Kinh Đại Bổn (DN 14): Bảy Vị Phật Quá Khứ Và Khuôn Mẫu Chung Của Chư Phật

Kinh Đại Bổn (Mahāpadānasutta, DN 14) là bài kinh dài nói về bảy vị Phật: Vipassī, Sikhī, Vessabhū, Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa và chính Đức Phật Gotama. Điều kinh muốn cho thấy không chỉ là danh sách các vị Phật, mà là một khuôn mẫu chung: mọi vị Phật đều đi qua những chặng giống nhau, từ khi thác sinh đến khi giác ngộ và chuyển pháp luân.

Phần lớn bài kinh kể chi tiết cuộc đời Bồ-tát Vipassī. Người đọc quen chuyện Thái tử Siddhattha sẽ nhận ra nhiều điểm rất gần gũi.

1. Hồ sơ bài kinh

  • Số kinh: DN 14, bài mở đầu của Mahāvagga (Đại Phẩm) trong Trường Bộ
  • Tên Việt: Kinh Đại Bổn (HT. Thích Minh Châu)
  • Địa điểm: Sāvatthī, Jetavana, trong chòi gần cây kareri
  • Duyên khởi: các Tỳ-kheo sau bữa ăn bàn chuyện tiền kiếp; Đức Phật nghe bằng thiên nhĩ và đến giảng (DN 14:1.1–1.3)
  • Chủ đề: bảy vị Phật, thông lệ (dhammatā) của Bồ-tát, bốn cảnh, duyên khởi, thỉnh pháp, Ovāda Pātimokkha

2. Bảy vị Phật theo kinh

Kinh liệt kê có hệ thống thời kỳ, giai cấp, dòng họ, tuổi thọ, cây giác ngộ, đôi đại đệ tử, thị giả, cha mẹ và kinh thành của từng vị (DN 14:1.4–1.12). Bảng dưới tóm tắt một số mục chính:

Đức PhậtThời kỳGiai cấpTuổi thọCây giác ngộĐôi đại đệ tửThị giả
Vipassī91 kiếp trướcSát-đế-lỵ80.000 nămpāṭalīKhaṇḍa, TissaAsoka
Sikhī31 kiếp trướcSát-đế-lỵ70.000 nămpuṇḍarīkaAbhibhū, SambhavaKhemaṅkara
Vessabhūcũng kiếp thứ 31Sát-đế-lỵ60.000 nămsālaSoṇa, UttaraUpasanta
Kakusandhahiền kiếp nàyBà-la-môn40.000 nămsirīsaVidhura, SañjīvaBuddhija
Koṇāgamanahiền kiếp nàyBà-la-môn30.000 nămudumbaraBhiyyosa, UttaraSotthija
Kassapahiền kiếp nàyBà-la-môn20.000 nămnigrodhaTissa, BhāradvājaSabbamitta
Gotamahiền kiếp nàySát-đế-lỵkhoảng 100 nămassattha (bồ-đề)Sāriputta, MoggallānaĀnanda

Về tuổi thọ thời nay, Đức Phật nói: “ngắn ngủi, chóng qua; ai sống lâu thì được một trăm năm hoặc hơn một ít” (DN 14:1.7.7). Có thể so sánh danh sách này với truyền thống mở rộng hơn trong Buddhavaṃsa – Sử Ký 28 Vị Phật, nơi kể nhiều vị Phật hơn.

Cha mẹ và kinh thành của bảy vị Phật

Kinh cũng ghi cha mẹ và kinh thành của từng vị (DN 14:1.12). Vipassī: vua Bandhumā, hoàng hậu Bandhumatī, kinh thành Bandhumatī. Sikhī: vua Aruṇa, hoàng hậu Pabhāvatī, kinh thành Aruṇavatī. Vessabhū: vua Suppatita, hoàng hậu Vassavatī, kinh thành Anoma. Kakusandha: Bà-la-môn Aggidatta và bà Visākhā, thời vua Khema, kinh thành Khemavatī. Koṇāgamana: Bà-la-môn Yaññadatta và bà Uttarā, thời vua Sobha, kinh thành Sobhavatī. Kassapa: Bà-la-môn Brahmadatta và bà Dhanavatī, thời vua Kikī, kinh thành Bārāṇasī. Gotama: vua Suddhodana, hoàng hậu Māyā, kinh thành Kapilavatthu.

Một chi tiết thú vị: với ba vị Phật xuất thân Bà-la-môn, kinh ghi thêm tên vị vua đang trị vì, vì cha của các vị không phải là vua. Cách ghi chép này cho thấy tính hệ thống của văn kinh: mỗi mục đều đầy đủ, không bỏ sót.

3. Thông lệ của Bồ-tát (dhammatā)

Kinh dùng điệp ngữ “đây là thông lệ” (dhammatā esā) để kể những điều luôn xảy ra với một vị Bồ-tát cuối cùng: từ cõi trời Đâu-suất thác sinh vào thai mẹ; khi Bồ-tát ở trong thai, người mẹ tự nhiên giữ giới, không khởi dục tâm, không bệnh tật; người mẹ không mang thai chín hay mười tháng như người khác mà đúng mười tháng; không sinh khi ngồi hay nằm mà sinh khi đứng; bảy ngày sau khi Bồ-tát ra đời, người mẹ qua đời và sinh lên cõi trời Đâu-suất (DN 14:1.17–1.30).

Kế đến là ba mươi hai tướng Đại nhân. Các thầy tướng tiên đoán hai con đường: làm Chuyển luân vương hoặc thành Phật. Về các tướng này, xem thêm Kinh Tướng (DN 30).

4. Bồ-tát Vipassī: bốn cảnh và con đường xuất gia

Thái tử Vipassī, con vua Bandhumā và hoàng hậu Bandhumatī, lần lượt ra vườn và gặp một người già, một người bệnh, một người chết, rồi một vị xuất gia (DN 14:2.1–2.14). Người đánh xe giải thích từng cảnh: “Đó gọi là người già, vì người ấy không còn sống lâu nữa” (DN 14:2.2.5–7). Sau cảnh thứ tư, Thái tử xuất gia, và một đoàn người lớn xuất gia theo ngài.

Ai đã quen chuyện Thái tử Siddhattha sẽ thấy bốn cảnh ở đây trong kinh điển Pāli được kể về Vipassī. Đây chính là ý nghĩa của “khuôn mẫu chung” mà kinh muốn nhấn mạnh.

5. Quán duyên khởi: “thức này quay trở lại”

Khi độc cư, Bồ-tát Vipassī suy nghĩ: thế gian này đã rơi vào khổ, sinh, già, chết, rồi tái sinh, mà không biết lối thoát khỏi khổ (DN 14:2.18.2). Ngài quán ngược từ già chết: do đâu có già chết? Do sinh. Do đâu có sinh? Do hữu… cho đến danh sắc và thức. Ở đó Ngài thấy:

“Thức này quay trở lại từ danh sắc, không đi xa hơn nữa.” (DN 14:2.19.2)

Thức duyên danh sắc, danh sắc duyên thức. Rồi Ngài quán chiều diệt: do diệt cái gì mà già chết diệt… và giác ngộ. Đây là một trình bày duyên khởi có nét riêng, khác với chuỗi mười hai chi quen thuộc. Xem thêm bài Paṭiccasamuppāda – Thập Nhị Nhân Duyên.

6. Phạm Thiên thỉnh pháp và Ovāda Pātimokkha

Sau khi giác ngộ, Đức Phật Vipassī ban đầu nghiêng về việc không thuyết pháp, vì pháp sâu xa khó thấy. Một vị Phạm Thiên thỉnh cầu, và Ngài quán sát chúng sinh như hoa sen trong hồ, có hoa còn dưới nước, có hoa đã nhô lên, rồi quyết định giảng dạy (DN 14:3.1–3.7). Đôi đại đệ tử Khaṇḍa và Tissa xuất gia, rồi đông đảo người khác theo sau.

Khi Tăng chúng đông, Đức Phật Vipassī cho phép các Tỳ-kheo du hành, nhưng cứ sáu năm phải trở về kinh thành Bandhumatī để tụng giới (DN 14:3.22.9). Bài kệ được tụng là Ovāda Pātimokkha:

Khantī paramaṃ tapo titikkhā… Sabbapāpassa akaraṇaṃ… (DN 14:3.28)

“Nhẫn nại là khổ hạnh tối thượng… Không làm mọi điều ác…”

Cuối kinh, Đức Phật kể Ngài đã viếng các cõi Tịnh Cư, từ Aviha đến Akaniṭṭha, nơi chư thiên từng là đệ tử của các vị Phật quá khứ xác nhận những điều Ngài vừa nói (DN 14:3.29–3.32).

7. Một điểm dễ hiểu sai

Hiểu lầm: chuyện bốn cảnh là truyền thuyết riêng về Thái tử Siddhattha.

Theo kinh: trong DN 14, bốn cảnh được kể chi tiết về Bồ-tát Vipassī, và được trình bày như một thông lệ. Câu chuyện quen thuộc về Thái tử Siddhattha gặp bốn cảnh chủ yếu được phát triển trong văn học chú giải và tiểu sử về sau. Đây là chỗ nên tách bạch lớp kinh văn với lớp tiểu sử hậu kỳ.

8. Ứng dụng trong đời sống

  • Bốn cảnh vẫn ở quanh ta: già, bệnh, chết không hiếm, chỉ là ta ít dừng lại để nhìn. Mỗi lần gặp chúng là một lời nhắc như Thái tử Vipassī đã nhận.
  • Nhẫn nại là khổ hạnh tối thượng: câu kệ đầu của Ovāda Pātimokkha có thể làm câu tự nhắc mỗi sáng.
  • Giáo pháp không thuộc riêng một người: chư Phật cùng đi một con đường và cùng dạy một điều. Đó là lý do người học có thể tin vào tính phổ quát của Tứ Diệu Đế.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Ba vị Phật nào xuất hiện cách đây 91 và 31 kiếp?
  2. Bồ-tát Vipassī thấy điều gì khi quán duyên khởi?
  3. Các Tỳ-kheo của Đức Phật Vipassī trở về Bandhumatī sau bao lâu và để làm gì?

Đáp án: (1) Vipassī cách đây 91 kiếp; Sikhī và Vessabhū cùng ở kiếp thứ 31 (DN 14:1.4). (2) Thức quay trở lại từ danh sắc, không đi xa hơn; thức duyên danh sắc và danh sắc duyên thức (DN 14:2.19). (3) Sau mỗi sáu năm, để tụng giới bổn (DN 14:3.22.9).

9. Câu hỏi thường gặp

Kinh Đại Bổn nói về điều gì?

Kinh nói về bảy vị Phật từ Vipassī đến Gotama và khuôn mẫu chung trong cuộc đời các vị, minh họa qua câu chuyện Bồ-tát Vipassī.

Bảy vị Phật trong kinh Pāli là những ai?

Vipassī, Sikhī, Vessabhū, Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa và Gotama.

“Dhammatā” nghĩa là gì?

Là “thông lệ, quy luật tự nhiên”: những điều luôn xảy ra với mọi vị Bồ-tát cuối cùng và mọi vị Phật.

Đức Phật Gotama giác ngộ dưới cây gì theo kinh này?

Dưới gốc cây assattha, tức cây bồ-đề (DN 14:1.8.7).

Một câu ghi nhớ

Mỗi vị Phật một thời, nhưng chung một con đường: thấy khổ, tìm nguyên nhân, và chỉ đường thoát.

Nguồn tham khảo

  1. Văn bản Pāli và bản dịch của Bhikkhu Sujato, SuttaCentral: https://suttacentral.net/dn14
  2. HT. Thích Minh Châu (dịch), Trường Bộ Kinh, kinh số 14 “Kinh Đại Bổn”: budsas.org
  3. Bài liên quan: Cuộc Đời Đức Phật Gotama; Trường Bộ Kinh – Tổng quan