Pañcagatidīpanī (“Soi sáng năm đường”) là một thi phẩm Pāli hậu kỳ mô tả năm đường tái sinh (pañca gati): địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, loài người và cõi trời, cùng những hành động đưa chúng sinh đến mỗi đường. Theo nghiên cứu của Rungroj Piromanukul (2007), văn bản gồm 114 kệ chia làm năm phần, và có gốc từ một bài kệ Sanskrit nổi tiếng là Ṣaḍgatikārikā (“Kệ về sáu đường”).
Văn bản Pāli của Pañcagatidīpanī không có trong bộ Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI). Vì vậy bài viết không trích nguyên văn kệ của tác phẩm, mà tóm lược các nghiên cứu đã công bố, rồi đọc các đoạn Kinh tạng, Kathāvatthu và chú giải trong bản VRI để thấy tác phẩm đứng ở đâu trong truyền thống.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Pañcagatidīpanī (pañca = năm; gati = đường đi, nơi tái sinh; dīpanī = cái soi sáng)
- Thể loại: thi phẩm; Rungroj xác định thể kệ là pathyāvatta, một thể được định nghĩa trong sách thi luật Vuttodaya (đoạn 119)
- Quy mô: 114 kệ, năm phần (kaṇḍa), theo bản hiệu đính của Rungroj dựa trên năm bản chép tay ở Thư viện Quốc gia Bangkok
- Tác giả và niên đại: Hội Thánh Điển Pāli (PTS) ghi là chưa rõ. Rungroj dẫn một bia ký ở Myanmar nêu tên Saddhammaghosa, và cho rằng vị này là người dịch, có lẽ vào thời vua Aniruddha (Anawrahta) ở Pagan
- Bản in và bản dịch: L. Feer biên tập trên Journal of the Pali Text Society 1884; Ann Appleby Hazlewood dịch Anh trên JPTS tập XI (1987); Gyanaditya Shakya in bản Pāli kèm dịch Hindi (Nagpur, 2016)
- Văn bản liên quan: một bản phụ chú Pañcagatidīpanīṭīkā và một bản giải thích gọi là Mahāvipāka, được Rungroj dùng để đối chiếu
2. Từ “sáu đường” Sanskrit đến “năm đường” Pāli
Điểm thú vị nhất của Pañcagatidīpanī là lịch sử văn bản. Nguồn Sanskrit của nó, Ṣaḍgatikārikā, nói về sáu đường, vì truyền thống ấy kể thêm cõi A-tu-la (asura) như một đường riêng. Ghi chú của Open Buddhist University về bản dịch Hazlewood cũng mô tả Pañcagatidīpanī là một bản lưu hành ở Đông Nam Á của bài kệ Sanskrit được gán cho Aśvaghoṣa. Bản Sanskrit đã được học giả Paul Mus hiệu đính.
Rungroj đề xuất văn bản Pāli đã phát triển qua ba giai đoạn:
- Bản dịch đầu tiên mang tên Chagatidīpanī (“Soi sáng sáu đường”), giữ cấu trúc sáu đường của bản Sanskrit.
- Giai đoạn hai: loài A-tu-la Kālakañjaka được xếp vào cõi ngạ quỷ, còn hội chúng A-tu-la của Vepacitti được xếp vào cõi trời. Theo Rungroj, đây là ảnh hưởng của Kathāvatthu, và tên sách đổi thành Pañcagatidīpanī.
- Giai đoạn ba: thêm một câu kệ giống với một đoạn trong Jinālaṅkāraṭīkā. Các bản chép tay ở Bangkok thuộc giai đoạn cuối này.
Đây là giả thuyết của một nhà nghiên cứu, dựa trên việc so sánh bản chép tay; chúng tôi trình bày lại như vậy, không xem là kết luận đã được giới học thuật thống nhất.
3. Gốc Kinh tạng: chỉ có năm đường
Trong Kinh tạng Pāli, số đường tái sinh luôn là năm. Trong Đại Kinh Sư Tử Hống, Đức Phật nói với Tôn giả Sāriputta:
“Pañca kho imā, sāriputta, gatiyo. Katamā pañca? Nirayo, tiracchānayoni, pettivisayo, manussā, devā.” (MN 12, đoạn 153)
“Này Sāriputta, có năm đường này. Thế nào là năm? Địa ngục, loài súc sinh, cõi ngạ quỷ, loài người, chư thiên.”
Ngay sau đó, Ngài nói mình biết rõ mỗi đường, con đường dẫn đến đó, và cách sống khiến người ta tái sinh vào đó; Ngài cũng biết Niết-bàn và con đường đến Niết-bàn. Có thể xem đây là “dàn bài” của mọi tác phẩm về năm đường: mỗi cõi đi kèm với nghiệp dẫn đến cõi ấy. Pañcagatidīpanī, theo mô tả của PTS, cũng làm đúng việc này: mô tả năm cõi và những hành động dẫn đến tái sinh ở mỗi cõi. Xem phân tích toàn bài kinh trong MN 12 – Đại Kinh Sư Tử Hống.
Kinh Gati (AN 9.68) dùng cùng danh sách và chỉ ra lối thoát:
“Imāsaṃ kho, bhikkhave, pañcannaṃ gatīnaṃ pahānāya” (AN 9.68)
“Này các tỳ-khưu, để đoạn trừ năm đường này”, bốn niệm xứ cần được tu tập.
Nghĩa là trong kinh, mô tả năm đường không nhằm gây sợ hãi, mà để người tu thấy cần ra khỏi cả năm.
4. Kathāvatthu: vì sao không có đường thứ sáu
Cuộc tranh luận về A-tu-la được ghi trong Kathāvatthu, mục “Chagatikathā” (Luận về sáu đường). Phe Theravāda hỏi lại người chủ trương sáu đường:
“Nanu pañca gatiyo vuttā bhagavatā – nirayo, tiracchānayoni, pettivisayo, manussā, devāti” (Kathāvatthu 8.1, đoạn 503)
“Há chẳng phải Đức Thế Tôn đã nói năm đường: địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, loài người, chư thiên sao?”
Kathāvatthu còn lập luận rằng A-tu-la Kālakañcika có dung mạo, tài sản, thức ăn, tuổi thọ như ngạ quỷ và cưới gả với ngạ quỷ; hội chúng Vepacitti thì giống chư thiên và cưới gả với chư thiên. Chú giải Kathāvatthu kết luận:
“Asurakāyasmiñhi kālakañcikā asurā petagatiyā saṅgahitā, vepacittiparisā devagatiyā, asurakāyoti visuṃ ekā gati nāma natthi.” (Chú giải Kathāvatthu, Chagatikathāvaṇṇanā)
“Trong loài A-tu-la, các A-tu-la Kālakañcika thuộc về đường ngạ quỷ, hội chúng Vepacitti thuộc về đường chư thiên; không có một đường riêng gọi là loài A-tu-la.”
Đặt cạnh nghiên cứu của Rungroj, đoạn chú giải này giải thích rõ giai đoạn hai: khi bài kệ “sáu đường” đi vào môi trường Theravāda, cõi A-tu-la được chia lại vào ngạ quỷ và chư thiên đúng như Kathāvatthu dạy. Chú giải cũng cho biết người chủ trương sáu đường là các phái Andhaka và Uttarāpathaka.
5. Vị trí của tác phẩm trong văn học Pāli
Pañcagatidīpanī thuộc nhóm sách vũ trụ học và nghiệp báo phổ biến ở Đông Nam Á, cùng dòng với Lokappadīpasāra. Việc có bản phụ chú, bản giải thích riêng và bản chép tay ở Thái Lan cho thấy tác phẩm được học và giảng nhiều. Ghi chú của Open Buddhist University nhận xét bản văn là một ví dụ rõ về cách giáo lý nghiệp được triển khai sau thời Đức Phật và lưu truyền khắp châu Á.
Có thể hình dung tác phẩm như một “tấm bản đồ” năm vùng: mỗi vùng ghi rõ “ai đến đây và vì sao”. Bạn đọc muốn có bức tranh đầy đủ về các cõi theo Abhidhamma có thể xem bài 31 cõi tái sinh; năm đường là cách chia gọn hơn của cùng một thế giới.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Nguồn |
|---|---|---|
| gati | đường, nơi đi đến (tái sinh) | MN 12; AN 9.68 |
| niraya | địa ngục | MN 12 |
| pettivisaya | cõi ngạ quỷ | MN 12 |
| tiracchānayoni | loài súc sinh | MN 12 |
| asurakāya | loài A-tu-la | Kathāvatthu 8.1 |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người quen với “lục đạo” (sáu đường) trong Phật giáo Bắc truyền và nghĩ Theravāda cũng dạy sáu đường. Kinh tạng Pāli chỉ nói năm đường; A-tu-la không phải một đường riêng mà được xếp vào ngạ quỷ hoặc chư thiên, như Kathāvatthu và chú giải nói. Lịch sử của Pañcagatidīpanī, nếu giả thuyết của Rungroj đúng, cho thấy chính quá trình “chuyển” từ sáu sang năm này.
Điểm thứ hai: tên Pañcagatidīpanī không phải là tác phẩm của Đức Phật hay một phần Tam Tạng. Đây là văn học hậu kỳ, có giá trị như một bài giảng về nghiệp, nhưng thẩm quyền giáo lý vẫn ở các bài kinh như MN 12.
Ứng dụng trong đời sống
- Đọc bản đồ để đi đúng đường: MN 12 nói mỗi đường có “con đường dẫn đến”; mỗi ngày tự hỏi việc mình làm đang dẫn về đâu.
- Không dừng ở sợ hãi: theo AN 9.68, mục đích là đoạn trừ cả năm đường bằng bốn niệm xứ, không chỉ tránh cõi khổ.
- Đọc có phê phán: khi gặp một mô tả chi tiết về địa ngục hay cõi trời trong sách hậu kỳ, đối chiếu với kinh để biết phần nào là kinh, phần nào là truyền thống về sau.
- Tôn trọng sự đa dạng: hiểu vì sao Bắc truyền nói sáu đường, Theravāda nói năm, giúp đối thoại với người khác truyền thống một cách bình tĩnh.
Ba câu hỏi ôn tập
- Theo Rungroj Piromanukul, Pañcagatidīpanī có bao nhiêu kệ và chia mấy phần?
- Tên ban đầu của bản dịch Pāli, theo giả thuyết ba giai đoạn, là gì?
- Chú giải Kathāvatthu xếp A-tu-la Kālakañcika và hội chúng Vepacitti vào đường nào?
Đáp án: (1) 114 kệ, năm phần. (2) Chagatidīpanī, “Soi sáng sáu đường”. (3) Kālakañcika vào đường ngạ quỷ, hội chúng Vepacitti vào đường chư thiên.
Câu hỏi thường gặp
Có thể đọc Pañcagatidīpanī ở đâu?
Bản Pāli do L. Feer in trên JPTS 1884; bản dịch Anh của Ann Appleby Hazlewood ở JPTS tập XI (1987); bản Pāli kèm dịch Hindi của Gyanaditya Shakya (2016). Bộ VRI không có tác phẩm này.
Ai là tác giả?
Chưa xác định. PTS ghi tác giả và niên đại chưa rõ; Rungroj dẫn một bia ký Myanmar nêu tên Saddhammaghosa nhưng cho rằng vị này là người dịch từ bản Sanskrit.
Một câu ghi nhớ
“Có năm đường: địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, loài người, chư thiên.” (MN 12, đoạn 153)
Nguồn tham khảo
- Mahāsīhanāda Sutta (MN 12), bản Pāli VRI: s0201m.mul1.xml; bản Pāli và dịch Anh: SuttaCentral MN 12
- Gati Sutta (AN 9.68): SuttaCentral AN 9.68
- Kathāvatthu, Chagatikathā, bản VRI: abh03m3.mul15.xml; chú giải Kathāvatthu: abh03a.att23.xml
- Rungroj Piromanukul, “A Critical Edition of Pañcagatidīpanī”, Damrong Journal, Đại học Silpakorn, 6/2 (2007): ThaiJO
- Pañcagatidīpanī, L. Feer (biên tập), PTS: Pali Text Society
- Ann Appleby Hazlewood (dịch), “Pañcagatidīpanī”, JPTS XI (1987), ghi chú của Open Buddhist University: buddhistuniversity.net
- Gyanaditya Shakya, Pañcagatidīpanī: Clarification of the Five Realms of Existence, Nagpur 2016: Princeton University Library
