13 tâm sở tợ tha (aññasamāna cetasika) gồm 7 tâm sở biến hành có mặt trong mọi tâm (xúc, thọ, tưởng, tư, nhất hành, mạng căn, tác ý) và 6 tâm sở biệt cảnh chỉ có mặt trong một số tâm (tầm, tứ, thắng giải, tinh tấn, hỷ, dục). Gọi là “tợ tha” vì chúng không tự mang tính thiện hay bất thiện, mà “giống theo” loại tâm mà chúng đi cùng.
Bài tổng quan 52 Tâm Sở (Cetasika) đã giới thiệu cả hệ thống. Bài này chỉ đi vào nhóm nền tảng 13 tâm sở: tên gọi “aññasamāna” nghĩa là gì, mỗi tâm sở biến hành làm việc gì, và đếm chính xác mỗi tâm sở biệt cảnh có mặt trong bao nhiêu tâm.
1. Hồ sơ chủ đề
- Thuật ngữ: aññasamāna (tợ tha, đồng tha); sabbacittasādhāraṇa (biến hành, chung cho mọi tâm); pakiṇṇaka (biệt cảnh, linh tinh)
- Văn bản chính: Abhidhammattha Saṅgaha ch. 2 §2–5, chú thích 2–14 của Narada
- Tạng Abhidhamma và chú giải: Dhammasaṅgaṇī §1, §431; Atthasālinī về các pháp “ye vā pana”
- Con số: 7 + 6 = 13
2. Văn bản gốc nêu 13 tâm sở thế nào?
“Phasso, vedanā, saññā, cetanā, ekaggatā, jīvitindriyaṃ, manasikāro c’āti satt’ime cetasikā sabbacittasādhāraṇā nāma. … Vitakko, vicāro, adhimokkho, vīriyaṃ, pīti, chando c’āti cha ime cetasikā pakiṇṇakā nāma. Eva’mete cetasikā aññasamānā’ti veditabbā.” (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 2 §2–3)
“Xúc, thọ, tưởng, tư, nhất hành, mạng căn, tác ý: bảy tâm sở này gọi là biến hành. … Tầm, tứ, thắng giải, tinh tấn, hỷ, dục: sáu tâm sở này gọi là biệt cảnh. Như vậy những tâm sở này nên được hiểu là tợ tha.”
Narada giải thích chữ aññasamāna: añña là “cái khác”, samāna là “chung”. Khi xét các tâm tịnh hảo, thì các tâm bất tịnh hảo là “cái khác”, và ngược lại. Mười ba tâm sở này chung cho cả hai phía, nên chúng thành thiện hay bất thiện tùy theo loại tâm mà chúng có mặt (phần mở đầu ch. 2).
3. Bảy tâm sở biến hành
Chúng “có mặt trong tất cả 89 tâm” (sabbesu’pi ek’ūnanavuti-cittuppādesu labbhanti, ch. 2 §4). Theo chú thích của Narada:
| Pāli | Tên Việt thường dùng | Phận sự chính (Narada) |
|---|---|---|
| phassa | xúc | sự chạm; như cây cột chống đỡ các tâm sở khác |
| vedanā | thọ | kinh nghiệm đối tượng; như ông chủ thưởng thức món ăn |
| saññā | tưởng | nhận biết qua dấu hiệu; như người thợ mộc nhận gỗ nhờ dấu đã đánh |
| cetanā | tư | điều phối các tâm sở đồng sinh; là nghiệp trong tâm thiện và bất thiện hiệp thế |
| ekaggatā | nhất hành (nhất tâm) | giữ tâm trên một đối tượng; như ngọn đèn nơi không gió |
| jīvitindriya | mạng quyền (danh mạng căn) | duy trì sự sống của các tâm sở đồng sinh; như nước nuôi hoa sen |
| manasikāra | tác ý | hướng tâm đến đối tượng; như bánh lái của con thuyền |
Narada phân biệt tác ý với tầm: tác ý hướng các tâm sở đồng sinh về phía đối tượng; tầm thì “đặt” chúng lên đối tượng, như một cận thần quen biết đưa người dân quê vào yết kiến nhà vua (chú thích 8–9). Ông cũng nhấn mạnh rằng thứ tự liệt kê “xúc trước” chỉ là thứ tự thuyết giảng; theo Atthasālinī, các pháp sinh cùng một sát-na thì không thể nói cái này trước, cái kia sau.
4. Sáu tâm sở biệt cảnh: có mặt trong bao nhiêu tâm?
Đây là phần dễ nhầm nhất, vì văn bản dùng lẫn hai cách đếm: 89 tâm và 121 tâm (khi tâm siêu thế được chia theo năm bậc thiền). Đếm theo ch. 2 §4–5:
| Tâm sở | Không có trong | Có mặt trong |
|---|---|---|
| vitakka (tầm) | ngũ song thức; các tâm thiền từ bậc hai trở lên | 55 (44 dục giới + 11 sơ thiền) |
| vicāra (tứ) | như trên, nhưng có thêm ở 11 tâm nhị thiền | 66 |
| adhimokkha (thắng giải) | ngũ song thức, tâm hoài nghi | 78 (89 − 11) |
| vīriya (tinh tấn) | hướng ngũ môn, ngũ song thức, tiếp thâu, suy đạc | 73 (89 − 16) |
| pīti (hỷ) | tâm câu hành ưu, câu hành xả, thân thức, tâm tứ thiền | 51 (theo 121 tâm) |
| chanda (dục) | 18 tâm vô nhân, 2 tâm si | 69 (89 − 20) |
Kệ tóm tắt cho cả hai chiều:
“Chasaṭṭhi pañcapaññāsa ekādasa ca soḷasa,
Sattati vīsati c’eva pakiṇṇakavivajjitā.
Pañcapaññāsa chasaṭṭhiṭṭhasattati tisattati,
Ekapaññāsa c’ekūnasattati sapakiṇṇakā.” (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 2 §5)“Sáu mươi sáu, năm mươi lăm, mười một, mười sáu, bảy mươi và hai mươi là các tâm không có (từng) tâm sở biệt cảnh; năm mươi lăm, sáu mươi sáu, bảy mươi tám, bảy mươi ba, năm mươi mốt và sáu mươi chín là các tâm có chúng.”
Một lưu ý nhỏ khi đọc bản Anh của Narada: ở mục tinh tấn, ông ghi phép tính “(89 − 11 = 73)”, rõ ràng là lỗi in; số tâm bị loại là 1 + 10 + 2 + 3 = 16, đúng như kệ “mười sáu” ở trên.
5. Dhammasaṅgaṇī có liệt kê đủ 13 tâm sở không?
Đây là một chi tiết thú vị cho người muốn đọc tận nguồn. Khi phân tích tâm thiện dục giới thứ nhất (Dhs §1), Dhammasaṅgaṇī nêu tên rõ xúc, thọ, tưởng, tư, tầm, tứ, hỷ, nhất hành (dưới dạng cittassekaggatā), tinh tấn (dưới dạng tinh tấn quyền) và mạng quyền. Nhưng không thấy tên dục, thắng giải và tác ý. Tương tự, khi phân tích nhãn thức quả thiện (Dhs §431), văn bản nêu xúc, thọ, tưởng, tư, nhất hành, mạng quyền mà không nêu tên tác ý. Câu kết của các đoạn ấy là: “hoặc bất cứ pháp vô sắc nào khác do duyên sinh có mặt trong lúc ấy” (ye vā pana tasmiṃ samaye aññepi atthi paṭiccasamuppannā arūpino dhammā).
Atthasālinī giải thích: ngoài các pháp được nêu tên, cụm “ye vā pana” bao hàm thêm chín pháp gọi là yevāpanaka:
“… chando adhimokkho manasikāro tatramajjhattatā karuṇā muditā kāyaduccaritavirati vacīduccaritavirati micchājīvaviratī’ti ime nava dhammā paññāyanti.” (Atthasālinī, phần giải thích tâm thiện thứ nhất)
“… dục, thắng giải, tác ý, hành xả, bi, tùy hỷ, tiết chế thân ác hạnh, tiết chế khẩu ác hạnh, tiết chế tà mạng: chín pháp này được thấy rõ.”
Chú giải nói thêm: trong chín pháp ấy, chỉ bốn pháp dục, thắng giải, tác ý, hành xả có mặt cùng một sát-na; các pháp còn lại khởi vào những sát-na khác nhau. Như vậy danh sách 13 tâm sở tợ tha trong Abhidhammattha Saṅgaha là sự hệ thống hóa từ cả văn bản Tạng lẫn chú giải.
6. Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| aññasamāna | tợ tha | chung cho cả tịnh hảo và bất tịnh hảo |
| sabbacittasādhāraṇa | biến hành | 7 tâm sở, có trong mọi tâm |
| pakiṇṇaka | biệt cảnh | 6 tâm sở, có trong một số tâm |
| cetanā | tư | tâm sở quan trọng nhất trong tâm hiệp thế |
| yevāpanaka | pháp “hoặc bất cứ pháp nào khác” | thuật ngữ chú giải |
7. Một điểm dễ hiểu sai
Bản Việt Vi Diệu Pháp Toát Yếu của Phạm Kim Khánh dịch bảy tâm sở biến hành là “Xúc, Thọ, Tưởng, Tác Ý, Nhất Điểm, Mạng Căn, Chú Ý”. Ở đây “Tác Ý” dịch cetanā, còn “Chú Ý” dịch manasikāra. Trong khi đó, phần lớn tài liệu Abhidhamma tiếng Việt khác dùng “tư” cho cetanā và “tác ý” cho manasikāra. Hai cách dịch này ngược nhau đúng ở chữ “tác ý”. Người học nên ghi kèm chữ Pāli để khỏi lẫn tâm sở tạo nghiệp (cetanā) với tâm sở hướng tâm (manasikāra).
Một hiểu lầm khác: “biệt cảnh” không có nghĩa là các tâm sở này kém quan trọng. Tinh tấn, hỷ, dục là những yếu tố then chốt của thiền và của bốn như ý túc; chúng chỉ không phải lúc nào cũng có mặt.
8. Ứng dụng trong đời sống
- Ngay cả khoảnh khắc thấy đơn thuần cũng có bảy tâm sở biến hành; không có sát-na tâm nào “trống rỗng” hoàn toàn.
- Vì tâm sở tợ tha không tự thiện hay ác, một sự tập trung (nhất hành) hay một nỗ lực (tinh tấn) có thể phục vụ điều ác cũng như điều thiện; điều quyết định là tâm mà chúng đi cùng.
- Phân biệt dục (chanda, muốn làm) với tham (lobha, dính mắc): Narada nói muốn đạt Niết-bàn là pháp dục (dhammacchanda), không phải tham ái.
9. Ba câu hỏi ôn tập
- Bảy tâm sở biến hành là gì? Xúc, thọ, tưởng, tư, nhất hành, mạng căn, tác ý (ch. 2 §2).
- Tinh tấn vắng mặt trong bao nhiêu tâm? Mười sáu: hướng ngũ môn, mười thức giác quan, hai tiếp thâu, ba suy đạc (ch. 2 §4–5).
- Ba tâm sở tợ tha nào không được Dhs §1 nêu tên? Dục, thắng giải, tác ý; Atthasālinī xếp chúng vào các pháp yevāpanaka.
Câu hỏi thường gặp
Tâm sở biến hành là gì?
Là bảy tâm sở có mặt trong tất cả 89 tâm: xúc, thọ, tưởng, tư, nhất hành, mạng căn, tác ý.
Vì sao gọi là “tợ tha”?
Vì 13 tâm sở này chung cho cả tâm tịnh hảo lẫn tâm bất tịnh hảo, và mang tính chất theo loại tâm mà chúng đi cùng. Xem hai nhóm còn lại: 14 Tâm Sở Bất Thiện và 25 Tâm Sở Tịnh Hảo.
Ngũ song thức có bao nhiêu tâm sở?
Chỉ có bảy tâm sở biến hành, không có tâm sở biệt cảnh nào. Xem 18 Tâm Vô Nhân và 89 Tâm (Citta).
Một câu ghi nhớ
Bảy người bạn luôn đi cùng mọi tâm, sáu người bạn đến khi cần: chính chúng không thiện không ác, nhưng theo tâm nào thì mang màu tâm ấy.
Nguồn tham khảo
- Nārada Mahāthera, A Manual of Abhidhamma, chương II (phần mở đầu, §2–5, chú thích 2–14): budsas.net
- Nārada Mahāthera, Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 2 (“Tâm Sở Phổ Thông”, “Tâm Sở Riêng Biệt”, §2–5): budsas.net
- Dhammasaṅgaṇī §1 và §431, văn bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI); SuttaCentral: https://suttacentral.net/ds2.1.1
- Atthasālinī, phần giải thích tâm thiện dục giới thứ nhất (các pháp yevāpanaka), văn bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI)