Người hành thiền ngồi được một lúc thì hơi thở mờ dần, mờ đến mức không còn chắc là mình đang thở hay không. Phản xạ gần như của tất cả mọi người là hít mạnh một hơi cho rõ trở lại. Visuddhimagga nói ngược: hơi thở mờ đi chính là kết quả của bước thứ tư, và người đứng dậy lúc ấy là người bỏ đi ngay trước cửa.
Trong các khóa thiền, có một câu hỏi được lặp lại nhiều đến mức thiền sư nào cũng thuộc: “Thưa thầy, ngồi được một lúc thì con không thấy hơi thở đâu nữa. Con phải làm sao?” Người hỏi thường kể thêm rằng mình hoảng, rồi hít một hơi thật sâu để tìm lại, rồi từ đó ngồi mãi không yên vì cứ sợ nó lại mất.
Câu chuyện ấy được Visuddhimagga bàn tới, rất kỹ, cách đây mười lăm thế kỷ. Và câu trả lời của bộ luận có hai phần: phần thứ nhất nói rằng hơi thở mờ đi là đúng; phần thứ hai chỉ chính xác phải làm gì khi nó mờ tới mức không nắm được nữa. Cả hai phần đều nằm trong chương VIII, và cả hai đều không giống với phản xạ tự nhiên của chúng ta.
Bối cảnh trong Visuddhimagga
Nhóm bốn đầu tiên của niệm hơi thở có bốn đề mục: hơi dài, hơi ngắn, cảm nhận toàn thân hơi thở, và làm lắng dịu thân hành. Bài trước đã đọc hai đề mục đầu ở §219. Bài này đi tiếp §220 và §221, rồi nối thẳng sang §228–§229, nơi bộ luận xử lý đúng tình huống “mất hơi thở”.
Trước hết, một chi tiết ngữ pháp mà Visuddhimagga dừng lại rất lâu, và nó quyết định cách hiểu cả nhóm bốn. Ở hai đề mục đầu, bản kinh dùng thì hiện tại: pajānāti — vị ấy biết rõ. Từ đề mục thứ ba trở đi, bản kinh đổi sang thì tương lai: sikkhati — vị ấy học tập, với lời nguyện “tôi sẽ thở vào…”.
“Yasmā purimanaye kevalaṃ assasitabbaṃ passasitabbameva, na ca aññaṃ kiñci kātabbaṃ. Ito paṭṭhāya pana ñāṇuppādanādīsu yogo karaṇīyo.”
— Vism VIII §220
“Bởi vì ở cách trước, chỉ cần thở vào thở ra mà thôi, không phải làm gì khác. Nhưng từ đây trở đi thì phải có sự nỗ lực trong việc làm phát sinh trí và những việc tương tự.”
Đây là một lời phân ranh rất rõ. Hai đề mục đầu: không làm gì cả, chỉ thở và biết. Từ đề mục thứ ba: có việc để làm. Ai đem tinh thần “cố gắng làm cho được” vào hai bước đầu thì làm sai bước đầu; ai đem tinh thần “chỉ ngồi yên thôi” vào bước ba bước bốn thì đứng lại ở đó mãi.
Bước ba: đầu, giữa và cuối của một hơi thở
Sabbakāyapaṭisaṃvedī thường được dịch là “cảm nhận toàn thân”. Nhiều người hiểu thành: rải sự chú ý khắp cơ thể. Visuddhimagga hiểu khác hẳn — và bộ luận nói rõ ngay câu đầu: “thân” ở đây là thân hơi thở, còn “toàn” nghĩa là đầu, giữa và cuối của nó: ādimajjhapariyosānaṃ viditaṃ karonto pākaṭaṃ karonto — làm cho đầu giữa cuối trở nên được biết, trở nên rõ ràng.
Rồi bản văn làm một việc mà ít bộ luận nào chịu làm: phân loại người hành thiền theo chỗ họ thấy rõ.
| Hạng người hành | Chỗ rõ | Chỗ mệt (kilamati) |
|---|---|---|
| Hạng thứ nhất | Chỉ phần đầu | Phần giữa và phần cuối |
| Hạng thứ hai | Chỉ phần giữa | Phần đầu và phần cuối |
| Hạng thứ ba | Chỉ phần cuối | Phần đầu và phần giữa |
| Hạng thứ tư | Cả ba phần | Không mệt ở chỗ nào — na katthaci kilamati |
Và bản văn kết luận bằng một câu ngắn: tādisena bhavitabbaṃ — phải trở thành người như hạng thứ tư. Đó là lý do đề mục thứ ba tồn tại. Không phải để mở rộng chú ý ra khắp thân thể, mà để bịt kín những khoảng mù trong một hơi thở duy nhất.
Chữ sikkhati ở đây cũng được giải thích rất rộng: nó là ghaṭati vāyamati — cố gắng, nỗ lực; và bộ luận nói thêm rằng sự phòng hộ của người ấy là tăng thượng giới học, định của người ấy là tăng thượng tâm học, tuệ của người ấy là tăng thượng tuệ học. Ba học giới cùng có mặt trên một hơi thở. Đề mục nhỏ như vậy mà chứa đủ cả ba phần của lộ trình giới định tuệ.
Bước bốn: người vừa chạy về và người vừa tắm xong
Đề mục thứ tư là passambhayaṃ kāyasaṅkhāraṃ — làm lắng dịu thân hành. “Thân hành” ở đây chính là hơi thở vào ra, theo định nghĩa của Paṭisambhidāmagga mà Visuddhimagga dẫn lại: “Dīghaṃ assāsapassāsā kāyikā ete dhammā kāyapaṭibaddhā kāyasaṅkhārā” — các pháp ấy thuộc về thân, buộc vào thân, nên là thân hành.
Bộ luận mô tả cơ chế của nó bằng một quan sát rất đời: khi thân và tâm còn sadaratha — còn bồn chồn, còn thô — thì hơi thở cũng thô, mạnh đến mức nāsikā nappahoti, mũi không kham nổi, người ta phải thở bằng miệng. Khi thân và tâm đã được nắm giữ, chúng lắng xuống, và hơi thở trở nên vi tế đến mức phải dò xem “atthi nu kho natthī” — có hay không có.
Hình ảnh này quý ở chỗ nó tầm thường. Không có gì huyền bí trong việc hơi thở mờ đi. Ai từng chạy về rồi nằm nghỉ dưới bóng mát cũng đã từng trải qua đúng hiện tượng ấy trên thân mình. Bộ luận chỉ nói: trong lúc hành thiền, cái đó xảy ra vì tâm đã lắng, không vì đề mục đã mất.
Bản văn giải thích luôn nguyên nhân: trước khi nắm giữ đề mục, người ấy không có ābhogasamannāhāramanasikārapaccavekkhaṇā — không có sự hướng tâm, thâu nhiếp, tác ý, quán xét theo hướng “tôi làm lắng dịu thân hành thô”; sau khi nắm giữ thì có. Vì thế thân hành ở giai đoạn sau vi tế hơn giai đoạn trước. Và các vị xưa để lại một bài kệ hai câu:
“Sāraddhe kāye citte ca, adhimattaṃ pavattati;
Asāraddhamhi kāyamhi, sukhumaṃ sampavattatī.”
— Vism VIII §220, dẫn cổ đức (pārā. aṭṭha. 2.165)
“Khi thân và tâm còn bồn chồn thì nó diễn ra quá mức; khi thân không còn bồn chồn thì nó diễn ra vi tế.”
Thô và tế là một thang bậc, không phải hai trạng thái
Ở §221, Visuddhimagga làm một việc rất đặc trưng của bộ luận này: biến một cặp đối lập thành một chuỗi. Thô và tế không phải hai ô để xếp vào, mà là một thang bậc chạy suốt cả lộ trình định.
Theo các vị tụng Trường Bộ và Tương Ưng: thô ở lúc nắm giữ, tế ở cận hành sơ thiền; thô ở đó, tế ở sơ thiền; thô ở sơ thiền và cận hành nhị thiền, tế ở nhị thiền — cứ thế cho đến catutthajjhāne atisukhumo appavattimeva pāpuṇāti: ở tứ thiền thì cực kỳ vi tế, đến mức đạt tới chỗ hoàn toàn không còn diễn ra.
Các vị tụng Trung Bộ nêu một cách chia hơi khác. Bộ luận ghi lại cả hai, không phân xử — giống như cách nó đã ghi lại chỗ hai truyền thống chú giải hiểu ngược nhau về assāsa và passāsa.
Điều đáng chú ý là bản văn không dừng ở đường định. Nó làm thêm một thang bậc song song cho đường tuệ quán: thô khi chưa nắm giữ, tế khi nắm giữ bốn đại; thô ở đó, tế khi nắm giữ sắc y sinh; rồi toàn bộ sắc, rồi vô sắc, rồi sắc và vô sắc, rồi nắm giữ duyên, rồi danh sắc có duyên, rồi tuệ quán lấy tướng làm đối tượng — và cuối cùng: tuệ quán yếu thì thô, tuệ quán mạnh thì tế. Cùng một quy luật chạy suốt cả hai cỗ xe.
Lời chất vấn: làm nó lắng dịu thì còn gì để biết?
Đến đây, Paṭisambhidāmagga đặt một câu phản bác mà Visuddhimagga dẫn nguyên vẹn, kèm cả lời đáp. Câu phản bác đại ý: nếu vị ấy học tập theo hướng “tôi sẽ làm lắng dịu thân hành mà thở vào”, thì sẽ không còn sự nhận biết về gió, không còn hơi thở, không còn niệm hơi thở, không còn định của niệm hơi thở — na ca naṃ taṃ samāpattiṃ paṇḍitā samāpajjantipi vuṭṭhahantipi, và bậc trí cũng chẳng nhập cũng chẳng xuất thiền chứng ấy được.
Lời đáp không phải một lập luận. Nó là một ví dụ về âm thanh:
“Seyyathāpi kaṃse ākoṭite paṭhamaṃ oḷārikā saddā pavattanti. Oḷārikānaṃ saddānaṃ nimittaṃ sugahitattā sumanasikatattā sūpadhāritattā niruddhepi oḷārike sadde atha pacchā sukhumakā saddā pavattanti.”
— Vism VIII §221, dẫn Paṭisambhidāmagga (paṭi. ma. 1.171)
“Ví như khi cái chiêng đồng được gõ, trước hết các tiếng thô diễn ra. Do tướng của các tiếng thô đã được nắm khéo, tác ý khéo, ghi nhận khéo, nên dù tiếng thô đã diệt, về sau các tiếng vi tế vẫn diễn ra.”
Ai từng gõ một cái chiêng đều biết hiện tượng này. Tiếng đầu tiên vang lớn. Nó tắt. Nhưng tai vẫn còn bắt được một tầng tiếng nhỏ hơn, rồi nhỏ hơn nữa — và bắt được chính vì đã nắm rất rõ tiếng lớn lúc đầu. Nếu lúc đầu nghe hời hợt, thì tiếng vi tế về sau sẽ không có gì để móc vào.
Bản văn áp ví dụ ấy lên hơi thở từng chữ một, và chốt bằng: atha pacchā sukhumaassāsapassāsanimittārammaṇatāpi cittaṃ na vikkhepaṃ gacchati — về sau, dù đối tượng chỉ còn là tướng của hơi thở vi tế, tâm vẫn không đi đến tán loạn. Nghĩa là việc tu tập có thành tựu, chứ không mất — trái ngược hẳn với lời chất vấn.
Hiểu lầm: hơi thở mờ đi là mất đề mục, phải hít mạnh cho rõ lại
Bây giờ đặt cạnh nhau hai thứ. Một bên: bản văn nói đề mục thứ tư có mục tiêu là làm hơi thở lắng dịu, và mô tả kết quả của nó là hơi thở vi tế đến mức phải dò “có hay không”. Bên kia: phản xạ của người ngồi thiền khi hơi thở mờ đi — hít một hơi thật sâu.
Hít hơi sâu lúc ấy là làm đúng cái việc ngược với đề mục đang hành. Nó kéo thân hành trở lại trạng thái thô, tức là hủy kết quả vừa đạt được, rồi bắt đầu lại từ đầu. Người làm thế mỗi lần hơi thở mờ đi sẽ ngồi cả đời mà không bao giờ đi qua nổi bước thứ tư.
Nhưng Visuddhimagga không dừng ở chỗ nói “đừng làm thế”. Ở §229, bộ luận đưa ra quy trình xử lý cụ thể cho tình huống hơi thở vi tế đến mức thật sự không nắm được nữa. Và câu đầu tiên của quy trình ấy là một lệnh cấm:
Rồi bản văn dạy cách “đem nó trở lại”. Cách ấy không phải một kỹ thuật thở. Nó là một chuỗi suy xét:
Hành giả tự hỏi: hơi thở này có ở đâu, không có ở đâu? Có nơi ai, không có nơi ai? Rồi tự trả lời: không có nơi người trong bụng mẹ, nơi người lặn dưới nước, nơi loài vô tưởng, nơi người đã chết, nơi người nhập tứ thiền, nơi chúng sinh cõi sắc và vô sắc, nơi người nhập diệt thọ tưởng định. Và sau đó, người ấy tự khiển trách chính mình bằng một câu mà bộ luận ghi lại nguyên văn:
“Nanu tvaṃ, paṇḍita, neva mātukucchigato, na udake nimuggo, na asaññībhūto, na mato, na catutthajjhānasamāpanno… Atthiyeva te assāsapassāsā, mandapaññatāya pana pariggahetuṃ na sakkosī‘ti.”
— Vism VIII §229
“Này người khôn, chẳng phải ngươi không ở trong bụng mẹ, không lặn dưới nước, không phải loài vô tưởng, không phải đã chết, không nhập tứ thiền đó sao… Hơi thở của ngươi vẫn có đấy; chỉ vì trí còn cùn nên ngươi không nắm được nó thôi.“
Đây là một trong những câu thẳng thắn nhất của cả bộ luận, và nó đặt vấn đề đúng chỗ. Hơi thở không biến mất. Cái thiếu là độ sắc của niệm và tuệ. Bản văn nói rõ ở §230 rằng đề mục này giống tấm vải mịn đang được khâu: kim phải nhỏ, mà lỗ xỏ kim còn phải nhỏ hơn nữa — niệm là cây kim, tuệ là lỗ xỏ.
Việc phải làm, do đó, rất cụ thể: đặt tâm trở lại pakatiphuṭṭhavasena — theo chỗ hơi thở vẫn thường chạm. Bộ luận chỉ luôn chỗ ấy ở đâu: với người mũi dài thì hơi thở chạm cánh mũi; với người mũi ngắn thì chạm môi trên. Cứ đặt tướng ở chỗ ấy mà tác ý tiếp. Và bản văn đóng đoạn bằng lời Đức Phật: “nāhaṃ, bhikkhave, muṭṭhasatissa asampajānassa ānāpānassatibhāvanaṃ vadāmī” — “Này các tỳ-khưu, Ta không nói có sự tu tập niệm hơi thở nơi người thất niệm, không tỉnh giác.”
Hộp thực hành: khi hơi thở mờ đi
1. Không đổi oai nghi. Không đứng dậy, không duỗi chân, không mở mắt “một chút cho tỉnh”. Bản văn nói rõ: đổi oai nghi thì phải làm lại từ đầu.
2. Không hít sâu để tìm lại. Hơi thở mờ là kết quả của bước thứ tư, không phải sự cố.
3. Chạy qua bảy trường hợp. Tự hỏi: mình có đang trong bụng mẹ, lặn dưới nước, là loài vô tưởng, đã chết, nhập tứ thiền, ở cõi sắc vô sắc, hay nhập diệt thọ tưởng định không? Không. Vậy hơi thở vẫn còn.
4. Đặt tâm lại đúng chỗ thường chạm. Mũi dài thì cánh mũi, mũi ngắn thì môi trên. Không đi tìm hơi thở ở chỗ khác — bản văn cấm điều đó ở §230.
5. Ghi nhận rằng việc cần tăng là niệm và tuệ, không phải hơi thở. Cây kim và lỗ xỏ kim, chứ không phải tấm vải.
Điều còn lại
Nhóm bốn đầu tiên của niệm hơi thở đi theo một hướng duy nhất: từ thô về tế. Hai bước đầu chỉ biết; hai bước sau làm cho cái được biết ấy ngày một mịn hơn. Đến cuối nhóm, hơi thở gần như không còn hiện diện theo cách quen thuộc — và bộ luận coi đó là thành công, không phải thất bại.
Visuddhimagga còn nói thêm một câu ở §229 mà người hành lâu năm sẽ thấy thấm: các đề mục khác thì càng tu càng hiện rõ hơn; đề mục này thì không như vậy — càng tu càng đi tới chỗ vi tế, thậm chí không còn hiện khởi. Nghĩa là kỳ vọng “tu đúng thì đối tượng phải rõ hơn” đúng với gần hết bốn mươi đề mục, nhưng sai với đúng đề mục này.
Còn một câu hỏi chưa trả lời: nếu không được hít mạnh, không được đổi oai nghi, thì dùng cái gì để giữ tâm ở lại trong suốt quá trình hơi thở mờ dần? Visuddhimagga đã chuẩn bị sẵn câu trả lời ở §223 — một danh sách tám bước bắt đầu bằng gaṇanā, phép đếm. Và bộ luận dạy phép đếm ấy bằng hai nhân vật rất thế tục: người đong lúa đổ từng ống, và người chăn bò ngồi trên đầu cột đếm từng con qua cửa chuồng. Chúng ta sẽ đọc đoạn ấy trong bài kế tiếp.
Nguồn tham khảo
- Visuddhimagga, chương VIII, Ānāpānassatikathā, §220–§221 và §228–§230 — bản Pāli La-tinh, Vipassana Research Institute (Chaṭṭha Saṅgāyana).
- Paṭisambhidāmagga 1.171 — lời chất vấn về việc làm lắng dịu thân hành và ví dụ cái chiêng đồng.
- Pārājika-aṭṭhakathā 2.165 — bài kệ Sāraddhe kāye citte ca.
- Majjhima Nikāya 3.149 và Saṃyutta Nikāya 5.992 — câu “Ta không nói có sự tu tập niệm hơi thở nơi người thất niệm”.
- Chuyên trang: Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo.
- Bài liên quan: Hơi thở dài hay ngắn · Rừng, gốc cây, nhà trống · Ba cái đẹp của sơ thiền.
Podcast Dòng Pháp — đọc Visuddhimagga từng đoạn một, theo đúng thứ tự bản luận đặt ra.