Siloka (còn gọi là anuṭṭhubha) là thể kệ bốn câu, mỗi câu tám âm, chiếm phần lớn Dhammapada; tuṭṭhubha (trong Vuttodaya viết tiṭṭhubhā) là thể kệ bốn câu, mỗi câu mười một âm, có nhịp trang trọng hơn, như trong Kinh Châu Báu. Nắm được thi luật siloka Pāli và tuṭṭhubha là đủ để nhận ra nhịp của đa số kệ trong Tạng Kinh.
Bài viết đối chiếu các câu kệ thật trong Dhammapada và Suttanipāta với định nghĩa trong Vuttodaya (bản VRI), Abhidhānappadīpikā và chú giải Theragāthā. Phần nền tảng về âm nặng, âm nhẹ và nhóm ba âm đã được trình bày trong bài Vuttodaya: Nghệ Thuật Thi Luật (Chandas) Trong Văn Học Pāli; ở đây chỉ nhắc lại khi cần.
1. Tên gọi: siloka, anuṭṭhubha, vatta
Từ điển Pāli cổ điển Abhidhānappadīpikā ghi siloka có hai nghĩa:
“Siloko tu yase pajje” (Abhidhānappadīpikā, kệ 1041)
Còn siloka (được dùng) theo nghĩa danh tiếng và (theo nghĩa) câu kệ.
Phụ chú giải của từ điển này giải thích “câu kệ” ở đây là “Pajje anuṭṭhubhādo”: “câu kệ, tức thể anuṭṭhubha và các thể khác”. Còn chú giải Theragāthā định nghĩa kệ nói chung:
“Gīyatīti gāthā, anuṭṭhubhādivasena isīhi pavattitaṃ catuppadaṃ chappadaṃ vā vacanaṃ.” (Theragāthā-aṭṭhakathā)
Được ngâm lên nên gọi là kệ (gāthā): lời nói bốn câu hoặc sáu câu do các bậc ẩn sĩ đặt ra theo các thể như anuṭṭhubha.
Vuttodaya lại dùng hai chỗ khác nhau. Ở chương 3, anuṭṭhubhā là tên chung cho nhóm các thể có câu tám âm. Còn thể kệ tám âm phổ biến trong kinh được gọi là vatta và xếp ở chương 5, nhóm các thể “không đều”, vì câu lẻ và câu chẵn theo hai mẫu khác nhau. Ba tên gọi siloka, anuṭṭhubha, vatta vì thế thường chỉ cùng một loại kệ, chỉ khác cách phân loại.
2. Mẫu cơ bản của siloka
Nhắc lại ngắn gọn: G là âm nặng (nguyên âm dài, hoặc nguyên âm đứng trước hai phụ âm hay trước ṃ), L là âm nhẹ; âm cuối câu tùy ý. Ở thể pathyāvatta, ba âm 5–6–7 của câu lẻ là LGG, của câu chẵn là LGL. Thử với một câu kệ trọn vẹn:
“Na hi verena verāni, sammantīdha kudācanaṃ; Averena ca sammanti, esa dhammo sanantano.” (Dhp 5)
Hận thù không bao giờ được dập tắt bằng hận thù ở đời này; bằng không hận thù mới dập tắt được: đó là pháp xưa nay.
| Câu | Âm tiết | Mẫu | Âm 5–7 |
|---|---|---|---|
| 1 (lẻ) | na-hi-ve-re-na-ve-rā-ni | L L G G L G G x | LGG, đúng |
| 2 (chẵn) | sam-man-tī-dha-ku-dā-ca-naṃ | G G G L L G L x | LGL, đúng |
| 3 (lẻ) | a-ve-re-na-ca-sam-man-ti | L G G L L G G x | LGG, đúng |
| 4 (chẵn) | e-sa-dham-mo-sa-nan-ta-no | G L G G L G L x | LGL, đúng |
Lưu ý: tính nặng nhẹ vượt qua ranh giới từ. Ở câu 3, ca là âm nhẹ vì theo sau chỉ có một phụ âm s; còn sam nặng vì đứng trước mm.
3. Các biến thể vipulā của câu lẻ
Câu lẻ không phải lúc nào cũng có LGG ở vị trí 5–7. Vuttodaya ghi nhận các biến thể gọi là vipulā (“rộng”):
“Bhena’ṇṇavā bha’bbipulā. Eva’maññā ro catutthā. No’ṇṇavā ce navipulā. To’ṇṇavā tathā’ññā siyā.” (Vuttodaya, đoạn 124–127)
Có nhóm bha sau “biển” (sau bốn âm đầu) là bha-vipulā. Cũng vậy, có ra sau âm thứ tư là một loại khác. Nếu có na sau bốn âm đầu là na-vipulā. Có ta sau bốn âm đầu thì cũng là một loại khác.
Aṇṇava (biển) là ký hiệu số 4 trong Vuttodaya, nên “sau biển” nghĩa là bắt đầu từ âm thứ năm. Hai đoạn ngay trước đó (122–123) còn nhắc đến loại vipulā theo Piṅgala và theo Setava. Đối chiếu với Dhammapada, ta tìm được đủ bốn loại:
| Loại | Âm 5–7 | Câu kệ | Mẫu đầy đủ |
|---|---|---|---|
| bha-vipulā | G L L | Dhp 68, câu 3 | G L L G G L L x |
| ra-vipulā | G L G | Dhp 305, câu 1 | G G L G G L G x |
| na-vipulā | L L L | Dhp 321, câu 1 | G G L G L L L x |
| ta-vipulā | G G L | Dhp 408, câu 1 | L G L G G G L x |
Các câu ấy như sau:
“Yassa patīto sumano, vipākaṃ paṭisevati.” (Dhp 68)
(Việc làm) mà người ấy hưởng quả với lòng hân hoan, vui vẻ.
“Ekāsanaṃ ekaseyyaṃ, eko caramatandito” (Dhp 305)
Ngồi một mình, nằm một mình, đi một mình không mỏi mệt.
“Dantaṃ nayanti samitiṃ, dantaṃ rājābhirūhati” (Dhp 321)
Voi đã thuần được dẫn vào hội chúng; voi đã thuần, vua mới cưỡi.
“Akakkasaṃ viññāpaniṃ, giraṃ saccamudīraye” (Dhp 408)
Người nói lời không thô ráp, rõ nghĩa, chân thật.
Thử đọc to câu Dhp 321: dan-taṃ-na-yan / ti-sa-mi-tiṃ. Sau bốn âm đầu, ba âm nhẹ liền nhau tạo cảm giác đọc nhanh, khác hẳn câu pathyā thông thường. Đó chính là “độ rộng” mà tên vipulā gợi ý.
Cũng có những câu không khớp với loại nào trong danh sách, ví dụ “Caranti bālā dummedhā” (Dhp 66), có ba âm nặng ở vị trí 5–7. Vuttodaya không liệt kê mẫu này; như bài về Vuttodaya đã nhắc, chính sách này thừa nhận rằng kinh điển có những câu kệ nằm ngoài các quy tắc của nó.
4. Tuṭṭhubha: câu mười một âm
Vuttodaya định nghĩa hai mẫu cơ bản của nhóm mười một âm:
“Indādikā tā vajirā ja, gā go. Upādikā sā’va ja,tā ja,gā go.” (Vuttodaya, đoạn 63–64)
(Thể) vajirā có chữ “inda” ở đầu (indavajirā) là: ta, ta, ja, ga, ga. Thể ấy có chữ “upa” ở đầu (upendavajirā) là: ja, ta, ja, ga, ga.
Đổi ra ký hiệu: indavajirā là GGL GGL LGL G G; upendavajirā là LGL GGL LGL G G. Hai mẫu chỉ khác ở âm đầu tiên. Khi hai loại câu này trộn trong một bài kệ, ta có thể upajāti (“thể trộn”). Đoạn 65 vừa định nghĩa vừa tự làm ví dụ:
“Anantaro’dīrita lakkhaṇā ce, Pādā vimissā upajātiyo tā; Evaṃ kila’ññāsupi missitāsu, Vadanti jātisvida’ meva nāmaṃ.” (Vuttodaya, đoạn 65)
Nếu các câu kệ mang đặc điểm của hai thể vừa nói được trộn lẫn, đó là các thể upajāti; người ta nói rằng khi các thể khác trộn lẫn cũng vậy, cũng gọi bằng tên “jāti” này.
Bản VRI ghi bên cạnh từng câu: câu 1 và 4 là upendavajirā, câu 2 và 3 là indavajirā. Chính bài kệ định nghĩa upajāti đã là một bài upajāti.
5. Thực hành: Kinh Châu Báu
“Yaṃ kiñci vittaṃ idha vā huraṃ vā, Saggesu vā yaṃ ratanaṃ paṇītaṃ; Na no samaṃ atthi tathāgatena, Idampi buddhe ratanaṃ paṇītaṃ; Etena saccena suvatthi hotu.” (Snp 2.1, Ratanasutta)
Phàm có tài sản nào ở đời này hay đời sau, hay châu báu quý giá nào ở các cõi trời, không có gì sánh bằng Như Lai. Đây là châu báu quý giá nơi Đức Phật; do lời chân thật này, mong được an lành.
| Câu | Mẫu | Thể |
|---|---|---|
| yaṃ kiñ-ci vit-taṃ i-dha vā hu-raṃ vā | G G L G G L L G L G x | indavajirā |
| sag-ge-su vā yaṃ ra-ta-naṃ pa-ṇī-taṃ | G G L G G L L G L G x | indavajirā |
| na no sa-maṃ at-thi ta-thā-ga-te-na | L G L G G L L G L G x | upendavajirā |
| i-dam-pi bud-dhe ra-ta-naṃ pa-ṇī-taṃ | L G L G G L L G L G x | upendavajirā |
| e-te-na sac-ce-na su-vat-thi ho-tu | G G L G G L L G L G x | indavajirā |
Bài kệ trộn hai mẫu, đúng định nghĩa upajāti. Chú ý sam trong samaṃ nhẹ, nhưng maṃ nặng vì có ṃ; at trong atthi nặng vì đứng trước tth.
Kinh Châu Báu không thuần một thể. Ngay kệ đầu có câu “Athopi sakkacca suṇantu bhāsitaṃ” (Snp 2.1) với mười hai âm, theo mẫu LGL GGL LGL GLG. Vuttodaya (đoạn 74) gọi mẫu này là vaṃsaṭṭha (ja, ta, ja, ra), thuộc nhóm câu mười hai âm. Vì thế, khi tụng Kinh Châu Báu, có những câu dài hơn các câu khác một âm.
6. So sánh hai thể
| Siloka | Tuṭṭhubha | |
|---|---|---|
| Số âm mỗi câu | 8 | 11 |
| Phần cố định | chủ yếu âm 5–7 | gần như cả câu, trừ âm đầu |
| Câu lẻ và câu chẵn | khác mẫu | cùng mẫu (hoặc trộn tự do) |
| Ví dụ tiêu biểu | phần lớn Dhammapada | Kinh Châu Báu (Snp 2.1) |
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| siloka | câu kệ; danh tiếng | Abhidhānappadīpikā 1041 |
| vatta | thể kệ tám âm không đều | Vuttodaya chương 5 |
| vipulā | biến thể “rộng” của câu lẻ | bha, ra, na, ta |
| tiṭṭhubhā | nhóm thể mười một âm | thường viết tuṭṭhubha |
| upajāti | thể trộn | indavajirā + upendavajirā |
Một điểm dễ hiểu sai
Đếm âm theo chữ viết dễ sai. Một âm có ṃ hay đứng trước phụ âm kép là âm nặng, kể cả khi phụ âm kép nằm ở đầu từ sau. Ngược lại, các phụ âm bật hơi như dh, th, bh chỉ là một phụ âm, nên i-dha có âm i nhẹ. Ngoài ra, nhiều câu kinh có thêm một âm do nguyên âm đứng cạnh nhau không được nối; gặp câu “thừa âm”, hãy kiểm tra chỗ hai nguyên âm gặp nhau trước khi kết luận văn bản sai.
Ứng dụng trong đời sống học Pāli
- Tụng có nhịp: khi tụng Kinh Châu Báu, kéo dài âm nặng và đọc nhanh âm nhẹ; nhịp indavajirā sẽ tự hiện ra.
- Học thuộc kệ: chia câu siloka thành hai nửa bốn âm; nửa sau thường có nhịp cố định, giúp nhớ lâu.
- Đọc thêm: các kệ quen thuộc trong Các Kệ Ngôn Pāli Phổ Biến và Cách Dịch, và một bài thơ dài theo thể khác trong Telakaṭāhagāthā.
Ba câu hỏi ôn tập
- Câu “Dantaṃ nayanti samitiṃ” thuộc loại vipulā nào?
- Indavajirā và upendavajirā khác nhau ở đâu?
- Vì sao Vuttodaya xếp thể vatta vào nhóm “không đều”?
Đáp án: (1) na-vipulā: âm 5–7 là LLL. (2) Chỉ ở âm đầu: nặng ở indavajirā, nhẹ ở upendavajirā. (3) Vì câu lẻ và câu chẵn theo hai mẫu khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Siloka và anuṭṭhubha có phải là một?
Trong cách dùng thông thường, cả hai đều chỉ thể kệ bốn câu tám âm. Vuttodaya dùng anuṭṭhubhā cho cả nhóm thể tám âm và gọi riêng thể kệ phổ biến trong kinh là vatta.
Người tụng kinh có cần biết vipulā không?
Không bắt buộc. Nhưng biết vipulā giúp hiểu vì sao một số câu nghe “lệch nhịp”: chúng không sai, mà theo một biến thể đã được ghi nhận.
Một câu ghi nhớ
Siloka đếm tám, giữ nhịp ở cuối câu; tuṭṭhubha đếm mười một, giữ nhịp gần như suốt câu.
Nguồn tham khảo
- Vuttodaya, bản VRI: e0808n.nrf2.xml (chương 3), e0808n.nrf4.xml (chương 5)
- Ratanasutta (Snp 2.1): SuttaCentral Snp 2.1
- Dhammapada: Dhp 1–20, Dhp 60–75, Dhp 290–305, Dhp 320–333, Dhp 383–423