Thì Bất Định Quá Khứ (Aorist/Ajjatanī): Thì Kể Chuyện Của Kinh Điển

Aorist, tên Pāli là ajjatanī, là thì quá khứ mà kinh điển dùng để kể chuyện: bhagavā bhikkhū āmantesi (“Đức Thế Tôn gọi các tỳ-kheo”), te bhikkhū paccassosuṃ (“các tỳ-kheo vâng đáp”). Rất nhiều bài kinh mở đầu bằng vài động từ aorist Pāli, nên đây là thì cần học sớm nhất sau thì hiện tại.

Bài viết dựa vào Kaccāyanabyākaraṇa và Padarūpasiddhi (bản VRI) cho đuôi chia và quy tắc, rồi phân tích bảy câu kinh thật từ SuttaCentral.

1. Tên gọi “ajjatanī” và phạm vi dùng

Padarūpasiddhi giải thích tên gọi:

“Ajja bhavo ajjatano, taddīpakattā ayaṃ vibhatti ajjatanīti vuccati.” (Padarūpasiddhi, quy tắc 468, phần giải)

“Cái gì thuộc về hôm nay (ajja) gọi là ajjatana; vì vĩ tố này diễn đạt điều ấy nên được gọi là ajjatanī.”

Kaccāyana quy tắc 419 (Samīpe’jjatanī) nói ajjatanī dùng cho quá khứ “gần”, tính từ hôm nay trở về trước, dù người nói có chứng kiến hay không. Quy tắc 418 dành một thì khác, hiyyattanī, cho quá khứ “từ hôm qua trở về trước”, và quy tắc 417 dành parokkhā cho quá khứ không chứng kiến. Đó là hệ thống lý thuyết của nhà ngữ pháp. Trong kinh văn, ajjatanī được dùng cho mọi sự việc đã qua, kể cả chuyện xảy ra nhiều kiếp trước, và các dạng hiyyattanī (như agamā) lẫn vào cùng một mạch kể. Vì vậy nhiều sách ngữ pháp hiện đại gộp chúng dưới một tên chung là aorist.

2. Mười hai đuôi chia theo Kaccāyana

Kaccāyana quy tắc 428 liệt kê mười hai đuôi: ī uṃ, o ttha, iṃ mhā (thể chủ động, parassapada) và ā ū, se vhaṃ, aṃ mhe (thể trung gian, attanopada). Trong thực tế đọc kinh, sáu đuôi chủ động là quan trọng. Padarūpasiddhi chia đầy đủ động từ gacchati (đi) và bhavati (trở thành); bảng dưới đây lấy từ phần giải quy tắc 469–470:

NgôiĐuôi (Kacc. 428)gam (đi)bhū (trở thành)
3 số ít (so)īagacchi, agacchīabhavi, abhavī
3 số nhiều (te)uṃ (→ iṃsu)agacchiṃsu, agacchuṃabhaviṃsu, abhavuṃ
2 số ít (tvaṃ)oagacchi, agacchoabhavi, abhavo
2 số nhiều (tumhe)tthaagacchitthaabhavittha
1 số ít (ahaṃ)iṃagacchiṃabhaviṃ
1 số nhiều (mayaṃ)mhāagacchimha, agacchimhāabhavimha, abhavimhā

Ba dấu hiệu cần để ý:

  • Tiền tố a- (augment): Kaccāyana quy tắc 519 cho phép “đôi khi” (kvaci) thêm a- trước gốc: agamā, agamī, nhưng cũng có gamā, gamī. Khi động từ có tiếp đầu ngữ, a- đứng giữa tiếp đầu ngữ và gốc, như ajjhagā (adhi + a + gā) mà Padarūpasiddhi nêu.
  • Ngôi 3 số nhiều -iṃsu: Kaccāyana quy tắc 504 (Sabbato uṃ iṃsu) cho đuôi uṃ đổi thành iṃsu, với ví dụ upasaṅkamiṃsu, nisīdiṃsu. Đây là hai động từ rất hay gặp trong phần mở đầu kinh.
  • Dạng có -s-: quy tắc 491 cho kar (làm) thành akāsi, akāsuṃ, và nói thêm rằng cách diễn đạt ấy cho phép chèn s ở động từ khác: ahosi (đã là), adāsi (đã cho). Ngôi 3 số nhiều của nhóm này thường là -suṃ: akāsuṃ, paccassosuṃ.

3. Bảy câu kinh để luyện mắt

Câu 1 và 2: Mở đầu Kinh Pháp Môn Căn Bản

“Tatra kho bhagavā bhikkhū āmantesi” (Majjhimanikāya 1, mn1:1.3)

“Tại đó, Đức Thế Tôn gọi các tỳ-kheo.”

“‘Bhadante’ti te bhikkhū bhagavato paccassosuṃ. Bhagavā etadavoca” (Majjhimanikāya 1, mn1:1.5–1.6)

“Các tỳ-kheo ấy vâng đáp Đức Thế Tôn: ‘Bạch Thế Tôn.’ Đức Thế Tôn nói điều này.”

Ba động từ, ba kiểu aorist:

  • āmantesi: ngôi 3 số ít của āmanteti (gọi), kiểu -si.
  • paccassosuṃ: ngôi 3 số nhiều của paṭi + su (nghe, đáp lời), kiểu -suṃ, với a- nằm sau tiếp đầu ngữ (pacc-a-ssosuṃ).
  • avoca (trong etad-avoca): từ vac (nói). Kaccāyana quy tắc 477 dạy riêng: ở ajjatanī, a của vac thành o, cho avoca, avocuṃ.

Câu 3: Ngôi 3 số nhiều -iṃsu và -uṃ

“Atha kho sambahulā bhikkhū yenāyasmā ānando tenupasaṅkamiṃsu; upasaṅkamitvā āyasmantaṃ ānandaṃ etadavocuṃ” (Majjhimanikāya 26, mn26:2.2)

“Rồi nhiều tỳ-kheo đi đến chỗ Tôn giả Ānanda; đến rồi, các vị nói với Tôn giả Ānanda điều này.”

Upasaṅkamiṃsu (đuôi -iṃsu) và avocuṃ (đuôi -uṃ) đều là ngôi 3 số nhiều. Giữa hai động từ là upasaṅkamitvā, bất biến từ quá khứ (“sau khi đến”), không phải aorist.

Câu 4: Ngôi thứ nhất trong lời tự thuật

“yena āḷāro kālāmo tenupasaṅkamiṃ. upasaṅkamitvā āḷāraṃ kālāmaṃ etadavocaṃ” (Majjhimanikāya 26, mn26:15.1)

“Ta đi đến chỗ Āḷāra Kālāma; đến rồi, Ta nói với Āḷāra Kālāma điều này.”

Đức Phật kể lại hành trình tầm đạo của chính Ngài. Cùng hai động từ như câu 3, nhưng nay ở ngôi 1 số ít: upasaṅkamiṃ (đuôi -iṃ), avocaṃ (đuôi -aṃ). So sánh câu 3 và câu 4 là cách nhanh nhất để thấy đuôi ngôi.

Câu 5: Bốn aorist trong một câu kệ

“Akkocchi maṃ avadhi maṃ, ajini maṃ ahāsi me” (Dhammapada 3)

“Nó mắng tôi, nó đánh tôi, nó thắng tôi, nó cướp của tôi.”

  • akkocchi (từ kus, mắng): Kaccāyana quy tắc 498 nêu đúng dạng này, đuôi ī sau kus thành cchi.
  • avadhi (từ vadh, đánh): kiểu thường, a- + gốc + i.
  • ajini (từ ji, thắng).
  • ahāsi (từ har, mang đi, cướp): kiểu -si.

Lời kệ dùng aorist vì người đang ôm hận nhắc lại chuyện đã qua; Dhammapada chỉ ra rằng chính việc nhắc đi nhắc lại ấy làm oán hận không dứt.

Câu 6: Alattha, “đã được”

“Alattha kho acelo seniyo kukkuravatiko bhagavato santike pabbajjaṃ, alattha upasampadaṃ.” (Majjhimanikāya 57, mn57:15.1)

“Lõa thể Seniya, người giữ hạnh con chó, được xuất gia và được thọ cụ túc giới nơi Đức Thế Tôn.”

Alattha là aorist ngôi 3 số ít của labhati (được). Kaccāyana quy tắc 497 dạy riêng: sau labh, đuôi ī thành ttha, đuôi iṃ thành tthaṃ (alattha, alatthaṃ). Người mới học dễ nhầm alattha với ngôi 2 số nhiều vì cùng có -ttha.

Câu 7: Mā + aorist là lời cấm

“Mā hevaṃ, ānanda, avaca, mā hevaṃ, ānanda, avaca.” (Dīghanikāya 15, dn15:1.6)

“Này Ānanda, chớ nói như vậy; này Ānanda, chớ nói như vậy.”

Kaccāyana quy tắc 420 (Māyoge sabbakāle ca) nói khi đi với mā, hiyyattanī và ajjatanī dùng được cho mọi thời, với ví dụ mā gamā, mā vacā, mā gamī, mā vacī. Ở đây avaca không có nghĩa quá khứ; mā … avaca là “đừng nói”. Đây là chỗ một dạng quá khứ mang nghĩa mệnh lệnh phủ định.

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaGhi chú
ajjatanīthì aoristKacc. 419, 428
āmantesiđã gọimở đầu nhiều kinh
avoca / avocuṃđã nóiKacc. 477
upasaṅkamiṃsuhọ đã đi đếnKacc. 504
ahosiđã là, đã cóaorist của hoti

Một điểm dễ hiểu sai

Cái tên “ajjatanī” (thuộc về hôm nay) dễ khiến người ta nghĩ thì này chỉ dùng cho việc vừa xảy ra trong ngày. Kinh văn không theo cách hiểu hẹp ấy: Đức Phật dùng upasaṅkamiṃ để kể chuyện tầm đạo nhiều năm trước, và truyện Jātaka dùng aorist cho chuyện nhiều kiếp trước. Ngược lại, có aorist không mang nghĩa quá khứ: mā avaca là lời cấm. Hãy để ngữ cảnh quyết định, đừng để tên gọi quyết định.

Ứng dụng khi đọc kinh

  • Đọc phần mở đầu trước: chép ra các động từ trong 3–4 câu đầu của mười bài kinh Trung Bộ; bạn sẽ gặp đi gặp lại āmantesi, paccassosuṃ, avoca, upasaṅkami, nisīdi.
  • Tìm a- ở đúng chỗ: với động từ có tiếp đầu ngữ, tách tiếp đầu ngữ ra trước, rồi tìm a-. Xem lại các tiếp đầu ngữ ở bài Upasagga.
  • Đặt aorist cạnh các thì khác: đối chiếu với thì hiện tại và tương lai ở bài Động Từ Pāli – Hệ Thống Chia Động Từ và bảng tra nhanh Bảng Chia Động Từ Pāli.
  • Phân biệt với bất biến từ -tvā: upasaṅkamitvā (“sau khi đến”) nối hai hành động, còn aorist kết thúc mệnh đề.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Upasaṅkamiṃsu và upasaṅkamiṃ khác nhau ở ngôi và số nào?
  2. Theo Kaccāyana, vì sao có avoca chứ không phải avaca trong etadavoca?
  3. Trong mā hevaṃ avaca, động từ mang nghĩa gì?

Đáp án: (1) Upasaṅkamiṃsu: ngôi 3 số nhiều; upasaṅkamiṃ: ngôi 1 số ít. (2) Quy tắc 477: ở ajjatanī, a của vac thành o. (3) Lời cấm “đừng nói”, theo quy tắc 420 về mā.

Câu hỏi thường gặp

Aorist khác phân từ quá khứ (-ta) thế nào?

Aorist là động từ chia theo ngôi và số (avoca, “ông ấy nói”). Phân từ quá khứ như vutta (“đã được nói”) là tính từ, biến cách theo danh từ. Kinh dùng cả hai; xem bài Phân Từ Pāli.

Có cần thuộc cả mười hai đuôi không?

Lúc đầu chỉ cần sáu đuôi chủ động và ba hiện tượng: a-, -iṃsu, -si / -suṃ. Các đuôi trung gian (ā, ū, se, vhaṃ, aṃ, mhe) ít gặp hơn và có thể tra khi cần.

Một câu ghi nhớ

“Bhagavā bhikkhū āmantesi”: rất nhiều bài kinh bắt đầu bằng một aorist như thế. Nhận ra nó là nhận ra câu chuyện đã bắt đầu.

Nguồn tham khảo

  1. Kaccāyanabyākaraṇa, Ākhyātakappa, quy tắc 417–420, 428, 477, 491, 497, 498, 504, 519, bản VRI: e0802n.nrf6.xml
  2. Padarūpasiddhi, Ākhyātakaṇḍa, quy tắc 468–471, bản VRI: e0805n.nrf5.xml
  3. Majjhimanikāya 1, 26, 57: MN 1, MN 26, MN 57
  4. Dīghanikāya 15: DN 15
  5. Dhammapada 3: Dhp 1–20