Từ Vựng Pāli Về Thiên Nhiên Trong Ẩn Dụ Kinh Điển: Cây, Nước, Lửa, Thú

Từ Vựng Pāli Về Thiên Nhiên Trong Ẩn Dụ Kinh Điển: Cây, Nước, Lửa, Thú

Đức Phật thường dạy bằng hình ảnh cây, nước, lửa và loài vật. Bài viết học từ vựng Pāli về thiên nhiên qua chín ẩn dụ có câu gốc trong Dhammapada, Saṃyutta, Aṅguttara và Majjhima Nikāya.

Sādhu: Lời Tán Thán Ba Lần Và Ý Nghĩa Trong Kinh Điển

Sādhu: Lời Tán Thán Ba Lần Và Ý Nghĩa Trong Kinh Điển

Sādhu là từ Pāli nghĩa là tốt lành, hay lành thay. Trong kinh nó là tính từ, lời thỉnh cầu, trạng từ “kỹ lưỡng” và lời tán thán “sādhu sādhu” của Đức Phật; còn thói quen nói ba lần “Sādhu! Sādhu! Sādhu!” là tập quán nghi lễ về sau.

Từ Vựng Pāli Về Gia Đình Và Xã Hội Trong Kinh Điển

Từ Vựng Pāli Về Gia Đình Và Xã Hội Trong Kinh Điển

Hơn hai mươi từ vựng Pāli về gia đình và xã hội như mātāpitaro, puttadārā, ñāti, mittāmaccā, dāsakammakarā, học qua chính câu kinh trong Sigālovāda (DN 31). Kèm cách nhận diện từ ghép kép và vài câu kinh ngắn dễ thuộc.