Kinh Uposatha (AN 3.70): Ba Loại Bố-tát – Người Chăn Bò, Ni-kiền-tử Và Bậc Thánh

Ba loại Uposatha được Đức Phật phân biệt trong Kinh Uposatha (AN 3.70) là: Uposatha của người chăn bò, Uposatha của Ni-kiền-tử, và Uposatha của bậc Thánh. Hai loại đầu không đem lại quả lớn; chỉ loại thứ ba, gồm tùy niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, chư thiên và giữ tám chi phần theo gương các bậc A-la-hán, mới “có quả lớn, lợi ích lớn, rực rỡ lớn, lan tỏa lớn”.

Kinh được giảng cho bà Visākhā, người nữ cư sĩ nổi tiếng ở Sāvatthī, và là một trong những kinh nền tảng nhất về ngày giữ giới của người tại gia. Một số bản dịch gọi kinh này là Mūluposatha; trên SuttaCentral, tên Pāli là Uposathasutta.

1. Hồ sơ bài kinh

  • Số kinh: AN 3.70 (SuttaCentral), Uposathasutta
  • Vị trí: Tikanipāta (Chương Ba Pháp), phẩm thứ bảy Mahāvagga (Phẩm Lớn), Aṅguttara Nikāya
  • Địa điểm: Sāvatthī, tại Đông Viên (Pubbārāma), lầu của mẹ Migāra
  • Nhân vật: Đức Phật; bà Visākhā, mẹ của Migāra
  • Chủ đề: ba loại Uposatha; năm phép tùy niệm như năm cách gột rửa; tám chi phần Uposatha; quả báo

2. “Hôm nay con giữ Uposatha”

Bà Visākhā đến gặp Đức Phật vào giữa trưa. Ngài hỏi bà từ đâu đến, bà đáp:

“Uposathāhaṃ, bhante, ajja upavasāmī”ti. (AN 3.70:1.5)

“Bạch Thế Tôn, hôm nay con giữ ngày Uposatha.”

Từ câu trả lời đơn giản ấy, Đức Phật giảng một bài pháp dài, mở đầu bằng sự phân loại:

“Gopālakuposatho, nigaṇṭhuposatho, ariyuposatho.” (AN 3.70:2.3)

“Uposatha của người chăn bò, Uposatha của Ni-kiền-tử, Uposatha của bậc Thánh.”

3. Uposatha của người chăn bò

Người chăn bò chiều tối đem bò trả cho chủ, rồi suy nghĩ: hôm nay bò ăn cỏ chỗ này chỗ kia, uống nước chỗ này chỗ kia; ngày mai bò sẽ ăn chỗ này chỗ kia (2.5–2.7). Cũng vậy, có người giữ Uposatha mà suy nghĩ: hôm nay ta đã ăn món này món kia; ngày mai ta sẽ ăn món này món kia (2.9–2.10).

“So tena abhijjhāsahagatena cetasā divasaṃ atināmeti.” (AN 3.70:2.11)

“Người ấy trải qua ngày với tâm đầy tham muốn.”

Hình thức thì có, nhưng tâm vẫn xoay quanh chuyện ăn uống. Uposatha như vậy không có quả lớn, lợi ích lớn (2.13).

4. Uposatha của Ni-kiền-tử

Ni-kiền-tử (nigaṇṭha) là một nhóm tu sĩ ngoại đạo. Sujato dịch là “Jains”. Kinh kể họ khuyên đệ tử: đừng hại chúng sinh ở xa hơn một trăm do-tuần về phương đông, tây, bắc, nam (3.4–3.7). Như vậy họ khuyến khích lòng thương với một số chúng sinh mà không với những chúng sinh khác (3.8).

Vào ngày Uposatha, họ bảo đệ tử cởi hết y phục và nói: “Ta không thuộc về ai ở đâu, và không có gì ở đâu thuộc về ta” (3.10–3.11). Nhưng cha mẹ vẫn biết đó là con mình, vợ con vẫn biết đó là người nuôi mình, người làm vẫn biết đó là chủ mình (3.12–3.23).

“Iti yasmiṃ samaye sacce samādapetabbā musāvāde tasmiṃ samaye samādapenti. Idaṃ tassa musāvādasmiṃ vadāmi.” (AN 3.70:3.24–3.25)

“Như vậy, vào lúc cần khuyến khích nói thật, họ lại khuyến khích nói dối. Ta gọi đó là nói dối.”

Và khi đêm qua, người ấy lại dùng tài sản của mình dù không ai trao lại; Đức Phật gọi đó là lấy của không cho (3.26–3.27). Một nghi thức tưởng là buông bỏ, hóa ra lại phạm giới.

5. Uposatha của bậc Thánh: gột rửa tâm bằng nỗ lực

“Upakkiliṭṭhassa, visākhe, cittassa upakkamena pariyodapanā hoti.” (AN 3.70:4.2)

“Này Visākhā, tâm bị ô nhiễm được làm cho thanh tịnh nhờ nỗ lực.”

Câu này là chìa khóa. Uposatha của bậc Thánh không phải nhịn ăn hay một nghi thức, mà là một công việc làm sạch tâm. Kinh trình bày năm cách, mỗi cách đi kèm một ví dụ tẩy rửa:

  1. Tùy niệm Như Lai: như gội sạch đầu bẩn (4.4–4.6). Kinh gọi đây là Uposatha của Phạm thiên, sống cùng Phạm thiên (6.6).
  2. Tùy niệm Pháp: như tắm sạch thân bẩn (7.5); gọi là Uposatha của Pháp (9.5).
  3. Tùy niệm Tăng: như giặt sạch tấm vải bẩn (10.5); Uposatha của Tăng (12.5).
  4. Tùy niệm giới của mình: như lau sạch tấm gương bẩn (13.4); Uposatha của giới (15.4).
  5. Tùy niệm chư thiên: nhớ rằng chư thiên các cõi trời được sinh lên nhờ tín, giới, văn, thí, tuệ, và mình cũng có những phẩm chất ấy (16.3–16.5); như luyện sạch vàng bằng lò, muối hàn, ống thổi và kẹp (16.10–17.2); Uposatha của chư thiên (18.10).

Mỗi lần tùy niệm, kinh dùng cùng một công thức:

“Tassa tathāgataṃ anussarato cittaṃ pasīdati, pāmojjaṃ uppajjati, ye cittassa upakkilesā te pahīyanti…” (AN 3.70:4.6)

“Khi vị ấy tùy niệm Như Lai, tâm được tịnh tín, hân hoan sinh khởi, và những cấu uế của tâm được đoạn trừ…”

Hình ảnh luyện vàng cuối cùng gần với ví dụ vàng ròng trong AN 5.23, mà bài Pabhassara Citta (AN 1.49–52) đã phân tích.

6. Tám chi phần: làm theo các bậc A-la-hán

Sau năm phép tùy niệm, vị Thánh đệ tử suy nghĩ: các bậc A-la-hán trọn đời không sát sinh, buông bỏ gậy và dao; hôm nay một ngày một đêm ta cũng vậy (19.1–19.3). Và câu kết cho mỗi chi phần:

“Imināpi aṅgena arahataṃ anukaromi, uposatho ca me upavuttho bhavissati.” (AN 3.70:19.4)

“Với chi phần này, ta làm theo các bậc A-la-hán, và Uposatha của ta sẽ được giữ trọn.”

Tám chi phần là: không sát sinh (19), không lấy của không cho (20), không hành dâm (21), không nói dối (22), không dùng rượu men, rượu nấu, chất say (23), ăn một phần trong ngày, không ăn đêm và phi thời (24), không xem múa hát nhạc kịch, không đeo tràng hoa, dùng hương thơm, đồ trang sức (25), không dùng giường cao rộng, nằm chỗ thấp (26). Đây chính là Bát quan trai giới mà người cư sĩ Theravāda vẫn thọ trì.

Điểm đáng chú ý là động cơ: không phải “vì sợ quả báo” mà là “làm theo” (anukaroti) các bậc A-la-hán trong một ngày một đêm.

7. Quả báo lớn đến đâu?

Uposatha của bậc Thánh “có quả lớn, lợi ích lớn, rực rỡ lớn, lan tỏa lớn” (27.2). Kinh so sánh: dù làm vua cai trị mười sáu đại quốc, từ Aṅga, Magadha đến Gandhāra và Kamboja, đầy bảy báu, cũng không bằng một phần mười sáu của Uposatha tám chi phần, vì vương quyền loài người nhỏ bé so với hạnh phúc chư thiên (28.2–28.5).

Kinh tính cụ thể: năm mươi năm cõi người là một ngày đêm của chư thiên Tứ Đại Vương; thọ mạng của họ là năm trăm năm trời. Người nam hay nữ giữ Uposatha tám chi phần có thể tái sinh cộng trú với chư thiên ấy (29.1–29.5). Tính toán tương tự được nêu cho các cõi trời cao hơn; xem thêm 31 cõi tái sinh.

Kinh kết bằng các bài kệ tóm tắt tám chi phần và tán thán: mặt trăng mặt trời chiếu sáng bốn phương, nhưng mọi của báu trong phạm vi ấy cũng không bằng một phần mười sáu của Uposatha tám chi phần, như ánh sao không sánh được với trăng (37.1–39.3).

8. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaTrong kinh
uposathangày Bố-tát, ngày giữ giớiChủ đề của kinh
ariyuposathaUposatha của bậc ThánhLoại Uposatha được tán thán (2.3)
anussatitùy niệmNăm phép gột rửa tâm (4–18)
pariyodapanāsự làm cho trong sạch“Tâm ô nhiễm được làm sạch nhờ nỗ lực” (4.2)
aṭṭhaṅgika uposathaUposatha tám chi phầnLàm theo các bậc A-la-hán (19–26)

9. Một điểm dễ hiểu sai

Hiểu lầm: giữ Uposatha chủ yếu là nhịn ăn buổi chiều.

Theo kinh: nhịn ăn mà tâm nghĩ về món ăn hôm nay, ngày mai chính là Uposatha của người chăn bò (2.9–2.11). Uposatha của bậc Thánh bắt đầu bằng việc làm sạch tâm qua tùy niệm, rồi mới đến tám chi phần giới. Tám chi phần là khung, sự gột rửa tâm là nội dung.

Hiểu lầm khác: hình thức buông bỏ càng triệt để càng tốt. Ví dụ của Ni-kiền-tử cho thấy một nghi thức “từ bỏ” hình thức có thể dẫn đến nói dối và lấy của không cho (3.24–3.27).

10. Ứng dụng trong đời sống

  • Bắt đầu ngày Uposatha bằng tùy niệm: trước khi thọ tám giới, dành vài phút tùy niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, chư thiên.
  • Theo dõi tâm trong ngày giữ giới: nếu tâm cứ nghĩ đến bữa ăn ngày mai, hãy nhẹ nhàng nhận ra “Uposatha người chăn bò” và trở về tùy niệm.
  • Giữ giới bằng tinh thần “làm theo”: mỗi giới là một ngày sống như bậc A-la-hán.
  • Tham gia cộng đồng: tìm hiểu thêm về ngày Bố-tát và đời sống cư sĩ Theravāda.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Ba loại Uposatha là gì?
  2. Vì sao Uposatha của Ni-kiền-tử bị xem là nói dối?
  3. Năm ví dụ tẩy rửa đi kèm năm phép tùy niệm là gì?

Đáp án: (1) Của người chăn bò, của Ni-kiền-tử, của bậc Thánh (AN 3.70:2.3). (2) Vì họ bảo đệ tử nói “không có gì thuộc về ta” trong khi cha mẹ, vợ con, người làm vẫn biết rõ quan hệ ấy (3.10–3.25). (3) Gội đầu, tắm thân, giặt vải, lau gương, luyện vàng (4.6; 7.5; 10.5; 13.4; 16.10).

Câu hỏi thường gặp

Ba loại Uposatha được dạy trong kinh nào?

Trong AN 3.70, Chương Ba Pháp của Tăng Chi Bộ; một số bản dịch gọi là Mūluposatha Sutta.

Bà Visākhā là ai?

Là nữ cư sĩ ở Sāvatthī, được gọi là “mẹ của Migāra”; kinh được thuyết tại lầu của bà ở Đông Viên (1.2).

“Uposatha của Phạm thiên” nghĩa là gì?

Là tên kinh gọi phép tùy niệm Như Lai: vị Thánh đệ tử “sống cùng Phạm thiên” khi tâm hướng về Như Lai (6.6).

Tám chi phần Uposatha có giống Bát quan trai không?

Có. Tám chi phần trong kinh tương ứng với tám giới mà người cư sĩ thọ trì vào ngày Uposatha.

Một câu ghi nhớ

Giữ Uposatha không phải để đếm bữa ăn đã bỏ, mà để gội sạch tâm như gội đầu, như lau gương, như luyện vàng.

Nguồn tham khảo

  1. Văn bản Pāli và bản dịch của Bhikkhu Sujato, SuttaCentral: https://suttacentral.net/an3.70
  2. HT. Thích Minh Châu (dịch), Tăng Chi Bộ Kinh, Chương Ba Pháp, kinh số 70 “Các Lễ Uposatha”: budsas.net
  3. Bài liên quan: Tika Nipāta – Những pháp số ba