Bài thứ 12 trong loạt Blog cho người học Kinh Trung Bộ, đi theo thứ tự MN 1 → MN 152.
1. Lời mở đầu
Ai trong chúng ta cũng từng bị nói xấu sau lưng. Có khi người nói lại là người từng thân thiết, từng đi chung một đoạn đường. Phản ứng đầu tiên thường là nóng mặt, muốn cãi lại ngay, muốn chứng minh mình đúng trước đám đông.
Đại Kinh Sư Tử Hống bắt đầu từ một tình huống như thế. Một người vừa rời Tăng đoàn đứng giữa dân chúng Vesālī và tuyên bố rằng Đức Phật chẳng có gì hơn người, chỉ giảng những điều do suy luận mà ra. Nhưng cách Đức Phật đáp lại rất khác với phản xạ thông thường. Ngài không tìm gặp người phỉ báng. Ngài bình thản nói với Tôn giả Sāriputta rằng lời chê ấy thật ra là một lời khen. Sau đó Ngài trình bày một cách có hệ thống về trí tuệ của bậc Như Lai. Bài kinh vì vậy vừa là một bài học giáo lý lớn, vừa là một bài học về cách đứng vững trước lời chỉ trích.
2. Hồ sơ bài kinh
| Số thứ tự | MN 12 (Majjhima Nikāya 12) |
| Tên Pāli | Mahāsīhanādasutta |
| Tên tiếng Việt | Đại Kinh Sư Tử Hống (bản dịch HT. Thích Minh Châu) |
| Phẩm – Nhóm | Kinh thứ hai của Phẩm Sư Tử Hống (Sīhanādavagga), thuộc nhóm năm mươi kinh đầu (Mūlapaṇṇāsa) |
| Địa điểm | Vesālī, trong khu rừng ngoài thành, về phía tây (bahinagare aparapure vanasaṇḍe) |
| Người thuyết | Đức Phật |
| Đối tượng nghe | Tôn giả Sāriputta; cuối kinh có Tôn giả Nāgasamāla đang đứng quạt hầu phía sau Đức Phật |
| Chủ đề trung tâm | Đáp lại lời phỉ báng của Sunakkhatta bằng cách trình bày Mười Lực Như Lai, Bốn Vô Sở Úy, tám hội chúng, bốn loài sinh, năm cõi tái sinh cùng con đường dẫn đến mỗi cõi, và hồi ức về khổ hạnh không đưa đến giác ngộ |
3. Đoạn kinh trọng tâm
“Dasa kho panimāni, sāriputta, tathāgatassa tathāgatabalāni yehi balehi samannāgato tathāgato āsabhaṁ ṭhānaṁ paṭijānāti, parisāsu sīhanādaṁ nadati, brahmacakkaṁ pavatteti.”
MN 12:9.1
Dịch nghĩa: “Này Sāriputta, có mười Như Lai lực này của Như Lai. Thành tựu những lực ấy, Như Lai tự nhận địa vị ngưu vương, rống tiếng rống con sư tử giữa các hội chúng, và chuyển bánh xe Phạm thiên.”
Tathāgatabala là “lực của Như Lai”, tức những năng lực trí tuệ riêng có ở bậc Chánh Đẳng Giác. Āsabhaṁ ṭhānaṁ là “vị trí của con bò đầu đàn”, hình ảnh chỉ địa vị cao nhất trong đàn. Sīhanāda là tiếng rống của sư tử, tức lời tuyên bố không hề e sợ. Brahmacakka là “bánh xe cao quý”, chỉ bánh xe Chánh pháp. Câu này lặp lại như một điệp khúc sau từng lực và từng vô sở úy.
“Tāyapi kho ahaṁ, sāriputta, iriyāya tāya paṭipadāya tāya dukkarakārikāya nājjhagamaṁ uttariṁ manussadhammā alamariyañāṇadassanavisesaṁ. Taṁ kissa hetu? Imissāyeva ariyāya paññāya anadhigamā, yāyaṁ ariyā paññā adhigatā ariyā niyyānikā, niyyāti takkarassa sammā dukkhakkhayāya.”
MN 12:56.1–3
Dịch nghĩa: “Này Sāriputta, dù với lối sống ấy, với sự thực hành ấy, với khổ hạnh ấy, Ta vẫn không chứng được pháp thượng nhân, tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh. Vì sao vậy? Vì chưa chứng được Thánh tuệ này, loại Thánh tuệ khi đã chứng thì có khả năng dẫn ra khỏi, dẫn người thực hành đến chỗ đoạn tận khổ đau.”
Dukkarakārikā là “việc làm khó làm”, tức khổ hạnh. Uttari manussadhammā là pháp vượt trên mức người thường. Niyyānika là “có khả năng đưa ra khỏi”. Đáng chú ý: cụm từ Sunakkhatta dùng để chê Đức Phật cũng chính là cụm từ Đức Phật dùng để nói rằng khổ hạnh không đem lại tri kiến ấy.
4. Nội dung cốt lõi
4.1. Lời chê hóa thành lời khen (§2–8)
Sunakkhatta là một người dòng Licchavi, vừa rời bỏ Pháp và Luật này. Trước hội chúng Vesālī, ông nói rằng Sa-môn Gotama không có pháp thượng nhân. Theo ông, Đức Phật chỉ giảng những điều do suy luận, tự mình nghĩ ra. Ông còn nói thêm: Pháp ấy, được giảng cho mục đích nào, thì dẫn người thực hành đến chỗ đoạn tận khổ đau (§2).
Tôn giả Sāriputta nghe lời ấy khi vào thành khất thực. Sau bữa ăn, Tôn giả đến bạch lại với Đức Phật (§3). Đức Phật nói Sunakkhatta là kẻ rỗng tuếch (moghapurisa), đang giận dữ, và lời ấy nói ra vì giận. Ông muốn chê, nhưng thật ra lại khen Như Lai. Bởi nói rằng Pháp dẫn người thực hành đến đoạn tận khổ đau chính là lời tán thán (§4).
Tiếp đó Đức Phật nêu ra những điều Sunakkhatta sẽ không bao giờ suy ra được về Ngài từ Pháp (dhammanvaya): mười danh hiệu “Ngài là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác…” (§5); các loại thần thông (§6); thiên nhĩ (§7); và tha tâm thông, biết tâm có tham hay không tham, có sân hay không sân… (§8).
Đây là nhận định của người biên soạn: điểm tinh tế ở đây là Đức Phật không bác bỏ phần lời nói đúng của người chỉ trích. Ngài giữ lại phần đúng và chỉ ra rằng chính phần đó là cốt lõi. Một Giáo pháp đưa đến hết khổ thì không cần phô diễn điều gì khác.
4.2. Mười Lực Như Lai (§9–21)
Đức Phật liệt kê mười lực. Như Lai biết như thật:
- Xứ và phi xứ: điều gì có thể xảy ra, điều gì không thể xảy ra (§10).
- Quả dị thục của các nghiệp đã làm trong quá khứ, vị lai, hiện tại, theo điều kiện và theo nhân (§11).
- Con đường đưa đến mọi nơi (sabbatthagāminī paṭipadā) (§12).
- Thế giới với nhiều giới, các giới sai khác (§13).
- Khuynh hướng sai khác của các loài hữu tình (§14).
- Căn tính cao thấp của các loài hữu tình khác, người khác (§15).
- Sự nhiễm ô, sự thanh tịnh và sự xuất khỏi của các thiền, giải thoát, định và thành tựu (§16).
- Túc mạng: nhớ nhiều đời sống quá khứ (§17).
- Thiên nhãn: thấy chúng sinh chết đi và sinh lại tùy theo nghiệp (§18).
- Lậu tận: với sự đoạn tận các lậu hoặc, tự mình chứng ngộ tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong hiện tại (§19).
Sau phần này là một đoạn rất nghiêm khắc (§21). Ai biết Đức Phật như vậy mà vẫn nói Ngài không có pháp thượng nhân, nếu không từ bỏ lời ấy, tâm ấy, tà kiến ấy, thì sẽ rơi vào địa ngục như bị mang đến đặt xuống. Đức Phật so sánh: cũng chắc chắn như một vị tỳ-khưu đầy đủ giới, định, tuệ thì chứng được chánh trí ngay hiện tại. Đoạn này được lặp lại sau mỗi phần lớn của bài kinh (§28, §31, §34, §43).
4.3. Bốn Vô Sở Úy, tám hội chúng và bốn loài sinh (§22–34)
Vesārajja là sự tự tin, không e sợ. Như Lai không thấy có lý do nào để bất kỳ ai, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư thiên, Ma vương hay Phạm thiên, có thể chất vấn Ngài một cách hợp pháp về bốn điều:
- Ngài tự nhận là bậc Chánh Đẳng Giác, nhưng có những pháp Ngài chưa giác ngộ (§23).
- Ngài tự nhận đã đoạn tận lậu hoặc, nhưng có những lậu hoặc chưa đoạn tận (§24).
- Những pháp Ngài gọi là chướng ngại, khi thực hành lại không đủ gây chướng ngại (§25).
- Pháp Ngài giảng vì mục đích nào lại không dẫn người thực hành đến đoạn tận khổ đau (§26).
Vì không thấy lý do ấy, Ngài sống an ổn, không sợ hãi, tự tin (§23.2).
Với bốn vô sở úy này, Như Lai đi vào tám hội chúng: Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn, gia chủ, Sa-môn, chư thiên Tứ Đại Thiên Vương, chư thiên Ba Mươi Ba, Ma và Phạm thiên (§29). Ngài nhớ đã từng ngồi chung, trò chuyện, thảo luận với những hội chúng đông hàng trăm người như vậy mà không hề khởi sợ hãi (§29–30).
Kế đến là bốn loài sinh (yoni): noãn sinh (từ trứng), thai sinh (từ bào thai), thấp sinh (từ nơi ẩm ướt như cá thối, xác thối) và hóa sinh. Hóa sinh gồm chư thiên, chúng sinh địa ngục, một số loài người và một số chúng sinh đọa xứ (§32–33).
4.4. Năm cõi và con đường dẫn đến mỗi cõi (§35–43)
Năm cõi (gati) là: địa ngục, loài bàng sinh, cõi ngạ quỷ, loài người và chư thiên (§35). Đức Phật nói Ngài biết mỗi cõi, biết con đường và lối thực hành dẫn đến cõi ấy. Ngài còn biết cả Niết-bàn và con đường dẫn đến Niết-bàn (§36).
Để minh họa, Ngài dùng sáu hình ảnh. Trong mỗi ví dụ, có một người đang bị nắng nóng thiêu đốt, mệt lả, khát nước, đi trên một con đường duy nhất hướng về một nơi. Một người có mắt nhìn thấy và biết trước người ấy sẽ đến đâu. Về sau quả thật thấy người ấy ở đó.
| Nơi đến | Ví dụ | Cảm thọ |
|---|---|---|
| Địa ngục (§37) | Hố than hừng sâu hơn đầu người, đầy than cháy đỏ, không ngọn lửa, không khói | Khổ hoàn toàn, mãnh liệt |
| Bàng sinh (§38) | Hố phân sâu hơn đầu người | Khổ, mãnh liệt |
| Ngạ quỷ (§39) | Cây mọc trên đất gồ ghề, lá thưa, bóng lốm đốm | Nhiều khổ |
| Loài người (§40) | Cây mọc trên đất bằng, lá dày, bóng mát | Nhiều lạc |
| Chư thiên (§41) | Lâu đài có lầu nhọn, kín gió, có giường trải nệm quý | Lạc hoàn toàn |
| Lậu tận, tâm giải thoát (§42) | Hồ sen nước trong, ngọt, mát, bờ đẹp, gần khu rừng rậm | Lạc hoàn toàn |
Ví dụ cuối cùng rất đẹp. Người lữ hành xuống hồ tắm, uống nước, làm lắng dịu mọi mệt mỏi và nóng bức, rồi lên bờ ngồi hay nằm trong khu rừng. Cả hai ví dụ cõi trời và giải thoát đều nói đến “lạc hoàn toàn”. Nhưng lâu đài là thứ được trang hoàng, còn hồ nước là sự mát mẻ tự nhiên làm tan hết cơn nóng.
Đây là nhận định của người biên soạn: điểm chung của sáu ví dụ là con đường. Người ấy chưa đến nơi, nhưng cách người ấy đang đi đã cho thấy nơi sẽ đến. Nghiệp không phải một bản án bất ngờ. Nghiệp là hướng đi mà ta chọn từng bước.
4.5. Khổ hạnh và các thuyết “thanh tịnh nhờ…” (§44–64)
Phần cuối là hồi ức cá nhân hiếm có. Đức Phật kể thời còn là Bồ-tát, Ngài từng sống đời phạm hạnh gồm bốn chi phần: khổ hạnh bậc nhất, thô xác bậc nhất, thận trọng tránh tội bậc nhất, độc cư bậc nhất (§44). Ngài sống lõa thể, ăn theo đủ lối kiêng cữ, nhổ râu tóc, đứng mãi không ngồi, nằm trên gai (§45). Bụi bẩn đóng thành lớp trên thân nhiều năm (§46). Ngài bước đi hết sức cẩn trọng, lòng thương xót khởi lên dù chỉ với một giọt nước, vì sợ làm hại những sinh vật nhỏ (§47). Thấy người chăn bò, Ngài chạy trốn như con nai rừng (§48). Ngài ngủ trong nghĩa địa, gối đầu trên xương người chết. Đám trẻ trong làng đến khạc nhổ, tiểu tiện lên người, Ngài không khởi ác tâm (§51).
Có những Sa-môn, Bà-la-môn chủ trương “thanh tịnh nhờ thức ăn” (āhārena suddhī) (§52). Bồ-tát đã từng chỉ ăn một trái táo tàu (kola). Thân Ngài gầy đến mức tay chân như những đốt dây leo, cột sống lồi lõm như chuỗi hạt, sờ bụng thì chạm tới xương sống (§52). Thế nhưng với tất cả những khổ hạnh ấy, Ngài vẫn không chứng được tri kiến thù thắng, vì chưa chứng được Thánh tuệ đưa đến đoạn tận khổ (§56).
Đức Phật cũng bác các thuyết “thanh tịnh nhờ luân hồi” (saṁsārena suddhī), nhờ tái sinh, nhờ trú xứ, nhờ tế lễ, nhờ thờ lửa (§57–61). Lý do rất đơn giản: trong thời gian dài vô tận, khó tìm được cõi nào, đời sống nào, trú xứ nào mà Ngài chưa từng trải qua, trừ cõi Tịnh Cư. Nếu đã sinh về Tịnh Cư thì Ngài đã không trở lại đời này (§57). Đi vòng quanh bao lâu cũng không tự nhiên được thanh tịnh.
Cuối kinh, Đức Phật nói Ngài nay đã tám mươi tuổi (§62). Dù có bốn đệ tử sống trăm năm, hỏi liên tục về Bốn Niệm Xứ, thì bài giảng của Như Lai vẫn không cạn. Dù phải khiêng Ngài trên giường, trí tuệ của Như Lai vẫn không đổi. Tôn giả Nāgasamāla đang quạt hầu, nghe xong nổi da gà, hỏi tên bài pháp. Đức Phật bảo hãy nhớ nó là “Pháp môn làm dựng lông tóc” (lomahaṁsanapariyāya) (§64).
5. Năm từ Pāli cần học
| Từ Pāli | Phiên âm gần đúng | Nghĩa tiếng Việt | Ý nghĩa trong bài kinh | Ví dụ dễ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| sīhanāda | xi-ha-na-đa | tiếng rống sư tử | Lời tuyên bố không e sợ của Như Lai giữa các hội chúng | Sư tử rống không phải để dọa, mà vì không có gì phải sợ |
| tathāgatabala | ta-tha-ga-ta-ba-la | lực của Như Lai | Mười năng lực trí tuệ riêng của bậc Chánh Đẳng Giác (§9–20) | Mười ngón tay, mười lực: từ “biết điều có thể” đến “lậu tận” |
| vesārajja | vê-xa-rát-gia | vô sở úy, sự tự tin | Bốn điều không ai chất vấn Như Lai được (§22–27) | Người nói đúng sự thật thì không sợ bị hỏi lại |
| gati | ga-ti | cõi đến, sinh thú | Năm nơi chúng sinh tái sinh, mỗi nơi có con đường riêng (§35–42) | “Gati” cùng gốc với “đi”: cõi đến là kết quả của cách đi |
| dukkarakārikā | đúc-ca-ra-ca-ri-ca | khổ hạnh, việc khó làm | Lối tu hành hạ thân mà Bồ-tát đã thử và thấy không đưa đến giác ngộ (§56) | Khó làm chưa chắc là đúng hướng |
6. Một điểm dễ hiểu sai
Hiểu lầm thường gặp: Kinh này nói về thần thông, nên niềm tin vào Đức Phật phải dựa trên năng lực siêu nhiên của Ngài.
Đọc kỹ sẽ thấy ngược lại. Sunakkhatta chê Đức Phật “không có pháp thượng nhân”. Nhưng Đức Phật không đi tìm ông để trình diễn điều gì. Ngài chỉ nói với Tôn giả Sāriputta, một vị đệ tử đã thấy Pháp. Hơn nữa, điều đầu tiên Ngài nhấn mạnh là câu mà Sunakkhatta tưởng là chê: Pháp dẫn người thực hành đến đoạn tận khổ đau (§4). Trong bốn vô sở úy, điều thứ tư cũng chính là điểm này (§26).
Mười lực và bốn vô sở úy là sự mô tả trí tuệ của bậc Đạo Sư. Chúng giúp người học hiểu vì sao lời dạy của Ngài đáng tin cậy. Nhưng người học không cần có thiên nhãn mới kiểm chứng được. Người học kiểm chứng bằng cách thực hành và thấy tham, sân, si giảm dần.
Đây là nhận định của người biên soạn: bài kinh còn cho thấy một điều khác. Ngay cả khổ hạnh cùng cực, loại việc làm “phi thường” nhất trong mắt người đời, cũng không đem lại tri kiến thù thắng (§56). Cái phi thường thật sự không nằm ở hiện tượng lạ, mà ở Thánh tuệ đưa ra khỏi khổ.
7. Ứng dụng thực hành trong ngày
Bài kinh cho ta hai chất liệu gần gũi. Thứ nhất là cách đón nhận lời chỉ trích: bình tĩnh, tách phần đúng ra khỏi phần sai, không để cơn giận của người khác thành cơn giận của mình. Thứ hai là hình ảnh người lữ hành trên con đường duy nhất: nhìn cách mình đang đi hôm nay, có thể thấy mình sẽ đến đâu.
Bài tập 5–10 phút, hợp với người mới:
- Phút 1–2: Ngồi yên, thở tự nhiên. Nhớ lại một lời chỉ trích gần đây. Chỉ ghi nhận cảm giác trong thân: nóng mặt, thắt ngực, hay nhịp tim nhanh.
- Phút 3–4: Tự hỏi: trong lời ấy có phần nào đúng không? Nếu có, ghi nhận nó một cách thẳng thắn. Nếu không, biết rằng lời ấy phát ra từ tâm của người nói.
- Phút 5–6: Nhận diện tâm mình lúc này, như trong §8: tâm có sân hay không sân, tâm tán loạn hay định tĩnh. Chỉ gọi tên, không phán xét.
- Phút 7–8: Nhớ đến người lữ hành giữa nắng nóng. Hỏi: suy nghĩ, lời nói, việc làm hôm nay của mình đang đi về phía hố than hay về phía hồ nước mát?
- Phút 9–10: Chọn một việc nhỏ đi đúng hướng cho ngày mai, ví dụ trả lời nhẹ nhàng, hoặc im lặng thay vì cãi lại.
Lưu ý: đây là bài tập quán sát để học kinh, không phải phương pháp chữa bệnh và không hứa hẹn kết quả; nếu đang gặp khó khăn tâm lý, nên tham vấn người có chuyên môn.
8. Ba câu hỏi ôn tập
- Vì sao Đức Phật nói rằng khi muốn chê, Sunakkhatta lại khen Như Lai?
- Kể tên năm cõi (gati) cùng ví dụ tương ứng. Ví dụ nào được dùng cho người đã đoạn tận lậu hoặc?
- Theo Đức Phật, vì sao khổ hạnh cùng cực đã không đưa Bồ-tát đến tri kiến thù thắng?
9. Một câu ghi nhớ
Nhìn con đường đang đi là biết nơi sẽ đến; Pháp đáng quý vì đưa người thực hành ra khỏi khổ, không vì điều gì kỳ lạ.
10. Nguồn tham khảo
- Nguyên văn Pāli (Mahāsaṅgīti) và bản dịch Anh ngữ của Bhikkhu Sujato, theo số đoạn: https://suttacentral.net/mn12/pli/ms
- Bhikkhu Sujato, The Longer Discourse on the Lion’s Roar: https://suttacentral.net/mn12/en/sujato
- Bhikkhu Bodhi, The Greater Discourse on the Lion’s Roar: https://suttacentral.net/mn12/en/bodhi
- HT. Thích Minh Châu, Đại Kinh Sư Tử Hống: https://budsas.org/uni/u-kinh-trungbo/trung12.htm
Đáp án phần ôn tập
- Vì Sunakkhatta nói rằng Pháp của Sa-môn Gotama dẫn người thực hành đến đoạn tận khổ đau. Nói như vậy chính là tán thán Như Lai (MN 12:4.3–4.5).
- Địa ngục – hố than hừng; bàng sinh – hố phân; ngạ quỷ – cây trên đất gồ ghề, lá thưa; loài người – cây trên đất bằng, lá dày, bóng mát; chư thiên – lâu đài có giường trải nệm. Người đoạn tận lậu hoặc được ví với người đến hồ sen nước trong mát, gần một khu rừng rậm (MN 12:37–42).
- Vì Ngài chưa chứng được Thánh tuệ, loại tuệ có khả năng dẫn ra khỏi và đưa người thực hành đến đoạn tận khổ đau (MN 12:56.1–3).
Kỳ sau: MN 13 – Đại Kinh Khổ Uẩn (Mahādukkhakkhandhasutta), phân tích vị ngọt, sự nguy hại và sự xuất ly đối với các dục, các sắc và các cảm thọ.
