Mười Thiện Xảo Tác Ý (Manasikārakosalla): Con Khỉ Trong Rừng Ba Mươi Hai Cây Thốt Nốt

Sau khi đã nắm chắc ba mươi hai thể trọc, câu hỏi còn lại là đi trên đối tượng ấy như thế nào. Visuddhimagga trả lời bằng mười thiện xảo tác ý — và điều bất ngờ là phần lớn trong đó không dạy thêm kỹ thuật nào mới, mà dạy tốc độ, thứ tự, và lúc nào được phép bỏ bớt. Một cái thang ba mươi hai bậc, một con đường ba do-tuần, một lối đi bên miệng vực, và một con khỉ cuối cùng chịu đứng yên.

Có hai người cùng học một bản nhạc. Người thứ nhất đánh một mạch từ đầu đến cuối, ngày nào cũng đánh, càng ngày càng nhanh, sau ba tháng chơi trọn bài không vấp — nhưng chỗ nào cũng đều đều như nhau, không có chỗ nào thật sự vang lên. Người thứ hai dừng lại ở bốn ô nhịp khó, đánh đi đánh lại đến khi ngón tay tự biết đường, rồi mới nối vào phần còn lại. Ba tháng sau, người thứ hai chơi ít hơn nhưng có chỗ để người nghe dừng lại.

Sự khác nhau không nằm ở bản nhạc, cũng không nằm ở số giờ tập. Nó nằm ở cách đi trên bản nhạc. Visuddhimagga dành hẳn một mục cho đúng chuyện đó trong thiền — và gọi tên nó là mười thiện xảo tác ý.

Bối cảnh trong Visuddhimagga

Bài trước đã đi qua tầng thứ nhất: bảy thiện xảo học tập — đọc bằng lời, đọc bằng tâm, rồi xác định màu, hình, hướng, vị trí, giới hạn của từng phần trong thân. Bảy việc ấy dựng lên đối tượng. Khi đối tượng đã đứng vững, bản luận mở sang tầng thứ hai ngay trong cùng một đoạn văn, và tầng thứ hai này dài hơn hẳn.

Điều đáng chú ý về mặt bố cục: bảy thiện xảo học tập được liệt kê bằng bảy từ đơn, còn mười thiện xảo tác ý thì bảy điều đầu mỗi điều đi kèm một ví dụ đời thường, và ba điều cuối là ba bài kinh nguyên văn được dẫn vào. Bản luận không coi đây là phần phụ lục.

“Evaṃ sattadhā uggahakosallaṃ ācikkhitvā anupubbato, nātisīghato, nātisaṇikato, vikkhepapaṭibāhanato, paṇṇattisamatikkamanato, anupubbamuñcanato, appanāto, tayo ca suttantāti evaṃ dasadhā manasikārakosallaṃ ācikkhitabbaṃ.”

Tạm dịch: “Sau khi đã chỉ dạy bảy phần thiện xảo học tập như vậy, phải chỉ dạy mười phần thiện xảo tác ý như vầy: theo thứ lớp, không quá nhanh, không quá chậm, theo việc ngăn chặn tán loạn, theo việc vượt qua tên gọi, theo việc buông bỏ dần, theo an chỉ, và ba bài kinh.”

Nguồn: Visuddhimagga VIII, Kāyagatāsatikathā, §181.

Mười điều, nhìn một lượt

Bảy điều đầu xếp theo trình tự thời gian của một buổi hành thiền: bắt đầu ra sao, giữ tốc độ nào, giữ hướng thế nào, rồi buông bớt những gì. Ba điều cuối không phải là bước thứ tám, thứ chín, thứ mười — chúng là ba bài kinh được dẫn vào để làm một việc duy nhất, mà bản luận nói thẳng ngay khi giới thiệu.

Thiện xảo tác ýViệc phải làmVí dụ bản luận dùng
1. Anupubbato — theo thứ lớpTác ý liền mạch, không nhảy cách quãngThang ba mươi hai bậc, leo cách bậc thì ngã
2. Nātisīghato — không quá nhanhĐừng chạy cho hết danh sáchNgười đi đường ba do-tuần chạy vội trăm lượt
3. Nātisaṇikato — không quá chậmĐừng nấn ná đến mức không tới đíchNgười dừng ngắm cây, núi, hồ dọc đường
4. Vikkhepapaṭibāhanato — ngăn tán loạnChặn tâm chạy ra cảnh bên ngoàiLối đi một bàn chân bên miệng vực
5. Paṇṇattisamatikkamanato — vượt tên gọiBỏ chữ “tóc, lông”, đặt tâm trên tính bất tịnhCái mốc lá thốt nốt buộc bên giếng giữa rừng
6. Anupubbamuñcanato — buông bỏ dầnPhần nào không hiện rõ thì bỏ phần ấyCon khỉ trong rừng ba mươi hai cây thốt nốt
7. Appanāto — theo an chỉAn chỉ xảy ra trên từng phần mộtVị khất thực đi làng ba mươi hai nhà
8–10. Tayo suttantā — ba bài kinhRáp tinh tấn với định cho khớpNgười thợ vàng bên lò nung

Cái thang ba mươi hai bậc, và con đường ba do-tuần

Điều thứ nhất nói: kể từ lúc đọc tụng trở đi, phải tác ý theo thứ tự liền nhau, na ekantarikāya — không cách quãng. Rồi bản luận giải thích bằng một hình ảnh rất dễ hình dung với bất cứ ai từng leo thang.

“…yathā nāma akusalo puriso dvattiṃsapadaṃ nisseṇiṃ ekantarikāya ārohanto kilantakāyo patati, na ārohanaṃ sampādeti.” — “…như một người vụng về leo cái thang ba mươi hai bậc mà bước cách bậc, thân mệt lử rồi ngã, không hoàn thành được việc leo.”

Câu tiếp theo cho biết cái ngã ấy tương ứng với chuyện gì trong tâm: vì không đạt được vị ngọt vốn chỉ có nhờ sự thành tựu của việc tu tập, tâm mệt mỏi rồi rơi xuống. Nói cách khác, người nhảy cóc không hỏng vì thiếu kiến thức — anh ta hỏng vì không được nếm gì cả, và cái không được nếm ấy làm anh ta kiệt sức.

Điều thứ hai và thứ ba là một cặp đối xứng, dùng chung một con đường dài ba do-tuần. Người đi quá nhanh thì chạy tới chạy lui cả trăm lượt mà không quan sát chỗ rẽ vào rẽ ra; quãng đường tuy có hết, nhưng cuối cùng vẫn phải hỏi đường mới đi được. Bản luận nói thẳng cái hỏng: kevalaṃ kammaṭṭhānaṃ pariyosānaṃ pāpuṇāti, avibhūtaṃ pana hoti, na visesaṃ āvahati — đề mục có đi tới chỗ kết thúc thật, nhưng không sáng tỏ, không mang lại sự thù thắng. Người đi quá chậm thì ngược lại: muốn đi ba do-tuần trong một ngày mà cứ nấn ná bên cây, bên núi, bên hồ dọc đường, đường không hết, phải hai ba ngày mới xong.

Hai cái hỏng ấy khác nhau về chất. Quá nhanh cho ta cảm giác hoàn thành mà không có nội dung. Quá chậm cho ta nội dung ở từng chỗ dừng mà không bao giờ tới đích. Cả hai đều là lỗi tốc độ, không phải lỗi phương pháp — và đó chính là lý do bản luận phải nói riêng về chúng.

Bên miệng vực và bên miệng giếng: giữ hướng, rồi bỏ tên

Điều thứ tư — ngăn tán loạn — được minh họa bằng hình ảnh nặng nhất trong cả đoạn:

“…yathā nāma ekapadikaṃ papātamaggaṃ paṭipannassa purisassa akkamanapadaṃ asallakkhetvā ito cito ca vilokayato padavāro virajjhati, tato sataporise papāte patitabbaṃ hoti.”

Tạm dịch: “…như một người đang đi trên lối mòn rộng một bàn chân bên miệng vực, không nhìn chỗ đặt chân mà cứ ngó đây ngó đó, thì bước chân hụt đi, và từ đó phải rơi xuống vực sâu trăm thân người.”

Nguồn: Visuddhimagga VIII §181, mục vikkhepapaṭibāhanato.

Hai động từ mà bản luận dùng cho hậu quả là parihāyati paridhaṃsati — đề mục tổn giảm rồi sụp đổ. Không phải “tiến chậm lại”. Sụp đổ.

Điều thứ năm thì ngược lại hoàn toàn về giọng: nó dạy buông một thứ mà người hành đã khổ công dựng lên. Cái tên gọi “tóc, lông…” (paṇṇatti) là thứ mà bảy thiện xảo học tập đã nhọc công cài vào tâm; đến đây bản luận bảo vượt qua nó, đặt tâm ngay trên tính bất tịnh. Ví dụ đi kèm rất nhẹ nhàng: mùa khan nước, người ta vào rừng thấy cái giếng, bèn buộc ở đó một cái mốc — tàu lá thốt nốt chẳng hạn — để nhớ đường mà đến tắm, đến uống. Nhưng khi đi lại nhiều lần, lối mòn đã hiện rõ, thì saññāṇena kiccaṃ na hoti — không còn việc gì cho cái mốc nữa; muốn đến lúc nào thì đến.

Cái mốc không sai và không thừa. Nó chỉ thuộc về giai đoạn pubbabhāga — chặng đầu. Đây là một nguyên tắc chạy suốt Thanh Tịnh Đạo và cũng là điều đã gặp khi bàn về ba loại tướng trong thiền chỉ: thứ giúp ta đến được một chỗ thường không phải là thứ ta mang theo khi ở lại chỗ ấy.

Buông bỏ dần: con khỉ cuối cùng chịu đứng yên

Điều thứ sáu là điều gây bất ngờ nhất cho người quen nghĩ rằng quán thân nghĩa là phải quán đủ ba mươi hai phần: yo yo koṭṭhāso na upaṭṭhāti, taṃ taṃ muñcantena — phần nào không hiện ra thì buông phần ấy.

Bản luận mô tả tiến trình rất thực tế. Người mới hành, khi tác ý “tóc”, tâm cứ trôi tuột đến phần cuối là “nước tiểu” rồi mới dừng; khi tác ý “nước tiểu”, tâm lại trôi ngược về “tóc”. Tác ý mãi thì có những phần hiện ra, có những phần không. Việc phải làm là làm việc trên những phần nào hiện ra, cho đến khi chỉ còn hai phần; trong hai phần ấy, phần nào hiện rõ hơn thì lấy riêng phần ấy tác ý đi tác ý lại cho đến khi an chỉ sinh khởi.

Ví dụ đi kèm là một trong những ví dụ hay nhất của cả bộ luận. Một người thợ săn muốn bắt con khỉ sống trong khu rừng ba mươi hai cây thốt nốt. Anh ta bắn mũi tên xuyên tàu lá cây đầu tiên rồi hét lên. Con khỉ chuyền lần lượt qua từng cây, chạy tới cây cuối. Anh ta lại làm như thế ở đầu kia, con khỉ chạy ngược về. Cứ bị đuổi đi đuổi lại như vậy, cuối cùng:

“…anukkamena ekasmiṃ tāle nipatitvā tassa vemajjhe makuḷatālapaṇṇasūciṃ daḷhaṃ gahetvā vijjhiyamānopi na uṭṭhaheyya.” — “…dần dần nó đậu xuống một cây thốt nốt, nắm chặt cái búp lá nhọn ở giữa ngọn, và dù bị bắn nó cũng không nhảy lên nữa.”

Bản luận ghép từng chi tiết: rừng ba mươi hai cây là thân ba mươi hai phần, con khỉ là tâm, người thợ săn là hành giả. Chú ý chỗ ghép này — hành giả không phải con khỉ. Hành giả là người kiên trì làm cho con khỉ hết chỗ chạy. Việc của vị ấy không phải giữ tâm đứng yên bằng sức, mà là lặp lại việc tác ý cho đến khi tự tâm thôi chuyền.

Ví dụ thứ hai nói cùng một chuyện bằng giọng bình dị hơn: vị khất thực sống nương một ngôi làng ba mươi hai nhà, ngày đầu nhận được hai phần ăn ở nhà đầu tiên thì bỏ một nhà phía sau; ngày thứ hai nhận ba phần thì bỏ hai nhà; ngày thứ ba, ngay nhà đầu đã đầy bát, liền về nhà ăn mà dùng. Rồi điều thứ bảy khép lại: appanākoṭṭhāsato kesādīsu ekekasmiṃ koṭṭhāse appanā hoti — an chỉ xảy ra trên từng phần một, ở mỗi phần trong các phần tóc v.v. Không có chuyện đắc định “trên cả ba mươi hai phần”.

Ba bài kinh: thổi lửa, rảy nước, rồi đứng nhìn

Ba điều cuối được bản luận giới thiệu kèm ngay mục đích, không để người đọc phải đoán: ime tayo suttantā vīriyasamādhiyojanatthaṃ veditabbā — ba bài kinh này cần được hiểu là nhằm mục đích ráp tinh tấn với định cho khớp nhau. Ba bài ấy là adhicitta (tăng thượng tâm), sītibhāva (trạng thái mát lạnh), và bojjhaṅgakosalla (thiện xảo về giác chi).

Bài thứ nhất dạy vị tỳ-khưu chuyên tâm tăng thượng tâm phải tùy thời tác ý ba tướng: định tướng, tinh cần tướng, xả tướng. Rồi kinh nêu ba cái hỏng nếu chỉ lấy một: chuyên tác ý định tướng thì tâm đi đến giải đãi; chuyên tác ý tinh cần tướng thì tâm đi đến trạo cử; chuyên tác ý xả tướng thì tâm không khéo định tĩnh để đoạn tận lậu hoặc. Người thợ vàng đứng bên lò làm đúng ba việc theo thời: kālenakālaṃ abhidhamati, kālenakālaṃ udakena paripphoseti, kālenakālaṃ ajjhupekkhati — tùy thời thổi, tùy thời rảy nước, tùy thời đứng nhìn. Chỉ thổi thì vàng cháy; chỉ rảy nước thì vàng nguội; chỉ đứng nhìn thì vàng không chín đúng cách.

Bài thứ hai nêu sáu pháp để chứng được trạng thái mát lạnh vô thượng: lúc nào tâm cần ghìm thì ghìm, lúc nào cần nâng thì nâng, lúc nào cần làm hoan hỷ thì làm hoan hỷ, lúc nào cần để yên thì để yên — cộng thêm hai điều là hướng về pháp thù thắng và ưa thích Niết-bàn. Bài thứ ba, về thiện xảo giác chi, bản luận không chép lại mà chỉ nhắc rằng nó đã được trình bày ở phần mười thiện xảo an chỉ — tức đoạn mà Dòng Pháp đã đi qua khi bàn về việc nâng tâm, ghìm tâm và hai ví dụ về lửa.

Đặt ba bài kinh này vào cuối danh sách là một sắp xếp có chủ ý. Bảy điều trước dạy đi trên đối tượng. Ba điều cuối dạy điều chỉnh lực trong lúc đi — cùng một việc mà phần quân bình năm căn đã nói ở chương IV, nay quay lại trong một đề mục cụ thể.

Một điều dễ hiểu lầm

Hiểu lầm: “Quán thân là phải quán cho đủ ba mươi hai phần. Bỏ bớt phần nào là làm thiếu, là làm dối — nên dù phần nào mờ cũng phải cố kéo nó hiện ra cho bằng được.”

Bản luận quy định ngược lại, và quy định rất dứt khoát. Điều thứ sáu bảo buông những phần không hiện ra; điều thứ bảy nói an chỉ chỉ xảy ra trên một phần. Nếu tiêu chuẩn là “đủ ba mươi hai”, thì ví dụ con khỉ phải kết thúc bằng cảnh con khỉ tuần tự ngồi yên trên cả ba mươi hai cây — điều đó vô nghĩa. Nó kết thúc bằng một ngọn lá duy nhất.

Chỗ dễ lẫn nằm ở việc gộp hai giai đoạn vào làm một. Danh sách ba mươi hai phần là công cụ của giai đoạn học: ở đó phải đủ, phải xuôi, phải ngược, phải trăm nghìn lần. Sang giai đoạn hành, danh sách ấy đổi vai — nó thành một vùng để tâm dò tìm chỗ bám, và việc thu hẹp dần chính là dấu hiệu tiến bộ chứ không phải dấu hiệu bỏ sót. Người cố giữ đủ ba mươi hai phần trong lúc hành thật ra đang vi phạm cả điều thứ hai (quá nhanh, chạy cho hết danh sách) lẫn điều thứ sáu (không chịu buông). Hai lỗi cùng lúc, từ một thiện chí.

Đưa vào thực hành

Bốn việc lấy thẳng từ mười thiện xảo tác ý

1. Đặt một mốc tốc độ cho buổi ngồi. Thử đi hết một nhóm năm phần trong khoảng thời gian cố định, rồi tự hỏi: đi xong mà có phần nào thật sự rõ lên không? Nếu không có phần nào rõ, là đang quá nhanh. Nếu chưa qua nổi hai phần, là đang quá chậm.

2. Ghi lại phần nào hiện rõ, phần nào không. Sau mỗi buổi, ghi một dòng. Sau vài ngày sẽ thấy hai ba phần lặp đi lặp lại — đó là những phần bản luận cho phép giữ lại và bỏ phần còn lại.

3. Kiểm tra xem mình còn đang niệm cái tên hay đã đứng trên tính chất. Nếu trong tâm vẫn đang chạy chữ “tóc… lông… móng…”, cái mốc lá thốt nốt vẫn còn đó. Đến lúc nào không cần gọi tên mà tính bất tịnh vẫn hiện, bước thứ năm đã xong.

4. Dùng bộ ba thợ vàng làm bảng chẩn đoán giữa buổi. Đang uể oải thì nâng, đang căng và nghĩ nhiều thì ghìm, đang trôi đều thì để yên. Ba việc theo thời, không phải ba việc cùng lúc.

Kết: học thì phải đủ, hành thì phải hẹp

Đọc liền mạch bảy thiện xảo học tập và mười thiện xảo tác ý, ta thấy một chuyển động rất rõ: từ rộng sang hẹp. Giai đoạn học mở ra ba mươi hai phần, mỗi phần năm chiều. Giai đoạn hành khép dần lại — bỏ tên gọi, bỏ phần mờ, còn hai phần, rồi còn một. Câu tổng kết của bản luận nối hai tầng ấy lại: sau khi đã nắm chắc bảy thiện xảo học tập và xác lập cho khéo mười thiện xảo tác ý, vị hành giả mới học lấy đề mục một cách trọn vẹn bằng cả hai phần thiện xảo.

Và ngay sau đó, bản luận chuyển sang một đề mục mà chính nó gọi là đỉnh đầu trong các loại đề mục: niệm hơi thở. Điều lạ là bài kinh gốc không bắt đầu bằng hơi thở. Nó bắt đầu bằng ba chỗ ngồi — rừng, gốc cây, nhà trống — và Visuddhimagga dành nhiều trang để giải thích vì sao Đức Phật chỉ chỗ ngồi trước khi dạy kỹ thuật, với ví dụ con nghé bị buộc vào cọc và ví dụ con báo nằm rình. Bài kế tiếp của Dòng Pháp sẽ đi vào đó.

Nguồn tham khảo

• Visuddhimagga, chương VIII Anussatikammaṭṭhānaniddesa, phần Kāyagatāsatikathā §181 — bản Pāli Chaṭṭhasaṅgāyana (e0101n.mul); mọi trích dẫn trong bài đã đối chiếu nguyên văn.
• Ba bài kinh được dẫn: AN 3.103 Adhicittasutta, AN 6.85 Sītibhāvasutta, SN 46 phần thiện xảo giác chi.
• Chuyên trang Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo trên Theravada.blog.
• Các bài liên quan: Bảy thiện xảo học tập · Niệm thân và mười bốn tiểu mục · Nâng tâm, ghìm tâm và hai ví dụ về lửa.