Mahābodhivaṃsa: Sử Ký Cây Bồ-đề Từ Bodhgayā Đến Anurādhapura

Mahābodhivaṃsa (“Sử ký cây Đại Bồ-đề”), còn gọi là Bodhivaṃsa, là một tác phẩm Pāli của Sri Lanka kể lịch sử cây Bồ-đề: từ cội cây nơi Đức Phật thành đạo ở Bodhgayā đến nhánh cây được Ni trưởng Saṅghamittā đưa sang trồng ở Anurādhapura. Tác phẩm được gán cho Trưởng lão Upatissa, thường được xếp vào thế kỷ 10, và theo DPPN là bản Pāli của một nguyên tác Sinhala.

Văn bản Mahābodhivaṃsa không có trong bộ Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI). Bài viết vì vậy dựa vào các nghiên cứu đã công bố cho phần thông tin về tác phẩm, và đọc trong bản VRI câu chuyện cây Bồ-đề của Mahāvaṃsa (nguồn mà Mahābodhivaṃsa lấy kệ) cùng những chỗ các sách Pāli khác nhắc đến Bodhivaṃsa.

1. Hồ sơ tác phẩm

  • Tên: Mahābodhivaṃsa (mahā = lớn; bodhi = giác ngộ, cây Bồ-đề; vaṃsa = dòng dõi, sử ký)
  • Tác giả: Trưởng lão Upatissa, soạn theo lời thỉnh của Trưởng lão Dāṭhānāga (DPPN). Theo Wikipedia, sự gán tên này đến từ một bản chú giải Sinhala cuối thế kỷ 12; B.C. Law cho biết Sāsanavaṃsadīpa cũng ghi Upatissa là tác giả
  • Niên đại: khoảng thế kỷ 10. B.C. Law ghi Trưởng lão Dāṭhānāga được Cūḷavaṃsa nhắc đến như người đương thời với vua Mahinda IV (956–972)
  • Nguồn: dựa trên một bản Sinhala cổ hơn về cùng đề tài
  • Hình thức: văn xuôi theo phong cách kāvya, có kệ ở cuối các chương; Pāli nhiều yếu tố Sanskrit
  • Quy mô: mười hai chương, kết thúc bằng danh sách những nơi trồng các cây Bồ-đề con
  • Bản in: S. Arthur Strong biên tập cho Pali Text Society, 1891
  • Đời sau: DPPN ghi Saraṇaṅkara Saṅgharāja soạn một bản diễn giải tên Madhurārthaprakāsinī

2. Các sách Pāli khác nói gì về Bodhivaṃsa

Sāsanavaṃsa, bộ sử Phật giáo Miến Điện, xếp Bodhivaṃsa vào nhóm sử ký do các trưởng lão Sri Lanka soạn, và gọi chung chúng là “sách ngoài Tam Tạng”:

“Mahāvaṃsaṃ cūḷavaṃsaṃ dīpavaṃsaṃ thūpavaṃsaṃ bodhivaṃsaṃ dhātuvaṃ sañca sīhaḷadīpavāsino therā.” (Sāsanavaṃsa, bản VRI)

“Mahāvaṃsa, Cūḷavaṃsa, Dīpavaṃsa, Thūpavaṃsa, Bodhivaṃsa và Dhātuvaṃsa là do các trưởng lão ở đảo Sīhaḷa [soạn].”

Câu tiếp theo giải thích: “Ete ca pāḷimuttakavasena vuttattā ganthantarāti vuccanti.” (Vì được nói ra ngoài Pāli [Tam Tạng], các sách ấy được gọi là “sách khác”.) Đây là cách phân loại rõ ràng: Bodhivaṃsa có uy tín, nhưng không phải kinh điển.

Một bằng chứng khác cho thấy tác phẩm được dùng như tư liệu tham khảo: Sāratthadīpanī, phụ chú giải Luật, khi bàn về năm lời nguyện của Đức Phật liên quan đến nhánh Bồ-đề, ghi:

“Bodhivaṃsepi ca ayameva adhiṭṭhānakkamo vutto” (Sāratthadīpanī, Bāhiranidānakathā)

“Trong Bodhivaṃsa cũng nói thứ tự các lời nguyện như vậy.”

Ngay sau đó, Sāratthadīpanī kết luận rằng thứ tự lời nguyện nêu trong chú giải (Samantapāsādikā) cần được xem xét kỹ sao cho trước sau không mâu thuẫn. Nói cách khác, nhà phụ chú giải đặt các câu kệ Mahāvaṃsa và Bodhivaṃsa cạnh lời chú giải để đối chiếu, giống như một người biên tập hôm nay so hai bản in khi thấy chúng kể khác nhau. Chi tiết nhỏ này cho thấy Bodhivaṃsa được giới học tăng xem là một nguồn đáng tin để kiểm tra, dù không thuộc Tam Tạng.

3. Câu chuyện cây Bồ-đề trong Mahāvaṃsa

Theo Geiger, được B.C. Law dẫn lại, các câu kệ trong Mahābodhivaṃsa đều lấy từ Mahāvaṃsa, và tác phẩm phụ thuộc trực tiếp vào Samantapāsādikā. Vì vậy đọc Mahāvaṃsa là cách tốt nhất để thấy cốt truyện mà Mahābodhivaṃsa kể lại bằng văn xuôi trau chuốt.

Khởi điểm: cội cây ở Uruvelā

“Magadhesu ruvelāyaṃ, bodhimūle mahāmuni; Visākhapuṇṇamāyaṃ so, patto sambodhimuttamaṃ.” (Mahāvaṃsa 1, kệ 12, bản VRI)

“Tại Uruvelā xứ Magadha, dưới cội Bồ-đề, bậc Đại Mâu-ni đã chứng đắc giác ngộ tối thượng vào ngày trăng tròn tháng Visākha.”

Năm lời nguyện lúc nhập Niết-bàn

Mahāvaṃsa kể rằng khi nằm trên giường nhập Niết-bàn, Đức Phật đã nguyện năm điều về nhánh Bồ-đề sẽ đến Sri Lanka:

“Parinibbānamañcamhi, nipannena jinena hi; Kataṃ mahāadhiṭṭhāna-pañcakaṃ pañcacakkhunā. Gayhamānā mahābodhi sākhāsokena dakkhiṇā; Chijjitvāna sayaṃyeva, patiṭṭhātu kaṭāhake.” (Mahāvaṃsa 17, kệ 46–47, bản VRI)

“Khi nằm trên giường nhập Niết-bàn, bậc Chiến Thắng có năm loại mắt đã lập năm đại nguyện: khi vua Asoka lấy nhánh phía nam của cây Đại Bồ-đề, mong nhánh ấy tự đứt ra và an trú trong chậu.”

Các lời nguyện tiếp theo nói nhánh cây sẽ tỏa hào quang sáu màu, rồi cùng chậu vàng bay lên ẩn trong mây tuyết bảy ngày. Đây chính là đoạn mà Sāratthadīpanī đối chiếu với Bodhivaṃsa.

Thỉnh nhánh Bồ-đề và Ni trưởng Saṅghamittā

Chương 18 (Mahābodhiggahaṇa) kể vua Devānampiyatissa sai đại thần Ariṭṭha sang triều vua Asoka để thỉnh nhánh Bồ-đề và Trưởng lão Ni Saṅghamittā. Chương 19 (Bodhiāgamana) kể nhánh cây vượt biển đến bến Jambukola, được rước về Anurādhapura và trồng ở vườn Mahāmeghavana. Từ cây ấy, những cây con đầu tiên mọc lên:

“Pekkhataṃyeva sabbesaṃ, uggantvā aṭṭha aṅkurā; Jāyiṃsu bodhitaruṇā, aṭṭhaṃsu catuhatthakā.” (Mahāvaṃsa 19, kệ 57, bản VRI)

“Ngay trước mắt mọi người, tám mầm vươn lên, thành tám cây Bồ-đề non, cao bốn hắc tay.”

Các kệ tiếp theo kể tên những nơi trồng tám cây con: bến Jambukola, làng Tivakka, Thūpārāma, Issarasamaṇārāma, Cetiyapabbata, Kājaragāma và các nơi khác. Theo Wikipedia, Mahābodhivaṃsa cũng kết thúc bằng một danh sách như vậy. Xem thêm về kinh đô này trong bài Anurādhapura – kinh đô Phật giáo đầu tiên.

4. Mahābodhivaṃsa không chỉ là chuyện một cái cây

Dù mang tên cây Bồ-đề, cấu trúc tác phẩm giống Mahāvaṃsa: mở đầu bằng những chuyện về Đức Phật, rồi kể các kỳ kết tập, sứ mệnh của Ngài Mahinda ở Sri Lanka, và việc đưa nhánh Bồ-đề sang trồng. Như vậy cây Bồ-đề là sợi chỉ nối các sự kiện lớn: giác ngộ ở Ấn Độ, sự hộ trì của vua Asoka, và sự bắt rễ của giáo pháp ở Sri Lanka.

Malalasekera, theo Wikipedia, xem tác phẩm như cột mốc mở đầu một thời kỳ văn Pāli chịu ảnh hưởng mạnh của Sanskrit ở Sri Lanka, kéo dài nhiều thế kỷ. Trong cùng dòng văn học này có Dāṭhāvaṃsa (sử xá-lợi răng) và Thūpavaṃsa (sử bảo tháp): mỗi tác phẩm lấy một thánh vật làm trung tâm.

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaNguồn
bodhigiác ngộ; cây Bồ-đềMahāvaṃsa 1.12
sākhānhánh câyMahāvaṃsa 17.47
adhiṭṭhānalời nguyện quyết địnhMahāvaṃsa 17.46; Sāratthadīpanī
kaṭāhachậu, vạcchậu vàng đựng nhánh Bồ-đề
ganthantarasách ngoài Tam TạngSāsanavaṃsa

Một điểm dễ hiểu sai

Có người nghĩ Mahābodhivaṃsa là nguồn sớm nhất về việc đưa cây Bồ-đề sang Sri Lanka. Thực ra câu chuyện đã có trong Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa và Samantapāsādikā; Mahābodhivaṃsa, theo các học giả, kế thừa những nguồn này và một bản Sinhala cổ. Giá trị đặc biệt của nó nằm ở hình thức văn chương và ở việc gom mọi chi tiết về cây Bồ-đề vào một tác phẩm.

Điểm thứ hai: những chi tiết như năm lời nguyện, nhánh cây tự đứt, bay lên ẩn trong mây là truyền thống sử ký của Sri Lanka, không có trong Kinh tạng. Đọc chúng như những câu chuyện thể hiện lòng tôn kính thì phù hợp hơn là xem như ghi chép lịch sử từng chi tiết.

Ứng dụng trong đời sống

  • Tôn kính có hiểu biết: khi đảnh lễ cây Bồ-đề ở chùa, nhớ rằng đây là biểu tượng của sự giác ngộ, không phải vật thờ để cầu xin.
  • Tiếp nối dòng truyền thừa: nhánh Bồ-đề cần người mang qua biển; giáo pháp cũng cần người học và truyền lại.
  • Đọc sử có phân lớp: đối chiếu Mahābodhivaṃsa với Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa để thấy cùng một câu chuyện được kể lại qua nhiều thế kỷ.
  • Trồng một cây, giữ một hạnh: nhiều chùa trồng cây Bồ-đề con; có thể gắn việc chăm cây với một thói quen tu tập hằng ngày.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Mahābodhivaṃsa được gán cho ai, và soạn theo lời thỉnh của ai?
  2. Theo Mahāvaṃsa 17, Đức Phật lập năm đại nguyện vào lúc nào?
  3. Sāsanavaṃsa gọi Bodhivaṃsa và các sử ký Sri Lanka là gì?

Đáp án: (1) Trưởng lão Upatissa, theo lời thỉnh của Trưởng lão Dāṭhānāga. (2) Khi nằm trên giường nhập Niết-bàn. (3) Ganthantara, sách ngoài Tam Tạng, vì được nói ra ngoài Pāli.

Câu hỏi thường gặp

Mahābodhivaṃsa có trong bộ VRI không?

Không. Bộ Chaṭṭha Saṅgāyana có Mahāvaṃsa, Dāṭhāvaṃsa, Thūpavaṃsa nhưng không có Mahābodhivaṃsa. Bản Pāli chuẩn là ấn bản PTS năm 1891 của S. Arthur Strong.

Cây Bồ-đề ở Anurādhapura ngày nay có liên hệ gì với tác phẩm?

Truyền thống Sri Lanka xem cây Bồ-đề ở Anurādhapura là cây được trồng từ nhánh mà Mahāvaṃsa và Mahābodhivaṃsa kể. Đó là niềm tin truyền thống; tác phẩm là nguồn văn học chính của niềm tin ấy.

Một câu ghi nhớ

“Ngay trước mắt mọi người, tám mầm vươn lên, thành tám cây Bồ-đề non.” (Mahāvaṃsa 19, kệ 57)

Nguồn tham khảo

  1. Mahāvaṃsa, bản VRI, chương 17: e0703n.nrf16.xml; chương 19: e0703n.nrf18.xml
  2. Sāsanavaṃsa, bản VRI: e0702n.nrf2.xml
  3. Sāratthadīpanī-ṭīkā, Bāhiranidānakathā, bản VRI: vin01t1.tik0.xml
  4. G.P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục “Mahābodhivaṃsa”: vipassana.info
  5. B.C. Law, On the Chronicles of Ceylon: ancient-buddhist-texts.net
  6. “Bodhivaṃsa”, Wikipedia: en.wikipedia.org
  7. Danh mục ấn bản PTS (Mahābodhivaṃsa, ed. S.A. Strong, 1891): ancient-buddhist-texts.net