Dāṭhāvaṃsa (“Sử ký xá-lợi răng”) là một thi phẩm Pāli kể lịch sử xá-lợi răng (dāṭhādhātu) của Đức Phật, từ giàn hỏa thiêu ở Kusinārā, qua xứ Kaliṅga ở Ấn Độ, cho đến khi được đưa sang Sri Lanka. Lời bạt ghi tác giả là Dhammakitti, học trò của Trưởng lão Sāriputta. Ngày nay xá-lợi được thờ ở Kandy, nhưng văn bản Dāṭhāvaṃsa dừng lại ở Anurādhapura.
Bài viết đọc bản VRI của Dāṭhāvaṃsa, đối chiếu DN 16, Mahāvaṃsa chương 37 và Gandhavaṃsa.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Dāṭhāvaṃsa (dāṭhā = răng nanh; vaṃsa = dòng sử); Gandhavaṃsa gọi là dantadhātu pakaraṇa
- Thể loại: thơ kệ (kāvya), thuộc dòng văn học vaṃsa; bản VRI có năm chương (pariccheda), đánh số đến kệ 415
- Tác giả: Dhammakitti, theo lời bạt (kệ 409–414) là học trò của vị thầy đã soạn phụ chú giải Luật và Tăng Chi, tức Trưởng lão Sāriputta thời Polonnaruwa
- Người thỉnh cầu: vị tướng (camūpati) Parakkama, dưới triều hoàng hậu Līlāvatī (kệ 4–9)
- Nguồn: theo kệ 10, đây là bản Pāli của một sử ký vốn được các thi sĩ viết bằng tiếng Sinhala
Gandhavaṃsa ghi nhận tác phẩm: Dhammakitti nāmācariyo dantadhātu pakaraṇaṃ akāsi (“Vị thầy tên Dhammakitti soạn tập Dantadhātu”), và nói thêm rằng sách được soạn theo lời thỉnh của vị tướng của vua xứ Laṅkā. Từ điển DPPN của G. P. Malalasekera cũng ghi như vậy.
2. Vì sao viết bằng Pāli?
Kệ 10 cho biết lý do tác giả chuyển một sử ký có sẵn sang tiếng Pāli:
“Sadesa bhāsāya kavīhi sīhaḷe, Katampi vaṃsaṃ jinadantadhātuyā; Niruttiyā māgadhikāya vuddhiyā, Karomi dīpantaravāsinaṃ api.” (Dāṭhāvaṃsa, kệ 10)
“Sử ký xá-lợi răng của Đấng Chiến Thắng, dù đã được các thi sĩ ở xứ Sīhaḷa soạn bằng tiếng bản xứ, nay tôi soạn lại bằng ngôn ngữ Māgadha, vì lợi ích cho cả những người sống ở các xứ ngoài đảo.”
Như vậy Dāṭhāvaṃsa không phải tư liệu gốc độc lập, mà là bản thơ Pāli dựa trên một sử ký Sinhala có trước (DPPN gọi là Daḷadāvaṃsa), nhằm cho Tăng sĩ các nước khác cũng đọc được.
3. Năm chương: hành trình của xá-lợi
Chương 1 (kệ 1–62): cuộc đời Đức Phật
Sau lời kính lễ và lời giới thiệu người thỉnh cầu, chương đầu tóm tắt hành trình của Bồ-tát từ đạo sĩ Sumedha đến bài pháp đầu tiên ở Isipatana.
Chương 2 (kệ 63–186): từ giàn hỏa đến Kaliṅga
Chương này kể ba lần Đức Phật đến Laṅkā theo truyền thống Sri Lanka, rồi đến lễ trà-tỳ ở Kusinārā. Kệ 110 nêu bảy xá-lợi không bị phân tán:
“Uṇhīsaṃ akkhakā dve ca catasso dantadhātuyo; Iccetā dhātuyo satta vippakiṇṇā na satthuno.” (Dāṭhāvaṃsa, kệ 110)
“Xương đỉnh đầu, hai xương đòn và bốn chiếc răng: bảy xá-lợi này của Bậc Đạo Sư không bị rời rạc.”
Kệ 114 giới thiệu nhân vật then chốt: Trưởng lão Khema, bậc đã đoạn tận kiết sử, lấy chiếc răng nanh bên trái từ giàn hỏa (vāmadāṭhādhātuṃ samaggahi). Kệ 118 kể số phận ba chiếc răng còn lại:
“Ekā dāṭhā surindena ekā gandhāravāsihi; Ekā bhujaṅgarājūhi āsi sakkatapūjitā.” (Dāṭhāvaṃsa, kệ 118)
“Một chiếc răng được vua trời tôn kính, một chiếc được dân Gandhāra, một chiếc được các vua rắn thần cung kính cúng dường.”
Kệ này gần như diễn lại những câu kệ cuối của DN 16:
“Ekāhi dāṭhā tidivehi pūjitā, Ekā pana gandhārapure mahīyati; Kāliṅgarañño vijite punekaṃ, Ekaṃ pana nāgarājā maheti.” (DN 16, dn16:6.28.5–8)
“Một chiếc răng được chư thiên cõi trời cúng dường, một chiếc được tôn kính ở thành Gandhāra, lại một chiếc trong lãnh thổ vua Kaliṅga, và một chiếc được vua rắn thần tôn thờ.”
Cần lưu ý: chú giải DN 16 (Sumaṅgalavilāsinī) nói các kệ bắt đầu bằng Aṭṭhadoṇaṃ cakkhumato sarīraṃ “do các trưởng lão ở đảo Tambapaṇṇi (Sri Lanka) nói”. Như vậy, ngay trong truyền thống chú giải, câu kệ về chiếc răng ở Kaliṅga đã được xem là phần do các vị thầy Sri Lanka thêm vào.
Trưởng lão Khema trao xá-lợi cho vua Brahmadatta ở Dantapura, kinh đô Kaliṅga (kệ 119). Nhiều đời sau, vua Guhasīva lúc đầu theo các tu sĩ Nigaṇṭha, rồi nhờ một vị đại thần giảng giải mà quy y Tam Bảo và trục xuất họ (kệ 134–151). Các Nigaṇṭha đến Pāṭaliputta tố cáo với vua Paṇḍu rằng Guhasīva bỏ chư thiên để lạy “một khúc xương người chết” (chavaṭṭhi, kệ 156). Vua Paṇḍu sai vua chư hầu Cittayāna đi bắt Guhasīva cùng xá-lợi; nhưng khi nghe Guhasīva tán thán đức Phật (kệ 166–169) và thấy phép lạ, chính Cittayāna quy y (kệ 186).
Chương 3 (kệ 187–283): thử thách ở Pāṭaliputta
Xá-lợi được đưa về Pāṭaliputta. Vua Paṇḍu ra lệnh ném vào hố than hồng (kệ 196); theo lời kể, một đóa sen lớn bằng bánh xe mọc lên đỡ lấy xá-lợi (kệ 199–200). Sau đó, con trai một trưởng giả tên Subhadda kể lại các hạnh của Bồ-tát và làm lời phát nguyện chân thật (sacca, kệ 213–239), xá-lợi liền bay lên không trung. Cuối cùng vua Paṇḍu bỏ tà kiến, quy y, rồi trao xá-lợi lại cho Guhasīva (kệ 262–287).
Chương 4 (kệ 284–339): chiến tranh và vượt biển
Hoàng tử Danta, con vua Ujjenī, đến Kaliṅga chiêm bái và được vua Guhasīva gả con gái là Hemamālā (kệ 290–293). Khi quân thù kéo đến đòi xá-lợi, nhà vua dặn con rể:
“Suranara namitaṃ taṃ dantadhātuṃ gahetvā, Gahita dijavilāso sīhaḷaṃ yāhi dīpaṃ” (Dāṭhāvaṃsa, kệ 298)
“Hãy mang xá-lợi răng mà chư thiên và loài người kính lễ, cải trang làm bà-la-môn, mà đi sang đảo Sīhaḷa.”
Lý do (kệ 300–302): ở Sīhaḷa Phật pháp hưng thịnh, và vua Mahāsena là bạn thân của Guhasīva. Guhasīva tử trận (kệ 303), đôi vợ chồng trốn đi, chôn xá-lợi trong cát, được một vị trưởng lão có thần thông giúp lấy lại từ một vua rắn thần, rồi lên thuyền ở cảng Tāmalitti (kệ 324). Trên biển, xá-lợi được giữ trong búi tóc của công chúa (kệ 334–336).
Chương 5 (kệ 340–415): đến Anurādhapura
Kệ 340 ghi thời điểm: “Saṃvaccharamhi navamamhi mahādisena, Puttassa kittisirimeghanarādhipassa”, tức năm thứ chín của vua Kittisirimegha, con vua Mahāsena. Hai người đến nơi thì được tin vua Mahāsena đã băng hà (kệ 343), bèn gửi xá-lợi nơi một vị tỳ-kheo ở tu viện Meghagiri (kệ 346). Vua Kittisirimegha đến đón, làm lễ cúng dường lớn, xây nhà xá-lợi ngay trong hoàng cung (kệ 376). Sau đó dân chúng xin được chiêm bái, và nhà vua lập lệ rước xá-lợi đến tu viện Abhayuttara (Abhayagiri) mỗi năm. Kệ 406 nói vua cho ghi thành văn bản quy định lễ này (vārittalekhaṃ abhilekhayi), kệ 407 nói các vua sau như Buddhadāsa tiếp tục duy trì. Kệ 409–415 là lời bạt về tác giả và lời hồi hướng.
4. Đối chiếu với Mahāvaṃsa
Mahāvaṃsa chương 37 ghi cùng sự kiện, ngắn gọn hơn nhiều:
“Navame tassa vassamhi, dāṭhādhātuṃ mahesino; Brāhmaṇīkāci ādiya, kāliṅgamhā idhānayi.” (Mahāvaṃsa 37, kệ 92)
“Vào năm thứ chín của nhà vua ấy, một người nữ bà-la-môn đã mang xá-lợi răng của Bậc Đại Sĩ từ Kaliṅga đến đây.”
Kệ 93–97 kể vua đặt xá-lợi trong nhà Dhammacakka do vua Devānampiyatissa xây, “từ đó ngôi nhà ấy thành nhà xá-lợi răng”, và lập lệ rước đến Abhayuttara mỗi năm. Đáng chú ý, kệ 93 viết rằng nhà vua tiếp nhận xá-lợi “theo nghi thức đã nói trong sử ký xá-lợi răng” (dāṭhādhātussa vaṃsamhi), tức người biên soạn Mahāvaṃsa đã biết một sử ký riêng về xá-lợi. Hai nguồn khớp nhau ở các điểm chính.
5. Còn Kandy thì sao?
Đây là chỗ cần tách bạch. Dāṭhāvaṃsa kết thúc ở Anurādhapura thế kỷ IV và không có chữ nào về Kandy. Kandy trở thành kinh đô nhiều thế kỷ sau, là kinh đô cuối cùng của các vua Sinhala cho đến khi người Anh chiếm năm 1815, theo hồ sơ Di sản Thế giới của UNESCO (“Thành phố linh thiêng Kandy”, ghi danh năm 1988). Ngôi đền thờ xá-lợi ở đó gọi là Daḷadā Māligāva.
Giữa Anurādhapura và Kandy, phần Cūḷavaṃsa của Mahāvaṃsa còn nhắc xá-lợi răng nhiều lần dưới các triều vua sau, với những nhà xá-lợi mới được xây. Lịch sử di chuyển qua từng kinh đô vượt ngoài phạm vi bài này, và chúng tôi không đưa ra niên đại chưa xác minh.
6. Đọc Dāṭhāvaṃsa như thế nào?
- Như văn chương: tác phẩm dùng nhiều thể thơ cầu kỳ, từ ghép dài. Đọc cùng bài Vuttodaya về thi luật Pāli để nhận ra nhịp thơ.
- Như truyền thống tôn giáo: các phép lạ là lời kể của truyền thống, không phải ghi chép kiểm chứng được.
- Như tư liệu lịch sử: năm thứ chín của Kittisirimegha và lễ rước về Abhayagiri được Mahāvaṃsa ghi nhận riêng.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Trong Dāṭhāvaṃsa |
|---|---|---|
| dāṭhā | răng nanh | tên tác phẩm, kệ 114, 118 |
| dhātu | xá-lợi | khắp tác phẩm |
| karaṇḍaka | hộp, tráp đựng | hộp xá-lợi, kệ 175, 189 |
| dhātumandira | điện thờ xá-lợi | ở Dantapura, kệ 129, 171 |
| vaṃsa | dòng, sử ký | kệ 10, 414 |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người nghĩ Dāṭhāvaṃsa là sử ký của ngôi đền ở Kandy. Thực tế tác phẩm được soạn vào cuối thế kỷ XII hoặc đầu thế kỷ XIII (các học giả xác định khác nhau), kể chuyện đến thế kỷ IV và kết thúc ở Anurādhapura. Gắn tên Kandy vào Dāṭhāvaṃsa chỉ đúng theo nghĩa: xá-lợi được tôn thờ ở Kandy ngày nay chính là xá-lợi mà truyền thống Dāṭhāvaṃsa kể lại.
Ứng dụng trong đời sống
- Kính lễ đúng tinh thần: trong câu chuyện, vua Guhasīva bảo vệ xá-lợi bằng cách giảng về đức hạnh của Đức Phật (kệ 166–169), không phải bằng phép lạ. Giá trị của xá-lợi nằm ở chỗ nhắc nhớ đến Pháp.
- Tách lớp nguồn: với chuyện thánh tích, hãy hỏi kinh, chú giải và sử ký mỗi bên nói gì. Đọc thêm Thūpavaṃsa để so sánh cách kể về xá-lợi.
- Hiểu bối cảnh Sri Lanka: xem bài Lịch sử Phật giáo Sri Lanka qua biên niên sử và Mahāvaṃsa để đặt câu chuyện xá-lợi vào dòng lịch sử chung.
Ba câu hỏi ôn tập
- Theo kệ 10, vì sao Dhammakitti soạn Dāṭhāvaṃsa bằng tiếng Pāli?
- Ai lấy chiếc răng nanh trái từ giàn hỏa, và trao cho ai?
- Xá-lợi đến Sri Lanka vào năm nào theo cả Dāṭhāvaṃsa lẫn Mahāvaṃsa?
Đáp án: (1) Để người ở các xứ ngoài đảo cũng đọc được sử ký vốn viết bằng tiếng Sinhala. (2) Trưởng lão Khema (kệ 114), trao cho vua Brahmadatta ở Dantapura xứ Kaliṅga (kệ 119). (3) Năm thứ chín của vua Kittisirimegha, con vua Mahāsena (Dāṭhāvaṃsa kệ 340; Mahāvaṃsa 37.92).
Câu hỏi thường gặp
Xá-lợi răng ở Kandy có phải là răng được nói trong DN 16 không?
Truyền thống Sri Lanka đồng nhất nó với chiếc răng “trong lãnh thổ vua Kaliṅga” của DN 16. Nhưng chú giải xem câu kệ ấy do các trưởng lão Sri Lanka thêm vào, nên sự đồng nhất này thuộc về truyền thống.
Dāṭhāvaṃsa có bản dịch không?
Bản Pāli được Rhys Davids và Morris biên tập trên tạp chí của Hội Pāli Thánh Điển năm 1884. Chúng tôi chưa thấy bản dịch tiếng Việt đầy đủ; các câu dịch trong bài dịch trực tiếp từ bản VRI.
Một câu ghi nhớ
Dāṭhāvaṃsa kể đường đi của xá-lợi răng từ Kusinārā đến Anurādhapura; Kandy là chương sau mà tác phẩm không viết.
Nguồn tham khảo
- Dāṭhāvaṃsa, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): e1203n.nrf.xml
- Mahāvaṃsa, chương 37, bản VRI: e0703n.nrf36.xml
- Gandhavaṃsa, bản VRI: e0701n.nrf1.xml, e0701n.nrf3.xml
- Mahāparinibbāna Sutta (DN 16), bản Pāli: SuttaCentral DN 16
- G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục “Dāṭhāvaṃsa”: aimwell.org/DPPN
- UNESCO World Heritage Centre, “Sacred City of Kandy”: whc.unesco.org/en/list/450
