Upāsakajanālaṅkāra: Cẩm Nang Cổ Cho Người Cư Sĩ

Upāsakajanālaṅkāra (“Trang sức của người cư sĩ”) là một cẩm nang bằng tiếng Pāli dành cho người Phật tử tại gia, do một vị trưởng lão tên Ānanda soạn vào khoảng thế kỷ 12–13. Tác phẩm gom những đoạn kinh và chú giải về quy y, giữ giới, nuôi mạng chân chánh và quả của phước, sắp xếp thành chín chương cho người chưa có nhiều hiểu biết về giáo pháp.

Văn bản Pāli của Upāsakajanālaṅkāra không có trong bộ Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI) mà chúng tôi dùng làm nguồn chính. Vì vậy bài viết dựa vào các công trình học thuật đã xuất bản (bản hiệu đính của H. Saddhatissa, bản dịch Anh của Giulio Agostini, bài điểm sách của Stefan Baums, luận án của Jonathan Young), không trích nguyên văn câu Pāli của tác phẩm, và chỉ trích Pāli từ các bài kinh gốc về người cư sĩ.

1. Hồ sơ tác phẩm

  • Tên: Upāsakajanālaṅkāra (upāsaka = người cận sự, cư sĩ; jana = người; alaṅkāra = đồ trang sức)
  • Tác giả: Trưởng lão Ānanda, người Sinhala; theo Baums, ngài soạn sách khi lưu trú ở Nam Ấn sau một cuộc xâm lăng của người Tamil vào Sri Lanka
  • Niên đại: thế kỷ 12 hoặc 13 (Agostini ghi thế kỷ 12; Young ghi cuối thế kỷ 12 hoặc đầu thế kỷ 13)
  • Thể loại: sách tổng hợp (compendium), tập hợp các đoạn kinh điển và hậu kinh điển
  • Cấu trúc: chín chương chính và một phần kết
  • Bản in Pāli: H. Saddhatissa, Upāsakajanālaṅkāra: A Critical Edition and Study, Pali Text Society, 1965
  • Bản dịch Anh: Giulio Agostini, The Ornament of Lay Followers, Pali Text Society, 2015, bản dịch Anh đầy đủ đầu tiên

2. Vì sao Ānanda soạn sách này

Theo bài điểm sách của Stefan Baums, Ānanda lấy cuốn cẩm nang Paṭipattisaṅgaha làm mẫu, nhưng thấy sách ấy đòi hỏi người đọc phải biết trước khá nhiều về Phật giáo. Upāsakajanālaṅkāra vì thế nhắm đến người đọc còn ít hiểu biết; tác giả còn thêm một đoạn tiểu sử ngắn của Đức Phật cho họ.

Cách làm của Ānanda giống một nhà chú giải: ngài chọn lọc các đoạn trong kinh và chú giải, giải nghĩa từ ngữ, nối các khái niệm với nhau. Jonathan Young (Cornell, 2011) nhận xét đây là một trong những trình bày đầy đủ và có hệ thống nhất trong văn học Pāli về hình mẫu người cư sĩ lý tưởng: cư sĩ phải làm gì để đạt những quả an lạc (sampatti) mà sách hứa hẹn.

Có thể hình dung tác phẩm như một “sổ tay cho người mới”: thay vì phải tìm trong hàng chục bộ kinh và chú giải, người cư sĩ có một cuốn sách xếp sẵn theo thứ tự từ bước đầu tiên là quy y đến quả cao nhất.

3. Chín chương của Upāsakajanālaṅkāra

Theo tóm lược của Baums dựa trên bản dịch Agostini, chín chương chính có nội dung như sau:

  1. Quy y (saraṇa): ý nghĩa và cách quy y Tam Bảo.
  2. Giới hạnh (sīla): các giới của người cư sĩ.
  3. Các hạnh tu khổ hạnh: những thực hành nghiêm khắc hơn mà người tại gia có thể giữ.
  4. Chánh mạng: nuôi sống chân chánh.
  5. Nền tảng của thiện hạnh.
  6. Những tội nặng cần tránh.
  7. Thành tựu thế gian: các quả an lạc trong đời và cõi lành.
  8. Thành tựu siêu thế: đạo, quả và Niết-bàn.
  9. Phước và quả khi không có tự ngã: phước báu dẫn đến quả như thế nào trong khi không có một cái “ta” thường hằng.

Phần kết khẳng định tính chính thống của tác phẩm và có lời bạt bằng kệ. Bản giới thiệu của PTS cũng nhấn mạnh rằng sách bàn đến quan hệ vợ chồng, quan hệ trong nghề nghiệp, và làm rõ những thực hành không phù hợp với Phật giáo. Chương 9 cho thấy tác giả không dừng ở đạo đức: ngài muốn người cư sĩ hiểu cả giáo lý vô ngã (anattā).

4. Những bài kinh gốc về người cư sĩ

Để thấy loại tư liệu mà một cẩm nang như thế tập hợp, có thể đọc các bài kinh Pāli nói thẳng về người cư sĩ. Lưu ý: đây là kinh gốc trong Tam Tạng; chúng tôi chưa đối chiếu được bản Pāli của Upāsakajanālaṅkāra để biết sách trích chính xác những đoạn nào.

Thế nào là một cư sĩ (AN 8.25)

Khi Mahānāma hỏi “đến mức nào thì là một cư sĩ”, Đức Phật trả lời:

“Yato kho, mahānāma, buddhaṃ saraṇaṃ gato hoti, dhammaṃ saraṇaṃ gato hoti, saṅghaṃ saraṇaṃ gato hoti; ettāvatā kho, mahānāma, upāsako hotī” (AN 8.25)

“Này Mahānāma, khi đã quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng, đến mức ấy là một cư sĩ.”

Ngay sau đó, Ngài định nghĩa cư sĩ có giới bằng năm điều kiêng tránh: sát sinh, lấy của không cho, tà dâm, nói dối và các chất say. Thứ tự này, quy y trước rồi giữ giới, cũng là thứ tự hai chương đầu của Upāsakajanālaṅkāra.

Năm nghề buôn bán không nên làm (AN 5.177)

“Pañcimā, bhikkhave, vaṇijjā upāsakena akaraṇīyā.” (AN 5.177)

“Này các tỳ-khưu, có năm nghề buôn bán người cư sĩ không nên làm.”

Đó là buôn vũ khí, buôn chúng sinh, buôn thịt, buôn chất say và buôn thuốc độc. Đây là loại tư liệu thuộc về chủ đề chánh mạng. Xem phân tích chi tiết trong bài Vaṇijjā Sutta (AN 5.177).

Cư sĩ hạ liệt và cư sĩ châu báu (AN 5.175)

Kinh Caṇḍāla nêu năm điều khiến một người trở thành “cư sĩ hạ liệt”: không có niềm tin, không có giới, tin vào điềm lành mà không tin vào nghiệp, tìm bậc đáng cúng dường ở ngoài giáo pháp, và cúng dường nơi ấy trước:

“kotūhalamaṅgaliko hoti, maṅgalaṃ pacceti no kammaṃ” (AN 5.175)

“[Người ấy] tin vào điềm lành, tin vào may rủi chứ không tin vào nghiệp.”

Ngược lại, người có đủ năm điều đối nghịch được gọi là “cư sĩ châu báu, cư sĩ hoa sen”. Đây chính là loại chỉ dẫn mà một cẩm nang cho cư sĩ cần: không chỉ nói điều nên làm, mà còn chỉ ra những thói quen làm mờ đức tin.

5. Đời sau của tác phẩm

Upāsakajanālaṅkāra không bị lãng quên. Theo Baums, sách được dịch sang tiếng Sinhala vào năm 1803; luận án của Young cho biết bản dịch này do Moraṭoṭa Dhammakkhandha thực hiện vào những thập niên cuối của vương quốc Kandy, trong bối cảnh dòng Siyam Nikāya đang lớn mạnh. Young cho rằng người dịch không chỉ giải thích giáo pháp cho người đọc Sinhala mà còn thể hiện uy tín văn chương và mối quan tâm đến sự an ổn của vương quốc.

Ở châu Âu, L.D. Barnett giới thiệu một số đoạn trích trên Journal of the Royal Asiatic Society năm 1901, dựa trên một bản chép tay Sinhala, khi đó tác phẩm còn gần như chưa được biết đến. Baums cũng đặt sách cạnh hai tác phẩm cùng loại nhưng ngắn hơn: Upāsakamanussavinaya bằng Pāli và Upāsakasaṃvarāṣṭaka bằng Sanskrit.

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaLiên hệ
upāsakanam cư sĩ, người cận sựnhan đề; AN 8.25
alaṅkārađồ trang sứcnhan đề
saraṇanơi nương tựa, quy ychương 1
vaṇijjānghề buôn bánAN 5.177; chánh mạng
sampattisự thành tựu, quả an lạcchương 7–8

Một điểm dễ hiểu sai

Vì có chữ “cẩm nang”, có người nghĩ Upāsakajanālaṅkāra là sách của Đức Phật, hoặc là một phần của Tam Tạng. Thực ra đây là tác phẩm của một vị trưởng lão sống hơn một nghìn năm rưỡi sau Đức Phật. Giá trị của sách nằm ở cách chọn lọc và sắp xếp, còn thẩm quyền giáo lý vẫn thuộc về các bài kinh mà sách dựa vào. Khi đọc một đoạn trong sách, nên hỏi: đoạn này lấy từ kinh nào, chú giải nào.

Điểm thứ hai: “trang sức” ở đây không phải vật trang trí bên ngoài. Hình ảnh này cho thấy niềm tin, giới hạnh và chánh mạng là thứ làm đẹp người cư sĩ, cũng như đồ trang sức làm đẹp thân thể.

Ứng dụng trong đời sống

  • Bắt đầu từ quy y: đọc lại AN 8.25 và tự hỏi mình đã quy y theo nghĩa nào, chỉ bằng lời tụng hay bằng sự nương tựa thật.
  • Xét lại nghề nghiệp: đối chiếu công việc với năm nghề buôn bán không nên làm, và đọc thêm bài cư sĩ cần biết gì về Luật khi cúng dường.
  • Bớt tin điềm: theo AN 5.175, tin vào nghiệp hơn là ngày tốt, giờ tốt.
  • Giữ ngày Uposatha: các hạnh tu nghiêm khắc hơn cho người tại gia có thể bắt đầu từ ngày Bố-tát, như trong Kinh Uposatha (AN 3.70).
  • Hướng đến quả siêu thế: cẩm nang không dừng ở phước thế gian; xem bốn chi phần của bậc nhập lưu trong Sotāpatti Saṃyutta.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Upāsakajanālaṅkāra được soạn vào khoảng thời gian nào, và do ai?
  2. Chương đầu và chương cuối trong chín chương bàn về chủ đề gì?
  3. Theo AN 8.25, điều kiện để là một cư sĩ là gì?

Đáp án: (1) Thế kỷ 12–13, do Trưởng lão Ānanda người Sinhala. (2) Chương 1 về quy y; chương 9 về phước và quả khi không có tự ngã. (3) Quy y Phật, Pháp, Tăng.

Câu hỏi thường gặp

Có bản tiếng Việt của Upāsakajanālaṅkāra không?

Chúng tôi chưa tìm thấy bản dịch Việt đã xuất bản. Bản Pāli có trong ấn bản PTS năm 1965 của H. Saddhatissa; bản dịch Anh đầy đủ là The Ornament of Lay Followers của Giulio Agostini (PTS, 2015).

Sách này có dành cho người mới học Phật không?

Có. Theo Baums, chính tác giả nhắm đến người còn ít hiểu biết về Phật giáo, và thêm một đoạn tiểu sử Đức Phật để giúp họ.

Một câu ghi nhớ

“Quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng, đến mức ấy là một cư sĩ.” (AN 8.25)

Nguồn tham khảo

  1. Mahānāma Sutta (AN 8.25), bản Pāli và dịch Anh: SuttaCentral AN 8.25
  2. Vaṇijjā Sutta (AN 5.177): SuttaCentral AN 5.177; Caṇḍāla Sutta (AN 5.175): SuttaCentral AN 5.175
  3. H. Saddhatissa (biên tập), Upāsakajanālaṅkāra, PTS 1965: Pali Text Society
  4. Giulio Agostini (dịch), The Ornament of Lay Followers, PTS 2015: Pali Text Society
  5. Stefan Baums, điểm sách bản dịch Agostini, Orientalistische Literaturzeitung 116 (2021): PDF
  6. Jonathan Young, Adornments of Virtue: The Production of Lay Buddhist Virtuosity in the Upāsakajanālaṅkāra, Cornell University, 2011: eCommons Cornell
  7. L.D. Barnett, “The Upāsakajanālaṅkāra”, JRAS 1901: Cambridge Core