Vajirabuddhiṭīkā: Một Tiếng Nói Khác Trong Truyền Thống Phụ Chú Giải Luật

Vajirabuddhiṭīkā là một phụ chú giải về Samantapāsādikā, chú giải Tạng Luật của Ngài Buddhaghosa. Từ điển tên riêng Pāli (DPPN) ghi tác phẩm còn được gọi là Vinayagandhi hay Vinayaganthi, là bản giải thích những chỗ khó trong chú giải Luật, do Trưởng lão Mahāvajirabuddhi ở Sri Lanka soạn. Đọc trực tiếp bản Chaṭṭha Saṅgāyana, ta thấy đây đúng là “một tiếng nói khác”: văn bản dựa dày đặc vào các sách giải từ khó (gaṇṭhipada), ghi lại ý kiến của những trưởng lão có tên, và chính nó từng bị phụ chú giải Sāratthadīpanī phản bác.

Bài viết đọc phần mở đầu, phần kết và một số đoạn tiêu biểu của Vajirabuddhiṭīkā, đối chiếu với Sāratthadīpanī và Vimativinodanī, và nêu rõ những điểm văn bản còn để ngỏ về tác giả.

1. Hồ sơ tác phẩm

  • Tên: Vajirabuddhiṭīkā; DPPN ghi tên khác là Vinayagandhi, Vinayaganthi
  • Đối tượng: Samantapāsādikā, từ phần mở đầu và Bāhiranidāna đến Parivāra
  • Tác giả theo truyền thống: Trưởng lão Mahāvajirabuddhi ở Sri Lanka (DPPN, dẫn Gandhavaṃsa)
  • Tự gọi ở phần kết: “Samantapāsādikāya gaṇṭhipadādhippāyappakāsanā”, sự làm rõ ý của các sách giải từ khó về Samantapāsādikā
  • Đặc điểm: nhắc “gaṇṭhipada” khoảng hai trăm lần (bản Chaṭṭha Saṅgāyana); ghi ý kiến của các Trưởng lão Upatissa, Dhammasiri

2. Phần mở đầu: năm điều phải nói trước

Kệ mở đầu cho biết tác giả, được thúc giục và thấy lợi ích cho chư tỳ-kheo, sẽ “ghi vắn tắt những chữ ẩn nghĩa” trong Samantapāsādikā do Ngài Buddhaghosa soạn:

“Samantapāsādikasaññitāya; Sambuddhaghosācariyoditāya; Samāsato līnapade likhissaṃ.” (Vajirabuddhiṭīkā, Ganthārambhakathā)

“Tôi sẽ ghi vắn tắt những chữ ẩn nghĩa trong bộ sách tên Samantapāsādikā, do Ācariya Buddhaghosa thuyết.”

Rồi văn bản áp dụng một nguyên tắc học thuật: trước khi giảng một tác phẩm, phải nói năm điều, tên gọi, duyên do, tác giả, độ dài và mục đích. Với Samantapāsādikā: tên là Samantapāsādikā; duyên do là bản chú giải trước đó không giúp được tỳ-kheo ở các xứ khác; tác giả là vị có tên do các thầy đặt là Buddhaghosa; độ dài là hơn hai mươi bảy nghìn đơn vị văn (gantha); mục đích là để Chánh pháp tồn tại lâu dài.

Phần mở đầu còn mô tả người giảng lý tưởng: hiểu cả văn lẫn nghĩa, không bị người khác lôi kéo, có khả năng nói, trong sạch về giới và kiến, không bủn xỉn với kiến thức, không bỏ bộ bốn (kinh, điều tương hợp kinh, thuyết của thầy, ý riêng; hoặc bốn cách trả lời câu hỏi), và mong lợi ích cho người nghe. Người nghe lý tưởng thì kính Pháp, kính thầy, có tín và tuệ, không gian dối.

3. Một văn bản sống giữa các “gaṇṭhipada”

Gaṇṭhipada là những sách ghi giải các chữ khó, như những “nút thắt” trong văn bản. Vajirabuddhiṭīkā nhắc đến chúng khoảng hai trăm lần, và phần kết tự gọi mình là sự làm rõ ý của các gaṇṭhipada về Samantapāsādikā. Phụ chú giải Sāratthadīpanī cho một chìa khóa đọc liên quan: khi nói “Mahāgaṇṭhipada”, “Majjhimagaṇṭhipada” hay “Cūḷagaṇṭhipada” là chỉ các gaṇṭhipada bằng tiếng Sinhala; còn khi nói “gaṇṭhipada” không kèm chữ gì là chỉ gaṇṭhipada viết bằng tiếng Māgadha (Pāli).

Một câu đố về tác giả nằm ngay trong văn bản

Có hai chỗ đáng chú ý. Ở phần giải giới pārājika thứ nhất, văn bản dẫn “gaṇṭhipada của Trưởng lão Vajirabuddhi” (vajirabuddhittherassa gaṇṭhipade) như một nguồn, ở ngôi thứ ba. Ở chỗ khác, sau khi dẫn “anugaṇṭhipada”, văn bản ghi: “chỗ nào nói ‘anugaṇṭhipada’, nên hiểu là của Trưởng lão Vajirabuddhi”. Những câu này cho thấy văn bản mang tên Vajirabuddhiṭīkā trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana có chỗ nói về Trưởng lão Vajirabuddhi như một người khác. Bài này ghi nhận dữ kiện ấy, nhưng không kết luận về quan hệ chính xác giữa văn bản và vị trưởng lão, vì các nguồn đã đọc không cho đủ căn cứ.

4. Ghi lại nhiều tiếng nói

Khác với lối viết chỉ đưa ra một kết luận, Vajirabuddhiṭīkā thường ghi ý kiến của từng người. Tên Trưởng lão Upatissa xuất hiện khoảng hai mươi chín lần, Trưởng lão Dhammasiri khoảng sáu lần. Một ví dụ, khi bàn về “người chủ trương khác” (paravādī) trong phương pháp đối chiếu kinh:

“Idaṃ sabbaṃ upatissattherādayo āhu. Dhammasiritthero pana ‘ettha paroti vutto aññanikāyiko, so pana attano suttādīniyeva āharati. Tāni sakavādī attano suttādimhi otāretvā sace sameti gaṇhāti, no ce paṭikkhipatī’ti vadati.” (Vajirabuddhiṭīkā, Pārājikakaṇḍa)

“Tất cả điều này là do các Trưởng lão Upatissa và những vị khác nói. Còn Trưởng lão Dhammasiri thì nói: ‘Ở đây người khác là người thuộc bộ phái khác; người ấy chỉ đưa ra kinh của mình. Người chủ trương của ta đem những kinh ấy đối chiếu với kinh của mình; nếu phù hợp thì nhận, không thì bác.’”

Đặt cạnh Vimativinodanī, ta thấy một bất đồng khác: Vimativinodanī định nghĩa “paravādī” là bất kỳ ai hiểu nghĩa sai lệch, “dù là người trú Mahāvihāra hay thuộc bộ phái khác”, và bác ý kiến cho rằng đây là chuyện của bộ phái khác. Ba văn bản, ít nhất ba quan điểm.

Ở một chỗ khác, về trường hợp hai người cùng thỏa thuận lấy một món đồ, văn bản ghi một ý kiến đã được chép trong sách trước, rồi thêm: Trưởng lão Dhammasiri cho rằng nguyên tắc ấy không chỉ áp dụng cho món đồ nặng; nếu hai người thỏa thuận cùng lấy dù chỉ năm māsaka, thì việc lấy của mỗi người đều tính là tự tay làm.

5. Bị Sāratthadīpanī phản bác

Câu kệ mở đầu Samantapāsādikā nói Đức Phật “trong vô lượng thời gian, làm những việc rất khó, chịu mệt nhọc vì lợi ích thế gian”. Vajirabuddhiṭīkā cho rằng không nên nối “vì lợi ích thế gian” với “chịu mệt nhọc”:

“Na hi bhagavā lokahitāya saṃsāradukkhamanubhavati. Na hi kassaci dukkhānubhavanaṃ lokassa upakāraṃ āvahati.” (Vajirabuddhiṭīkā, Ganthārambhakathāvaṇṇanā)

“Đức Thế Tôn không phải chịu khổ luân hồi vì lợi ích thế gian. Vì việc chịu khổ của bất kỳ ai cũng không đem lại lợi ích cho thế gian.”

Sāratthadīpanī dẫn nguyên văn câu này với lời mở đầu “một người nào đó đã nói” (kenaci vuttaṃ), rồi kết luận: “đó chỉ là ý riêng của người ấy”. Sāratthadīpanī lập luận rằng cách hiểu kia vẫn đúng nếu hiểu sự chịu khổ khi làm việc khó là vì mục đích lợi ích thế gian; còn lợi ích thực sự thành tựu khi Đức Phật chứng Toàn Giác và thuyết pháp. Ngay sau đó, Sāratthadīpanī còn ghi một chìa khóa đọc: “Ở mọi chỗ, khi nói ‘một người nào đó’, nên hiểu là tác giả của Vajirabuddhiṭīkā.”

Như vậy, các phụ chú giải Luật không chỉ giải thích Samantapāsādikā mà còn đối thoại, đôi khi gay gắt, với nhau.

6. Lời dặn ở phần kết

Phần kết của Vajirabuddhiṭīkā khuyên người học: những gì đã ghi phải được xét kỹ, đối chiếu với Pāli và chú giải, rồi đến học với các vị thầy giảng Luật theo truyền thống, không theo ý riêng; điều gì phù hợp thì nhận, điều khác thì bỏ; nếu không làm được thì nên im lặng, tuyệt đối không làm rối các quyết định về Luật, vì đó là nhân làm hoại diệt giáo pháp.

Năm từ Pāli cần nhớ

PāliNghĩaGhi chú
gaṇṭhipadasách giải chữ khócó bản Sinhala và bản Pāli
līnapadachữ ẩn nghĩađối tượng của ṭīkā
paravādīngười chủ trương khácđược giải khác nhau
kenaci vuttaṃmột người nào đó đã nóicách dẫn ý kiến không nêu tên
matimattachỉ là ý riênglời phản bác

Một điểm dễ hiểu sai

Dễ nghĩ rằng tên “Vajirabuddhiṭīkā” đã trả lời trọn câu hỏi tác giả. Văn bản trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana cho thấy chưa đơn giản như vậy, vì có chỗ nhắc Trưởng lão Vajirabuddhi ở ngôi thứ ba. Một hiểu lầm khác là coi “tiếng nói khác” nghĩa là đi ngược truyền thống; thực ra phần kết của tác phẩm đòi người học phải theo truyền thống thầy trò và không làm rối Luật.

Ứng dụng trong đời sống

  • Khi ghi chép lời giảng, hãy ghi rõ ai nói gì, như Vajirabuddhiṭīkā ghi tên các trưởng lão.
  • Khi không đồng ý, hãy nêu lý lẽ, như Sāratthadīpanī đã làm, thay vì chỉ phủ nhận.
  • Chưa chắc về một điểm Luật thì hỏi thầy, nếu không thì giữ im lặng, đúng như lời dặn ở phần kết.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Năm điều phải nói trước khi giảng một tác phẩm là gì?
  2. Sāratthadīpanī cho biết “kenaci” (một người nào đó) chỉ ai?
  3. Trưởng lão Dhammasiri hiểu “paravādī” khác Vimativinodanī thế nào?

Đáp án: (1) Tên gọi, duyên do, tác giả, độ dài, mục đích. (2) Tác giả của Vajirabuddhiṭīkā. (3) Dhammasiri: người thuộc bộ phái khác; Vimativinodanī: bất kỳ ai hiểu sai nghĩa, kể cả người trú Mahāvihāra.

Câu hỏi thường gặp

Vajirabuddhiṭīkā có trước hay sau Sāratthadīpanī?

Sāratthadīpanī dẫn và phản bác “tác giả Vajirabuddhiṭīkā”, nên văn bản ấy có trước Sāratthadīpanī. Bài này không nêu niên đại tuyệt đối.

Gaṇṭhipada còn không?

Các nguồn đã đọc chỉ cho biết chúng được các ṭīkā trích dẫn; bài này không khẳng định thêm.

Vajirabuddhiṭīkā có giải Bāhiranidāna không?

Có. Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, sau phần giải kệ mở đầu là phần giải Bāhiranidāna, khá ngắn so với toàn bộ tác phẩm, rồi đến Verañjakaṇḍa và giới pārājika thứ nhất.

Một câu ghi nhớ

Xét kỹ, đối chiếu Pāli và chú giải, học với thầy; điều gì phù hợp thì nhận, không thì bỏ.

Đọc thêm: Vimativinodanī: Phụ Chú Giải Tạng Luật, Sāratthadīpanī — Phụ Chú Giải Tạng Luật, Phương Pháp Luận Phụ Chú Giải — Cách Đọc Ṭīkā, Bāhiranidāna Của Samantapāsādikā và Porāṇa Và Aṭṭhakathācariya.

Nguồn tham khảo

  1. Vajirabuddhi-ṭīkā, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): vin06t.nrf.xml
  2. Sāratthadīpanī-ṭīkā, tập 1, phần giải kệ mở đầu: vin01t1.tik.xml
  3. Vimativinodanī-ṭīkā: vin07t.nrf.xml
  4. Samantapāsādikā, Ganthārambhakathā: vin01a.att.xml
  5. G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Vajirabuddhitīkā: palikanon.com