Bốn đề mục đầu của chương VII hướng ra ngoài: Phật, Pháp, Tăng. Ba đề mục cuối quay ngược lại một cách bất ngờ — đối tượng thiền trở thành chính giới hạnh, chính sự bố thí, chính lòng tin của người đang ngồi. Visuddhimagga biết rõ điều này nghe dễ thành tự mãn, nên bản văn dựng sẵn hàng rào.
Có một phản xạ rất Việt Nam: hễ ai nhắc tới việc mình đã làm được điều gì tốt, ta liền gạt đi — “có gì đâu”, “chuyện nhỏ mà”. Nghĩ tốt về mình bị coi là dấu hiệu của kiêu căng, còn khiêm tốn thì được đo bằng mức độ ta chịu quên công của chính mình.
Vì phản xạ ấy, ba đề mục cuối của chương VII thường bị đọc lướt. Niệm giới, niệm thí, niệm thiên — cả ba đều yêu cầu hành giả ngồi xuống và nhớ lại điều tốt mình đã làm. Nghe qua thì giống hệt thứ nhà chùa vẫn dạy phải tránh. Đọc kỹ thì thấy bản văn đang làm việc khác hẳn.
Bối cảnh trong Visuddhimagga
Chương VII mang tên Chaanussatiniddeso — phần giải thích sáu tùy niệm. Ba đề mục đầu lấy ân đức của Tam Bảo làm đối tượng. Ba đề mục sau — sīlānussati (niệm giới), cāgānussati (niệm thí), devatānussati (niệm thiên) — đổi hẳn hướng nhìn: đối tượng không còn ở bên ngoài nữa.
Điều này được nói rõ ngay ở phần định danh đầu chương. Niệm giới là “tên gọi của niệm lấy ân đức của giới, như tính không sứt mẻ, làm đối tượng”. Niệm thí là “niệm lấy ân đức của sự xả thí, như tính buông bỏ không tiếc, làm đối tượng”. Còn niệm thiên thì được định nghĩa bằng một câu đáng kinh ngạc: devatā sakkhiṭṭhāne ṭhapetvā attano saddhādiguṇārammaṇāya satiyā etamadhivacanaṃ — “tên gọi của niệm lấy ân đức tín v.v. của chính mình làm đối tượng, sau khi đặt chư thiên vào vị trí người làm chứng“.
Niệm giới: tám tính từ và một bản kiểm kê
Aho vata me sīlāni akhaṇḍāni acchiddāni asabalāni akammāsāni bhujissāni viññuppasatthāni aparāmaṭṭhāni samādhisaṃvattanikānī.
— Visuddhimaggo VII, Sīlānussatikathā (dẫn A.N. 6.10)
Đây là toàn bộ đề mục niệm giới: tám tính từ, không hơn. Người hành ngồi một mình nơi vắng và nhớ nghĩ giới của mình theo tám phương diện ấy — người tại gia thì nhớ giới tại gia, người xuất gia thì nhớ giới xuất gia.
Bốn tính từ đầu được bản văn giải thích bằng bốn hình ảnh rất cụ thể, và bốn hình ảnh này mới là chỗ đáng học. Nếu không phạm giới nào ở đầu hay cuối nhóm giới, thì giới ấy “không sứt mẻ, như tấm vải không bị cắt mất ở rìa” (pariyante chinnasāṭako viya na khaṇḍāni). Nếu không phạm ở khoảng giữa, thì “không thủng, như tấm vải không bị đâm thủng ở giữa” (majjhe vinividdhasāṭako viya na chiddāni). Nếu không phạm liền hai ba giới kế nhau, thì “không lốm đốm, như con bò không có mảng màu khác trên lưng hay bụng”. Nếu không phạm rải rác, thì “không lấm tấm, như con bò không có những đốm khác màu”.
| Tính từ (Pāli) | Nghĩa | Nội dung | Ví dụ của bản văn |
|---|---|---|---|
| Akhaṇḍāni | Không sứt mẻ | Không phạm giới nào ở đầu hay cuối nhóm | Tấm vải bị cắt mất một mảng ở rìa |
| Acchiddāni | Không thủng | Không phạm giới nào ở khoảng giữa | Tấm vải bị đâm thủng ngay giữa |
| Asabalāni | Không lốm đốm mảng | Không phạm liền hai ba giới kế nhau | Con bò có mảng màu khác trên lưng hay bụng |
| Akammāsāni | Không lốm đốm chấm | Không phạm rải rác chỗ này chỗ kia | Con bò lấm tấm những đốm khác màu |
| Bhujissāni | Tự do | Đã được chuộc khỏi thân phận nô lệ của ái | — |
| Viññuppasatthāni | Bậc trí khen ngợi | Được chư Phật và các bậc trí tán thán | — |
| Aparāmaṭṭhāni | Không bị chấp thủ | Ái và kiến không chạm tới được; cũng không ai bắt lỗi được | — |
| Samādhisaṃvattanikāni | Đưa đến định | Dẫn tới cận hành định, an chỉ định, đạo định và quả định | — |
Bốn tính từ sau chuyển từ mô tả sang công năng. Giới ấy bhujissāni — “tự do”, vì “đã được chuộc ra khỏi thân phận nô lệ của ái” (taṇhādāsabyato mocetvā). Và tính từ cuối mở thẳng sang phần định: “Upacārasamādhiṃ appanāsamādhiṃ vā, atha vā pana maggasamādhiṃ phalasamādhiñcāpi saṃvattentīti samādhisaṃvattanikāni” — chúng đưa đến cận hành định, an chỉ định, hoặc cả đạo định và quả định.
Niệm giới không phải là chấm điểm đạo đức bản thân. Nó là kiểm kê xem tấm vải có nguyên vẹn không — và một tấm vải nguyên vẹn thì che được mưa, chỉ vậy thôi.
Niệm thí: phải có cái để mà nhớ
Ở đề mục này, Visuddhimagga làm một việc mà các đề mục khác không làm: đặt điều kiện vào đời sống chứ không vào tư thế ngồi. Người muốn tu niệm thí thì “vốn phải là người thiên về xả thí, thường xuyên bố thí và san sẻ”. Ai chưa có nếp ấy mà muốn bắt đầu, bản văn cho một cách vào cụ thể đến bất ngờ:
Ito dāni pabhuti sati paṭiggāhake antamaso ekālopamattampi dānaṃ adatvā na bhuñjissāmīti samādānaṃ katvā.
— Visuddhimaggo VII, Cāgānussatikathā
“Từ nay trở đi, hễ có người thọ nhận, thì dù chỉ một miếng cơm, chưa cho thì ta sẽ không ăn” — thọ trì như vậy rồi, ngay hôm ấy đem cho những người thọ nhận có đức hạnh, tùy theo sức mình, rồi nắm lấy tướng ở đó mà nhớ nghĩ.
Trình tự này đáng chú ý: làm trước, nhớ sau. Không có việc ngồi xuống rồi cố gợi lên cảm giác rộng lượng. Phải có một hành vi cho đi thật, trong ngày, thì mới có tướng để tâm bám vào. Câu nhớ nghĩ mà bản văn đưa ra cũng không bắt đầu bằng “ta là người rộng rãi”, mà bằng hai chữ cảm thán:
Lābhā vata me suladdhaṃ vata me, yohaṃ maccheramalapariyuṭṭhitāya pajāya vigatamalamaccherena cetasā viharāmi muttacāgo payatapāṇi vossaggarato yācayogo dānasaṃvibhāgarato.
— Visuddhimaggo VII, Cāgānussatikathā (dẫn A.N. 6.10)
“Thật là lợi đắc cho ta, thật là khéo được cho ta — rằng giữa một thế hệ bị cấu uế xan tham chi phối, ta lại sống với tâm đã lìa cấu uế và xan tham, buông xả rộng rãi, tay đã rửa sạch, vui trong sự từ bỏ, sẵn sàng đáp lời người xin, ưa thích bố thí và san sẻ.”
Chi tiết payatapāṇi — “tay đã rửa sạch” — được chú giải theo nghĩa rất đời: người ấy lúc nào tay cũng sẵn sạch, để có thể tự tay cung kính trao vật cho đi bất cứ lúc nào. Không phải ẩn dụ về sự thanh tịnh, mà là thói quen của người thật sự hay cho.
Trọng tâm của câu nhớ nghĩ nằm ở vế “giữa một thế hệ bị xan tham chi phối”. Điều khiến người hành thấy may mắn không phải là mình hơn ai, mà là mình thoát được một thứ đang chi phối gần như tất cả. Đó là tâm biết ơn, không phải tâm so hơn thua.
Niệm thiên: chư thiên chỉ đứng làm chứng
Đề mục thứ ba là đề mục dễ hiểu sai nhất, vì tên của nó gợi ý một việc hoàn toàn khác. Công thức nhớ nghĩ được dẫn từ Kinh: “có chư thiên Tứ Đại Thiên Vương, có chư thiên Đao Lợi, Dạ Ma, Đâu Suất… các vị ấy do có lòng tin như thế nào mà từ đây mạng chung rồi sinh về đó, thì lòng tin như vậy cũng có nơi ta; với giới, với sự học hỏi, với sự xả thí, với trí tuệ cũng vậy.”
Bản văn còn dừng lại để làm rõ một điểm dễ nhầm. Trong Kinh có câu “tâm vị ấy không bị tham chi phối… duyên nơi chư thiên” (devatā ārabbha), nghe như đối tượng là chư thiên. Visuddhimagga bác lại bằng chính lời Chú giải:
Aṭṭhakathāyañhi devatā sakkhiṭṭhāne ṭhapetvā attano guṇe anussaratīti daḷhaṃ katvā vuttaṃ.
— Visuddhimaggo VII, Devatānussatikathā
“Trong Chú giải, điều được nói một cách chắc chắn là: sau khi đặt chư thiên vào vị trí người làm chứng, vị ấy nhớ nghĩ các ân đức của chính mình.”
Vai trò của chư thiên vì thế rất hẹp và rất rõ: các vị là bằng chứng. Chư thiên là những chúng sinh đã sinh về cõi lành nhờ tín, giới, văn, thí, tuệ — nghĩa là năm phẩm chất ấy có thật, và có tác dụng thật. Người hành đối chiếu: những phẩm chất đã đưa các vị ấy lên đó, mình cũng đang có. Đối tượng của thiền vẫn là tín, giới, văn, thí, tuệ nơi chính mình; chư thiên chỉ đứng ở hàng ghế nhân chứng, không phải ở vị trí được cầu xin.
Niệm thiên không phải là ngước lên cầu chư thiên. Là nhìn lên để xác nhận rằng con đường ấy đi được — rồi nhìn lại xem mình có đang đi trên đó không.
Ba đề mục, một câu chốt lặp lại ba lần
Điều thú vị là cả ba phần đều kết thúc bằng gần như cùng một đoạn văn: tâm không bị tham, sân, si xâm chiếm; tâm trở nên ngay thẳng; năm triền cái bị chế ngự; các thiền chi sinh khởi trong cùng một sát-na. Rồi đến câu giới hạn quen thuộc:
Sīlaguṇānaṃ pana gambhīratāya nānappakāraguṇānussaraṇādhimuttatāya vā appanaṃ appatvā upacārappattameva jhānaṃ hoti.
— Visuddhimaggo VII, Sīlānussatikathā
Câu này được lặp lại nguyên xi cho niệm thí (đổi thành cāgaguṇānaṃ) và cho niệm thiên (đổi thành saddhādiguṇānaṃ). Cũng như niệm Phật, cả ba đều dừng ở cận hành định, và vì đúng hai lý do cũ: ân đức quá sâu, và tâm người niệm nghiêng về việc đi lại giữa nhiều khía cạnh khác nhau.
Lợi ích thì mỗi đề mục một khác, và đọc như một bản mô tả tính cách. Người tu niệm giới thì “tôn kính học giới, sống hòa hợp, không còn nỗi sợ bị tự trách, thấy sợ hãi trong những lỗi nhỏ nhặt”. Người tu niệm thí thì “càng thiên về xả thí hơn nữa, có khuynh hướng vô tham, hành xử thuận với tâm từ, tự tin không rụt rè”. Người tu niệm thiên thì “được chư thiên thương mến, quý trọng”. Cả ba chung một câu kết: nếu không thâm nhập được cao hơn thì cũng có thiện thú làm nơi đến.
Một hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: “Niệm giới và niệm thí là tự khen mình, nuôi ngã mạn; còn niệm thiên là cầu chư thiên gia hộ.”
Vế sau đã được chính bản văn bác bỏ bằng câu Chú giải ở trên: chư thiên đứng làm chứng, không nhận lời cầu. Vế trước thì cần nhìn vào cấu trúc của đề mục.
Tự khen mình là một phán xét so sánh: tôi tốt, và tốt hơn người kia. Còn thứ mà Visuddhimagga yêu cầu là một bản kiểm kê theo tiêu chí có sẵn. Tám tính từ của giới không có chỗ nào để so với ai; chúng chỉ hỏi tấm vải có rách không, thủng không, lốm đốm không. Câu niệm thí không nói “tôi rộng rãi hơn người”, mà nói “thật may cho tôi, giữa một thế hệ bị xan tham chi phối”. Còn niệm thiên thì đối chiếu mình với chư thiên — tức là với những vị ở trên mình, chứ không phải ở dưới.
Có một cách kiểm tra đơn giản: ngã mạn cần một người thứ hai đứng thấp hơn, mà cả ba đề mục này đều không chừa chỗ cho người thứ hai ấy. Quan trọng hơn, chúng đòi vật liệu có thật — không giữ giới thì không có gì để kiểm kê, không cho đi thì không có tướng nào để nhớ. Đề mục nào bắt ta làm trước rồi mới ngồi được thì khó mà thành nơi nuôi ảo tưởng.
Hộp thực hành: ba đề mục cho người tại gia
1. Niệm giới: tối trước khi ngồi, rà năm giới theo bốn hình ảnh của bản văn — có chỗ nào rách ở rìa, thủng ở giữa, lốm đốm từng mảng, hay lấm tấm rải rác không. Rà xong thì thôi, không phán xét thêm.
2. Niệm thí: thọ trì một việc nhỏ theo đúng tinh thần bản văn — mỗi ngày cho đi một thứ gì đó trước khi hưởng phần mình. Có hành vi thật thì buổi ngồi mới có tướng thật.
3. Niệm thiên: nhớ theo đúng thứ tự — trước hết nhớ phẩm chất của chư thiên, sau mới đối chiếu về tín, giới, văn, thí, tuệ nơi mình. Đảo thứ tự là lạc sang chuyện khác.
4. Đo bằng dấu hiệu bản văn nêu: có bớt sợ bị tự trách không, có dễ cho đi hơn không, có nhiều hân hoan hơn không. Không đo bằng chuyện “đã định chưa”.
Kết: nhớ điều tốt mình đã làm, đúng cách
Phản xạ gạt đi công của mình vốn có lý do tốt: nó ngăn tự mãn. Nhưng nó cũng lấy mất của người tu một nguồn hân hoan mà Visuddhimagga coi là hợp pháp và cần thiết. Chương VII giải quyết mâu thuẫn ấy không bằng cách cấm, mà bằng cách quy định chặt: nhớ theo tiêu chí có sẵn, nhớ sau khi đã làm thật, và nhớ trong tư thế đối chiếu với người ở trên mình.
Ba đề mục này vì thế rất hợp với người tại gia — những người có giới để giữ, có vật để cho, và không nhiều thời gian ngồi. Chúng không mở cửa sắc giới, nhưng làm một việc khác: biến đời sống hằng ngày thành thứ có thể mang lên tọa cụ.
Bài kế tiếp sẽ quay lại hai tùy niệm còn lại của chương VII mà bài này chưa chạm tới — niệm Pháp (Dhammānussati) và niệm Tăng (Saṅghānussati), với câu hỏi: vì sao Visuddhimagga giải thích ân đức của Pháp bằng sáu chữ mà chữ nào cũng nói về thời gian.
Nguồn tham khảo
- Visuddhimaggo, chương VII — Chaanussatiniddeso, các tiểu mục Sīlānussatikathā, Cāgānussatikathā, Devatānussatikathā (bản Pāli, ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana).
- Ba công thức nhớ nghĩ được dẫn từ Aṅguttara Nikāya 6.10 (Mahānāmasutta), đúng như bản văn ghi chú.
- Các cụm Pāli được trích: akhaṇḍāni acchiddāni asabalāni akammāsāni…; pariyante chinnasāṭako viya na khaṇḍāni; taṇhādāsabyato mocetvā bhujissabhāvakaraṇena bhujissāni; Upacārasamādhiṃ appanāsamādhiṃ vā… samādhisaṃvattanikāni; ito dāni pabhuti… na bhuñjissāmīti samādānaṃ katvā; lābhā vata me suladdhaṃ vata me…; payatapāṇīti parisuddhahattho; devatā sakkhiṭṭhāne ṭhapetvā attano guṇe anussarati; Sīlaguṇānaṃ pana gambhīratāya… upacārappattameva jhānaṃ hoti.
- Chuyên trang: Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo.
Đọc thêm trong loạt bài này
- Niệm Phật (Buddhānussati): vì sao đề mục này chỉ dừng ở cận hành định
- Bốn sát-na cuối cùng trước an chỉ: chuẩn bị, cận hành, thuận thứ, chuyển tộc
- Mười thiện xảo an chỉ: vì sao Visuddhimagga bắt đầu bằng cắt tóc, giặt y, quét nhà
- Sáu tính khí (cha cariyā): vì sao đề mục thiền của người này lại hại người kia
- Chuyên trang Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo