Hatthavanagallavihāravaṃsa: Vị Vua Hiến Dâng Chính Đầu Mình

Sử Chùa Hatthavanagalla (Sri Lanka) – Vị vua hiến dâng chính đầu mình

Hatthavanagallavihāravaṃsa là biên niên sử Pāli về một ngôi tu viện ở Sri Lanka: Hatthavanagalla, nay gọi là Attanagalla. Trung tâm của tác phẩm là câu chuyện cảm động về vua Sirisaṅghabodhi (thế kỷ 3), vị vua không muốn đổ máu, đã rời bỏ ngai vàng và cuối cùng hiến dâng chính đầu mình.

Tác phẩm được viết vào thế kỷ 13 và thuộc thể loại vihāravaṃsa: sử ký của một ngôi chùa, kể qua các đời vua đã xây dựng và hộ trì nó. Bài viết giới thiệu tác phẩm, câu chuyện chính, và cách đọc một văn bản vừa là lịch sử vừa là truyện răn dạy.

1. Hồ sơ

  • Tên: Hatthavanagallavihāravaṃsa, “Sử ký tu viện Hatthavanagalla”.
  • Niên đại: thế kỷ 13, có lẽ dưới triều vua Parākkamabāhu II ở Dambadeniya.
  • Tác giả: không được xác định chắc chắn.
  • Cấu trúc: mười một chương (pariccheda).
  • Nhân vật chính: vua Sirisaṅghabodhi và người bạn, đối thủ của ông là Goṭhābhaya.
  • Ấn bản Pāli: C. E. Godakumbura, Pali Text Society, 1956.
  • Bản dịch Anh ngữ đầu tiên: James d’Alwis, The Attanagalu-Vansa, Colombo, 1866.

2. Thể loại vihāravaṃsa

Văn học biên niên Pāli ở Sri Lanka có nhiều cấp độ. Ở cấp lớn nhất là lịch sử cả hòn đảo và giáo pháp, như Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa. Ở cấp nhỏ hơn là sử ký của một thánh vật: răng Phật (Dāṭhāvaṃsa), cây Bồ-đề (Mahābodhivaṃsa), bảo tháp (Thūpavaṃsa). Hatthavanagallavihāravaṃsa thuộc cấp nhỏ nhất: lịch sử của một ngôi chùa.

Có thể so sánh với cách một gia đình giữ gia phả: quốc sử ghi những sự kiện của cả nước, còn gia phả ghi ông bà của một dòng họ cụ thể. Vihāravaṃsa là “gia phả” của một ngôi chùa. Tác phẩm còn kết thúc bằng một câu kệ mời những người trông coi chùa đời sau ghi thêm tên mình, như thể cuốn sử chưa bao giờ khép lại. Xem Dīpavaṃsa Và Mahāvaṃsa, Dāṭhāvaṃsa và Thūpavaṃsa.

3. Câu chuyện vua Sirisaṅghabodhi

Theo biên niên sử, Sirisaṅghabodhi sinh gần Mahiyaṅgaṇa, được Tăng đoàn và người cậu là một vị tỳ-khưu nuôi dạy. Ông không muốn làm vua, nhưng nhận ngai vàng theo lời khuyên của Tăng đoàn, và dùng vương quyền để làm phước. Triều đại của ông chỉ kéo dài khoảng hai năm.

Khi Goṭhābhaya dấy binh tranh ngôi (Hatthavanagallavihāravaṃsa trình bày ông là bạn thời thơ ấu của nhà vua; Từ điển Danh từ riêng Pāli, dựa trên Mahāvaṃsa, ghi ông là quan giữ kho), Sirisaṅghabodhi không chịu đánh nhau để tránh đổ máu. Ông rời kinh thành, sống trong rừng. Theo câu chuyện, khi Goṭhābhaya treo thưởng cho ai mang đầu vua cũ về, Sirisaṅghabodhi đã tự hiến đầu mình cho một người nghèo vừa dâng ông một bữa ăn, để người ấy được nhận thưởng. Sau đó, Goṭhābhaya hối hận và xây một ngôi đền tròn thờ xá-lợi tại nơi ấy.

Phần cốt lõi của câu chuyện có sớm hơn nhiều so với thế kỷ 13: Mahāvaṃsa (chương 36) và Dīpavaṃsa (chương 22) đều nhắc đến Sirisaṅghabodhi. Từ điển Danh từ riêng Pāli của Malalasekera đặt triều đại ông vào khoảng năm 307–309. Tác giả của Hatthavanagallavihāravaṃsa đã mở rộng câu chuyện và gắn nó với ngôi chùa.

4. Phần còn lại: lịch sử ngôi chùa

Các chương sau kể về những đời vua tiếp nối đã trùng tu và mở rộng Hatthavanagalla. Biên niên sử ghi rằng vua Parākkamabāhu II đã xây thêm một điện thờ Phật hình bát giác. Đây cũng là lý do các học giả cho rằng tác phẩm được viết dưới triều vị vua này: tác giả kết thúc câu chuyện ở thời đại của chính mình.

PhầnNội dung
Các chương đầuxuất thân, tuổi trẻ và triều đại của Sirisaṅghabodhi
Phần giữacuộc rời bỏ ngai vàng và sự hiến đầu
Phần sauGoṭhābhaya xây đền; các đời vua trùng tu; Parākkamabāhu II

5. Bài học: lý tưởng Bồ-tát của một vị vua

Câu chuyện Sirisaṅghabodhi rất gần với các câu chuyện Jātaka về sự bố thí tột cùng, nhất là những tiền thân mà Bồ-tát hiến dâng thân mạng. Tác giả rõ ràng muốn trình bày nhà vua như một hình mẫu của Bồ-tát trên ngai vàng: không bám vào quyền lực, không làm hại ai để giữ quyền, sẵn sàng hy sinh cho người khác. Xem Chuyện Thỏ Hiền (Ja 316), nơi Bồ-tát hiến thân mình làm thức ăn.

Bài học này cũng liên hệ với lời Phật dạy về việc không dùng bạo lực:

Sabbe tasanti daṇḍassa, sabbe bhāyanti maccuno; attānaṃ upamaṃ katvā, na haneyya na ghātaye.

“Tất cả đều run sợ trước hình phạt, tất cả đều sợ chết; lấy mình làm ví dụ, chớ giết, chớ bảo người giết.” (Dhp 129)

Xem Phẩm Hình Phạt.

6. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩa
vihāratu viện, chùa
vaṃsadòng dõi; biên niên sử
paricchedachương
sīsađầu
dānabố thí

7. Một điểm dễ hiểu sai

Câu chuyện hiến đầu thường được kể như một sự kiện lịch sử chắc chắn đến từng chi tiết. Cần phân biệt: Sirisaṅghabodhi và Goṭhābhaya là những vị vua được các biên niên sử ghi nhận, nhưng chi tiết câu chuyện đã được kể lại và tô điểm qua nhiều thế kỷ, với mục đích giáo dục đạo đức. Hatthavanagallavihāravaṃsa được viết khoảng mười thế kỷ sau sự kiện. Một hiểu lầm khác là xem tác phẩm như một phần của Tam Tạng; thật ra đây là văn học biên niên hậu kinh điển, có giá trị lịch sử và văn hóa, nhưng không có thẩm quyền như kinh điển.

8. Ứng dụng

  • Quyền lực và sự buông bỏ: người có quyền vẫn có thể chọn không dùng bạo lực.
  • Đọc lịch sử chùa nơi mình sống: mỗi ngôi chùa đều có một “vihāravaṃsa” chưa được viết; tìm hiểu nó là cách tri ân người đi trước.
  • Phân biệt lớp lịch sử và lớp răn dạy: trân trọng bài học mà không cần biến mọi chi tiết thành sự kiện đã được chứng minh.

9. Ba câu hỏi ôn tập

  1. Hatthavanagalla ngày nay gọi là gì? Attanagalla, ở Sri Lanka.
  2. Vì sao Sirisaṅghabodhi không chống lại Goṭhābhaya? Vì không muốn đổ máu.
  3. Tác phẩm được viết vào thời nào? Thế kỷ 13, có lẽ dưới triều Parākkamabāhu II.

10. Một câu ghi nhớ

Một ngôi chùa, một vị vua, một cái đầu được hiến dâng: Hatthavanagallavihāravaṃsa nhắc rằng ngai vàng có thể bỏ, nhưng lòng từ thì không.

Nguồn tham khảo

  1. C. E. Godakumbura (biên tập), Hatthavanagallavihāravaṃsa, Pali Text Society, 1956.
  2. James d’Alwis (dịch), The Attanagalu-Vansa, or the History of the Temple of Attanagalla, Colombo, 1866.
  3. G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục “Saṅghabodhi”.
  4. SuttaCentral, Dhp 129 (nguyên văn Pāli).