Nirutti – Phân Tích Ngữ Nguyên Theo Lối Chú Giải Và Giới Hạn Của Nó

Nirutti – Phân Tích Ngữ Nguyên Theo Lối Chú Giải Và Giới Hạn Của Nó

Nirutti (hay nibbacana) là cách chú giải Pāli giải thích một từ bằng căn động từ và nghĩa: “sống ở gần nên gọi là antevāsī”. Bài viết đọc năm phép nirutti trong Padarūpasiddhi, các ví dụ arahaṃ, bhikkhu, bhadante, tathāgata, rồi so với ngữ nguyên lịch sử để thấy giá trị và giới hạn của phương pháp.

Porāṇa Và Aṭṭhakathācariya: “Các Bậc Cổ Đức” Trong Chú Giải Là Ai?

Porāṇa Và Aṭṭhakathācariya: “Các Bậc Cổ Đức” Trong Chú Giải Là Ai?

“Tenāhu porāṇā”: các bậc cổ đức trong chú giải Pāli là ai? Đọc Visuddhimagga, Samantapāsādikā và ba phụ chú giải Luật để thấy cách lời người xưa được dẫn, và vì sao chính các ṭīkā giải chữ “porāṇā” khác nhau.

Bốn Cách Phân Loại Nghiệp (16 Loại Nghiệp) Theo Abhidhammattha Saṅgaha

Bốn Cách Phân Loại Nghiệp (16 Loại Nghiệp) Theo Abhidhammattha Saṅgaha

16 loại nghiệp là bốn nhóm phân loại: theo phận sự, theo thứ tự cho quả, theo thời gian cho quả và theo nơi cho quả. Bài viết đọc bốn câu Pāli của Abhidhammattha Saṅgaha, đối chiếu 12 loại nghiệp trong Visuddhimagga và AN 6.63.

Lộ Trình Tâm Đạo (Magga Vīthi): Sát-na Chứng Ngộ Theo Abhidhamma

Lộ Trình Tâm Đạo (Magga Vīthi): Sát-na Chứng Ngộ Theo Abhidhamma

Lộ trình tâm đạo: chuẩn bị, cận hành, thuận thứ, chuyển tộc, một sát-na đạo, rồi hai hoặc ba sát-na quả và phản khán. Đọc theo Abhidhammattha Saṅgaha chương IV, IX và Visuddhimagga chương XXII.

Abhisamācārika Và Ādibrahmacariyaka Sīla: Hai Lớp Giới Trong Kinh, Luật Và Thanh Tịnh Đạo

Abhisamācārika Và Ādibrahmacariyaka Sīla: Hai Lớp Giới Trong Kinh, Luật Và Thanh Tịnh Đạo

Abhisamācārika (phép hành xử) và ādibrahmacariyaka (khởi đầu phạm hạnh) là hai lớp học giới trong AN 4.245, Mahākhandhaka và Visuddhimagga. Theo AN 5.21, không làm tròn phép hành xử thì không thể làm tròn những gì cao hơn.

Lakkhaṇa, Rasa, Paccupaṭṭhāna, Padaṭṭhāna: Bốn Cách Chú Giải Định Nghĩa Một Pháp

Lakkhaṇa, Rasa, Paccupaṭṭhāna, Padaṭṭhāna: Bốn Cách Chú Giải Định Nghĩa Một Pháp

Trạng thái, phận sự, biểu hiện, nhân gần: bốn câu hỏi Chú giải Pāli dùng để định nghĩa một pháp. Đọc trực tiếp Visuddhimagga, Atthasālinī và Paramatthamañjūsā để hiểu đúng từng thuật ngữ.

Khi Hơi Thở Gần Như Biến Mất: Visuddhimagga Nói Đó Là Dấu Hiệu Đúng

Khi Hơi Thở Gần Như Biến Mất: Visuddhimagga Nói Đó Là Dấu Hiệu Đúng

Ngồi một lúc thì hơi thở mờ dần đến mức không chắc còn thở hay không — và phản xạ của hầu hết mọi người là hít một hơi thật sâu. Visuddhimagga nói ngược lại: đó chính là kết quả của bước thứ tư. Bộ luận còn để lại một quy trình rất cụ thể cho lúc ấy, mở đầu bằng lệnh cấm đứng dậy.

Hơi Thở Dài Hay Ngắn: Vì Sao Visuddhimagga Đo Bằng Thân Voi Và Thân Thỏ

Hơi Thở Dài Hay Ngắn: Vì Sao Visuddhimagga Đo Bằng Thân Voi Và Thân Thỏ

Câu “thở vào dài thì biết thở vào dài” khiến hầu hết người mới chủ động kéo hơi thở cho dài ra. Visuddhimagga định nghĩa chữ “dài” bằng addhāna — một quãng — và đo quãng ấy bằng thân voi, thân rắn, thân chó, thân thỏ. Kèm theo là chín chặng mô tả điều thật sự xảy ra khi chỉ ngồi yên mà biết.

Rừng, Gốc Cây, Nhà Trống: Vì Sao Đức Phật Chỉ Chỗ Ngồi Trước Khi Dạy Hơi Thở

Rừng, Gốc Cây, Nhà Trống: Vì Sao Đức Phật Chỉ Chỗ Ngồi Trước Khi Dạy Hơi Thở

Bài kinh niệm hơi thở không mở đầu bằng hơi thở, mà bằng ba chỗ: rừng, gốc cây, nhà trống. Visuddhimagga dừng rất lâu ở chi tiết ấy và giải thích bằng con nghé bị buộc vào cọc, người thầy xem đất dựng thành, và con báo nằm rình — ba hình ảnh nói rằng chỗ ngồi là một phần của kỹ thuật.