Tiềm Năng Phân Từ -tabba/-anīya: “Nên Được Làm” Trong Kinh Điển

Tiềm năng phân từ -tabba/-anīya (gerundive, ngữ pháp Pāli gọi chung là kicca) là dạng tính từ gốc động từ, mang nghĩa “nên được làm”, “cần được làm”, “đáng được làm”. Ví dụ: kattabba và karaṇīya đều là “điều nên làm”; bhāvetabba là “cần được tu tập”. Khác với -tvā và -tuṃ, nó biến cách như tính từ, hợp giống, số, cách với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Bài viết đọc các quy tắc trong Kaccāyana và Moggallāna (bản VRI) rồi phân tích bảy câu thật trong Tạng Kinh (bản Pāli SuttaCentral). Bài này nối tiếp hai bài về absolutive -tvā và động từ nguyên mẫu -tuṃ.

1. Ba đuôi, một nghĩa

ĐuôiVí dụNghĩa
-tabbakattabba, pahātabba, bhāvetabba, sikkhitabbanên làm, cần đoạn, cần tu, cần học
-anīyakaraṇīya, dassanīya, saṃvejanīyanên làm, đáng thấy, gây xúc động
-ya (ṇya)kāriya, ñeyya, pariññeyya, deyyanên làm, cần biết, cần liễu tri, nên cho

Ba đuôi gần như đồng nghĩa. Có động từ dùng được cả ba (kattabba, karaṇīya, kāriya), có động từ quen với một đuôi (pariññeyya hầu như luôn đi với -ya).

2. Quy tắc trong ngữ pháp cổ

Kaccāyana: dùng cho “bhāva” và “kamma”

“Bhāvakammesu tabbānīyā.” (Kaccāyana, sutta 540)

“Tabba và anīya được dùng ở nghĩa trạng thái (bhāva) và đối tượng (kamma).”

Lời giải cho các cặp ví dụ bhavitabbaṃ, bhavanīyaṃ, kattabbaṃ, karaṇīyaṃ, gantabbaṃ, gamanīyaṃ. Hai chữ bhāva và kamma là chìa khóa:

  • Kamma (đối tượng): gerundive bổ nghĩa cho cái được làm. Kattabbaṃ kammaṃ = “việc cần được làm”.
  • Bhāva (trạng thái, vô nhân xưng): gerundive đứng một mình ở dạng trung tính số ít. Bhavitabbaṃ = “cần phải là, cần phải trở thành”.

Sutta 541 (Ṇyo ca) thêm đuôi -ya, với ví dụ kattabbaṃ kāriyaṃ, jetabbaṃ jeyyaṃ, netabbaṃ neyyaṃ. Sutta 545 đặt tên chung cho nhóm này:

“Te kiccā.” (Kaccāyana, sutta 545)

“Các [tiếp vĩ ngữ] ấy gọi là kicca.”

Sutta 635 cho biết các sắc thái nghĩa: pesa (sai bảo), atisagga (cho phép) và pattakāla (đến lúc nên làm), với ví dụ kattabbaṃ kammaṃ bhavatā (“việc này ngài nên làm”). Chú ý bhavatā ở công cụ cách: người phải làm đứng ở công cụ cách, không ở chủ cách.

Moggallāna: “bahula”, dùng rộng rãi

“Tabbaanīyā kriyatthā pare bhāvakammesu bahulaṃ bhavanti.” (Moggallāna, vutti 5.27)

“Tabba và anīya đứng sau ngữ căn, dùng rộng rãi ở nghĩa trạng thái và đối tượng.”

Chữ bahulaṃ (rộng rãi) cho phép những cách dùng ngoài khuôn, và Moggallāna đưa ví dụ: sinānīyaṃ cuṇṇaṃ (“bột dùng để tắm”, nghĩa công cụ), dānīyo brāhmaṇo (“vị bà-la-môn đáng được cúng dường”, nghĩa người nhận). Như vậy -anīya có thể chỉ “thứ dùng để…” hay “người đáng được…”, không chỉ “việc nên làm”.

3. Bảy câu kinh thật

Câu 1: điều không nên theo

“Dveme, bhikkhave, antā pabbajitena na sevitabbā.” (SN 56.11, sn56.11:2.1)

“Này các tỳ-kheo, có hai cực đoan mà người xuất gia không nên theo.”

Sevitabbā (nên theo) ở giống đực, số nhiều, hợp với antā (hai cực đoan). Người lẽ ra phải tránh là pabbajitena, ở công cụ cách, đúng như ví dụ bhavatā của Kaccāyana. Dịch sát: “hai cực đoan không nên được người xuất gia theo”.

Câu 2: bốn phận sự với Tứ Thánh Đế

Cũng trong SN 56.11, mỗi sự thật đi với một gerundive:

“Taṃ kho panidaṃ dukkhaṃ ariyasaccaṃ pariññeyyan” (SN 56.11, sn56.11:5.2)

“Khổ Thánh Đế này cần được liễu tri.”

Các câu tiếp theo dùng pahātabbaṃ (Tập đế cần được đoạn trừ, sn56.11:6.2), sacchikātabbaṃ (Diệt đế cần được chứng ngộ, sn56.11:7.2) và bhāvetabbaṃ (Đạo đế cần được tu tập, sn56.11:8.2). Ở đây gerundive làm vị ngữ, hợp với ariyasaccaṃ (trung tính). Đây có lẽ là bộ gerundive quan trọng nhất trong toàn Tạng Kinh: bốn chữ ấy tóm lại toàn bộ con đường. Ngay sau mỗi câu, kinh dùng phân từ quá khứ (pariññātaṃ, sacchikataṃ): từ “cần làm” chuyển sang “đã làm”.

Câu 3: Metta Sutta

“Karaṇīyamatthakusalena, Yanta santaṃ padaṃ abhisamecca” (Snp 1.8, snp1.8:1.1–2)

“Điều này người khéo về lợi ích nên làm, khi muốn đạt đến cảnh giới an tịnh.”

Karaṇīyaṃ (điều nên làm) đứng đầu câu kệ, người làm atthakusalena (người khéo về lợi ích) ở công cụ cách. Câu tụng quen thuộc này mang đúng cấu trúc của Kaccāyana sutta 635.

Câu 4: “đáng thấy, đáng xúc động”

“Cattārimāni, ānanda, saddhassa kulaputtassa dassanīyāni saṃvejanīyāni ṭhānāni.” (DN 16, dn16:5.8.1)

“Này Ānanda, có bốn nơi chốn đáng chiêm bái, đáng khởi tâm xúc động đối với người con nhà có lòng tin.”

Hai gerundive -anīya làm tính từ bổ nghĩa cho ṭhānāni (trung tính, số nhiều). Ở đây nghĩa “nên” nhạt đi, gần với “đáng”: đây là cách dùng mở rộng mà chữ bahulaṃ của Moggallāna cho phép. Người có lòng tin (saddhassa kulaputtassa) đứng ở sở thuộc cách.

Câu 5: vô nhân xưng với bhavitabbaṃ

“Āraññikenāvuso, bhikkhunā saṅghagatena saṅghe viharantena sabrahmacārīsu sagāravena bhavitabbaṃ sappatissena.” (MN 69, mn69:3.1)

“Này chư hiền, một tỳ-kheo sống ở rừng khi đến với Tăng chúng, sống giữa Tăng chúng, cần phải có lòng kính trọng và vâng lời đối với các vị đồng phạm hạnh.”

Đây là cách dùng bhāva của Kaccāyana: bhavitabbaṃ trung tính, không bổ nghĩa cho danh từ nào. Mọi từ mô tả người tỳ-kheo (āraññikena, bhikkhunā, sagāravena, sappatissena) đều ở công cụ cách. Khi thấy một chuỗi công cụ cách kết thúc bằng bhavitabbaṃ, hãy dịch “X cần phải là/phải có…”.

Câu 6: “nên học như vầy”

“Tasmātiha te, gahapati, evaṃ sikkhitabbaṃ” (MN 143, mn143:5.1)

“Vậy này gia chủ, ông nên học tập như vầy.”

Công thức evaṃ sikkhitabbaṃ lặp lại rất nhiều lần trong kinh. Người học ở đây là te, dạng đại từ ngắn dùng cho sở thuộc cách và tặng cách. Như vậy tác nhân của gerundive có thể ở công cụ cách hoặc ở dạng te/me này.

Câu 7: quán xét trước khi làm

“Yadeva tvaṃ, rāhula, kāyena kammaṃ kattukāmo ahosi, tadeva te kāyakammaṃ paccavekkhitabbaṃ” (MN 61, mn61:9.1)

“Này Rāhula, khi con muốn làm một việc gì bằng thân, chính việc làm bằng thân ấy con cần phải quán xét.”

Paccavekkhitabbaṃ hợp với kāyakammaṃ (đối tượng, nghĩa kamma), người quán xét là te. Câu này đặt cạnh nhau ý định (kattukāmo) và bổn phận (paccavekkhitabbaṃ).

Năm từ Pāli cần nhớ

TừNghĩaNguồn
pariññeyyacần được liễu triSN 56.11
pahātabbacần được đoạn trừSN 56.11
bhāvetabbacần được tu tậpSN 56.11
karaṇīyađiều nên làmSnp 1.8
sikkhitabbacần được họcMN 143

Một điểm dễ hiểu sai

Người mới học hay dịch -tabba như mệnh lệnh chủ động (“hãy làm!”) rồi tìm chủ ngữ ở chủ cách. Thực ra gerundive mang nghĩa bị động: cái “được làm” mới ở chủ cách, còn người làm ở công cụ cách hoặc dạng te, me. Dịch chủ động trong tiếng Việt (“người xuất gia không nên theo hai cực đoan”) là được, miễn là đã xác định đúng ai làm và cái gì được làm. Một nhầm lẫn khác: karaṇīya trong kataṃ karaṇīyaṃ (“việc cần làm đã làm xong”) đã thành danh từ, nghĩa là “phận sự”.

Ứng dụng khi đọc kinh

  • Hỏi hai câu: gerundive hợp với danh từ nào (cái được làm)? Từ nào ở công cụ cách (người làm)?
  • Nhận ra dạng vô nhân xưng: -tabbaṃ trung tính đứng một mình sau chuỗi công cụ cách, như bhavitabbaṃ, sikkhitabbaṃ.
  • Học trong hệ thống: gerundive là nhóm kicca trong Kitaka; đọc thêm cấu trúc câu Pāli và câu bị động Pāli.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Theo Kaccāyana sutta 540, tabba và anīya dùng ở hai nghĩa nào?
  2. Trong antā pabbajitena na sevitabbā, ai là người không nên theo?
  3. Bốn gerundive của Tứ Thánh Đế trong SN 56.11 là gì?

Đáp án: (1) Nghĩa trạng thái (bhāva) và nghĩa đối tượng (kamma). (2) Pabbajitena, người xuất gia, ở công cụ cách. (3) Pariññeyya, pahātabba, sacchikātabba, bhāvetabba.

Câu hỏi thường gặp

-tabba và -anīya có khác nghĩa không?

Kaccāyana và Moggallāna nêu chung trong một quy tắc, và đưa các cặp như kattabbaṃ/karaṇīyaṃ. Trong thực tế, -anīya hay mang sắc thái “đáng” (dassanīya, saṃvejanīya) và dễ trở thành tính từ hay danh từ cố định.

Gerundive có phải là mệnh lệnh không?

Không hẳn. Kaccāyana sutta 635 nêu ba sắc thái: sai bảo, cho phép, đến lúc nên làm. Ngữ cảnh quyết định nên dịch “phải”, “nên”, “có thể” hay “đáng”.

Một câu ghi nhớ

Gặp -tabba, -anīya: tìm cái được làm ở chủ cách, người làm ở công cụ cách, rồi dịch “nên, cần, đáng”.

Nguồn tham khảo

  1. Kaccāyanabyākaraṇa, chương Kibbidhāna, bản VRI: e0802n.nrf7.xml
  2. Moggallānabyākaraṇa, chương 5 (Khādi), bản VRI: e0801n.nrf5.xml
  3. SN 56.11 Dhammacakkappavattana Sutta: SuttaCentral SN 56.11; Snp 1.8 Metta Sutta: SuttaCentral Snp 1.8
  4. DN 16: SuttaCentral DN 16; MN 69: SuttaCentral MN 69; MN 143: SuttaCentral MN 143; MN 61: SuttaCentral MN 61