Vì Sao Tam Thiền Phải Bỏ Lại Hỷ (Pīti) — Thứ Vất Vả Lắm Mới Có?
Visuddhimagga IV §82–§86 giải thích vì sao hỷ (pīti) bị gọi là “thô” và phải được bỏ lại ở tam thiền — trong khi lạc thì đạt đến đỉnh cao nhất.
Visuddhimagga IV §82–§86 giải thích vì sao hỷ (pīti) bị gọi là “thô” và phải được bỏ lại ở tam thiền — trong khi lạc thì đạt đến đỉnh cao nhất.
Người đắc định không phải người cố nhất, mà là người biết dụng công cho đều. Năm ví dụ trong Visuddhimagga chương IV §68 và mười khéo léo về an chỉ.
Visuddhimagga dạy điều ngược với trực giác: muốn bước lên nhị thiền, hành giả phải nhìn thẳng vào chỗ yếu của chính tầng thiền vừa đạt được. Đọc kỹ đoạn §79–§81 chương IV.
Chạm được sơ thiền là một sự kiện; có sơ thiền là một năng lực. Giữa hai điều đó, Visuddhimagga đặt năm pháp thuần thục và hình ảnh con bò núi vụng về mất cả hai đầu.
Trong năm chi phần làm nên sơ thiền có tầm và tứ — hai hoạt động rất giống cái ta quen gọi là suy nghĩ. Visuddhimagga chương IV cho thấy chúng không phải kẻ thù của định mà là thuốc giải của hôn trầm và hoài nghi.
Tứ đại không phải là vật lý học cổ đại. Trong Visuddhimagga chương XI, đó là bốn nhóm đặc tính mà xúc giác của bạn đang báo cáo ngay lúc này — và bài tập gọi đúng tên chúng là chiếc cầu từ Định sang Tuệ.
Visuddhimagga chương III không dạy thiền — nó dạy cách chuẩn bị để thiền. Và bước bắt buộc trước khi trao đề mục là dò đúng tính khí (cariyā) của người hành. Sáu loại, và nguyên tắc sappāya đứng sau chúng.
Bốn thiền vô sắc trong Visuddhimagga chương X: vì sao phải thấy tai hoạ của sắc trước, bốn lần buông, và vì sao đỉnh của định vẫn chưa phải là giải thoát.
Mười đề mục quán bất tịnh asubha trong Visuddhimagga chương VI: mười tướng tử thi, vì sao mỗi tướng đối trị một kiểu tham, và hiểu lầm phổ biến nhất về pháp hành này.
Tiểu Kinh Xóm Ngựa (MN 40): đạo sa-môn không nằm ở khổ hạnh hình thức mà ở việc đoạn trừ các cấu uế nội tâm như tham, sân, hờn, ganh — sa-môn là ở tâm.