Madhuratthavilāsinī là bộ chú giải Buddhavaṃsa (Phật Sử) trong Tiểu Bộ, được phần kết của chính tác phẩm ghi là do Trưởng lão Buddhadatta soạn tại Kāvīrapaṭṭana, theo lời thỉnh cầu lâu ngày của Trưởng lão Buddhasīha. Bộ chú giải giải thích từng chương về 25 vị Phật, bổ sung những chi tiết mà kinh văn không có, và kết thúc bằng một phần tổng hợp về những điểm khác nhau và giống nhau giữa chư Phật.
Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana của Buddhavaṃsa-aṭṭhakathā, chú trọng phần mở đầu, phần kết và phần “Buddhapakiṇṇaka”, để người đọc thấy rõ đâu là kinh văn Buddhavaṃsa và đâu là phần chú giải thêm vào.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Buddhavaṃsa-aṭṭhakathā, tên riêng Madhuratthavilāsinī
- Tác giả: Trưởng lão Buddhadatta (theo kệ kết của tác phẩm)
- Nơi soạn: tu viện do Kaṇhadāsa xây ở Kāvīrapaṭṭana, bên sông Kāvīra (Kaveri, Nam Ấn)
- Người thỉnh: Trưởng lão Buddhasīha
- Độ dài: 26 tụng phần (bhāṇavāra), theo dòng thống kê cuối sách
- Cấu trúc: mở đầu, Nidānakathā, 28 chương tương ứng 28 chương kinh văn (từ Ratanacaṅkamana đến Buddhapakiṇṇaka), phần kết
2. Ai soạn, ở đâu, vì sao?
Phần kết của bộ chú giải cho biết nơi soạn rất cụ thể:
“Kāvīrapaṭṭane ramme, nānānārinarākule. Kārite kaṇhadāsena, saṇhavācena sādhunā; Vihāre vividhākāra-cārupākāragopure… Vasatā buddhavaṃsassa, mayā saṃvaṇṇanā katā.” (Bv-a, Nigamanakathā)
“Tại thành Kāvīrapaṭṭana xinh đẹp, đông đúc nam nữ, trong tu viện có tường và cổng đẹp đẽ do người thiện lành nói lời dịu dàng tên Kaṇhadāsa xây dựng… tôi, khi trú tại đó, đã soạn lời giải thích Buddhavaṃsa.”
Phần mở đầu cho biết lý do: tác giả được Trưởng lão Buddhasīha, người “tôn kính Chánh pháp”, thỉnh cầu trong thời gian dài. Tác giả cũng hứa lời giải thích sẽ “nương theo con đường văn bản Pāli truyền từ Mahāvihāra”, ngắn gọn và không lẫn lộn.
Hai câu kệ cuối nói về tác giả ở ngôi thứ ba
Sau lời hồi hướng, có hai câu kệ đáng chú ý:
“Garūhi gītanāmena, buddhadattoti vissuto; Thero katvā aṭṭhakathaṃ, madhuratthavilāsiniṃ. Potthakaṃ ṭhapayitvemaṃ, parampare hitāvahaṃ; Aciraṭṭhitabhāvena, aho maccuvasaṃ gato.” (Bv-a, Nigamanakathā)
“Vị Trưởng lão nổi danh với tên Buddhadatta do các bậc thầy đặt, sau khi soạn bộ chú giải Madhuratthavilāsinī, để lại cuốn sách này đem lợi ích cho đời sau; than ôi, vì không sống được lâu, ngài đã rơi vào quyền lực của tử thần.”
Hai câu này nói về tác giả ở ngôi thứ ba và kể việc ngài qua đời, nên khó có thể do chính tác giả viết. Cách đọc hợp lý là một người đời sau đã thêm vào. Đây cũng là nơi duy nhất trong văn bản nêu tên Buddhadatta. Ngoài ra, ở kệ kết trước đó, tác phẩm được gọi là madhuratthappakāsinī (“làm sáng nghĩa ngọt ngào”), còn dòng cuối sách gọi là madhuratthavilāsinī. Cả hai tên đều nói cùng một ý: lời giải thích tránh rườm rà, chỉ làm hiện rõ ý nghĩa ngọt ngào.
DPPN của Malalasekera, ở mục Kaṇhadāsa, cũng ghi đây là người cúng dường tu viện ở Kāveripattana, nơi Buddhadatta, tác giả Madhuratthavilāsinī, cư trú. Bài này không khẳng định niên đại của tác giả, vì các nguồn đã đọc không cho biết.
3. Bảy câu hỏi mở đầu
Trước khi giải từng câu, chú giải đặt bảy câu hỏi về Buddhavaṃsa:
“Kenāyaṃ desito kattha, kassatthāya ca desito; Kimatthāya kadā kassa, vacanaṃ kena cābhato.” (Bv-a, Ganthārambhakathā)
“Kinh này do ai thuyết, ở đâu, vì ai, vì mục đích gì, khi nào, là lời của ai, và do ai truyền lại?”
Câu trả lời theo chú giải: do Đức Phật thuyết; tại Kapilavatthu, trong tu viện Nigrodhārāma, khi Ngài đi kinh hành trên con đường kinh hành bằng châu báu; vì tám vạn hai nghìn quyến thuộc và vô số chư thiên, loài người; để vượt bốn dòng nước lũ; vào dịp Ngài về thăm quê lần đầu sau khi thành đạo; là lời riêng của bậc Chánh Đẳng Giác; và được truyền qua dòng thầy, bắt đầu từ Tôn giả Sāriputta.
4. Kinh văn có gì, chú giải thêm gì?
Đây là điểm hữu ích nhất cho người đọc hiện đại. Chú giải tự liệt kê 22 hạng mục đã có trong kinh văn Pāli cho mỗi vị Phật: kiếp, tên, dòng họ, giai cấp, thành, cha, mẹ, cây Bồ-đề, việc chuyển Pháp luân, các lần chứng ngộ của thính chúng, các hội chúng đệ tử, hai đại đệ tử, thị giả, hai đại nữ đệ tử, số tỳ-kheo tùy tùng, hào quang, chiều cao thân, hạnh nguyện của Bồ-tát, lời thọ ký, sự tinh tấn của Bồ-tát, tuổi thọ và sự nhập diệt.
Rồi chú giải nói rõ có mười hạng mục “không có trong Pāli” (pāḷianāruḷha) mà chú giải sẽ đưa vào: thời gian sống tại gia, ba tòa lâu đài, số cung nữ, hoàng hậu, con trai, phương tiện xuất gia, cuộc xuất gia, thời gian tinh tấn, thị giả, tu viện. Lời tự phân định này cho người đọc một công cụ rõ ràng: những chi tiết như tên hoàng hậu hay con của một vị Phật quá khứ thuộc tầng chú giải, không phải kinh văn.
5. Phần “Buddhapakiṇṇaka”: khác nhau và giống nhau
Ở chương cuối, Buddhapakiṇṇaka, chú giải ghi rằng mười tám câu kệ của chương là kệ kết do các vị kết tập đặt vào. Sau đó chú giải thêm một phần tổng hợp không có trong kinh văn, mở đầu bằng tám điểm khác biệt giữa 25 vị Phật:
“Katamāni aṭṭha? Āyuvemattaṃ, pamāṇavemattaṃ, kulavemattaṃ, padhānavemattaṃ, rasmivemattaṃ, yānavemattaṃ, bodhivemattaṃ, pallaṅkavemattanti.” (Bv-a, Vemattakathā)
“Tám điều nào? Khác về tuổi thọ, về chiều cao thân, về dòng tộc, về thời gian tinh tấn, về hào quang, về phương tiện xuất gia, về cây Bồ-đề, về bảo tọa.”
Ví dụ về dòng tộc: ba vị Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa sinh trong dòng Bà-la-môn; hai mươi hai vị còn lại sinh trong dòng Sát-đế-lỵ. Về thời gian tinh tấn: Đức Phật của chúng ta tinh tấn sáu năm, trong khi có vị chỉ bảy ngày. Về cây Bồ-đề: Đức Phật Gotama giác ngộ dưới cây assattha, Đức Phật Kassapa dưới cây nigrodha.
Tiếp theo là bốn nơi không thay đổi (avijahitaṭṭhāna) của mọi vị Phật: chỗ ngồi giác ngộ, nơi chuyển Pháp luân ở Isipatana, chỗ đặt chân đầu tiên ở cổng thành Saṅkassa khi từ cõi trời xuống, và vị trí bốn chân giường trong hương thất ở Jetavana. Rồi đến ba mươi “pháp tánh” chung của chư Phật (dhammatā), và bốn điều không ai có thể làm chướng ngại (anantarāyika dhamma), trong đó có tuổi thọ và hào quang của Đức Phật.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| madhurattha | nghĩa ngọt ngào | gốc của tên tác phẩm |
| pariccheda | hạng mục, phân đoạn | 22 trong kinh, 10 thêm vào |
| pāḷianāruḷha | không có trong Pāli | chú giải tự đánh dấu |
| vematta | điểm khác biệt | tám điều giữa chư Phật |
| dhammatā | pháp tánh, điều thường lệ | ba mươi điều chung |
Một điểm dễ hiểu sai
Người đọc truyện về chư Phật quá khứ thường gộp chung mọi chi tiết vào “Buddhavaṃsa”. Thật ra, như chính Madhuratthavilāsinī phân định, nhiều chi tiết như ba tòa lâu đài, số cung nữ hay tên con trai của từng vị Phật là phần chú giải thêm vào, không có trong kinh văn. Phân biệt hai tầng này không làm giảm giá trị câu chuyện, mà giúp người học biết mình đang dựa vào nguồn nào.
Ứng dụng trong đời sống
- Khi kể chuyện Phật quá khứ cho người khác, hãy nói rõ chi tiết nào từ kinh, chi tiết nào từ chú giải.
- Tám điểm khác biệt nhắc rằng hoàn cảnh bên ngoài có thể khác nhau rất nhiều, nhưng phẩm chất giác ngộ thì như nhau.
- Lời cảm thán về tác giả qua đời sớm nhắc ta làm việc thiện khi còn kịp.
Ba câu hỏi ôn tập
- Madhuratthavilāsinī được soạn ở đâu, theo lời thỉnh cầu của ai?
- Chú giải nói có bao nhiêu hạng mục trong kinh văn và bao nhiêu hạng mục thêm vào?
- Kể tên tám điểm khác biệt giữa chư Phật.
Đáp án: (1) Tại tu viện của Kaṇhadāsa ở Kāvīrapaṭṭana, theo lời thỉnh của Trưởng lão Buddhasīha. (2) 22 hạng mục trong kinh, 10 hạng mục thêm vào. (3) Tuổi thọ, chiều cao, dòng tộc, thời gian tinh tấn, hào quang, phương tiện xuất gia, cây Bồ-đề, bảo tọa.
Câu hỏi thường gặp
Madhuratthavilāsinī có phải của Ngài Buddhaghosa?
Không. Kệ kết của tác phẩm ghi tên Trưởng lão Buddhadatta.
Chuyện Sumedha gặp Đức Phật Dīpaṅkara có trong kinh hay chú giải?
Có trong kinh văn Buddhavaṃsa (chương 2). Chú giải giải thích rất dài chương này, bổ sung lời văn xuôi nối giữa các câu kệ.
Có bản dịch tiếng Anh không?
Có bản dịch của I. B. Horner với nhan đề The Clarifier of the Sweet Meaning (Pali Text Society).
Một câu ghi nhớ
Bộ chú giải tự nói rõ phần nào có trong kinh văn và phần nào mình thêm vào; người học nên đọc theo đúng ranh giới ấy.
Đọc thêm: Buddhavaṃsa — Sử Ký 28 Vị Phật Quá Khứ, Sumedha Và Đức Phật Dīpaṅkara (Bv 2), Kinh Đại Bổn (DN 14): Bảy Vị Phật Quá Khứ, Cariyāpiṭaka — Hạnh Ba La Mật Của Bồ Tát và Paramatthadīpanī Về Udāna.
Nguồn tham khảo
- Buddhavaṃsa-aṭṭhakathā (Madhuratthavilāsinī), bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): s0511a.att.xml
- Buddhavaṃsapāḷi, bản Pāli VRI: s0511m.mul.xml; SuttaCentral: suttacentral.net/bv
- G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Kaṇhadāsa: palikanon.com