Từ vựng Pāli gia đình và xã hội là nhóm từ người học gặp rất sớm: mātā (mẹ), pitā (cha), putta (con), ñāti (bà con), mitta (bạn). Điều đáng chú ý là kinh điển thường không dùng các từ này riêng lẻ, mà ghép thành cặp như mātāpitaro (cha mẹ) hay puttadārā (vợ con), và đặt chúng trong một mạng lưới bổn phận hai chiều.
Bài viết học các từ ấy qua câu kinh thật, chủ yếu từ Sigālovāda Sutta (DN 31), bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI) và SuttaCentral, cùng vài câu ngắn trong Aṅguttara, Dhammapada và Sutta Nipāta.
1. Sáu phương: một bản đồ từ vựng xã hội
Trong DN 31, chàng Siṅgālaka lễ sáu phương theo lời cha dặn. Đức Phật không bảo bỏ lễ, mà giải thích lại “sáu phương” theo cách của bậc Thánh. Một câu duy nhất chứa gần như toàn bộ từ vựng xã hội cơ bản:
“Puratthimā disā mātāpitaro veditabbā, dakkhiṇā disā ācariyā veditabbā, pacchimā disā puttadārā veditabbā, uttarā disā mittāmaccā veditabbā, heṭṭhimā disā dāsakammakarā veditabbā, uparimā disā samaṇabrāhmaṇā veditabbā.” (DN 31, VRI đoạn 266)
“Phương Đông nên hiểu là cha mẹ, phương Nam là các thầy, phương Tây là vợ con, phương Bắc là bạn bè và người cộng sự, phương Dưới là người giúp việc và người làm công, phương Trên là các sa-môn và bà-la-môn.”
Chỉ trong câu này đã có sáu từ ghép quan trọng. Hãy để ý cấu trúc: mỗi phương là một từ ghép gồm hai thành phần, và cả từ chia ở số nhiều. Đó là kiểu ghép dvanda (ghép đẳng lập), giống tiếng Việt nói “cha mẹ”, “vợ con”, “bạn bè”.
2. Bảng từ vựng gia đình và xã hội
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mātā / pitā | mẹ / cha | ghép thành mātāpitaro (cha mẹ, số nhiều) |
| putta / dhītā | con trai / con gái | putta số nhiều thường chỉ chung “con cái” |
| bhariyā / sāmika | vợ / chồng | DN 31 dùng cả hai khi nói phương Tây |
| dāra | vợ | hay gặp trong puttadārā (vợ con) |
| bhātā / bhaginī | anh em trai / chị em gái | thuộc nhóm ñāti |
| ñāti | bà con, thân quyến | Dhp 204 |
| kula | gia đình, dòng họ | kulavaṃsa = truyền thống dòng họ |
| gahapati | gia chủ | Siṅgālaka được gọi là gahapatiputta (con nhà gia chủ) |
| ācariya / antevāsī | thầy / học trò | antevāsī nghĩa đen là “người ở gần” |
| mitta / amacca | bạn / người cộng sự, đồng liêu | ghép thành mittāmaccā |
| dāsa / kammakara | người giúp việc (nô bộc) / người làm công | ghép thành dāsakammakarā |
| ayyiraka | người chủ | dùng trong đoạn về phương Dưới |
| samaṇabrāhmaṇā | sa-môn và bà-la-môn | chỉ chung người tu hành, phương Trên |
Một mẹo nhớ: khi thấy từ ghép kép kết thúc bằng đuôi số nhiều như -ro, -ā, hãy thử tách thành hai danh từ và đọc chữ “và” ở giữa. Mātāpitaro = mātā và pitā; samaṇabrāhmaṇā = samaṇā và brāhmaṇā.
3. Học từ qua bổn phận: cha mẹ và con cái
DN 31 cho mỗi phương năm việc. Câu về bổn phận của con dạy nhiều từ hữu ích:
“bhato ne bharissāmi, kiccaṃ nesaṃ karissāmi, kulavaṃsaṃ ṭhapessāmi, dāyajjaṃ paṭipajjāmi, atha vā pana petānaṃ kālaṅkatānaṃ dakkhiṇaṃ anuppadassāmīti.” (DN 31, VRI đoạn 267)
“Được cha mẹ nuôi, tôi sẽ nuôi lại cha mẹ; tôi sẽ làm công việc của cha mẹ; tôi sẽ giữ gìn truyền thống dòng họ; tôi sẽ sống xứng đáng với phần thừa kế; và khi cha mẹ đã qua đời, tôi sẽ dâng cúng hồi hướng cho các ngài.”
Từ mới: bharati (nuôi dưỡng; bhato = được nuôi), kicca (việc phải làm), kulavaṃsa (dòng họ, truyền thống gia đình), dāyajja (gia tài, phần thừa kế), peta (người đã khuất), kālaṅkata (đã mệnh chung), dakkhiṇā (vật cúng dường, ở đây là phần cúng hồi hướng). Câu này giải thích vì sao trong truyền thống Theravāda, làm phước hồi hướng cho cha mẹ đã mất được xem là bổn phận của con, không chỉ là tập tục; xem thêm bài Pattidāna – hồi hướng công đức.
Còn cha mẹ “thương con” (anukampanti) bằng năm cách: ngăn con làm ác (pāpā nivārenti), cho con an trú trong điều lành (kalyāṇe nivesenti), cho con học nghề (sippaṃ sikkhāpenti), cưới vợ xứng đáng cho con, và trao gia tài đúng lúc. Từ sippa (tay nghề, kỹ năng) sẽ gặp lại trong đoạn về thầy và trò.
Vì sao cha mẹ được gọi là “Phạm thiên”?
Kinh Brahma trong Tăng Chi Bộ dùng một loạt danh xưng tôn kính cho cha mẹ:
“Brahmāti, bhikkhave, mātāpitūnaṃ etaṃ adhivacanaṃ.” (AN 4.63)
“Này các tỳ-kheo, ‘Phạm thiên’ là tên gọi dành cho cha mẹ.”
Kinh còn gọi cha mẹ là pubbācariya (bậc thầy đầu tiên), pubbadevatā (thiên thần đầu tiên) và āhuneyya (bậc đáng được cúng dường), với lý do: cha mẹ bahukārā (có công ơn lớn), là người sinh ra, nuôi lớn và chỉ cho con thấy thế gian này. Từ adhivacana (tên gọi, danh xưng) rất hay gặp trong kinh, đáng học thuộc.
4. Vợ chồng, bạn bè, chủ và người làm
Với phương Tây, kinh dùng sāmika (chồng) và bhariyā (vợ). Năm cách người chồng đối với vợ được viết bằng năm danh từ ở cách công cụ:
“sammānanāya anavamānanāya anaticariyāya issariyavossaggena alaṅkārānuppadānena.” (DN 31, VRI đoạn 269)
“Bằng sự tôn trọng, bằng sự không khinh rẻ, bằng sự không ngoại tình, bằng việc giao quyền quản lý, bằng việc tặng đồ trang sức.”
Ở đây có cặp từ trái nghĩa đẹp: sammānanā (kính trọng) và avamānanā (khinh rẻ), cùng gốc māna. Từ issariya (quyền làm chủ) và vossagga (trao lại) ghép thành “giao quyền chủ nhà”.
Với bạn bè (mittāmaccā), năm việc là dāna (cho), peyyavajja (lời dịu dàng), atthacariyā (làm điều lợi ích), samānattatā (đối xử bình đẳng) và avisaṃvādanatā (không lừa dối). Bốn từ đầu chính là bốn saṅgaha (pháp nhiếp phục, cách gắn kết người) mà bài kệ cuối kinh nhắc lại.
Với người làm (dāsakammakarā), người chủ (ayyiraka) có năm bổn phận:
“yathābalaṃ kammantasaṃvidhānena bhattavetanānuppadānena gilānupaṭṭhānena acchariyānaṃ rasānaṃ saṃvibhāgena samaye vossaggena.” (DN 31, VRI đoạn 271)
“Giao việc tùy theo sức, cấp cơm ăn và tiền công, chăm sóc khi đau ốm, chia sẻ các món ngon hiếm có, và cho nghỉ đúng lúc.”
Từ mới: bala (sức), kammanta (công việc), bhatta (bữa ăn), vetana (tiền công), gilāna (người bệnh), upaṭṭhāna (chăm sóc, hầu hạ). Upaṭṭhāna là một từ quan trọng: cùng gốc với paccupaṭṭhātabbā (nên phụng sự) lặp lại ở cả sáu phương.
5. Bài kệ tóm tắt và những câu ngắn dễ thuộc
Kinh kết bằng bài kệ gom lại toàn bộ từ vựng:
“Mātāpitā disā pubbā, ācariyā dakkhiṇā disā; Puttadārā disā pacchā, mittāmaccā ca uttarā.” (DN 31, kệ kết)
“Cha mẹ là phương Đông, các thầy là phương Nam; vợ con là phương Tây, bạn bè, cộng sự là phương Bắc.”
Ba câu ngắn nữa giúp củng cố từ vựng:
“Mātāpitu upaṭṭhānaṃ, puttadārassa saṅgaho.” (Snp 2.4, Kinh Điềm Lành)
“Phụng dưỡng cha mẹ, chăm lo cho vợ con.”
“Vissāsaparamā ñāti.” (Dhp 204)
“Người đáng tin cậy là bà con thân thiết nhất.”
“Dvinnāhaṃ, bhikkhave, na suppatikāraṃ vadāmi.” (AN 2.33)
“Này các tỳ-kheo, có hai người mà Ta nói rằng không dễ đền đáp.” Kinh nói tiếp: đó là mẹ và cha (mātu ca pitu ca).
Câu Dhp 204 rất đáng suy ngẫm cho người học từ vựng: ñāti theo nghĩa thường là họ hàng huyết thống, nhưng câu kệ mở rộng nó ra, người mình tin cậy được mới là “bà con” đúng nghĩa.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Nguồn |
|---|---|---|
| mātāpitaro | cha mẹ | DN 31, AN 4.63 |
| puttadārā | vợ con | DN 31, Snp 2.4 |
| ñāti | bà con, thân quyến | Dhp 204 |
| mittāmaccā | bạn bè và cộng sự | DN 31 |
| upaṭṭhāna | phụng dưỡng, chăm sóc | DN 31, Snp 2.4 |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người đọc DN 31 như một danh sách bổn phận một chiều, chỉ người dưới phục vụ người trên. Văn bản Pāli cho thấy điều khác: mỗi phương có hai vế, vế đầu dùng paccupaṭṭhātabbā (nên được phụng sự), vế sau dùng anukampanti (họ thương lại). Ngay cả người làm công cũng là đối tượng mà người chủ có bổn phận. Riêng phương Trên, các sa-môn, bà-la-môn đáp lại bằng sáu việc chứ không phải năm (chahi ṭhānehi, VRI đoạn 272), thêm việc “làm cho điều đã nghe thêm trong sáng” (sutaṃ pariyodāpenti). Cũng cần nhớ một số chi tiết, như dāsa, phản ánh xã hội Ấn Độ cổ; học từ vựng không có nghĩa là xem đó là mô hình cho hôm nay.
Ứng dụng trong đời sống
- Học theo cụm: nhớ sáu từ ghép của sáu phương trước, rồi mới tách từng từ đơn. Cách này nhanh hơn học từ rời trong 100 từ vựng Pāli cơ bản.
- Tụng một câu mỗi ngày: câu Mātāpitu upaṭṭhānaṃ, puttadārassa saṅgaho ngắn, có nhịp, dễ thuộc và dễ đem vào đời sống gia đình.
- So sánh với từ vựng Tăng đoàn: đọc cùng bài từ vựng Pāli về đời sống Tăng đoàn để thấy các từ như ācariya, upaṭṭhāna dùng chung cho cả hai đời sống.
- Đọc tiếp các kinh gia đình: Bhariyā Sutta (AN 7.63) và Parābhava Sutta dùng lại nhiều từ trong bài này.
Ba câu hỏi ôn tập
- Trong DN 31, phương Bắc tương ứng với từ ghép nào, nghĩa là gì?
- Kinh AN 4.63 gọi cha mẹ bằng những danh xưng nào?
- Từ nào trong DN 31 chỉ người chủ đối với người làm công?
Đáp án: (1) Mittāmaccā, bạn bè và người cộng sự. (2) Brahmā, pubbācariya, pubbadevatā, āhuneyya. (3) Ayyiraka.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao “cha mẹ” là mātāpitaro mà không phải mātāpitā?
Cả hai đều gặp. Mātāpitaro là dạng số nhiều của từ ghép kép, dùng khi từ ghép làm chủ ngữ hay túc từ trong câu văn xuôi (DN 31, AN 4.63). Trong kệ, có khi gặp dạng mātāpitā (kệ kết DN 31) hoặc thân từ mātāpitu đứng trong từ ghép mātāpitu-upaṭṭhāna (Snp 2.4).
Samaṇabrāhmaṇā có phải chỉ hai nhóm tách biệt?
Về mặt chữ, đó là sa-môn (người xuất gia ngoài truyền thống Vệ-đà) và bà-la-môn. Trong cụm sáu phương, nó dùng như một cách gọi chung các bậc tu hành mà người cư sĩ kính trọng.
Một câu ghi nhớ
“Mātāpitu upaṭṭhānaṃ, puttadārassa saṅgaho”: phụng dưỡng cha mẹ, chăm lo vợ con là điềm lành tối thượng (Snp 2.4).
Nguồn tham khảo
- Siṅgālasutta (DN 31), bản Pāli VRI: tipitaka.org s0103m.mul7.xml; bản Pāli và dịch Anh: SuttaCentral DN 31
- Brahmasutta (AN 4.63): SuttaCentral AN 4.63
- AN 2.33: SuttaCentral AN 2.32–41
- Dhammapada kệ 204: SuttaCentral Dhp 197–208
- Maṅgala Sutta (Snp 2.4): SuttaCentral Snp 2.4
