Người mới học Vi Diệu Pháp thường vấp ở chữ trước khi vấp ở ý. Bài này gom 60 thuật ngữ Abhidhamma Pāli nền tảng, chia sáu nhóm, mỗi từ kèm nghĩa Việt và một định nghĩa ngắn. Nắm được bộ từ này, người học có thể đọc các bảng tóm tắt, sách nhập môn và bản dịch Abhidhamma mà không bị lạc giữa các con số.
Định nghĩa trong bài theo khung của Abhidhammattha Saṅgaha (Thắng Pháp Tập Yếu Luận) và chú giải Dhammasaṅgaṇī (Atthasālinī), bản Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI). Phần Pāli trích dẫn được giữ ít, phần lớn từ chỉ ghi nghĩa và định nghĩa trong bảng.
1. Khung lớn: bốn pháp chân đế
Toàn bộ hệ thống bắt đầu từ một câu kệ:
“Tattha vuttābhidhammatthā, catudhā paramatthato. Cittaṃ cetasikaṃ rūpaṃ, nibbānamiti sabbathā.” (Abhidhammattha Saṅgaha, kệ mở đầu, đoạn 2)
“Các pháp được nói trong Abhidhamma, xét theo chân đế, gồm bốn loại tất cả: tâm, tâm sở, sắc và Niết-bàn.”
Mọi thuật ngữ bên dưới đều xoay quanh bốn chữ này: chúng phân loại tâm, liệt kê tâm sở, mô tả sắc, hoặc giải thích các pháp ấy vận hành và liên hệ với nhau ra sao.
2. Nhóm A: khái niệm nền (1–10)
| # | Pāli | Nghĩa và định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| 1 | abhidhamma | pháp thù thắng, phần giáo lý phân tích các pháp một cách hệ thống |
| 2 | dhamma | pháp: một hiện tượng mang giữ đặc tính riêng của nó |
| 3 | paramattha | chân đế: pháp có thật khi phân tích đến cùng (tâm, tâm sở, sắc, Niết-bàn) |
| 4 | sammuti | tục đế: cách nói quy ước như “người”, “cái bàn” |
| 5 | paññatti | chế định: khái niệm và tên gọi do tâm đặt ra, không phải pháp chân đế |
| 6 | sabhāva | tự tính: bản chất riêng không lẫn với pháp khác |
| 7 | lakkhaṇa | trạng (đặc tính): nét nhận diện của một pháp |
| 8 | rasa | phận sự (việc làm) hoặc sự thành tựu của pháp |
| 9 | paccupaṭṭhāna | sự biểu hiện: cách pháp hiện ra trong kinh nghiệm |
| 10 | padaṭṭhāna | nhân gần: điều kiện trực tiếp nhất để pháp sinh khởi |
Bốn từ 7–10 là công cụ định nghĩa của chú giải. Ví dụ, chú giải định nghĩa tâm như sau:
“Tadetaṃ vijānanalakkhaṇaṃ cittaṃ, pubbaṅgamarasaṃ, nirantarappavattito sandhānapaccupaṭṭhānaṃ, nāmarūpapadaṭṭhānaṃ.” (Mohavicchedanī)
“Tâm có trạng là biết cảnh, phận sự là dẫn đầu, biểu hiện là sự nối tiếp vì sinh khởi không gián đoạn, nhân gần là danh và sắc.”
3. Nhóm B: tâm và cách phân loại tâm (11–27)
“Cittanti ārammaṇaṃ cintetīti cittaṃ; vijānātīti attho.” (Atthasālinī)
“Gọi là tâm vì nó nghĩ đến cảnh; nghĩa là nó biết.”
| # | Pāli | Nghĩa và định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| 11 | citta | tâm: sự biết cảnh; có 89 hoặc 121 loại |
| 12 | ārammaṇa | cảnh, đối tượng của tâm; có sáu loại (sắc, thinh, hương, vị, xúc, pháp) |
| 13 | kusala | thiện: tâm không lỗi, cho quả an vui (21 hoặc 37 tâm) |
| 14 | akusala | bất thiện: tâm có lỗi, cho quả khổ (12 tâm) |
| 15 | vipāka | quả (dị thục): tâm là kết quả của nghiệp thiện hay bất thiện (36 tâm) |
| 16 | kiriya | duy tác: tâm chỉ làm phận sự, không tạo nghiệp, không phải quả (20 tâm) |
| 17 | abyākata | vô ký: không được gọi là thiện hay bất thiện; gồm quả, duy tác, sắc, Niết-bàn |
| 18 | kāmāvacara | dục giới: tâm thường vận hành trong cõi dục (54 tâm) |
| 19 | rūpāvacara | sắc giới: tâm thiền sắc giới (15 tâm) |
| 20 | arūpāvacara | vô sắc giới: tâm thiền vô sắc (12 tâm) |
| 21 | lokuttara | siêu thế: tâm đạo và quả, lấy Niết-bàn làm cảnh (8 hoặc 40 tâm) |
| 22 | hetu | nhân (gốc): sáu nhân là tham, sân, si, vô tham, vô sân, vô si |
| 23 | ahetuka | vô nhân: tâm không có nhân nào đi kèm (18 tâm) |
| 24 | sobhana | tịnh hảo: tâm “đẹp”, có các tâm sở tịnh hảo đi kèm; ngược lại là asobhana (30 tâm) |
| 25 | sasaṅkhārika | hữu trợ: tâm sinh khởi do được thúc đẩy; ngược lại là asaṅkhārika (vô trợ) |
| 26 | jhāna | thiền: theo Abhidhamma là nhóm chi thiền tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm; chia năm bậc |
| 27 | magga / phala | đạo / quả: tâm đạo cắt đứt phiền não, tâm quả tiếp nối ngay sau đó |
Cộng 12 bất thiện, 18 vô nhân và 24 tịnh hảo dục giới được 54 tâm dục giới; thêm 15, 12 và 8 được 89. Chi tiết về tầng tâm xem bài bốn cõi (bhūmi) của tâm.
4. Nhóm C: tâm sở (28–40)
“Ekuppādanirodhā ca, ekālambaṇavatthukā. Cetoyuttā dvipaññāsa, dhammā cetasikā matā.” (Abhidhammattha Saṅgaha, chương 2, đoạn 1)
“Năm mươi hai pháp tương ưng với tâm, cùng sinh, cùng diệt, cùng cảnh và cùng vật nương với tâm, được gọi là tâm sở.”
| # | Pāli | Nghĩa và định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| 28 | cetasika | tâm sở: 52 pháp đi cùng tâm theo bốn đặc tính trên |
| 29 | sampayutta | tương ưng: kết hợp với nhau trong cùng một sát-na tâm |
| 30 | phassa | xúc: sự chạm của tâm với cảnh |
| 31 | vedanā | thọ: cảm nhận vị của cảnh (lạc, khổ, xả, hỷ, ưu) |
| 32 | saññā | tưởng: ghi nhận dấu hiệu của cảnh để nhận ra lại |
| 33 | cetanā | tư: tác ý thúc đẩy; chính là nghiệp |
| 34 | ekaggatā | nhất tâm: sự tập trung vào một cảnh |
| 35 | jīvitindriya | mạng quyền: duy trì sự sống của các pháp đồng sinh |
| 36 | manasikāra | tác ý: hướng tâm về cảnh |
| 37 | vitakka / vicāra | tầm / tứ: đặt tâm lên cảnh / giữ tâm quanh cảnh |
| 38 | lobha / dosa / moha | tham / sân / si: ba nhân bất thiện |
| 39 | sati | niệm: không quên cảnh; có trong mọi tâm tịnh hảo |
| 40 | paññā | tuệ: thấy pháp đúng như thật; đồng nghĩa với vô si (amoha) |
Các từ 30–36 là bảy tâm sở biến hành, có trong mọi tâm. 52 tâm sở chia thành 13 tợ tha, 14 bất thiện và 25 tịnh hảo; xem 13 tâm sở tợ tha và 25 tâm sở tịnh hảo.
5. Nhóm D: sắc pháp (41–48)
“Cattāri mahābhūtāni, catunnañca mahābhūtānaṃ upādāyarūpanti duvidhampetaṃ rūpaṃ.” (Abhidhammattha Saṅgaha, chương 6, đoạn 3)
“Bốn đại hiển, và sắc nương vào bốn đại hiển: sắc có hai loại như vậy.”
| # | Pāli | Nghĩa và định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| 41 | rūpa | sắc: pháp bị biến hoại do các điều kiện như nóng, lạnh; có 28 loại |
| 42 | mahābhūta | đại hiển: đất (cứng), nước (dính kết), lửa (nhiệt), gió (chuyển động) |
| 43 | upādāyarūpa | sắc y sinh: 24 sắc nương vào bốn đại |
| 44 | pasādarūpa | sắc thần kinh: năm sắc nhạy cảm ở mắt, tai, mũi, lưỡi, thân |
| 45 | vatthu | vật: chỗ nương của tâm; có sáu (năm sắc thần kinh và ý vật) |
| 46 | hadayavatthu | ý vật: chỗ nương của ý giới và ý thức giới; tên gọi này do chú giải đặt |
| 47 | samuṭṭhāna | nhân sinh sắc: nghiệp, tâm, thời tiết, vật thực |
| 48 | kalāpa | bọn sắc: nhóm sắc cùng sinh, cùng diệt, cùng chỗ nương |
6. Nhóm E: lộ trình tâm (49–55)
| # | Pāli | Nghĩa và định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| 49 | vīthi | lộ trình tâm: chuỗi tâm nối nhau khi nhận biết một cảnh |
| 50 | dvāra | môn (cửa): năm cửa giác quan và ý môn |
| 51 | cittakkhaṇa | sát-na tâm: gồm ba tiểu sát-na sinh, trụ, diệt |
| 52 | bhavaṅga | hữu phần: dòng tâm nền duy trì kiếp sống khi không có lộ trình |
| 53 | javana | tốc hành: sát-na “chạy qua” cảnh; ở người chưa phải A-la-hán là thiện hay bất thiện, tức chỗ tạo nghiệp |
| 54 | tadārammaṇa | na cảnh (đăng ký): tâm quả tiếp nhận lại cảnh sau javana |
| 55 | paṭisandhi / cuti | tái tục / tử: tâm đầu tiên và tâm cuối cùng của một kiếp, cùng loại với bhavaṅga |
Một lộ trình qua năm cửa đầy đủ gồm 17 sát-na tâm, trong đó thường có bảy sát-na javana. Javana là chỗ quan trọng nhất cho người thực hành: đó là lúc phản ứng thiện hay bất thiện của ta với cảnh được hình thành.
7. Nhóm F: duyên, phân loại pháp và Niết-bàn (56–60)
| # | Pāli | Nghĩa và định nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| 56 | paccaya | duyên: điều kiện làm pháp khác sinh khởi hay tồn tại; Paṭṭhāna nêu 24 duyên |
| 57 | paṭiccasamuppāda | duyên khởi: mười hai chi nối nhau từ vô minh đến già chết |
| 58 | khandha | uẩn: năm nhóm sắc, thọ, tưởng, hành, thức |
| 59 | āyatana / dhātu | xứ / giới: phân loại các pháp thành 12 xứ và 18 giới |
| 60 | nibbāna | Niết-bàn: pháp vô vi, không sinh không diệt, cảnh của tâm siêu thế |
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| paramattha | chân đế | phân biệt pháp thật với khái niệm |
| citta | tâm | đơn vị cơ bản của kinh nghiệm |
| cetasika | tâm sở | tạo nên “màu” thiện hay bất thiện của tâm |
| javana | tốc hành | chỗ nghiệp được tạo |
| paccaya | duyên | giải thích các pháp liên hệ ra sao |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người nghĩ citta và cetasika là hai thứ tách rời, như cái bình và nước trong bình. Định nghĩa trong Saṅgaha cho thấy chúng luôn cùng sinh, cùng diệt, cùng cảnh, cùng chỗ nương; tách riêng là cách phân tích để hiểu, không phải hai vật có thể gặp riêng. Tương tự, abyākata (vô ký) không có nghĩa là “trung tính về đạo đức” theo kiểu tầm thường: nó bao gồm cả Niết-bàn.
Ứng dụng trong đời sống
- Học theo nhóm: mỗi tuần một nhóm trong sáu nhóm trên, luôn gắn từ với con số (89 tâm, 52 tâm sở, 28 sắc, 24 duyên).
- Quan sát một javana: khi bực mình, nhận ra đó là tâm có dosa; chỉ việc gọi đúng tên đã giúp không bị cuốn theo.
- Phân biệt tên và pháp: đọc thêm bài tục đế và chân đế để thấy “tôi”, “anh” là chế định, còn thọ, tưởng, tư là pháp đang có mặt.
- Đặt Abhidhamma đúng chỗ: bài Abhidhamma có phải Phật ngôn? giúp hiểu vị trí của tạng này trong truyền thống.
Ba câu hỏi ôn tập
- Bốn pháp chân đế là gì?
- Bốn đặc tính chung của tâm sở là gì?
- Vipāka và kiriya khác nhau thế nào?
Đáp án: (1) Tâm, tâm sở, sắc, Niết-bàn. (2) Cùng sinh, cùng diệt, cùng cảnh, cùng vật với tâm. (3) Vipāka là tâm quả của nghiệp; kiriya chỉ làm phận sự, không là quả và cũng không tạo nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học thuộc cả 60 từ trước khi đọc Abhidhamma không?
Không. Chỉ cần bốn pháp chân đế, cách chia tâm theo giống (thiện, bất thiện, quả, duy tác) và bảy tâm sở biến hành là đã có thể bắt đầu. Các từ còn lại sẽ quen dần khi đọc.
Vì sao một số sách ghi 89 tâm, số khác ghi 121?
Hai cách đếm cùng một hệ thống: tám tâm siêu thế, khi tính theo năm bậc thiền, thành 40, nên 89 trở thành 121 (Abhidhammattha Saṅgaha, chương 1, đoạn 37–38).
Một câu ghi nhớ
“Cittaṃ cetasikaṃ rūpaṃ, nibbānamiti sabbathā”: tâm, tâm sở, sắc và Niết-bàn là tất cả các pháp chân đế.
Nguồn tham khảo
- Abhidhammattha Saṅgaha và Abhidhammatthavibhāvinī, bản VRI: tipitaka.org abh07t.nrf0.xml
- Dhammasaṅgaṇī, bản VRI: abh01m.mul0.xml; Atthasālinī: abh01a.att0.xml
- Bhikkhu Bodhi (chủ biên), A Comprehensive Manual of Abhidhamma, BPS, 1993; bản Pāli Dhammasaṅgaṇī trên SuttaCentral
