Niệm Tăng (Saṅghānussati): Bốn Đôi, Tám Vị Và Vì Sao Tăng Được Định Nghĩa Bằng Cách Đi

Trong công thức chín ân đức Tăng, bốn chữ đầu đều là một chữ ghép với “paṭipanno” — đã đi. Visuddhimagga không định nghĩa Tăng bằng y áo, bằng tuổi hạ, hay bằng một danh sách thành viên, mà bằng cách đi. Và chữ ở giữa công thức thì nói rõ con số: bốn đôi, tám vị.

Trong một lớp học nghề mộc, ngày đầu tiên ai cũng giống ai: cùng bộ đồ bảo hộ, cùng bộ đục, cùng một tấm gỗ. Người ngoài nhìn vào thì thấy một tập thể đồng nhất. Nhưng ông thợ cả đứng ở cuối xưởng thì nhìn ra ngay ai đã vào nghề: không phải qua bộ đồ, mà qua cách người ta đặt lưỡi đục xuống thớ gỗ. Cách ấy không giấu được, và cũng không mượn được của ai.

Công thức chín ân đức Tăng được xây đúng theo lối nhìn của ông thợ cả. Bốn chữ đầu tiên đều tả một cách đi, và mãi tới chữ thứ năm bản văn mới nói tới số lượng.

Bối cảnh trong Visuddhimagga

Đây là đề mục thứ ba của chương VII, sau niệm Phậtniệm Pháp. Cách vào cũng giống hệt: ngồi một mình nơi vắng, rồi nhớ nghĩ ân đức của Thánh chúng theo công thức đã có sẵn trong Kinh tạng.

Suppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, ujuppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, ñāyappaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, sāmīcippaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, yadidaṃ cattāri purisayugāni aṭṭha purisapuggalā, esa bhagavato sāvakasaṅgho āhuneyyo, pāhuneyyo, dakkhiṇeyyo, añjalikaraṇīyo, anuttaraṃ puññakkhettaṃ lokassā.

— Visuddhimaggo VII, Saṅghānussatikathā (dẫn A.N. 6.10)

Bản văn nói ngay đối tượng của đề mục này: ariyasaṅghaguṇā anussaritabbā — phải nhớ nghĩ ân đức của Thánh chúng. Không phải của một hội chúng nào đó nói chung, mà của những vị đang đứng trên bốn đạo và bốn quả.

Hai chữ làm nên cái tên: “sāvaka” và “saṅgha”

Trước khi giải thích ân đức, Visuddhimagga tách chính cái tên ra. Chữ sāvaka được giải: “Bhagavato ovādānusāsaniṃ sakkaccaṃ suṇantīti sāvakā” — vì các vị ấy lắng nghe một cách cung kính lời giáo giới và lời dạy bảo của Đức Thế Tôn, nên gọi là đệ tử. Chữ “nghe” ở đây không phải là hành vi của lỗ tai, mà là thái độ đối với lời dạy.

Còn chữ saṅgha — thường dịch là “chúng”, “tăng đoàn” — thì được định nghĩa bằng một cụm đáng chú ý: “sīladiṭṭhisāmaññatāya saṅghātabhāvamāpanno sāvakasamūho”, tức là tập hợp các đệ tử đã trở thành một khối nhờ sự giống nhau về giới và về kiến.

Cái gắn Tăng lại thành một khối không phải là danh sách, không phải là mái chùa chung, mà là sự giống nhau về giới và về cái thấy.

Bốn chữ “đã đi”: một con đường, bốn cách gọi

Chữ thứ nhất, suppaṭipanno, được mở ra thành cả một chuỗi: đã đi con đường chân chính, con đường không thối lui, con đường thuận, con đường không nghịch, con đường tùy pháp (sammāpaṭipadaṃ anivattipaṭipadaṃ anulomapaṭipadaṃ apaccanīkapaṭipadaṃ dhammānudhammapaṭipadaṃ paṭipanno).

Rồi bản văn làm một việc rất gọn: nói rằng ba chữ còn lại chỉ là ba tên khác của chính con đường ấy. Con đường chân chính ấy vốn uju avaṅkā akuṭilā ajimhā — thẳng, không cong, không quanh co, không xiên — nên người đi nó được gọi là ujuppaṭipanno. Nó cũng được gọi là ñāya, và ở đây có một câu định nghĩa quý: “Ñāyo vuccati nibbānaṃ” — “ñāya” chính là Niết-bàn; vì đi vì mục đích ấy nên gọi là ñāyappaṭipanno. Và vì con đường ấy thích đáng, xứng hợp (anucchavikattā), nên cũng gọi là sāmīci, người đi nó là sāmīcippaṭipanno.

Chữ PāliNghĩaLý do bản văn đưa ra
SuppaṭipannoĐã đi khéoĐi đúng như đã được chỉ dạy, đi con đường không có chỗ hụt
UjuppaṭipannoĐã đi thẳngĐi trung đạo, tránh hai cực đoan; bỏ cái cong queo nơi thân, khẩu, ý
ÑāyappaṭipannoĐã đi tới chỗ đúng“Ñāya” chính là Niết-bàn; đi vì mục đích ấy
SāmīcippaṭipannoĐã đi cách xứng đángĐi như thế nào thì xứng nhận sự tôn kính, đi đúng như thế

Có một chi tiết kỹ thuật nhỏ mà rất chính xác: những vị đang đứng trên đạo (maggaṭṭhā) thì gọi là khéo đi vì các vị đang có mặt trong chính sự thực hành chân chính; còn những vị đang đứng trên quả (phalaṭṭhā) thì gọi là khéo đi “theo con đường đã đi trong quá khứ”, vì các vị đã đạt được thứ cần đạt bằng con đường ấy rồi. Nghĩa là chữ “đã đi” áp dụng cho cả người đang đi lẫn người đã tới.

Bốn đôi, tám vị: một phép đếm hai lần cùng một nhóm người

Cụm cattāri purisayugāni aṭṭha purisapuggalā hay bị hiểu thành hai nhóm khác nhau. Bản văn giải rất rõ: đó là cùng một tập hợp, đếm theo hai cách. Đếm theo cặp thì vị đứng trên đạo thứ nhất và vị đứng trên quả thứ nhất làm thành một đôi — như vậy có bốn đôi. Đếm theo từng người thì vị đứng trên đạo thứ nhất là một, vị đứng trên quả thứ nhất là một — theo cách ấy thì vừa đúng tám vị.

Bản văn còn chú thêm rằng chữ purisa và chữ puggala ở đây đồng nghĩa, được dùng song song chỉ vì tùy theo người nghe. Nói cách khác: không có chuyện “bốn đôi ở một hạng, tám vị ở một hạng khác”. Chỉ có một danh sách, và nó khép kín ở con số tám.

Bốn chữ về sự cúng dường

Nửa sau của công thức chuyển sang một chủ đề khác hẳn: Tăng đáng nhận cái gì. Bốn chữ, bốn loại vật cúng khác nhau, và bản văn phân biệt rất tỉ mỉ.

Āhuneyyoāhuna là thứ “mang từ xa đến mà dâng”, và bản văn nói thẳng đó là tên gọi của bốn món vật dụng (y, thực phẩm, chỗ ở, thuốc men). Tăng xứng đáng nhận vì việc nhận ấy làm cho quả của người cúng trở nên lớn. Rồi bản văn kể một chuyện so sánh: các bà-la-môn có thứ lửa gọi là āhavanīya, thờ vào đó thì được quả lớn. Visuddhimagga đáp lại bằng chính bài kệ trong Pháp Cú:

Yo ca vassasataṃ jantu, aggiṃ paricare vane;

Ekañca bhāvitattānaṃ, muhuttamapi pūjaye;

Sāyeva pūjanā seyyo, yañce vassasataṃ hutaṃ.

— Dhammapada 107, dẫn trong Visuddhimaggo VII, Saṅghānussatikathā

Ý bài kệ: người nào suốt trăm năm ở trong rừng chăm sóc ngọn lửa tế, mà có người chỉ cúng dường một vị đã tu tập tự thân trong khoảnh khắc thôi — thì chính sự cúng dường ấy quý hơn, hơn cả trăm năm tế lửa kia.

Pāhuneyyopāhuna là thứ khác hẳn: đó là món dành đãi khách, được sửa soạn trân trọng cho những người thân yêu quý mến từ các phương xa về. Bản văn nói một câu rất ấm: “Saṅghasadiso hi pāhunako natthi” — không có người khách nào sánh được với Tăng. Lý do thì rất thực tế: Tăng chỉ xuất hiện trong khoảng thời gian giữa hai vị Phật, tức là hiếm; và Tăng thì đầy đủ những phẩm chất khiến người ta thấy dễ mến, dễ ưa.

Dakkhiṇeyyodakkhiṇā được định nghĩa là “vật thí được cho vì tin có đời sau”. Đây là loại cúng dường có gắn với niềm tin về nghiệp quả. Tăng xứng nhận nó vì làm cho vật thí ấy được thanh lọc, tức làm cho nó thành có quả lớn. Añjalikaraṇīyo — đáng được chắp hai tay đặt lên đầu mà đảnh lễ, việc mà cả thế gian đều làm.

Ruộng phước: một ẩn dụ về đất, không phải về người

Chữ cuối cùng, anuttaraṃ puññakkhettaṃ lokassa, được giải bằng một hình ảnh rất nhà nông. Cũng như chỗ mà lúa hay lúa mạch của nhà vua mọc lên thì gọi là “ruộng lúa của vua”, “ruộng mạch của vua” — thì Tăng là chỗ các phước của cả thế gian mọc lên. Bản văn dùng đúng chữ virūhanaṭṭhāna: nơi để cho một thứ nảy lên.

Ẩn dụ này nói một điều mà ẩn dụ khác không nói được. Ruộng không phải là người nhận quà; ruộng là điều kiện để hạt giống thành cây. Nương vào Tăng mà các phước đem lại lợi ích và an vui đủ loại cho thế gian nảy lên — Saṅghaṃ nissāya hi lokassa nānappakārahitasukhasaṃvattanikāni puññāni virūhanti. Người gieo vẫn là người cúng dường, hạt giống vẫn là tâm của người ấy; ruộng chỉ làm đúng việc của ruộng.

Gọi Tăng là ruộng phước nghĩa là phước vẫn của người gieo. Ruộng không nhận thay ai, nó chỉ làm cho hạt không chết.

Một hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: “Tăng trong Tam Bảo là toàn thể tăng sĩ đang mặc y hiện nay, nên quy y Tăng là quy y một tổ chức — và niệm Tăng thì nhớ tới chùa, tới thầy mình.”

Ở đây cần phân biệt hai chuyện, và phân biệt rồi thì cả hai đều đứng vững. Truyền thống vẫn nói tới hai nghĩa của chữ Tăng: Thánh chúng (ariyasaṅgha) và chúng tăng theo quy ước (sammutisaṅgha) — tức chư tỳ-khưu thọ giới đầy đủ đang duy trì đời sống phạm hạnh. Việc hộ độ, cúng dường, nương tựa chư tăng hiện tiền là việc đúng đắn và cần thiết; chính nhờ đó mà giáo pháp còn được truyền tới hôm nay.

Nhưng đối tượng của đề mục thiền này thì bản văn xác định rất hẹp: ariyasaṅghaguṇā, ân đức của Thánh chúng, và ngay sau đó là con số “bốn đôi, tám vị”. Đó không phải một tổ chức có thể mở rộng hay thu hẹp; đó là một tiêu chuẩn. Ai đứng trên đạo, trên quả thì thuộc về đó, bất kể tuổi hạ hay chức vụ.

Điều này lại càng rõ khi nhìn bốn chữ đầu. Nếu Tăng được định nghĩa bằng y áo hay bằng danh sách, thì công thức đã bắt đầu bằng một danh từ. Nó lại bắt đầu bằng bốn phân từ quá khứ nói về cách đi — và giữ nguyên tinh thần ấy ở chữ giải nghĩa: một khối gắn với nhau nhờ sự giống nhau về giới và về kiến. Hiểu như vậy thì niệm Tăng không thành ra một tình cảm gắn bó với nhóm người mình quen, mà thành một cách nhớ rằng con đường ấy đã có người đi trọn.

Hộp thực hành: niệm Tăng theo đúng công thức

1. Chia công thức làm hai nửa khi ngồi: nửa đầu là cách đi (bốn chữ paṭipanno), nửa sau là sự xứng đáng (bốn chữ cúng dường và ruộng phước). Mỗi thời ngồi lấy một nửa thôi.

2. Với nửa đầu, dừng lâu ở chữ uju — thẳng, không cong, không quanh co, không xiên. Bản văn gắn ba chữ ấy với thân, khẩu, ý. Đây là chỗ đối chiếu được ngay với ngày hôm nay của mình.

3. Với nửa sau, nhớ hình ảnh thửa ruộng: khi cúng dường, phần việc của mình là hạt giống và cái tâm lúc gieo, không phải là kết quả.

4. Dấu hiệu để đo, theo đúng bản văn: có nhiều hỷ và hân hoan hơn không; khi sắp làm điều không nên, tàm quý có hiện ra như thể đang đứng trước chúng Tăng không.

Kết: tấm gương của những người đã đi

Như hai đề mục trước, niệm Tăng cũng dừng ở cận hành định, với đúng hai lý do cũ. Lợi ích thì bản văn liệt kê một loạt, và có một câu rất đặc biệt: thân của người chuyên tu niệm Tăng trở nên đáng cúng dường “như ngôi nhà bố-tát nơi chúng Tăng đang tụ hội”. Một hình ảnh vừa cụ thể vừa lạ: cái thân này thành nơi có chúng Tăng ở trong.

Nếu niệm Phật là nhớ tới người đã tìm ra đường, niệm Pháp là nhớ tới chính con đường, thì niệm Tăng là nhớ rằng con đường ấy có người đi được. Bốn đôi, tám vị — con số nhỏ, nhưng đủ để bác bỏ ý nghĩ rằng chuyện này chỉ dành cho một người duy nhất trong lịch sử.

Ba ân đức của Tam Bảo đến đây đã trọn, và cùng với ba tùy niệm lấy chính đời mình làm đối tượng, chương VII cũng khép lại. Bài kế tiếp sẽ bước sang chương VIII, mở đầu bằng đề mục mà Visuddhimagga bàn kỹ nhất trong nhóm còn lại: niệm sự chết (maraṇānussati) — và câu hỏi đầu tiên sẽ là vì sao bản văn cảnh báo rằng có những cách nhớ nghĩ về cái chết hoàn toàn không phải là đề mục thiền.

Nguồn tham khảo

  • Visuddhimaggo, chương VII — Chaanussatiniddeso, tiểu mục Saṅghānussatikathā (bản Pāli, ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana).
  • Công thức chín ân đức Tăng được dẫn từ Aṅguttara Nikāya 6.10 (Mahānāmasutta); bài kệ tế lửa là Dhammapada 107, đúng như bản văn ghi chú.
  • Các cụm Pāli được trích: suppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho…; Bhagavato ovādānusāsaniṃ sakkaccaṃ suṇantīti sāvakā; sīladiṭṭhisāmaññatāya saṅghātabhāvamāpanno sāvakasamūho; uju avaṅkā akuṭilā ajimhā; Ñāyo vuccati nibbānaṃ; Saṅghasadiso hi pāhunako natthi; Saṅghaṃ nissāya hi lokassa nānappakārahitasukhasaṃvattanikāni puññāni virūhanti.
  • Chuyên trang: Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo.

Đọc thêm trong loạt bài này