Niệm Phật (Buddhānussati): Vì Sao Đề Mục Này Chỉ Dừng Ở Cận Hành Định

Có một chi tiết trong Visuddhimagga mà người mới đọc thường lướt qua, rồi về sau đọc lại thì thấy nó giải thích được rất nhiều chuyện: niệm Phật — đề mục được tán thán nhiều nhất trong mười tùy niệm — lại là đề mục không đưa tới an chỉ định. Bản văn nói thẳng lý do, và lý do ấy không phải vì đề mục yếu.

Trong một ngôi chùa Nam tông ở ngoại thành, có bác lớn tuổi mỗi tối vẫn ngồi trước bàn thờ, chắp tay, nhẩm đi nhẩm lại câu tán thán chín ân đức Phật. Bác làm việc ấy đã hơn hai mươi năm. Một hôm bác hỏi vị sư trẻ: “Con niệm lâu vậy rồi mà sao không thấy nhập định gì hết, có phải con niệm sai không?”

Câu hỏi ấy thành thật, và câu trả lời của Visuddhimagga còn thành thật hơn: bác không niệm sai. Đề mục ấy vốn dĩ không dẫn tới an chỉ định — bản văn đã ghi rõ từ mười lăm thế kỷ trước, kèm luôn lý do.

Bối cảnh trong Visuddhimagga

Sau sáu chương đầu bàn về giới, hạnh đầu đà, cách nhận đề mục, biến xứ đất, chín biến xứ còn lại và mười đề mục quán bất tịnh, chương VII mở ra một vùng hoàn toàn khác. Tên chương là Chaanussatiniddeso — “phần giải thích sáu tùy niệm”: niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới, niệm thí, niệm thiên.

Trước hết là chuyện tên gọi. Bản văn giải thích chữ anussati theo hướng: vì nó sinh khởi lặp đi lặp lại nên chính niệm ấy được gọi là tùy niệm (punappunaṃ uppajjanato satiyeva anussati). Tùy niệm không phải là “nhớ lại”, mà là một dòng niệm được nuôi cho tái sinh liên tục trên cùng một đối tượng.

Và đối tượng ấy, bản văn nói rất chính xác, không phải là Đức Phật.

Đối tượng không phải là Đức Phật, mà là ân đức của Ngài

Buddhaṃ ārabbha uppannā anussati buddhānussati, buddhaguṇārammaṇāya satiyā etamadhivacanaṃ.

— Visuddhimaggo VII, Buddhānussatikathā

Dịch sát: “Tùy niệm sinh khởi do duyên nơi Đức Phật là buddhānussati; đây là tên gọi của niệm lấy ân đức của Phật làm đối tượng (buddhaguṇārammaṇāya satiyā).”

Chữ ārammaṇa — đối tượng — là chữ kỹ thuật. Trong thiền chỉ, tâm định được là vì nó có một đối tượng duy nhất để đứng. Nếu đối tượng là “Đức Phật” như một nhân vật thì đó là một khối quá rộng: có thân tướng, có tiểu sử, có cảm xúc của người niệm. Visuddhimagga thu hẹp lại: đối tượng là ân đức, và là chín ân đức đã được nêu tên sẵn trong một công thức có từ Kinh tạng.

Ba điều kiện nêu ngay trước công thức ấy đều là điều kiện trước khi ngồi: phải có aveccappasāda — lòng tin đã chứng nghiệm, không lay chuyển; phải ở trú xứ thích hợp (patirūpasenāsane); và phải ngồi một mình nơi vắng (rahogatena paṭisallīnena). Rồi mới nhớ nghĩ: itipi so bhagavā arahaṃ sammāsambuddho…

Bảng: chín ân đức và hướng giải thích của bản văn

Ân đức (Pāli)Quen gọiVisuddhimagga giải thích theo hướng nào
ArahaṃỨng CúngXa lìa phiền não, đã chém đứt các kẻ thù, xứng đáng thọ nhận cúng dường, không có chỗ khuất để làm ác
SammāsambuddhoChính Đẳng GiácTự mình giác ngộ chân chính tất cả các pháp, không do ai dạy
VijjācaraṇasampannoMinh Hạnh TúcĐầy đủ cả trí tuệ (vijjā) lẫn đức hạnh (caraṇa) — biết và làm đi cùng nhau
SugatoThiện ThệĐi đẹp, đi đến nơi đẹp, nói lời đáng nói và đúng lúc
LokavidūThế Gian GiảiThấu suốt thế gian: thế gian chúng sinh, thế gian hành, thế gian không gian
Anuttaro purisadammasārathiVô Thượng Điều Ngự Trượng PhuNgười đánh xe không ai hơn được, điều phục những con người còn có thể điều phục
Satthā devamanussānaṃThiên Nhân SưBậc thầy của cả chư thiên lẫn loài người
BuddhoPhậtBậc đã giác ngộ và làm cho người khác giác ngộ
BhagavāThế TônTiếng gọi tôn kính nhất, gói trong nó phước phần, sự phá vỡ mọi phiền não, và sáu thứ bhaga của thế gian

Phần lớn dung lượng chương VII nằm ở việc mở từng ân đức ra — và chính cách mở ấy làm nên vấn đề của bài này.

Một chữ “Arahaṃ”, năm lối vào

Tattha ārakattā arīnaṃ arānañca hatattā paccayādīnaṃ arahattā pāpakaraṇe rahābhāvāti imehi tāva kāraṇehi so bhagavā arahanti anussarati.

— Visuddhimaggo VII, Buddhānussatikathā

Chỉ riêng chữ arahaṃ, bản văn đã tách ra năm nghĩa, mỗi nghĩa là một hướng chiêm nghiệm riêng: vì đã đứng xa hẳn mọi phiền não (ārakattā); vì đã chém đứt các kẻ thù là phiền não (arīnaṃ hatattā); vì đã phá vỡ các căm xe của bánh xe luân hồi (arānaṃ hatattā); vì xứng đáng thọ nhận vật cúng dường (paccayādīnaṃ arahattā); và vì không có chỗ kín đáo nào để làm điều ác (pāpakaraṇe rahābhāvā).

Mỗi nghĩa lại được chốt bằng một bài kệ. Nghĩa thứ nhất: “So tato ārakā nāma, yassa yenāsamaṅgitā; Asamaṅgī ca dosehi, nātho tenārahaṃ mato” — vị ấy được gọi là “xa” đối với cái mà vị ấy không còn dính; vì bậc Cứu hộ không còn dính với các lỗi lầm, nên Ngài được xem là arahaṃ.

Chín ân đức không phải là chín câu để đọc thuộc. Mỗi ân đức là một cửa, và sau mỗi cửa lại có mấy lối rẽ.

Chuyện gì xảy ra trong tâm người niệm

Đoạn quan trọng nhất của toàn bộ phần niệm Phật không nằm ở chỗ giải thích ân đức, mà ở chỗ bản văn quay sang mô tả tâm của người đang nhớ nghĩ. Đoạn ấy mô tả một chuỗi, từng mắt xích một:

Buddhaguṇe anussarato neva tasmiṃ samaye rāgapariyuṭṭhitaṃ cittaṃ hoti, na dosapariyuṭṭhitaṃ, na mohapariyuṭṭhitaṃ cittaṃ hoti. Ujugatamevassa tasmiṃ samaye cittaṃ hoti tathāgatamārabbha… Buddhaguṇe anuvitakkayato anuvicārayato pīti uppajjati. Pītimanassa pītipadaṭṭhānāya passaddhiyā kāyacittadarathā paṭippassambhanti. Passaddhadarathassa kāyikampi cetasikampi sukhaṃ uppajjati. Sukhino buddhaguṇārammaṇaṃ hutvā cittaṃ samādhiyatīti anukkamena ekakkhaṇe jhānaṅgāni uppajjanti.

— Visuddhimaggo VII, Buddhānussatikathā

Đọc chậm sẽ thấy đây đúng là năm thiền chi, xuất hiện theo quan hệ nhân quả: tâm không bị tham, sân, si xâm chiếm nên trở nên ngay thẳng (ujugata); tầm và tứ hướng về ân đức Phật; hỷ (pīti) sinh; khinh an làm lắng dịu bức bối của thân tâm; lạc sinh; rồi tâm định lại trên chính đối tượng ấy — “theo thứ lớp như vậy, các thiền chi sinh khởi trong cùng một sát-na” (anukkamena ekakkhaṇe jhānaṅgāni uppajjanti).

Nói cách khác: niệm Phật không phải là việc “cầu nguyện” được Visuddhimagga miễn cưỡng xếp vào bốn mươi đề mục. Nó là một đề mục thiền chỉ đúng nghĩa, đủ cơ chế làm lắng năm triền cái và làm sinh năm thiền chi. Rồi ngay sau câu ấy, bản văn dừng lại.

Câu chốt: vì sao chỉ tới cận hành

Buddhaguṇānaṃ pana gambhīratāya nānappakāraguṇānussaraṇādhimuttatāya vā appanaṃ appatvā upacārappattameva jhānaṃ hoti.

— Visuddhimaggo VII, Buddhānussatikathā

Dịch sát: “Nhưng do tính sâu thẳm của các ân đức Phật (gambhīratāya), hoặc do tâm thiên về việc nhớ nghĩ ân đức theo nhiều cách khác nhau (nānappakāraguṇānussaraṇādhimuttatāya), thiền ấy không đạt tới an chỉ mà chỉ đạt tới cận hành.”

Hai lý do, nói cùng một chuyện từ hai phía. Phía thứ nhất là phía đối tượng: ân đức Phật quá sâu, không có đáy để tâm chạm tới rồi đứng yên. Một biến xứ đất thì hữu hạn — vòng tròn màu rạng đông, có bờ, có kích thước; tâm nhìn mãi thì hết cái để nhìn thêm, và chính lúc ấy nó mới dán chặt được vào một hình duy nhất.

Phía thứ hai là phía người niệm: tâm người niệm Phật tự nhiên nghiêng về việc đi tới đi lui giữa nhiều ân đức, nhiều nghĩa. Hễ chiêm nghiệm chữ arahaṃ thì lại thấy năm nghĩa; vừa dừng ở một nghĩa thì bài kệ lại mở sang hướng khác. Chính sự phong phú ấy — thứ làm đề mục này nuôi dưỡng tâm rất mạnh — cũng là thứ khiến tâm không bao giờ đứng lại đủ lâu trên một điểm để an chỉ sinh khởi.

Cái làm đề mục này giàu có chính là cái làm nó không thể hẹp lại. Và an chỉ định thì đòi phải hẹp.

Một hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: “Đề mục nào không vào được an chỉ định thì là đề mục hạng hai — dành cho người không đủ sức hành thiền thật sự.”

Cách xếp hạng ấy chỉ hợp lý nếu coi an chỉ định là thước đo duy nhất. Visuddhimagga không xếp theo thước đo đó. Ngay sau phần niệm Phật, bản văn liệt kê một loạt lợi ích mà không đề mục biến xứ nào có được: người chuyên tu niệm Phật thì tôn kính bậc Đạo Sư và biết vâng thuận, sung mãn về tín, niệm, tuệ và phước, nhiều hỷ và hân hoan, chịu đựng được sợ hãi và kinh hoàng, kham nhẫn được khổ thọ, và có được cảm giác “đang sống cùng bậc Đạo Sư” (satthārā saṃvāsasaññaṃ paṭilabhati).

Bản văn còn nói thêm: khi gặp cơ hội phạm giới, vị ấy hổ thẹn và ghê sợ như thể đang đứng ngay trước mặt Đức Phật. Đó là công năng thuộc về đạo đức và sức bền của tâm — thứ mà một tầng thiền sắc giới, tự nó, không cấp cho ai.

Còn về chỗ đến cuối cùng, bản văn dùng đúng một câu cho cả sáu tùy niệm: “Uttari appaṭivijjhanto pana sugatiparāyano hoti” — nếu không thâm nhập được cao hơn, vị ấy cũng có thiện thú làm nơi đến. Đó không phải lời an ủi, mà là cách xác định công dụng thật: đề mục này không mở cửa sắc giới, nhưng giữ cho người tu không rơi, và giữ rất chắc.

Vậy ai hành được đề mục này?

Ở phần Tạp luận cuối chương, Visuddhimagga đặt một giới hạn nghiêm khắc: “Imā pana cha anussatiyo ariyasāvakānaññeva ijjhanti” — sáu tùy niệm này chỉ thành tựu nơi các bậc Thánh đệ tử, vì với các vị ấy thì ân đức Phật, Pháp, Tăng mới thật sự hiện rõ. Bản văn dẫn hàng loạt bài kinh cho thấy Đức Phật dạy sáu tùy niệm này cho người đã chứng Dự lưu, khi được hỏi về chỗ nương tựa để an trú.

Nhưng câu kế tiếp mới là câu dành cho phần lớn người đọc bài này:

Evaṃ santepi parisuddhasīlādiguṇasamannāgatena puthujjanenāpi manasi kātabbā. Anussavavasenāpi hi buddhādīnaṃ guṇe anussarato cittaṃ pasīdatiyeva.

— Visuddhimaggo VII, Pakiṇṇakakathā

“Dù vậy, phàm phu có giới thanh tịnh và các đức tính khác cũng nên tác ý đề mục này. Vì ngay cả khi nhớ nghĩ ân đức của Phật theo lối nghe lại (anussavavasena), tâm vẫn tịnh tín.”

Và để cho thấy “vẫn tịnh tín” có thể đi xa tới đâu, bản văn kể chuyện trưởng lão Phussadeva ở Kaṭandhakāra. Ma vương hiện ra dưới hình tướng Đức Phật để lừa ngài. Ngài nhìn hình tướng ấy rồi khởi lên ý nghĩ: “Kẻ còn nguyên tham, sân, si mà còn đẹp đẽ đến thế này; vậy Đức Thế Tôn — bậc đã hoàn toàn lìa tham, sân, si — thì đẹp đẽ đến chừng nào?” Từ ý nghĩ ấy, hỷ lấy Phật làm đối tượng sinh khởi; ngài lấy hỷ ấy làm nền, phát triển tuệ quán, và chứng A-la-hán ngay tại chỗ.

Câu chuyện ấy đóng lại vấn đề rất gọn: đề mục này không đưa tâm vào an chỉ, nhưng đưa tâm tới một trạng thái hỷ đủ mạnh và đủ trong để từ đó bước thẳng sang thiền quán.

Hộp thực hành: niệm Phật theo đúng cơ chế của nó

1. Đừng đặt mục tiêu “nhập định”. Bản văn đã nói trước là không có; đặt mục tiêu ấy chỉ tạo ra cảm giác thất bại mỗi buổi ngồi.

2. Mỗi thời ngồi, chọn một ân đức thôi. Chẳng hạn cả tuần chỉ chiêm nghiệm chữ arahaṃ, theo năm nghĩa mà bản văn đã tách sẵn. Đi sâu vào một chỗ vẫn đúng tinh thần hơn là lướt qua cả chín.

3. Lấy dấu hiệu đúng làm thước đo: tâm có bớt bị tham, sân, si xâm chiếm không, có hân hoan nhẹ nhõm không, thân tâm có bớt bức bối không — đúng những mắt xích bản văn liệt kê.

4. Giữ giới cho sạch trước đã. Bản văn nói rõ đề mục này dành cho người “có giới thanh tịnh và các đức tính khác” — đó là điều kiện, không phải lời khuyên thêm.

Kết: một đề mục được đặt đúng chỗ

Bác lớn tuổi trong ngôi chùa ngoại thành không niệm sai. Bác chỉ đang đo công phu của mình bằng một cái thước không dành cho nó. Hai mươi năm niệm chín ân đức, nếu có làm tâm bác dễ hân hoan hơn, ít bị sân chiếm hơn và biết hổ thẹn khi sắp làm điều không nên, thì đề mục ấy đã làm đủ phần việc mà Visuddhimagga giao cho nó.

Điều đáng quý ở chương VII là sự thẳng thắn: bản văn không nói quá về đề mục mình đang trình bày, cũng không hạ thấp nó. Nó nói rõ đây là cơ chế, đây là giới hạn, đây là công dụng thật — và người đọc nhờ vậy mà biết mình đang cầm thứ gì trong tay.

Bài kế tiếp sẽ đi tới ba tùy niệm cuối của chương VII — niệm giới, niệm thí, niệm thiên — ba đề mục kỳ lạ ở chỗ đối tượng của chúng không phải Phật, không phải Pháp, không phải Tăng, mà là chính đời sống của người đang ngồi niệm.

Nguồn tham khảo

  • Visuddhimaggo, chương VII — Chaanussatiniddeso, tiểu mục BuddhānussatikathāPakiṇṇakakathā (bản Pāli, ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana).
  • Công thức chín ân đức được dẫn từ Aṅguttara Nikāya 6.10 (Mahānāmasutta), đúng như bản văn ghi chú.
  • Các cụm Pāli được trích: punappunaṃ uppajjanato satiyeva anussati; buddhaguṇārammaṇāya satiyā etamadhivacanaṃ; ārakattā arīnaṃ arānañca hatattā…; anukkamena ekakkhaṇe jhānaṅgāni uppajjanti; Buddhaguṇānaṃ pana gambhīratāya nānappakāraguṇānussaraṇādhimuttatāya vā appanaṃ appatvā upacārappattameva jhānaṃ hoti; Imā pana cha anussatiyo ariyasāvakānaññeva ijjhanti; Evaṃ santepi… puthujjanenāpi manasi kātabbā.
  • Chuyên trang: Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo.

Đọc thêm trong loạt bài này