Chú Giải Itivuttaka: Khujjuttarā Và Câu “Như Thế Đã Được Nói”

Chú Giải Itivuttaka (Paramatthadīpanī) – Khujjuttarā và “như thế đã được nói”

Chú giải Itivuttaka (Itivuttaka-aṭṭhakathā) là phần chú giải dành cho tập kinh “Như Thế Đã Được Nói” trong Tiểu Bộ, thuộc bộ Paramatthadīpanī của Ācariya Dhammapāla. Ngoài việc giải thích từng kinh, chú giải còn trả lời một câu hỏi thú vị: vì sao mỗi kinh Itivuttaka đều mở đầu bằng câu “Điều này đã được Thế Tôn nói, đã được bậc A-la-hán nói, tôi đã nghe như vầy”, khác hẳn câu “Tôi nghe như vầy” quen thuộc của các kinh khác?

Câu trả lời của truyền thống chú giải dẫn đến một nhân vật đặc biệt: Khujjuttarā, người nữ tỳ của hoàng hậu Sāmāvatī, được Đức Phật tuyên bố là đệ tử nữ cư sĩ đa văn bậc nhất. Bài viết phân biệt rõ phần nào là kinh văn, phần nào là chú giải.

1. Hồ sơ

  • Tên: Itivuttaka-aṭṭhakathā, một phần của Paramatthadīpanī.
  • Tác giả theo truyền thống: Ācariya Dhammapāla.
  • Đối tượng chú giải: Itivuttaka, 112 kinh xếp theo bốn nhóm (một pháp, hai pháp, ba pháp, bốn pháp).
  • Bộ chú giải cùng tác giả: Paramatthadīpanī còn bao gồm chú giải Udāna, Vimānavatthu, Petavatthu, Theragāthā, Therīgāthā, Cariyāpiṭaka; xem Paramatthadīpanī Về Udāna.

2. Câu mở đầu đặc biệt của Itivuttaka

Mỗi kinh trong Itivuttaka đều bắt đầu bằng:

“Vuttañhetaṃ bhagavatā vuttamarahatāti me sutaṃ.”

“Điều này đã được Thế Tôn nói, đã được bậc A-la-hán nói, tôi đã nghe như vầy.” (Iti 27:1.1)

Và kết thúc bằng:

“Ayampi attho vutto bhagavatā, iti me sutanti.”

“Ý nghĩa này cũng đã được Thế Tôn nói, tôi đã nghe như vậy.” (Iti 27:11.1)

Hãy so sánh với câu mở đầu quen thuộc của đa số kinh: “Evaṃ me sutaṃ” (“Tôi nghe như vầy”), theo sau là bối cảnh: Đức Phật ở đâu, nói với ai. Itivuttaka hầu như không ghi bối cảnh, chỉ có lời dạy. Chính tên tập kinh, iti-vuttaka, “như thế đã được nói”, đến từ công thức này. Xem ví dụ trong Kinh Tu Tập Tâm Từ (Iti 27) và Kinh Niết-bàn Giới (Iti 44).

3. Câu chuyện Khujjuttarā theo truyền thống chú giải

Theo truyền thống chú giải (được kể trong chú giải Itivuttaka và chú giải Pháp Cú), Khujjuttarā là nữ tỳ của hoàng hậu Sāmāvatī, vợ vua Udena ở Kosambī. Mỗi ngày bà được giao tiền đi mua hoa cho hoàng hậu. Một hôm, ở nhà người thợ làm vòng hoa, bà được nghe Đức Phật thuyết pháp và chứng quả Dự lưu.

Từ đó, Khujjuttarā trở thành người mang lời Phật về cung. Hoàng hậu Sāmāvatī và các thị nữ không thể tự mình đến nghe pháp, nên nhờ bà đi nghe rồi về giảng lại. Theo chú giải, những lời bà thuật lại, mở đầu bằng “điều này đã được Thế Tôn nói, tôi đã nghe như vầy”, chính là nguồn gốc của Itivuttaka.

Hình ảnh này rất đẹp: một người nữ tỳ, ở vị trí thấp nhất trong cung, lại trở thành người thầy của hoàng hậu. Câu chuyện về Sāmāvatī cũng được nhắc trong phần tích truyện của Phẩm Không Phóng Dật (Dhp 21–23).

4. Điều kinh tạng xác nhận

Phần câu chuyện chi tiết thuộc chú giải. Nhưng có một điều kinh tạng xác nhận trực tiếp:

“… Bahussutānaṃ yadidaṃ khujjuttarā.”

“[Trong các nữ cư sĩ đệ tử của Ta,] bậc đa văn nhất là Khujjuttarā.” (AN 1.260:1.1)

Danh hiệu “đa văn bậc nhất” (bahussuta) phù hợp với vai trò người nghe, nhớ và truyền lại lời Phật mà chú giải kể. Xem thêm Phẩm Các Bậc Tối Thắng.

5. Chú giải làm gì với từng kinh?

Như các bộ chú giải khác, Itivuttaka-aṭṭhakathā thường:

  • giải nghĩa từng từ khó trong văn xuôi và kệ;
  • nêu bối cảnh (aṭṭhuppatti), tức lý do Đức Phật nói kinh ấy, khi kinh văn không ghi;
  • liên hệ giáo lý của kinh với các kinh khác và với hệ thống Vi Diệu Pháp;
  • giải thích ngữ pháp và các cách đọc khác nhau.

Có thể so sánh Itivuttaka với một cuốn sổ ghi chép những câu nói quý của một người thầy, còn chú giải là phần “ghi chú bên lề” do một học giả đời sau thêm vào để người đọc hiểu bối cảnh và ý nghĩa sâu hơn. Ghi chú bên lề rất hữu ích, nhưng không phải là chính cuốn sổ.

Cấu trúc của Itivuttaka

Itivuttaka được chia theo số pháp, giống Tăng Chi Bộ nhưng chỉ đến bốn:

Nhóm (nipāta)Nội dungVí dụ
Một phápmỗi kinh nói về một phápIti 27 (tâm từ)
Hai phápmỗi kinh nói về hai phápIti 44 (hai Niết-bàn giới)
Ba phápmỗi kinh nói về ba pháp
Bốn phápmỗi kinh nói về bốn pháp

Mỗi kinh thường có hai phần: văn xuôi, rồi kệ tóm lại ý nghĩa, được nối bằng câu “Etamatthaṃ bhagavā avoca. Tatthetaṃ iti vuccati” (“Thế Tôn đã nói ý nghĩa này. Về điều ấy, có lời này được nói”) (Iti 27:5.3–5.4). Chú giải thường giải thích riêng phần văn xuôi và phần kệ.

6. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩa
itivuttaka“như thế đã được nói”
aṭṭhakathāchú giải
bahussutađa văn, nghe nhiều
aṭṭhuppattibối cảnh phát sinh lời dạy
nipātanhóm, chương (theo số pháp)

7. Một điểm dễ hiểu sai

Có người đọc câu chuyện Khujjuttarā rồi cho rằng toàn bộ Itivuttaka “do một nữ cư sĩ biên soạn”. Cần phân biệt: kinh tạng chỉ xác nhận Khujjuttarā là bậc đa văn; câu chuyện bà là người truyền lại Itivuttaka thuộc truyền thống chú giải, được ghi lại nhiều thế kỷ sau. Các học giả hiện đại cũng thảo luận nhiều giả thuyết khác về nguồn gốc của tập kinh. Điều chắc chắn là lời dạy trong Itivuttaka được truyền thống Theravāda xem là lời Phật, được đọc tụng trong các kỳ kết tập.

8. Ứng dụng trong đời sống

  • Học như Khujjuttarā: nghe kỹ, nhớ đúng, và chia sẻ lại cho người không có điều kiện nghe.
  • Đọc kinh trước, chú giải sau: nắm lời kinh rồi mới dùng chú giải để mở rộng.
  • Không xem nhẹ ai: người “nhỏ bé” nhất có thể là người mang ánh sáng đến cho người khác.

9. Ba câu hỏi ôn tập

  1. Câu mở đầu của mỗi kinh Itivuttaka là gì? “Điều này đã được Thế Tôn nói, đã được bậc A-la-hán nói, tôi đã nghe như vầy” (Iti 27:1.1).
  2. Theo chú giải, ai là người truyền lại Itivuttaka? Khujjuttarā, nữ tỳ của hoàng hậu Sāmāvatī.
  3. Kinh tạng xác nhận gì về Khujjuttarā? Bà là nữ cư sĩ đa văn bậc nhất (AN 1.260).

10. Một câu ghi nhớ

“Như thế đã được nói, tôi đã nghe như vậy”: lời mở đầu của Itivuttaka nhắc rằng Pháp đến với ta qua những người biết lắng nghe và biết chia sẻ.

Nguồn tham khảo

  1. SuttaCentral, Itivuttaka: https://suttacentral.net/iti
  2. SuttaCentral, AN 1.258–267: https://suttacentral.net/an1.258-267
  3. Peter Masefield (dịch), The Commentary on the Itivuttaka, Pali Text Society, 2008–2009.