong câu ấy có ba động từ khác nhau: làm ra tướng chưa có, tu tập tướng đã có, và giữ tướng đã được. Ba việc, ba loại khéo léo, và bản luận nói rõ chỉ một trong ba là điều đang được nhắm tới.
Có ba người cùng làm việc với một cái cây. Người thứ nhất ươm hạt: việc của anh là làm cho có một cái cây ở chỗ trước đó chưa có gì. Người thứ hai chăm bón: việc của anh là làm cho cái cây đã có lớn lên. Người thứ ba rào giậu: việc của anh là đừng để dê ăn mất. Ba người ấy đều “trồng cây”, nhưng không ai có thể làm thay việc của ai.
Trong thiền chỉ cũng vậy. Rất nhiều hành giả đi tìm “phương pháp đúng” như đi tìm một chiếc chìa khóa vạn năng, rồi ngạc nhiên khi cách làm đưa mình đến tướng lại không giúp mình giữ được tướng. Visuddhimagga đã tách ba việc ấy ra từ đầu, trong một câu duy nhất.
Bối cảnh trong Visuddhimagga
Chúng ta đang ở chương IV, chương giải thích biến xứ đất — chương dài nhất của phần Định. Bản luận đã dẫn hành giả đi qua việc chọn chỗ ở, chọn đề mục, làm mạn-đà-la đất, nhìn nó cho đến khi uggahanimitta rồi paṭibhāganimitta hiện ra. Rồi xuất hiện một tình huống rất thật: tướng đã có mà an chỉ định vẫn chưa đến.
Chính ở chỗ bế tắc đó, Buddhaghosa mở tiểu mục Dasavidhaappanākosallaṃ — mười thiện xảo về an chỉ. Hai điều đầu chúng ta đã đi qua trong loạt bài này: làm cho vật nương sạch sẽ và quân bình năm căn. Điều thứ ba là nimittakosalla — thiện xảo với tướng.
Một chi tiết đáng để ý về nhịp văn: hai điều đầu được giải thích khá dài, mỗi điều một đoạn riêng có ví dụ, có dẫn chứng. Điều thứ ba thì gọn đến mức gần như một dòng ghi chú. Sự ngắn gọn ấy không phải vì nó phụ, mà vì nó là một bản mục lục: mỗi vế trong câu đều trỏ ngược về một phần bản luận đã viết trước đó.
Một câu định nghĩa, ba loại khéo léo
“Nimittakosallaṃ nāma pathavīkasiṇādikassa cittekaggatānimittassa akatassa karaṇakosallaṃ, katassa ca bhāvanākosallaṃ, bhāvanāya laddhassa rakkhaṇakosallañca, taṃ idha adhippetaṃ.”
— “Thiện xảo với tướng là: sự khéo léo trong việc làm ra tướng nhất tâm chưa được làm — tướng của biến xứ đất và các đề mục khác; sự khéo léo trong việc tu tập tướng đã được làm; và sự khéo léo trong việc giữ gìn tướng đã đạt được nhờ tu tập. Chính điều sau cùng này là điều được nhắm tới ở đây.”
Visuddhimaggo IV, Dasavidhaappanākosallaṃ, mục nimittakosalla (ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana)
Ba từ ghép trong câu ấy đáng được tách ra và đọc chậm, vì mỗi từ là một nghề riêng:
Karaṇakosalla — khéo léo trong việc làm ra. Đối tượng của nó là akatassa, cái chưa được làm. Đây là giai đoạn khi chưa có gì cả.
Bhāvanākosalla — khéo léo trong việc tu tập. Đối tượng của nó là katassa, cái đã được làm. Tướng đã có, nhưng còn thô, còn chớp tắt.
Rakkhaṇakosalla — khéo léo trong việc giữ gìn. Đối tượng của nó là bhāvanāya laddhassa, cái đã đạt được nhờ tu tập. Và bản luận nói thẳng: taṃ idha adhippetaṃ — chính điều này là điều đang bàn.
Cùng một chữ “tướng”, nhưng ở ba thời điểm khác nhau nó đòi ba loại bàn tay khác nhau.
Nghề thứ nhất: làm ra cái chưa có
Nếu karaṇakosalla nghe có vẻ trừu tượng, chỉ cần lật ngược về đầu chương IV là thấy nó cụ thể đến mức nào. Ở đó Buddhaghosa dạy làm mạn-đà-la đất như một người thợ dạy nghề: lấy đất màu rạng đông, không lẫn bốn màu khác, đặt ở khoảng cách vừa phải, rồi nhìn và niệm tên của đối tượng.
“…aruṇavaṇṇāya mattikāya kasiṇaṃ kātabbaṃ” · “nīlapītalohitaodātasambhedavasena hi cattāro pathavīkasiṇadosā” · “pathavī pathavī”ti bhāvetabbaṃ”
— “Nên làm biến xứ bằng thứ đất màu rạng đông…” · “Bốn lỗi của biến xứ đất là do lẫn màu xanh, vàng, đỏ và trắng.” · “Nên tu tập bằng cách niệm: đất, đất.”
Visuddhimaggo IV, phần chuẩn bị và nhìn mạn-đà-la biến xứ đất
Ba câu ấy nói lên một điều mà người hành thiền hiện đại dễ bỏ qua: ở giai đoạn đầu, phần lớn công việc nằm ở bên ngoài tâm. Màu của đất, độ sạch của mặt đĩa, khoảng cách chỗ ngồi — bản luận quan tâm đến những thứ đó như một người thợ quan tâm đến vật liệu.
Lý do rất giản dị. Tướng học (uggahanimitta) là ảnh của đối tượng được tâm ghi lại. Nếu vật được nhìn có bốn màu lẫn lộn, cái ảnh mà tâm ghi được cũng lẫn lộn theo, và hành giả sẽ ngồi hàng tháng để cố ổn định một thứ vốn không ổn định ngay từ vật liệu. Ngay cả lời dặn về khoảng cách chỗ ngồi — nātidūre nāccāsannaṃ, không quá xa cũng không quá gần — cũng thuộc nghề thứ nhất này.
Nghề thứ hai: nuôi cái đã có
Khi tướng đã hiện, bàn tay phải đổi kiểu. Cái đã làm ra được thì không cần làm lại nữa; việc bây giờ là để nó tự lớn mà không phá nó.
Đây là chỗ dễ hỏng nhất, vì phản xạ tự nhiên của người vừa thấy tướng là xem xét nó: nó màu gì, nó tròn hay méo, nó sáng hơn hôm qua không. Bản luận đã chặn phản xạ ấy từ trước, khi bàn về ba loại tướng: tợ tướng không có màu, không có hình dạng, và không nên bị đem ra thẩm định. Chúng tôi đã dành riêng một bài cho chủ đề này — Ba Loại Tướng (Nimitta) — và nó chính là nội dung của bhāvanākosalla.
Nghề thứ hai còn gồm cả việc điều chỉnh liều lượng dụng công: khi nào tâm chùng thì nâng, khi nào tâm bốc thì ghìm. Năm ví dụ nổi tiếng về sự vừa đủ — con ong, lá sen, sợi tơ, cánh buồm, ống dầu — nằm đúng ở khu vực này của bản văn, và đã được bàn trong bài Con Ong, Lá Sen Và Cánh Buồm.
Nghề thứ ba: giữ cái đã được
Đến vế thứ ba, bản luận thêm một câu ngắn mà nếu đọc lướt sẽ mất: taṃ idha adhippetaṃ — chính điều này mới là điều được nhắm tới ở đây.
Vì sao lại là điều thứ ba? Vì bối cảnh. Mười thiện xảo an chỉ được đưa ra cho người đã có tướng mà chưa vào được an chỉ. Với người ấy, việc làm ra tướng đã xong rồi; cái đang lung lay là việc giữ. Bản luận không dạy lại từ đầu — nó chỉ đúng vào chỗ đang hỏng.
Nội dung của rakkhaṇakosalla đã được trải ra rất chi tiết ở đoạn trước đó dưới tên bảy điều thích hợp — chỗ ở, chỗ khất thực, lời nói, con người, thức ăn, thời tiết, oai nghi — mà chúng tôi đã bàn trong bài Bảy Điều Thích Hợp (Satta Sappāya). Điều đáng chú ý là hai trong mười thiện xảo an chỉ, ở cuối danh sách, lại lặp lại đúng một phần của bảy điều ấy:
“…asamāhitapuggalaparivajjanato, samāhitapuggalasevanato…”
— “…do tránh xa người không có định, do thân cận người có định…”
Visuddhimaggo IV, Dasavidhaappanākosallaṃ, hai mục cuối trong mười thiện xảo
Một danh sách mười điều mà dành hai chỗ cho việc chọn người để ngồi gần — điều đó nói lên rằng bản luận xem hoàn cảnh sống là một phần của kỹ thuật, chứ không phải nền cảnh của kỹ thuật.
Ba nghề, nhìn trong một bảng
| Loại khéo léo | Đối tượng | Việc phải làm | Hỏng khi nào |
|---|---|---|---|
| Karaṇakosalla làm ra | Tướng chưa có (akata) | Chuẩn bị vật, chỗ ngồi, cách nhìn, cách niệm tên đối tượng | Làm ẩu vật liệu rồi trách tâm mình kém |
| Bhāvanākosalla tu tập | Tướng đã có (kata) | Không thẩm định màu sắc hình dạng; điều hòa dụng công cho đều | Xem xét tướng, hoặc siết quá, hoặc buông hẳn |
| Rakkhaṇakosalla giữ gìn | Tướng đã được (laddha) | Chọn chỗ, chọn lời nói, chọn người; giữ nếp sống quanh buổi ngồi | Coi đời sống ngoài giờ ngồi là chuyện riêng, không liên quan |
Một hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: “Chỉ cần nắm được một kỹ thuật đúng là đủ cho cả hành trình. Cách nào đã đưa mình đến tướng thì cứ lặp lại cách đó, sớm muộn gì cũng vào định.”
Niềm tin này nghe rất hợp lý, và nó là lý do khiến nhiều người hành thiền lâu năm mắc kẹt ở đúng một chỗ. Câu định nghĩa của Buddhaghosa bác bỏ nó bằng chính cấu trúc ngữ pháp: ba từ ghép khác nhau, ba đối tượng khác nhau — akata, kata, laddha. Nếu một kỹ thuật là đủ, bản luận đã chỉ cần một từ.
Trên thực tế, thứ đưa ta đến tướng thường chính là thứ phá tướng nếu giữ nguyên. Ở giai đoạn đầu, sự chú tâm sắc bén vào chi tiết của đối tượng là cần thiết — không nhìn kỹ thì không ghi được ảnh. Ở giai đoạn sau, chính thói quen nhìn kỹ ấy biến thành tật xem xét tợ tướng, và tợ tướng thì tan ngay khi bị đem ra soi. Người hành giả không làm gì sai; anh chỉ dùng nghề thứ nhất ở chỗ cần nghề thứ hai.
Cũng cần nói ngược lại cho công bằng. Ba nghề không phải ba giai đoạn xếp hàng một chiều: tướng mất thì lại quay về nghề thứ nhất, và người đã thuần thục rồi vẫn phải giữ. Bản luận tách chúng ra không phải để ta leo thang, mà để ta biết mình đang đứng ở đâu vào lúc này.
Đưa vào thực hành
Bạn không cần một mạn-đà-la đất để dùng được sự phân biệt này. Dù đề mục của bạn là hơi thở, tâm từ hay niệm Phật, ba câu hỏi dưới đây vẫn dùng được.
1. Trước buổi ngồi, hỏi: hôm nay tôi đang ở nghề nào? Chưa có gì để bám, hay đã có chỗ bám nhưng còn chớp tắt, hay đã có chỗ bám khá ổn định? Câu trả lời quyết định việc còn lại.
2. Nếu đang ở nghề thứ nhất, hãy chỉnh vật liệu trước khi chỉnh tâm. Chỗ ngồi, ánh sáng, giờ giấc, độ no đói, tiếng ồn. Người xưa chọn màu đất; ta chọn ba mươi phút không có điện thoại. Cùng một loại công việc.
3. Nếu đang ở nghề thứ hai, hãy bỏ thói quen chấm điểm. Mỗi lần trong đầu hiện lên câu “hôm nay có tốt hơn hôm qua không”, đó là bàn tay của nghề thứ nhất đang thò vào chỗ không phải của nó. Ghi nhận rồi trả sự chú ý về đối tượng.
4. Nếu đang ở nghề thứ ba, hãy nhìn ra ngoài tọa cụ. Hôm nay bạn nói bao nhiêu chuyện vô ích, ngồi gần ai, xem những gì. Bản văn xếp “tránh người không có định” vào cùng danh sách với kỹ thuật thiền, không phải vào phần lời khuyên đạo đức.
5. Ghi một dòng sau mỗi buổi ngồi. Chỉ một dòng: hôm nay tôi làm nghề nào, và nghề ấy có hợp với tình trạng thật của tâm không. Sau vài tuần, chính cuốn sổ ấy sẽ chỉ ra bạn hay dùng nhầm nghề ở chỗ nào.
Khép lại
Có một cách đọc câu định nghĩa này khiến nó trở nên nhẹ nhõm hơn nhiều. Khi bản luận tách ba nghề ra, nó đồng thời nói với hành giả rằng: thất bại của bạn có thể không phải là thất bại về công phu, mà là sự lệch pha giữa việc bạn đang làm và giai đoạn bạn đang ở. Đó là loại sai lầm sửa được, và sửa khá nhanh.
Điều mà bản văn không cho ta là một lối tắt. Ba nghề vẫn phải học đủ cả ba, và không nghề nào miễn cho nghề nào. Nhưng biết rằng có ba nghề — thay vì đi tìm một kỹ thuật duy nhất — đã là bước đầu của chính sự khéo léo mà đoạn văn đang nói tới.
Sau nimittakosalla, danh sách mười thiện xảo đi tiếp vào bốn điều nằm giữa, và đây là phần cụ thể nhất của cả danh sách: lúc nào nên nâng tâm lên, lúc nào nên ghìm tâm lại, lúc nào nên làm tâm hoan hỷ, và lúc nào nên để yên. Bài kế tiếp trong loạt bài này sẽ đọc bốn thao tác ấy, cùng hai ví dụ về lửa mà Đức Phật dùng để dạy chọn giác chi đúng lúc.
Nguồn tham khảo
- Visuddhimaggo, chương IV Pathavīkasiṇaniddesa, tiểu mục Dasavidhaappanākosallaṃ, mục nimittakosalla (ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana).
- Visuddhimaggo, chương IV, phần chuẩn bị mạn-đà-la biến xứ đất: màu đất, bốn lỗi màu, khoảng cách chỗ ngồi và cách niệm tên đối tượng.
- Chuyên trang Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo trên theravada.blog.
Đọc thêm: Sáu Tính Khí (Cha Cariyā) · Năm Pháp Thuần Thục (Vasī)