Bảy Thiện Xảo Học Tập (Uggahakosalla): Vì Sao Người Thông Cả Tam Tạng Vẫn Phải Đọc Tụng Bằng Miệng

Trước khi cho phép người hành quán ba mươi hai thể trọc bằng tâm, Visuddhimagga bắt học bằng miệng. Không phải một lần, mà trăm lần, nghìn lần, trăm nghìn lần. Và câu chặn mọi đường lách rất ngắn: dù là người thông cả Tam Tạng thì cũng vẫn phải đọc tụng trước. Bảy thiện xảo học tập là bảy việc phải làm xong trước khi việc quán bắt đầu.

Một người đến xin đề mục thiền. Anh đã đọc vài chục cuốn sách, nghe hàng trăm giờ pháp thoại, nói được khá chính xác về tam tướng, về bốn thiền, về mười sáu tuệ. Vị thầy nghe xong, bảo: “Con về đọc thuộc lòng danh sách tóc, lông, móng, răng, da… rồi đọc ngược lại từ da, răng, móng, lông, tóc. Bốn tháng sau quay lại.” Anh sững người — tưởng mình bị coi là học trò vỡ lòng.

Vị thầy không xem nhẹ anh. Vị ấy đang làm đúng thứ tự mà Visuddhimagga quy định — và trong bản luận, chính những người thông thuộc kinh điển lại là đối tượng được nhắc đến bằng tên ngay ở câu đầu tiên của phần này.

Bối cảnh trong Visuddhimagga

Ở bài trước, chúng ta đã thấy Visuddhimagga chương VIII thu hẹp mười bốn tiểu mục quán thân xuống còn một: đề mục ba mươi hai thể trọc, được dạy theo phương diện tác ý bất tịnh, và xếp vào loại đề mục chỉ tịnh. Câu hỏi kế tiếp là câu hỏi thực hành: bắt đầu thế nào?

Bản luận trả lời bằng một cấu trúc hai tầng. Vị thiện hữu khi trao đề mục phải chỉ dạy bảy thiện xảo học tập (sattadhā uggahakosalla) và mười thiện xảo tác ý (dasadhā manasikārakosalla). Bảy thiện xảo đầu thuộc về việc học — nắm cho chắc đối tượng. Mười thiện xảo sau thuộc về việc hành — cách đưa tâm đi trên đối tượng đã nắm chắc ấy. Bài này đi vào tầng thứ nhất.

“Tenāpissa kammaṭṭhānaṃ kathentena sattadhā uggahakosallaṃ dasadhā ca manasikārakosallaṃ ācikkhitabbaṃ. Tattha vacasā manasā vaṇṇato saṇṭhānato disato okāsato paricchedatoti evaṃ sattadhā uggahakosallaṃ ācikkhitabbaṃ.”

Tạm dịch: “Vị ấy khi nói đề mục cho người kia, phải chỉ dạy bảy phần thiện xảo học tập và mười phần thiện xảo tác ý. Ở đây, thiện xảo học tập gồm bảy phần phải được chỉ dạy như vầy: bằng lời, bằng tâm, theo màu sắc, theo hình dạng, theo phương hướng, theo vị trí, theo giới hạn.”

Nguồn: Visuddhimagga VIII, Kāyagatāsatikathā, phần mở đầu chỉ dẫn hành trì.

Bảy việc, và việc nào giải quyết vấn đề gì

Bảy hạng mục nghe qua thì rời rạc, nhưng mỗi hạng mục xử lý một kiểu hỏng cụ thể của việc quán thân. Bảng dưới đây xếp chúng theo đúng thứ tự bản luận nêu.

Thiện xảoViệc phải làmXử lý vấn đề
1. Vacasā — bằng lờiĐọc tụng danh sách ra tiếng, xuôi và ngượcNhớ không vững, tâm chạy lung tung
2. Manasā — bằng tâmĐọc lại y như vậy nhưng trong tâmChưa thâm nhập được đặc tính
3. Vaṇṇato — theo màu sắcXác định màu của từng phầnĐối tượng mờ, không có gì để bám
4. Saṇṭhānato — theo hình dạngXác định hình dạng của chính các phần ấyChỉ có tên gọi, không có hình ảnh
5. Disato — theo phương hướngTrên rốn là hướng trên, dưới rốn là hướng dướiKhông định vị được trong thân
6. Okāsato — theo vị tríPhần này trú ở chỗ nào trong thânTâm không có địa chỉ để trở về
7. Paricchedato — theo giới hạnGiới hạn đồng loại và giới hạn khác loạiCác phần dính nhập vào nhau thành một khối

Vì sao người thông cả Tam Tạng vẫn phải đọc bằng miệng

Đây là chỗ bản luận nói thẳng nhất, và cũng là chỗ dễ bị bỏ qua nhất khi đọc nhanh:

“Imasmiṃ hi paṭikkūlamanasikārakammaṭṭhāne yopi tipiṭako hoti, tenāpi manasikārakāle paṭhamaṃ vācāya sajjhāyo kātabbo.”

Tạm dịch: “Vì trong đề mục tác ý bất tịnh này, dù là người thông cả Tam Tạng, người ấy cũng phải làm việc đọc tụng bằng lời trước, vào lúc tác ý.”

Nguồn: Visuddhimagga VIII, phần vacasā uggahakosalla.

Rồi bản luận kể lại một chuyện cũ để chứng minh rằng bước ấy không phải hình thức. Hai vị trưởng lão đến xin đề mục nơi ngài Mahādeva ở vùng Malaya. Ngài trao cho họ đúng một việc: bản Pāli ba mươi hai thể trọc, và lời dặn “suốt bốn tháng chỉ đọc tụng cái này thôi” (cattāro māse imaṃyeva sajjhāyaṃ karothāti dvattiṃsākārapāḷiṃ adāsi). Hai vị ấy vốn đã thông thạo hai ba bộ Nikāya.

“…padakkhiṇaggāhitāya pana cattāro māse dvattiṃsākāraṃ sajjhāyantāva sotāpannā ahesuṃ.” — “…nhưng vì nắm lấy một cách thuần thục, hai vị ấy trong bốn tháng, ngay khi còn đang đọc tụng ba mươi hai thể trọc, đã thành bậc Nhập Lưu.”

Chi tiết đáng chú ý không phải quả chứng, mà là hai chữ “ngay khi còn đang đọc tụng”. Bản luận không kể rằng họ đọc bốn tháng rồi sau đó mới hành thiền và đắc quả. Việc đọc tụng, với người nắm đúng cách, chính là đang tác ý — không phải phần khởi động trước khi tác ý.

Đọc xuôi, đọc ngược, và cái hàng rào hiện ra trong tâm

Cách đọc được quy định rất tỉ mỉ: chia ba mươi hai phần thành sáu nhóm, đọc xuôi rồi đọc ngược, và mỗi lần thêm nhóm mới thì đọc ngược qua cả các nhóm đã học. Sáu nhóm ấy là: nhóm năm có da (tóc, lông, móng, răng, da), nhóm năm có thận, nhóm năm có phổi, nhóm năm có não, nhóm sáu có mỡ, nhóm sáu có nước tiểu. Chẳng hạn ở nhóm đầu: “Kesā lomā nakhā dantā taco” — rồi ngược lại: “taco dantā nakhā lomā kesā”. Sang nhóm hai, sau khi đọc xuôi năm phần mới, phải đọc ngược một hơi cho tới “taco dantā nakhā lomā kesā” của nhóm một.

Lượng lặp lại thì không được rút bớt:

“Evaṃ kālasataṃ kālasahassaṃ kālasatasahassampi vācāya sajjhāyo kātabbo. Vacasā sajjhāyena hi kammaṭṭhānatanti paguṇā hoti, na ito cito ca cittaṃ vidhāvati. Koṭṭhāsā pākaṭā honti, hatthasaṅkhalikā viya vatipādapanti viya ca khāyanti.”

Tạm dịch: “Như vậy phải đọc tụng bằng lời trăm lần, nghìn lần, cả trăm nghìn lần. Vì nhờ đọc tụng bằng lời mà mạch đề mục trở nên thuần thục, tâm không chạy đây chạy đó. Các phần trở nên rõ ràng, hiện ra như một chuỗi vòng tay, như một hàng cọc rào.”

Nguồn: Visuddhimagga VIII, phần vacasā uggahakosalla.

Hai ví dụ cuối rất cụ thể. Một chuỗi vòng tay: các hạt nối nhau, sờ tới hạt này biết hạt kế tiếp là hạt nào. Một hàng cọc rào: các cọc đứng thành hàng, không lẫn cọc nào vào cọc nào. Đó là kết quả mà việc đọc tụng nhắm tới — không phải cảm giác sùng kính, mà một cấu trúc ổn định trong tâm để tâm có thể đi trên đó mà không lạc.

Và bản luận nêu rõ chuỗi nhân duyên ba bước: “Vacasā sajjhāyo hi manasā sajjhāyassa paccayo hoti. Manasā sajjhāyo lakkhaṇapaṭivedhassa paccayo hoti” — đọc bằng lời làm duyên cho đọc bằng tâm; đọc bằng tâm làm duyên cho việc thâm nhập đặc tính. Bỏ bước một thì bước ba không có chân đứng.

Năm thiện xảo còn lại: dựng đối tượng cho đủ chiều

Năm hạng mục sau biến một danh sách tên gọi thành một đối tượng có thật trong kinh nghiệm. Với màu sắc và hình dạng, bản luận chỉ nói ngắn: phải xác định màu của tóc v.v., phải xác định hình dạng của chính chúng. Với phương hướng, có một mốc chia rất đơn giản: trong thân này, từ rốn trở lên là hướng trên, từ rốn trở xuống là hướng dưới — nên phần này thuộc hướng nào thì phải xác định. Với vị trí, phải biết phần này trú ở chỗ nào.

Hạng mục thứ bảy là hạng mục tinh tế nhất, vì nó gồm hai loại giới hạn:

“Kesā na lomā, lomāpi na kesāti evaṃ amissakatāvasena visabhāgaparicchedo veditabbo.” — “Tóc không phải lông, lông cũng không phải tóc — giới hạn khác loại cần được hiểu như vậy, theo phương diện không trộn lẫn.”

Giới hạn đồng loại (sabhāgapariccheda) là biên của một phần: phần này được giới hạn phía dưới, phía trên và ngang bằng cái gì. Giới hạn khác loại (visabhāgapariccheda) là biên giữa các phần với nhau: tóc không lẫn vào lông. Không có hai lớp giới hạn này, cái mà người hành gọi là “thân” chỉ là một khối cảm giác nhòe — và một khối nhòe thì không làm đối tượng cho định được, vì tâm không biết mình đang đứng ở đâu trên đó.

Một điều dễ hiểu lầm

Hiểu lầm: “Đọc tụng bằng miệng là cách dạy cho người chưa biết chữ ngày xưa. Người hôm nay đã đọc sách, đã hiểu nghĩa từng phần thì nên bỏ qua bước đọc, vào thẳng phần quán bằng tâm cho đỡ mất thời gian.”

Bản luận đã chặn cách nghĩ này bằng chính ví dụ ngược lại. Người được nêu tên trong câu quy định không phải người mù chữ, mà là tipiṭako — người thông cả ba tạng. Hai vị trưởng lão trong câu chuyện cũng đã thuộc hai ba bộ Nikāya. Nếu sự hiểu biết kinh điển có thể thay thế việc đọc tụng, thì đúng ra họ là những người được miễn trước hết. Họ lại là những người được dặn đọc bốn tháng.

Lý do nằm ở chỗ hai việc khác nhau về bản chất. Hiểu nghĩa là có một nội dung trong đầu. Đọc tụng tới mức thuần thục là có một mạch — các phần nối nhau như chuỗi hạt, gọi phần nào cũng có mặt ngay, không phải dừng lại nhớ. Định không mọc lên từ nội dung; nó mọc lên từ chỗ tâm có một lối đi quen mà nó không trượt khỏi. Đây cũng là điều đã thấy ở lộ trình bốn sát-na cuối trước an chỉ: cái quyết định không phải lượng hiểu biết, mà độ trơn của con đường.

Đưa vào thực hành

Bốn bước tập bảy thiện xảo học tập, làm được ngay tuần này

1. Chia nhóm trước, đừng học cả ba mươi hai phần một lượt. Bắt đầu bằng nhóm năm có da. Đọc xuôi năm phần, rồi đọc ngược năm phần. Chỉ sang nhóm thứ hai khi nhóm một đã trơn cả hai chiều.

2. Đọc ra tiếng, dù thấy hơi lạ. Bản luận đặt đọc bằng lời làm duyên cho đọc bằng tâm. Tiếng đọc giữ tâm khỏi chạy — đó là công dụng kỹ thuật, không phải nghi thức.

3. Lấy cái hàng cọc rào làm mốc kiểm tra. Tự hỏi: khi nhắc tên một phần bất kỳ, tôi có biết ngay phần trước và phần sau nó là gì không? Nếu còn phải dừng lại nhớ, nghĩa là chưa đủ số lần đọc.

4. Thêm năm chiều còn lại từng phần một. Với mỗi phần đã thuộc, lần lượt xác định màu, hình, hướng (trên rốn hay dưới rốn), vị trí, rồi hai lớp giới hạn. Làm một phần cho đủ năm chiều tốt hơn làm ba mươi hai phần mỗi phần một chiều.

Kết: nắm chắc trước, rồi mới nói đến chuyện đi

Bảy thiện xảo học tập, xét cho cùng, là một quy trình dựng đối tượng. Trước khi có thể nói tới việc tâm an trú trên thân, phải có một “cái thân” đủ rõ trong kinh nghiệm để tâm trú lên: có mạch, có màu, có hình, có hướng, có chỗ, có biên. Người bỏ bước này rồi ngồi xuống mong tâm lặng thường chỉ gặp một cảm giác mơ hồ về thân — và cảm giác mơ hồ thì không có gì để dính vào.

Khi đối tượng đã nắm chắc, câu hỏi chuyển sang tầng thứ hai: đi trên đối tượng ấy như thế nào — nhanh bao nhiêu, theo thứ tự nào, khi nào được bỏ bớt? Đó là mười thiện xảo tác ý (dasadhā manasikārakosalla), với ví dụ cái thang ba mươi hai bậc mà người leo cách bậc thì ngã, và ví dụ con khỉ trong rừng ba mươi hai cây thốt nốt bị đuổi chạy vòng quanh cho đến khi nắm chặt một ngọn lá duy nhất mà không chịu rời. Bài kế tiếp của Dòng Pháp sẽ đi vào mười thiện xảo ấy.

Nguồn tham khảo

• Visuddhimagga, chương VIII Anussatikammaṭṭhānaniddesa, phần Kāyagatāsatikathā, mục bảy thiện xảo học tập — bản Pāli Chaṭṭhasaṅgāyana (e0101n.mul); mọi trích dẫn trong bài đã đối chiếu nguyên văn.
• Mahāsatipaṭṭhānasutta (DN 22) và Kāyagatāsatisutta (MN 119) — bản kinh gốc của danh sách ba mươi hai thể trọc.
• Chuyên trang Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo trên Theravada.blog.
• Các bài liên quan: Niệm thân và mười bốn tiểu mục · Sáu tính khí và việc chọn đề mục · Tám cách quán niệm sự chết.