Cách Tuyệt Đối (Locative/Genitive Absolute) Trong Câu Pāli

Cách tuyệt đối (locative absolute và genitive absolute) là một cụm gồm danh từ (hoặc đại từ) và phân từ cùng đứng ở cách thứ bảy (locative, định sở cách) hay cách thứ sáu (genitive, sở thuộc cách), không làm chủ ngữ hay tân ngữ của câu chính, mà cho biết bối cảnh: “khi việc này đang xảy ra”, “khi việc kia đã xong”, hoặc “mặc cho người kia”. Người mới đọc kinh hay dịch nhầm locative absolute Pāli thành “ở trong”, “nơi”, và câu văn trở nên vô nghĩa.

Bài viết đọc ba bộ ngữ pháp Pāli cổ điển trong bản VRI (Kaccāyana, Moggallāna, Padarūpasiddhi) rồi phân tích bảy câu kinh thật từ SuttaCentral.

1. Ý tưởng cơ bản: một “câu phụ” nén lại

Tiếng Việt diễn đạt bối cảnh bằng một mệnh đề: “Khi mặt trời mọc, tia sáng lọt qua cửa sổ.” Pāli thường không dùng liên từ “khi” (yadā) cho trường hợp này. Thay vào đó, nó đặt chủ thể của việc phụ (“mặt trời”) và động tác của nó (“đang mọc”) cùng vào một cách, thường là cách thứ bảy (sattamī). Phân từ ở đây đóng vai động từ của mệnh đề phụ, và phải hợp giống, số, cách với danh từ đi kèm.

Có hai điều kiện để nhận ra:

  • Cụm từ có một danh từ hoặc đại từ và một phân từ (hiện tại, quá khứ, hay sati của động từ “có”) cùng cách, cùng số, cùng giống.
  • Chủ thể của cụm này khác chủ thể của câu chính, hoặc không có chủ thể riêng. Nếu cùng một người làm cả hai việc, Pāli thường dùng phân từ ở cách chủ cách hoặc dùng bất biến từ -tvā.

2. Các nhà ngữ pháp cổ nói gì?

Cách thứ bảy chỉ “dấu hiệu của hành động”

Moggallāna gọi hiện tượng này là bhāvalakkhaṇa, tức “hành động này làm dấu hiệu cho hành động khác”. Quy tắc 2.34 và phần giải:

“Yassa bhāvo bhāvantarassa lakkhaṇaṃ bhavati, tato sattamī hoti. Gāvīsu duyhamānāsu gato, duddhāsu āgato.” (Moggallānabyākaraṇa, quy tắc 2.34, phần giải)

“Hành động của cái gì làm dấu hiệu cho một hành động khác, thì sau từ ấy dùng cách thứ bảy. [Ví dụ:] Người ấy đi khi bò đang được vắt sữa, về khi bò đã vắt xong.”

Ví dụ này cho thấy hai thời điểm: duyhamānāsu là phân từ hiện tại bị động (“đang được vắt”), duddhāsu là phân từ quá khứ (“đã được vắt”). Cả hai ở cách thứ bảy, số nhiều, giống cái, hợp với gāvīsu (“những con bò cái”). Hành động chính (gato, āgato) được định thời điểm bằng hành động phụ.

Kaccāyana diễn đạt cùng ý trong quy tắc 313 Kālabhāvesu ca (“Và trong nghĩa thời gian và hành động”), với ví dụ tương tự: bhikkhūsu bhojīyamānesu gato, bhuttesu āgato (“đi khi chư tỳ-kheo đang được dọn bữa, về khi các vị đã thọ thực xong”). Padarūpasiddhi (quy tắc 327) giải thích thêm rằng bhāva ở đây là kriyā (hành động), “được hiểu là hành động làm dấu hiệu cho hành động khác”.

Cách thứ sáu khi “không đếm xỉa”

Genitive absolute có một sắc thái riêng, gọi là anādara (“không quan tâm, bất chấp”). Kaccāyana quy tắc 305:

“Anādare chaṭṭhīvibhatti hoti, sattamī ca. Rudato dārakassa pabbaji, rudantasmiṃ dārake pabbaji.” (Kaccāyanabyākaraṇa, quy tắc 305, phần giải)

“Trong nghĩa bất chấp, dùng cách thứ sáu, và cả cách thứ bảy. [Ví dụ:] Người ấy xuất gia mặc cho đứa bé khóc.”

Đáng chú ý là quy tắc cho phép cả hai cách: rudato dārakassa (cách sáu) và rudantasmiṃ dārake (cách bảy) đều đúng. Moggallāna 2.35 (Chaṭṭhī cānādare) nói giống vậy và dẫn hai câu thơ làm ví dụ, một trong số đó ta sẽ đọc ở mục 4.

3. Locative absolute trong kinh: năm câu mẫu

Câu 1: “Evaṃ vutte” – công thức gặp nhiều nhất

“Evaṃ vutte, āyasmā ānando bhagavantaṃ etadavoca” (Udāna 7.9, ud7.9:3.1)

“Khi được nói như vậy, Tôn giả Ānanda thưa với Đức Thế Tôn điều này.”

Vutte là phân từ quá khứ của vac (nói), cách bảy, số ít, giống trung. Ở đây không có danh từ đi kèm; cụm này mang tính vô nhân xưng: “khi [điều ấy] đã được nói”. Đây là cách tuyệt đối ngắn nhất và phổ biến nhất trong Tam Tạng, đánh dấu chỗ chuyển lượt người nói.

Câu 2: Phân từ quá khứ chỉ việc đã xong

“Parinibbute bhagavati saha parinibbānā brahmāsahampati imaṃ gāthaṃ abhāsi” (Dīghanikāya 16, dn16:6.10.2)

“Khi Đức Thế Tôn đã viên tịch, cùng lúc với sự viên tịch, Phạm thiên Sahampati nói lên bài kệ này.”

Bhagavati là cách bảy của bhagavant, parinibbute là phân từ quá khứ cùng cách. Không thể dịch “trong Đức Thế Tôn đã viên tịch”. Chủ ngữ thật của câu là brahmāsahampati; cụm tuyệt đối chỉ cho biết thời điểm.

Câu 3: Phân từ hiện tại chỉ việc đang diễn ra

“pācīnavātapānā sūriye uggacchante vātapānena rasmi pavisitvā kvāssa patiṭṭhitā” (Saṃyuttanikāya 48.42, sn48.42:6.2)

“[Một ngôi nhà có] cửa sổ hướng đông: khi mặt trời đang mọc, tia nắng lọt qua cửa sổ, nó sẽ dừng lại ở đâu?”

Sūriye (mặt trời) và uggacchante (đang mọc, phân từ hiện tại của ud + gam) cùng ở cách bảy số ít giống đực. Chủ ngữ câu chính là rasmi (tia sáng). Phân từ hiện tại cho biết hai việc diễn ra đồng thời.

Câu 4: “Imasmiṃ sati” – công thức duyên khởi

“iti imasmiṃ sati idaṃ hoti, imasmiṃ asati idaṃ na hoti” (Saṃyuttanikāya 12.41, sn12.41:12.3)

“Như vậy, khi cái này có, cái kia có; khi cái này không có, cái kia không có.”

Đây là locative absolute quan trọng nhất về mặt giáo lý. Imasmiṃ là cách bảy của đại từ ayaṃ / idaṃ; sati là cách bảy của santa, phân từ hiện tại của atthi (có, hiện hữu); asati là dạng phủ định. Hiểu đúng ngữ pháp giúp thấy công thức này nói về điều kiện (“khi … có”), không phải nơi chốn.

Câu 5: Trong thể kệ

“Jāyamāne vipassimhi, nimittaṃ byākariṃ ahaṃ” (Therāpadāna 127, tha-ap127:1.1–1.2)

“Khi [Bồ-tát] Vipassī đang đản sinh, tôi đã giải đoán các điềm tướng.”

Vipassimhi là cách bảy của danh từ gốc -in (vipassī), jāyamāne là phân từ hiện tại trung gian (“đang được sinh”). Trong kệ, trật tự từ tự do hơn: phân từ có thể đứng trước danh từ.

4. Genitive absolute: sắc thái “mặc cho”

Câu 6: Thái tử ra đi trong nước mắt cha mẹ

“Samaṇo khalu, bho, gotamo akāmakānaṃ mātāpitūnaṃ assumukhānaṃ rudantānaṃ kesamassuṃ ohāretvā kāsāyāni vatthāni acchādetvā agārasmā anagāriyaṃ pabbajito” (Dīghanikāya 5, dn5:7.10)

“Thưa các ngài, Sa-môn Gotama, dù cha mẹ không muốn, mặt đầy nước mắt khóc lóc, đã cạo bỏ râu tóc, đắp y ca-sa, từ bỏ gia đình sống không gia đình.”

Cụm akāmakānaṃ mātāpitūnaṃ assumukhānaṃ rudantānaṃ đều ở cách sáu số nhiều. Rudantānaṃ là phân từ hiện tại (“đang khóc”), akāmakānaṃ và assumukhānaṃ là tính từ đi kèm. Chính Padarūpasiddhi dẫn ví dụ akāmakānaṃ mātāpitūnaṃ rudantānaṃ pabbaji khi giải quy tắc anādare. Ý nghĩa không chỉ là “khi cha mẹ khóc” mà là “bất chấp cha mẹ khóc”.

Câu 7: Trong Vessantara Jātaka

“Ākoṭayanto te neti, sivirājassa pekkhato.” (Jātaka 547, ja547:475.3–4)

“Vừa đánh đập, hắn dẫn hai đứa trẻ đi, ngay trước mắt vua xứ Sivi.”

Sivirājassa pekkhato: “vua Sivi” và “đang nhìn” (phân từ hiện tại pekkhant, cách sáu số ít). Người Bà-la-môn hành động mà không đếm xỉa đến sự chứng kiến của nhà vua. Moggallāna dẫn đúng câu này cho quy tắc 2.35, với chữ so thay cho te, một khác biệt bản đọc nhỏ.

5. Bảng tóm tắt hai loại cách tuyệt đối

Đặc điểmLocative absoluteGenitive absolute
Cáchthứ bảy (sattamī)thứ sáu (chaṭṭhī)
Nghĩa chínhthời điểm, điều kiện (“khi”, “nếu”)bất chấp (“mặc cho”, “trước mắt”)
Thuật ngữ cổbhāvalakkhaṇaanādara
Quy tắcKacc. 313, Mogg. 2.34Kacc. 305, Mogg. 2.35
Tần suấtrất thường gặphiếm hơn, hay đi với “nhìn”, “khóc”

Phân từ quá khứ (vutte, parinibbute) cho biết việc phụ đã xong trước việc chính; phân từ hiện tại (uggacchante, jāyamāne, sati) cho biết hai việc đồng thời. Cách nhận diện thì của phân từ được trình bày kỹ ở bài Phân Từ Pāli.

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaGhi chú
sattamīcách thứ bảycách của locative absolute
chaṭṭhīcách thứ sáucách của genitive absolute
bhāvalakkhaṇahành động làm dấu hiệuMogg. 2.34
anādarabất chấp, không đếm xỉaKacc. 305
satikhi có (cách bảy của santa)khác với sati “niệm”

Một điểm dễ hiểu sai

Sati trong imasmiṃ sati không phải là sati “chánh niệm”. Hai từ viết giống nhau nhưng khác gốc: một là cách bảy của phân từ santa (từ atthi, “có”), một là danh từ giống cái từ gốc sar (“nhớ”). Dịch “trong chánh niệm này, cái kia có” là sai cả ngữ pháp lẫn giáo lý. Dấu hiệu nhận ra: sati đứng sát một từ cách bảy (imasmiṃ) và có cặp đối là asati.

Ứng dụng trong việc đọc kinh

  • Thấy cách bảy, đừng vội dịch “ở”: trước hết tìm xem có phân từ cùng cách đi kèm không. Nếu có, thử dịch “khi …”.
  • Tìm chủ ngữ thật của câu: sau khi tách cụm tuyệt đối ra, phần còn lại là câu chính. Đây là bước quan trọng khi phân tích cấu trúc câu Pāli.
  • Chú ý sắc thái của cách sáu: khi gặp cụm cách sáu với “nhìn”, “khóc”, “không muốn”, hãy cân nhắc nghĩa “mặc cho”. Ôn lại các chức năng khác của hai cách này ở bài Cách Dùng Locative, Genitive, Dative.
  • Đặt vào bức tranh hệ thống cách: xem bài Kāraka để thấy cách tuyệt đối nằm ngoài các quan hệ kāraka thông thường.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Trong parinibbute bhagavati, chủ ngữ của câu chính là ai?
  2. Theo Kaccāyana 305, nghĩa “bất chấp” được diễn đạt bằng những cách nào?
  3. Sūriye uggacchante và duddhāsu khác nhau thế nào về thời gian?

Đáp án: (1) Phạm thiên Sahampati (brahmāsahampati); cụm tuyệt đối chỉ thời điểm. (2) Cách sáu, và cả cách bảy (chaṭṭhī … sattamī ca). (3) Uggacchante là phân từ hiện tại: hai việc đồng thời; duddhāsu là phân từ quá khứ: việc phụ đã xong.

Câu hỏi thường gặp

Cách tuyệt đối có luôn cần danh từ không?

Không. Evaṃ vutte chỉ có phân từ, không có danh từ đi kèm. Ngữ cảnh cho biết “điều đã được nói” là gì. Tuy vậy, phần lớn các trường hợp khác đều có một danh từ hay đại từ rõ ràng.

Có thể dùng cách bảy thay cho cách sáu với nghĩa “bất chấp” không?

Có. Kaccāyana cho phép cả hai: rudato dārakassa pabbaji và rudantasmiṃ dārake pabbaji. Khi gặp cách bảy, nghĩa “khi” hay “mặc cho” phải xác định bằng ngữ cảnh.

Một câu ghi nhớ

“Imasmiṃ sati idaṃ hoti”: khi cái này có, cái kia có. Cụm danh từ và phân từ cùng cách là “khi”, không phải “ở trong”.

Nguồn tham khảo

  1. Kaccāyanabyākaraṇa, Kārakakappa, quy tắc 305 và 313, bản VRI: e0802n.nrf3.xml
  2. Moggallānabyākaraṇa, kaṇḍa 2, quy tắc 34–35, bản VRI: e0801n.nrf2.xml
  3. Padarūpasiddhi, Kārakakaṇḍa, quy tắc 323 và 327, bản VRI: e0805n.nrf2.xml
  4. Dīghanikāya 16 và 5, bản Pāli và dịch Anh: SuttaCentral DN 16, DN 5
  5. Saṃyuttanikāya 12.41 và 48.42: SN 12.41, SN 48.42
  6. Udāna 7.9, Therāpadāna 127, Jātaka 547: Ud 7.9, Tha-ap 127, Ja 547