Chú giải Apadāna có tên riêng là Visuddhajanavilāsinī, “làm hoan hỷ người thanh tịnh”. Đây là bộ chú giải giải thích Apadāna của Tiểu Bộ, tức những bài kệ trong đó chư Phật, chư Phật Độc Giác và các vị Thánh đệ tử kể lại việc thiện đời trước đã dẫn đến quả giải thoát. Tác giả không nêu tên trong văn bản; phần mở đầu chỉ cho biết ngài soạn theo lời thỉnh cầu nhiều lần của các trưởng lão, dựa trên chú giải cổ bằng tiếng Sinhala.
Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana của Apadāna-aṭṭhakathā, mô tả cấu trúc, cách giải nghĩa chữ “apadāna”, và những đặc điểm văn bản mà người học nên biết trước khi dùng bộ chú giải này.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Apadāna-aṭṭhakathā; tên riêng Visuddhajanavilāsinī (xuất hiện ở các dòng kết phẩm)
- Tác giả: không nêu tên; Dictionary of Pāli Proper Names (DPPN) ghi “tác giả không rõ”
- Người thỉnh: các trưởng lão thông hiểu kinh điển, thỉnh nhiều lần (theo phần mở đầu)
- Nguồn dựa vào: chú giải cổ bằng tiếng Sinhala (sīhaḷabhāsā porāṇaṭṭhakathā)
- Phạm vi trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana: phần dẫn nhập (Nidānakathā), Buddhāpadāna, Paccekabuddhāpadāna, Therāpadāna đến hết phẩm thứ 56
2. Vì sao có bộ chú giải này?
Phần kệ mở đầu nói rõ hoàn cảnh soạn:
“Therehi dhīradhīrehi, āgamaññūhi viññubhi; ‘Apadānaṭṭhakathā bhante, kātabbā’ti visesato. Punappunādareneva, yācitohaṃ yasassibhi.” (Ap-a, Ganthārambhakathā)
“Được các trưởng lão kiên định, thông hiểu kinh điển, có trí và danh tiếng, nhiều lần ân cần thỉnh cầu: ‘Bạch ngài, nên soạn chú giải Apadāna’.”
Tác giả giải thích thêm: lời giải xưa “được đặt bằng tiếng Sinhala và trong chú giải cổ” không đáp ứng được mong muốn của người hiền; vì vậy ngài nương vào phương pháp của chú giải cổ, bỏ những nghĩa mâu thuẫn, làm rõ những nghĩa đặc biệt. Ngài cũng hứa sẽ trả lời các câu hỏi: kinh do ai nói, ở đâu, khi nào, vì mục đích gì.
3. Phần dẫn nhập: ba tầng duyên khởi
Trước khi giải kệ, chú giải trình bày ba “duyên khởi” (nidāna) của cuộc đời Bồ-tát:
“Dīpaṅkarapādamūlasmiñhi katābhinīhārassa mahāsattassa yāva vessantarattabhāvā cavitvā tusitapure nibbatti, tāva pavatto kathāmaggo dūrenidānaṃ nāma.” (Ap-a, Nidānakathā)
“Câu chuyện từ khi Bậc Đại Sĩ phát nguyện dưới chân Đức Phật Dīpaṅkara cho đến khi từ thân Vessantara tái sinh lên cõi Tusita, gọi là duyên khởi xa.”
Tiếp theo là “duyên khởi không xa” (từ cõi Tusita đến khi thành Toàn Giác dưới cội Bồ-đề) và “duyên khởi gần” (những nơi Đức Phật lưu trú về sau). Phần duyên khởi xa kể lại chuyện ẩn sĩ Sumedha, vì theo chú giải, chuyện này tuy có trong Buddhavaṃsa nhưng ở dạng kệ nên “không thật rõ”, nên được kể lại bằng văn xuôi xen kệ.
Khi đặt văn bản này cạnh phần Nidānakathā của chú giải Jātaka trong cùng bản Chaṭṭha Saṅgāyana, có thể thấy nhiều câu trùng nhau gần như nguyên văn, ví dụ câu mở đầu “ito kira kappasatasahassādhikānaṃ catunnaṃ asaṅkhyeyyānaṃ matthake amaravatī nāma nagaraṃ ahosi”. Người đọc nên biết điều này để không coi đó là hai nguồn độc lập. Bài viết không kết luận văn bản nào có trước.
4. “Apadāna” nghĩa là gì?
Chú giải liệt kê năm nghĩa của chữ apadāna:
“Apadānanti ettha apadāna-saddo kāraṇagahaṇaapagamanapaṭipāṭiakkosanādīsu dissati… Idha pana kāraṇe dissati.” (Ap-a, Buddhāpadānavaṇṇanā)
“Chữ apadāna được thấy dùng với nghĩa nhân, sự nắm giữ, sự rời đi, thứ tự, và sự mắng nhiếc… Ở đây nó được dùng với nghĩa nhân.”
Vì vậy “Buddhāpadāna” được giải là “nhân của chư Phật”, tức ba mươi ba-la-mật mà vô số chư Phật đã hoàn tất. Cách giải nghĩa này quan trọng: theo chú giải, Apadāna không đơn thuần là “tiểu sử”, mà là bản ghi những nhân lành dẫn đến quả.
Chú giải cũng phân biệt Phật Toàn Giác và Phật Độc Giác: Phật Độc Giác cũng diệt hết phiền não, nhưng không thể giác ngộ cho vô số chúng sinh như Phật Toàn Giác, nên được gọi là “giác ngộ riêng” (pacceka).
5. Phong cách giải thích
Giải ngữ pháp rất kỹ ở phần đầu
Ngay câu kệ đầu “Atha buddhāpadānāni…”, chú giải dành cả đoạn cho chữ atha, dẫn một bài kệ ngữ pháp liệt kê sáu cách dùng (chỉ đề mục, điềm lành, sự hoàn tất, sự xác định, sự kế tiếp, sự rời đi), rồi áp từng nghĩa vào câu kinh. Một trong các cách áp dụng nói rằng Apadāna được kết tập “ngay sau Khuddakapāṭha”.
Kể tiền thân dài, rồi giải kệ ngắn
Với các trưởng lão lớn, chú giải kể câu chuyện quá khứ trước rồi mới giải kệ. Ví dụ, ở phần Tôn giả Sāriputta, chú giải kể rằng vào thời Đức Phật Anomadassī, Ngài là thanh niên Bà-la-môn Sarada, còn Tôn giả Mahāmoggallāna là gia chủ Sirivaḍḍhana; ẩn sĩ Sarada cúng dường Đức Phật và phát nguyện trở thành đệ tử như vị đại đệ tử của Đức Phật ấy.
Giải từng chữ khó trong kệ
Phần cuối, về Tôn giả Raṭṭhapāla, cho thấy cách giải kệ điển hình. Chú giải kể Ngài sinh trong một gia đình ở thị trấn Thullakoṭṭhika xứ Kuru, xin cha mẹ cho xuất gia rất vất vả, rồi chứng A-la-hán. Sau đó chú giải giải câu kệ “Sunāgo so mayā dinno”: thuở Đức Phật Padumuttara, Ngài là một đại phú hộ, khi bố thí toàn bộ tài sản đã dâng một con voi chúa đẹp. Chữ “īsādanto” được giải là “ngà dài bằng càng xe”, và tên “Jalajuttamanāmaka” được giải là “có tên là hoa sen tối thượng”, tức chính tên Padumuttara.
Càng về sau càng ngắn
Ở nhiều phẩm phía sau của Therāpadāna, chú giải chỉ giải vài chữ rồi kết bằng câu “phần còn lại nghĩa đã rõ” (sesaṃ sabbattha uttānatthameva). Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, cụm “uttānatthameva” xuất hiện khoảng chín mươi tám lần trong chú giải Apadāna, trong khi chỉ khoảng ba lần trong chú giải Buddhavaṃsa. Người học không nên kỳ vọng có lời giải chi tiết cho mọi vị trưởng lão.
6. Phạm vi và phần kết
Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, phần chú giải kết thúc ở phẩm thứ 56 của Therāpadāna, với bài của Tôn giả Raṭṭhapāla, rồi ghi: “chú giải Apadāna của chư Phật, chư Phật Độc Giác và các Trưởng lão đã xong”. Không thấy phần giải thích cho Therī-apadāna, dù bộ kinh Apadāna trong cùng ấn bản có bốn phẩm Therī-apadāna. Phần kết bằng văn xuôi nhắc đến đảo Sīhaḷa và các trưởng lão như Ānanda, nhưng không nêu tên người soạn.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| apadāna | nhân, việc làm đời trước | chú giải chọn nghĩa kāraṇa |
| dūrenidāna | duyên khởi xa | từ Dīpaṅkara đến Vessantara |
| avidūrenidāna | duyên khởi không xa | từ Tusita đến cội Bồ-đề |
| santikenidāna | duyên khởi gần | những nơi Đức Phật lưu trú |
| uttānattha | nghĩa đã rõ | công thức bỏ qua giải thích |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người nghĩ mọi câu chuyện tiền thân về các vị Thánh đều nằm trong kinh Apadāna. Thật ra kinh Apadāna chỉ gồm các bài kệ tự thuật; phần lớn bối cảnh, tên người, tên nơi chốn trong các câu chuyện được kể lại là của tầng chú giải. Ngoài ra, cái tên “Visuddhajanavilāsinī” không gắn với một tác giả được biết tên, nên không nên gán bộ chú giải này cho Ngài Buddhaghosa hay Ngài Dhammapāla.
Ứng dụng trong đời sống
- Đọc Apadāna như bản ghi “nhân” chứ không chỉ “chuyện”: mỗi việc thiện nhỏ đều được kể như một hạt giống.
- Khi gặp câu “nghĩa đã rõ” trong chú giải, hãy tự đọc kỹ kinh văn thay vì bỏ qua.
- Khi nghe hai truyện giống nhau ở hai sách, hãy kiểm xem đó có phải cùng một văn bản được dùng lại.
Ba câu hỏi ôn tập
- Chú giải chọn nghĩa nào cho chữ “apadāna” trong tên bộ kinh?
- Ba tầng duyên khởi trong phần dẫn nhập là gì?
- Theo bản Chaṭṭha Saṅgāyana, phần chú giải dừng ở đâu?
Đáp án: (1) Nghĩa “nhân” (kāraṇa). (2) Duyên khởi xa, không xa và gần. (3) Ở phẩm thứ 56 của Therāpadāna, sau bài của Tôn giả Raṭṭhapāla; không có phần Therī-apadāna.
Câu hỏi thường gặp
Ai là tác giả Visuddhajanavilāsinī?
Văn bản không nêu tên. DPPN ghi tác giả không rõ.
Chú giải Apadāna có dùng nguồn cổ không?
Có. Phần mở đầu nói rõ nương vào phương pháp của chú giải cổ bằng tiếng Sinhala.
Có nên dùng chú giải này để kể chuyện các vị Thánh?
Có thể, nhưng nên ghi rõ đó là “theo chú giải Apadāna”, và đối chiếu với kệ trong kinh.
Một câu ghi nhớ
Trong chú giải, “apadāna” là nhân: bộ kinh ghi lại những việc lành đã dẫn chư Thánh đến giải thoát.
Đọc thêm: Apadāna — Ký Sự Các Vị Thánh và Bồ Tát, Sumedha Và Đức Phật Dīpaṅkara (Bv 2), Madhuratthavilāsinī: Chú Giải Buddhavaṃsa, Paramatthadīpanī – Cariyāpiṭaka và Sinhala Aṭṭhakathā — Nguồn Gốc Chú Giải Sri Lanka.
Nguồn tham khảo
- Apadāna-aṭṭhakathā (Visuddhajanavilāsinī), bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): s0510a.att.xml
- Apadānapāḷi, bản Pāli VRI, tập 1 và 2: s0510m1.mul.xml, s0510m2.mul.xml
- Jātaka-aṭṭhakathā, Nidānakathā (để đối chiếu), bản Pāli VRI: s0513a1.att.xml
- G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Visuddhajanavilāsinī: palikanon.com