Abhidhamma Có Phải Phật Ngôn? Quan Điểm Truyền Thống Và Học Giới

Abhidhamma có phải Phật ngôn không? Truyền thống chú giải Theravāda trả lời là có: theo Atthasālinī, Đức Phật thuyết Abhidhamma ở cõi trời Tāvatiṃsa, trao phương pháp cho Tôn giả Sāriputta, và ngay cả bộ Kathāvatthu, được trình bày khoảng 218 năm sau Niết-bàn, cũng được xem là Phật ngôn vì dựa trên đề cương do Đức Phật đặt ra. Nhiều học giả hiện đại thì cho rằng Tạng Abhidhamma hình thành dần dần sau thời Đức Phật. Hai quan điểm này dựa trên những chứng cứ khác nhau.

Site đã có bài toàn cảnh bảy bộ Abhidhamma. Bài này chỉ tập trung vào câu hỏi về nguồn gốc: văn bản nói gì, chú giải lập luận ra sao, và học giới nhận định thế nào. Chúng tôi trình bày các luận điểm, không đưa ra phán quyết thay người đọc.

1. Hồ sơ chủ đề

  • Câu hỏi: Tạng Abhidhamma có phải là lời Đức Phật (buddhavacana, buddhabhāsita)?
  • Chứng cứ trong kinh, luật: MN 32:8.6; MN 103:4.1; Vinaya, Pācittiya 72 (pli-tv-bu-vb-pc72:2.3.2); Cullavagga, chương Kết tập 500 vị (Kd 21:1.8.18)
  • Quan điểm truyền thống: Atthasālinī, Nidānakathā (chú giải Dhammasaṅgaṇī)
  • Quan điểm học giả: Nārada Mahā Thera (Lời mở đầu A Manual of Abhidhamma); ghi chú của Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral

2. Chữ “abhidhamma” trong kinh và luật

Chữ abhidhamma có xuất hiện trong kinh. Trong Đại kinh Rừng Sừng Bò, Tôn giả Mahāmoggallāna nói vị tỳ-kheo làm rạng rỡ khu rừng là khi:

“Idhāvuso sāriputta, dve bhikkhū abhidhammakathaṃ kathenti, te aññamaññaṃ pañhaṃ pucchanti, aññamaññassa pañhaṃ puṭṭhā vissajjenti, no ca saṃsādenti, dhammī ca nesaṃ kathā pavattinī hoti.” (MN 32:8.6)

“Này hiền giả Sāriputta, ở đây hai tỳ-kheo đàm luận về abhidhamma; họ hỏi nhau, được hỏi thì trả lời, không bế tắc, và cuộc đàm luận về Pháp của họ tiếp diễn.”

Kinh Nghĩ Như Thế Nào nói đến trường hợp “hai tỳ-kheo có ý kiến khác nhau về abhidhamma” (MN 103:4.1). Trong Tạng Luật, giới Pācittiya 72 nêu trường hợp không phạm khi một vị khuyên: “Hãy học kinh, kệ hoặc abhidhamma trước, rồi sau học luật” (pli-tv-bu-vb-pc72:2.3.2).

Vấn đề nằm ở chỗ chữ ấy nghĩa là gì. Trong ghi chú cho MN 32, Bhikkhu Sujato viết: trong kinh, abhidhamma có nghĩa là “về giáo pháp”, tiếp đầu ngữ abhi mang nghĩa như “meta” trong tiếng Anh. Ông cũng lưu ý cả ba bản Hán tương đương và các mảnh Sanskrit đều cho rằng Mahāmoggallāna tán thán thần thông, nên câu Pāli ở đây có thể đã bị sai lệch.

3. Kỳ kết tập thứ nhất nói gì?

Chương Kết tập 500 vị trong Tạng Luật kể Tôn giả Mahākassapa hỏi Tôn giả Upāli về Luật, rồi hỏi Tôn giả Ānanda về Pháp, và văn bản ghi: “Eteneva upāyena pañcapi nikāye pucchi”, “theo cách ấy, ngài hỏi cả năm bộ Nikāya” (Kd 21:1.8.18). Đoạn này không nhắc đến một Tạng Abhidhamma riêng.

Đây là một trong những chứng cứ mà các học giả thường dựa vào. Tuy nhiên, chính Atthasālinī cũng xếp Abhidhamma theo cách khác: “về tạng là Tạng Abhidhamma, về bộ là Tiểu bộ, về chi phần là veyyākaraṇa” (Atthasālinī, Nidānakathā). Như vậy truyền thống không coi việc xếp Abhidhamma vào Khuddakanikāya là mâu thuẫn.

4. Lập luận của Atthasālinī

a) Abhidhamma là “pháp vượt trội”. Atthasālinī giải thích tiếp đầu ngữ abhi mang nghĩa “vượt trội, đặc biệt” (dhammātirekadhammavisesaṭṭhena): trong kinh, năm uẩn được phân tích “một phần”, còn trong Abhidhamma thì phân tích “không sót” (nippadesato) theo ba phương pháp.

b) Kathāvatthu và câu hỏi “lời đệ tử”. Atthasālinī tự nêu phản biện của “người ngụy biện” (vitaṇḍavādī): Kathāvatthu được Moggaliputta Tissa đặt ra hơn 218 năm sau Niết-bàn, vậy là lời đệ tử, nên bỏ đi. Câu trả lời: Đức Phật đã đặt đề cương (mātikā), và thấy trước rằng Moggaliputta Tissa sẽ triển khai; vị ấy “không giảng theo trí của mình” mà theo phương pháp Đức Phật trao, nên cả bộ “trở thành Phật ngôn”.

Atthasālinī so sánh với kinh Mật Hoàn (MN 18): Đức Phật nói một đề cương ngắn rồi vào tịnh xá, Tôn giả Mahākaccāna giảng rộng, và Đức Phật tán thán: “Nếu các ông hỏi Ta, Ta cũng sẽ giải thích như Mahākaccāna”. Theo Atthasālinī, từ lúc được Đức Phật tùy hỷ, cả bài kinh là Phật ngôn.

c) Vì sao không có “Một thời Đức Thế Tôn…”? Atthasālinī đáp: Jātaka, Sutta Nipāta, Dhammapada cũng không có lời mở đầu như vậy mà vẫn là Phật ngôn. Sau đó ghi lại hai cách nêu “duyên khởi” của Abhidhamma: Trưởng lão Tissabhūti dẫn kinh Paṭhamavihāra, trong đó Đức Phật nói nửa tháng độc cư Ngài đã an trú “một phần của sự an trú khi mới giác ngộ” (SN 45.11:2.2), để cho thấy Abhidhamma có duyên khởi từ cội Bồ-đề; Trưởng lão Sumanadeva nêu bối cảnh “một thời Đức Thế Tôn trú giữa chư thiên Tāvatiṃsa, dưới cây Pāricchattaka”.

d) Dòng truyền thừa. Trả lời câu hỏi “lời của ai?”, Atthasālinī viết: “lời của Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác”; “được truyền thế nào?”: “theo dòng thầy trò”, từ Tôn giả Sāriputta qua nhiều vị đến Moggaliputta, rồi Mahinda đem sang đảo Sri Lanka.

e) Một lời cảnh báo mạnh. Atthasālinī viết người bác bỏ Abhidhamma là “giáng một đòn vào bánh xe của bậc Chiến Thắng”, phủ nhận Nhất thiết trí của Đức Phật.

5. Truyền thống cũng ghi lại tranh luận

Một điều đáng chú ý: Atthasālinī không che giấu bất đồng. Văn bản kể một vị tỳ-kheo nói thẳng “Abhidhamma không phải Phật thuyết” (na eso buddhabhāsito) và ghi lại cách vị ấy bị phản bác. Văn bản cũng ghi những đề nghị khác về bộ thứ bảy của Tạng Abhidhamma (một tác phẩm tên Mahādhammahadaya hay Mahādhātukathā thay cho Kathāvatthu) trước khi bác bỏ. Những đoạn này cho thấy câu hỏi về nguồn gốc Abhidhamma đã được đặt ra từ thời cổ.

6. Học giới nói gì?

Trong lời mở đầu bản A Manual of Abhidhamma (bản Việt Vi Diệu Pháp Toát Yếu), Ngài Nārada viết: “Theo một số học giả, Abhidhamma không phải là lời dạy của Đức Phật, mà là sự triển khai về sau của các vị tăng học giả. Tuy nhiên, truyền thống quy phần cốt lõi của Abhidhamma cho chính Đức Phật”. Ông thuật lại truyền thống: Đức Phật giảng Abhidhamma cho thân mẫu và chư thiên trong ba tháng; các đề mục chính được trao cho Tôn giả Sāriputta, người triển khai thành sáu bộ (không kể Kathāvatthu).

Nārada kết luận một cách thận trọng: dù tác giả là ai, phải thừa nhận đó là một trí tuệ phi thường, điều thể hiện rõ qua bộ Paṭṭhāna.

Ghi chú của Bhikkhu Sujato (mục 2) đại diện cho cách đọc ngữ văn: chữ abhidhamma trong kinh chưa phải là tên một tạng sách.

7. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaGhi chú
buddhabhāsitado Phật thuyếtThuật ngữ trung tâm của tranh luận
mātikāđề cươngTheo truyền thống, do Đức Phật đặt
abhidhammakathāđàm luận về abhidhammaMN 32:8.6
ācariyaparamparādòng truyền thừa thầy tròCách Abhidhamma được truyền theo Atthasālinī
nippadesakhông sót, trọn vẹnĐặc điểm phân tích của Abhidhamma

8. Một điểm dễ hiểu sai

Hiểu lầm: chữ “abhidhamma” trong Kinh Trung Bộ chứng minh rằng Tạng Abhidhamma bảy bộ đã có từ thời Đức Phật.

Theo văn bản: MN 32 và MN 103 chỉ cho thấy có những cuộc đàm luận “về abhidhamma” (MN 32:8.6; MN 103:4.1). Văn bản không nói đến bảy bộ sách. Ngược lại, việc kỳ kết tập thứ nhất chỉ nhắc năm bộ Nikāya (Kd 21:1.8.18) cũng không tự nó chứng minh Abhidhamma không có nguồn gốc từ Đức Phật, vì Atthasālinī xếp Abhidhamma vào Khuddakanikāya. Mỗi chứng cứ cần được đọc trong giới hạn của nó.

9. Ứng dụng trong đời sống

  • Đọc theo tầng: phân biệt điều kinh nói, điều chú giải nói và điều học giả nói giúp tránh cả tin mù quáng lẫn bác bỏ vội vàng.
  • Giá trị nằm ở chỗ dùng được: dù nhìn nguồn gốc thế nào, những phân tích về tâm, tâm sở, sắc vẫn có thể kiểm chứng trong quán sát.
  • Tôn trọng truyền thống, trung thực với chứng cứ: người học có thể giữ cả hai thái độ cùng lúc.
  • Thảo luận không cãi lộn: MN 103 dạy cách xử lý khi hai vị bất đồng “về abhidhamma”: tìm chỗ khác nhau về nghĩa hay về văn, và nói chuyện trong hòa hợp.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Atthasālinī trả lời thế nào về việc Kathāvatthu ra đời 218 năm sau Niết-bàn?
  2. Theo ghi chú của Bhikkhu Sujato, chữ abhidhamma trong kinh nghĩa là gì?
  3. Kỳ kết tập thứ nhất trong Tạng Luật nhắc đến những gì?

Đáp án: (1) Đức Phật đã đặt đề cương, Moggaliputta Tissa chỉ triển khai theo phương pháp ấy, như Mahākaccāna triển khai MN 18 (Atthasālinī, Nidānakathā). (2) “Về giáo pháp” (ghi chú cho MN 32:8.6). (3) Luật và năm bộ Nikāya (Kd 21:1.8.18).

Câu hỏi thường gặp

Theo truyền thống, Đức Phật thuyết Abhidhamma ở đâu?

Ở cõi trời Tāvatiṃsa, cho chư thiên, theo trình bày của Atthasālinī.

Tôn giả Sāriputta có vai trò gì?

Atthasālinī kể Đức Phật trao phương pháp (naya) cho Tôn giả Sāriputta mỗi ngày, và Abhidhamma được truyền theo dòng thầy trò bắt đầu từ ngài.

Phật giáo Theravāda có buộc phải tin Abhidhamma là Phật ngôn không?

Truyền thống chú giải khẳng định mạnh mẽ điều này. Còn bài viết này chỉ trình bày chứng cứ và lập luận; người đọc có thể tự đánh giá.

Đọc thêm: Abhidhamma Piṭaka — Toàn Cảnh Bảy Bộ, Atthasālinī — Chú Giải Bộ Pháp Tụ, Tranh Luận Về Tính Chính Thống Của Chú Giải, Mātikā Của Dhammasaṅgaṇī và Hadayavatthu – Ý Vật.

Một câu ghi nhớ

“Lời của ai? Lời của Đức Thế Tôn. Được truyền thế nào? Theo dòng thầy trò.” (Atthasālinī, Nidānakathā)

Nguồn tham khảo

  1. Atthasālinī, Nidānakathā (tệp abh01a.att0), bản Chaṭṭha Saṅgāyana: tipitaka.org
  2. Mahāgosiṅga Sutta (MN 32), Pāli, bản dịch và ghi chú của Bhikkhu Sujato, SuttaCentral: https://suttacentral.net/mn32
  3. HT. Thích Minh Châu (dịch), Trung Bộ Kinh, kinh số 32 “Đại kinh Rừng sừng bò”: budsas.net
  4. Kinti Sutta (MN 103), SuttaCentral: https://suttacentral.net/mn103; bản Việt HT. Thích Minh Châu, Trung Bộ Kinh, kinh số 103 “Kinh Nghĩ như thế nào?”: budsas.net
  5. Tạng Luật, Pācittiya 72 (pli-tv-bu-vb-pc72) và Pañcasatikakkhandhaka (Kd 21), bản Pāli trên SuttaCentral: https://suttacentral.net/pli-tv-kd21
  6. Nārada Mahā Thera, A Manual of Abhidhamma, Introduction: budsas.net; bản Việt Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Lời Mở Đầu, Phạm Kim Khánh dịch: budsas.net