Kinh Khu Rừng MN 17: Phân Tích 4 Tình Huống Ở Đi
Kinh Khu Rừng (MN 17) cho tiêu chí quyết định ở hay đi một nơi tu: cân giữa sự tiến bộ nội tâm và điều kiện vật chất, trong đó tiến bộ luôn quan trọng hơn.
Suttapiṭaka
Kinh Khu Rừng (MN 17) cho tiêu chí quyết định ở hay đi một nơi tu: cân giữa sự tiến bộ nội tâm và điều kiện vật chất, trong đó tiến bộ luôn quan trọng hơn.
Kinh Tâm Hoang Vu (MN 16) chỉ ra năm sự hoang vu và năm sự trói buộc của tâm — những chốt ngầm khiến người tu không thể lớn mạnh dù nỗ lực bao nhiêu.
Kinh Tư Lượng (MN 15) dạy cách suy bụng ta ra bụng người: những tính khiến người khác khó dạy bảo cũng làm chính mình khó dạy, nên hãy tự soi mà bỏ.
Kinh Gò Mối (MN 23) là câu đố của một vị trời: đào gò mối bốc khói ban đêm, bừng cháy ban ngày, lần lượt gặp các vật tượng trưng cho phiền não.
Đại Kinh Thí Dụ Lõi Cây (MN 29) cảnh báo người tu đừng dừng ở lợi dưỡng, giới, định hay tri kiến mà tưởng là đích: lõi cây là giải thoát bất động.
Đại Kinh Giáo Giới Rāhula (MN 62) dạy quán năm đại như đất nước lửa gió hư không, bốn phạm trú, và mười sáu bước niệm hơi thở để tâm vững như đất.
Kinh Giáo Giới Rāhula (MN 61) là bài Đức Phật dạy con trai bảy tuổi về sự chân thật và cách soi mỗi hành động như soi gương trước, trong và sau khi làm.
Đại Kinh Dụ Dấu Chân Voi (MN 28) dạy mọi thiện pháp đều gồm trong Tứ Diệu Đế, phân tích bốn đại và kết bằng câu: ai thấy duyên khởi là thấy Pháp.
Kinh Trạm Xe (MN 24) dùng ẩn dụ bảy cỗ xe tiếp sức để dạy bảy giai đoạn thanh tịnh: mỗi trạm chỉ là phương tiện, đích đến duy nhất là Niết-bàn vô thủ.
Kinh Song Tầm (MN 19) kể chính phương pháp Đức Phật dùng trước khi thành đạo: chia tư duy làm hai loại và theo dõi hệ quả của từng loại lên tâm.