Gandhavaṃsa (“Sử ký các bộ sách”) là một danh mục sách Pāli: nó liệt kê Tam Tạng, rồi kể tên các vị thầy đã soạn chú giải, phụ chú giải và sách ngữ pháp, nơi họ sinh ra, và ai đã thỉnh cầu từng bộ sách. Bản Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI) gọi tác phẩm là Cūḷaganthavaṃsa, và lời bạt ghi người soạn là một vị Trưởng lão sống trong rừng tên Nandapañña.
Bài viết đọc toàn bộ bản VRI (năm chương, khá ngắn) để giới thiệu nội dung, rồi bàn xem nên tin danh mục này đến đâu.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Gandhavaṃsa, hay Ganthavaṃsa (gantha = sách, vaṃsa = dòng sử). Cuối mỗi chương bản VRI ghi cullaganthavaṃse, “trong Tiểu sử ký các bộ sách”
- Tác giả: Nandapañña, sinh ở Haṃsāraṭṭha, sống ở rừng (lời bạt)
- Nơi soạn: Miến Điện, theo DPPN của G. P. Malalasekera, gọi đây là “một tác phẩm Pāli muộn viết ở Miến Điện”
- Thể loại: văn xuôi Pāli xen kệ, năm chương (pariccheda)
- Bản in: Journal of the Pali Text Society, 1886 (theo DPPN)
Kệ mở đầu nói rõ mục đích:
“Ganthavaṃsampi nissāya, ganthavaṃsaṃ pakathissaṃ; Tipeṭakasamāhāraṃ, sādhunaṃ jaṅghadāsakaṃ.” (Gandhavaṃsa, kệ mở đầu)
“Dựa vào sử ký các bộ sách [có trước], tôi sẽ thuật lại sử ký các bộ sách, gồm cả Tam Tạng, như một người chạy việc phục vụ bậc hiền thiện.”
Hình ảnh jaṅghadāsaka (“đầy tớ đi bằng chân”, người chạy việc) cho thấy tác giả xem cuốn sách như một công cụ phục vụ người học, dựa trên những ghi chép có trước, không phải một sáng tác mới.
2. Năm chương của Gandhavaṃsa
| Chương | Tên Pāli | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Piṭakattaya | Tam Tạng, năm bộ Nikāya, chín phần giáo pháp |
| 2 | Ganthakārakācariya | các vị thầy soạn sách và tác phẩm của mỗi vị |
| 3 | Ācariyānaṃ sañjātaṭṭhāna | nơi các vị thầy sinh ra hoặc soạn sách |
| 4 | Āyācakācariya | sách nào do ai thỉnh cầu, sách nào tự ý soạn |
| 5 | Pakiṇṇaka | tạp lục: đặt tên, chép kinh, phước báu |
Chương 1: Tam Tạng
Chương đầu phân loại lời Phật theo lối quen thuộc của chú giải: một vị (vị giải thoát), ba Tạng, năm Nikāya, chín phần (aṅga) và 84.000 pháp uẩn. Một chi tiết đáng chú ý: khi liệt kê Tiểu Bộ, Gandhavaṃsa kể 17 tập và xếp cả Tạng Luật lẫn Vi Diệu Pháp vào đó, theo một cách phân loại đã có trong chú giải.
Chương 2: các vị thầy soạn sách
Chương 2 chia các vị thầy thành ba hạng: porāṇācariya (các bậc thầy xưa, tức các vị A-la-hán tham dự ba kỳ kết tập), aṭṭhakathācariya (thầy chú giải, cũng chính là các vị ấy) và ganthakārakācariya (các vị soạn sách về sau). Riêng Ngài Mahākaccāyana được xếp riêng, và được gán sáu tác phẩm:
“Kaccāyanagantho, mahāniruttigantho, cullaniruttigantho, yamakagantho, nettigantho, peṭakopadesaganthoti, ime cha ganthā mahākaccāyanena katā.” (Gandhavaṃsa, chương 2)
“Sách Kaccāyana, sách Đại Nirutti, sách Tiểu Nirutti, sách Yamaka, sách Netti, sách Peṭakopadesa: sáu bộ sách này do Ngài Mahākaccāyana soạn.”
Tiếp theo là danh sách dài: Buddhaghosa với 13 bộ (Visuddhimagga và các chú giải), Buddhadatta với bốn bộ, Dhammapāla với 14 bộ, rồi Anuruddha, Sāriputta, Vācissara, Moggallāna, Saṅgharakkhita, cho đến Aggavaṃsa (Saddanīti) và nhiều vị ở Miến Điện. Có chỗ chỉ ghi “một vị thầy nào đó” (aññataro ācariyo) khi không biết tên.
Chương 3: Jambudīpa hay Laṅkā?
Chương 3 chia các vị thầy thành hai nhóm theo nơi chốn: jambudīpika và laṅkādīpika. Buddhaghosa được ghi sinh ở làng Ghosaka xứ Magadha, con của bà-la-môn Kesi, rồi sang Laṅkā soạn sách. Năm mươi hai vị được ghi là thầy Laṅkā. Đáng chú ý, hai mươi ba vị được xếp vào nhóm jambudīpika nhưng lại soạn sách ở “Pukkāma tức thành Arimaddana”, tức Pagan ở Miến Điện. Như vậy, với tác giả, “Jambudīpa” bao gồm cả vùng đất của chính ông, không chỉ Ấn Độ.
Chương 4: ai thỉnh cầu?
Đây là chương có nhiều thông tin nhất. Mỗi bộ sách được ghi hoặc là soạn “theo ý mình” (attano matiyā), hoặc “do vị này thỉnh cầu” (āyācitena). Ví dụ:
“Buddhaghosācariya ganthesu pana visuddhimaggo, saṅghapālena nāma saṅghatherena āyācitena buddhaghosācariyena kato.” (Gandhavaṃsa, chương 4)
“Trong các sách của Ngài Buddhaghosa, Visuddhimagga được soạn theo lời thỉnh cầu của vị Tăng trưởng lão tên Saṅghapāla.”
“Abhidhammatthasaṅgahaṃ nāma gantho namma nāmena upāsakena āyācitena anuruddhācariyena kato.” (Gandhavaṃsa, chương 4)
“Sách tên Abhidhammatthasaṅgaha do Ngài Anuruddha soạn theo lời thỉnh cầu của cư sĩ tên Namma.”
Phần lớn các ghi chép này khớp với lời tựa hay lời bạt của chính các tác phẩm. Ví dụ, Gandhavaṃsa ghi Sāriputta soạn Sāratthadīpanī theo lời thỉnh của vua Parakkamabāhu, và Dhammakitti soạn tập về xá-lợi răng theo lời thỉnh của vị tướng của vua Laṅkā, điều mà chính lời mở đầu Dāṭhāvaṃsa cũng xác nhận.
Chương 5: tạp lục và việc chép kinh
Chương cuối trả lời các câu hỏi: tên gọi Tạng, Nikāya, phẩm được ai đặt (năm trăm vị A-la-hán ở kỳ kết tập thứ nhất), và lời Phật được ghi lên sách khi nào:
“Kattha āropitānīti? Laṅkādīpe āropitāni. Kadā āropitānīti? Saddhātissassarājino puttassa vaṭṭagāmani rājassa kāle āropitāni.” (Gandhavaṃsa, chương 5)
“Được ghi lên sách ở đâu? Ở đảo Laṅkā. Khi nào? Vào thời vua Vaṭṭagāmaṇi, con của vua Saddhātissa.”
Điều này phù hợp với truyền thống biên niên sử Sri Lanka về việc chép Tam Tạng ở Āluvihāra. Phần còn lại của chương tán thán phước báu của việc soạn, chép, trang trí và cúng dường sách, kể cả việc cúng dây buộc hay hai tấm gỗ kẹp bó lá bối.
3. Lời bạt: Nandapañña là ai?
Lời bạt viết bằng kệ cho biết tác giả sinh ở Haṃsāraṭṭha, xuất gia, tìm học Pháp, sống ở rừng và soạn “sử ký các bộ sách nhỏ này”. Câu kết bằng văn xuôi:
“Iti pāmojjatthāya araññavāsinā, nandapaññācariyena kato cūḷaganthavaṃso niṭṭhito.” (Gandhavaṃsa, lời bạt)
“Như vậy, Cūḷaganthavaṃsa do vị thầy sống ở rừng tên Nandapañña soạn để đem lại niềm hoan hỷ, đến đây là hết.”
Ngoài lời bạt này, chúng tôi chưa xác minh được niên đại chính xác của Nandapañña từ nguồn gốc. Tác phẩm nhắc đến các tác giả ở Pagan và ở thành Paṃya, nên chắc chắn được soạn sau các vị ấy.
4. Dùng Gandhavaṃsa thế nào cho đúng?
Gandhavaṃsa giá trị như một bản đồ: nó cho biết người Theravāda Miến Điện thời ấy biết những sách nào và gán chúng cho ai. Nhưng nó không phải bằng chứng độc lập. Ba điểm cần thận trọng:
- Gán tác giả theo truyền thống: việc gán Netti, Peṭakopadesa và văn phạm Kaccāyana cho chính Ngài Mahākaccāyana, đệ tử Đức Phật, là quan điểm truyền thống; học giới hiện đại thường xem các tác phẩm này ra đời muộn hơn nhiều.
- Danh sách chồng chéo: chương 2 ghi Mahānāma soạn Dīpavaṃsa, Thūpavaṃsa, Bodhivaṃsa và Mahāvaṃsa, điều mà các nguồn khác không ủng hộ đầy đủ.
- Tên sách không còn: nhiều tên chỉ xuất hiện ở đây, không còn văn bản để đối chiếu.
Nguyên tắc an toàn: khi Gandhavaṃsa khớp với lời tựa, lời bạt của chính tác phẩm, có thể dùng như nguồn xác nhận; khi nó là nguồn duy nhất, nên ghi rõ “theo Gandhavaṃsa”.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Trong Gandhavaṃsa |
|---|---|---|
| gantha | sách, tác phẩm | tên tác phẩm |
| ācariya | vị thầy, tác giả | chương 2–4 |
| āyācita | được thỉnh cầu | chương 4 |
| attano matiyā | theo ý mình | chương 4 |
| potthaka | sách chép, bó lá bối | chương 5 |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người coi Gandhavaṃsa là danh mục “đầy đủ và chính xác” của văn học Pāli. Thực ra đây là một bản tóm tắt ngắn, như chính tên cūḷa (nhỏ) gợi ý, phản ánh hiểu biết của một vị tăng Miến Điện, và có những chỗ gán tác giả mà học giới hiện đại không chấp nhận.
Ứng dụng trong đời sống học Pāli
- Tra nhanh: khi gặp một tên sách lạ trong chú giải hay phụ chú giải, tra trong Gandhavaṃsa để biết truyền thống gán nó cho ai.
- So với các sử ký khác: đọc cùng Sāsanavaṃsa (Miến Điện) và bài tổng quan văn học Vaṃsa.
- Trân trọng việc chép kinh: chương 5 nhắc rằng việc gìn giữ sách là một phần của gìn giữ Pháp.
Ba câu hỏi ôn tập
- Bản VRI gọi Gandhavaṃsa bằng tên gì, và ai là tác giả?
- Chương 4 phân biệt hai loại sách nào?
- Theo chương 5, lời Phật được ghi lên sách ở đâu, vào thời vua nào?
Đáp án: (1) Cūḷaganthavaṃsa; Trưởng lão Nandapañña, sống ở rừng. (2) Sách soạn theo lời thỉnh cầu (āyācitena) và sách soạn theo ý mình (attano matiyā). (3) Ở đảo Laṅkā, thời vua Vaṭṭagāmaṇi.
Câu hỏi thường gặp
Gandhavaṃsa có đáng tin để xác định tác giả không?
Đáng tin khi khớp với lời tựa hay lời bạt của chính tác phẩm. Khi Gandhavaṃsa là nguồn duy nhất, đó là ý kiến truyền thống, cần ghi rõ nguồn.
Vì sao Pagan lại được xếp vào “Jambudīpa”?
Trong cách dùng của tác giả, Jambudīpa chỉ đại lục đối lập với đảo Laṅkā, nên các vị thầy ở Pagan được xếp chung với các vị Ấn Độ.
Một câu ghi nhớ
Gandhavaṃsa là bản đồ của truyền thống về sách Pāli: dùng để tìm đường, rồi đối chiếu với chính các cuốn sách.
Nguồn tham khảo
- Cūḷaganthavaṃsa (Gandhavaṃsa), bản Pāli VRI: chương 1, chương 2, chương 3, chương 4, chương 5 và lời bạt
- G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục “Gandhavaṃsa”: aimwell.org/DPPN
- Dāṭhāvaṃsa, bản Pāli VRI (để đối chiếu lời tựa): e1203n.nrf.xml
