14 tâm sở bất thiện (akusala cetasika) là mười bốn yếu tố tâm chỉ khởi lên trong 12 tâm bất thiện: si, vô tàm, vô úy (vô quý), trạo cử, tham, tà kiến, mạn, sân, tật đố, lận (xan tham), hối (lo âu), hôn trầm, thụy miên và hoài nghi. Theo Abhidhammattha Saṅgaha, chúng không đi chung tất cả một lúc, mà phối hợp theo năm nhóm; chỉ có bốn tâm sở đầu là có mặt trong mọi tâm bất thiện.
Bài tổng quan 52 Tâm Sở (Cetasika) đã giới thiệu cả hệ thống. Bài này chỉ vẽ “bản đồ” của 14 tâm sở bất thiện: chia nhóm ra sao, mỗi nhóm nằm trong tâm nào, và việc phân bố ấy đã được ghi sẵn trong Dhammasaṅgaṇī như thế nào.
1. Hồ sơ chủ đề
- Thuật ngữ: akusala cetasika; sabbākusalasādhāraṇa (chung cho mọi tâm bất thiện); kilesavatthu (căn cứ phiền não)
- Văn bản chính: Abhidhammattha Saṅgaha ch. 2 §4, §6–7, §17–18
- Tạng Abhidhamma: Dhammasaṅgaṇī §390, §393 (định nghĩa si, vô tàm), §1477 (mười kiết sử), §1503 (sáu triền cái), §1565 (mười phiền não)
- Con số: 4 + 3 + 4 + 2 + 1 = 14
2. Danh sách 14 tâm sở bất thiện
“Moho, ahirikaṃ, anottappaṃ, uddhaccaṃ, lobho, diṭṭhi, māno, doso, issā, macchariyaṃ, kukkuccaṃ, thīnaṃ, middhaṃ, vicikicchā c’āti cuddas’ime cetasikā akusalā nāma.” (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 2 §4)
“Si, vô tàm, vô úy, trạo cử, tham, tà kiến, mạn, sân, tật đố, lận, hối, hôn trầm, thụy miên và hoài nghi: mười bốn tâm sở này gọi là bất thiện.”
| Pāli | Tên thường dùng | Bản Phạm Kim Khánh | Có mặt trong |
|---|---|---|---|
| moha | si | Si | cả 12 tâm bất thiện |
| ahirika | vô tàm | Vô Tàm | cả 12 |
| anottappa | vô úy, vô quý | Vô Quý | cả 12 |
| uddhacca | trạo cử | Phóng Dật | cả 12 |
| lobha | tham | Tham | 8 tâm căn tham |
| diṭṭhi | tà kiến | Tà Kiến | 4 tâm tham tương ưng tà kiến |
| māna | mạn | Ngã Mạn | 4 tâm tham không tương ưng tà kiến (bất định) |
| dosa | sân | Sân | 2 tâm căn sân |
| issā | tật đố, ganh tị | Ganh Tỵ | 2 tâm căn sân (bất định) |
| macchariya | lận, bỏn xẻn | Xan Tham | 2 tâm căn sân (bất định) |
| kukkucca | hối | Lo Âu | 2 tâm căn sân (bất định) |
| thīna | hôn trầm | Hôn Trầm | 5 tâm bất thiện hữu dẫn (bất định) |
| middha | thụy miên | Thụy Miên | 5 tâm bất thiện hữu dẫn (bất định) |
| vicikicchā | hoài nghi | Hoài Nghi | 1 tâm si tương ưng hoài nghi |
3. Năm cách phối hợp
Abhidhammattha Saṅgaha tóm tắt sự phân bố trong một câu kệ:
“Sabbāpuññesu cattāro, lobhamūle tayo gatā,
Dosamūlesu cattāro, sasaṅkhāre dvayaṃ tathā,
Vicikicchā vicikicchācitte c’āti catuddasa,
Dvādasākusalesv’eva sampayujjanti pañcadhā.” (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 2 §7)“Bốn có trong mọi tâm bất thiện; ba ở tâm căn tham; bốn ở tâm căn sân; hai ở tâm hữu dẫn; hoài nghi ở tâm hoài nghi. Như vậy mười bốn tâm sở chỉ phối hợp với mười hai tâm bất thiện, theo năm cách.”
- Nhóm si (4): si, vô tàm, vô úy, trạo cử. Narada giải thích: gốc của mọi điều ác là si, vì người làm ác không thấy hậu quả; đi kèm là sự không biết hổ thẹn, không biết sợ, và một mức bất an nào đó của tâm.
- Nhóm tham (3): tham, tà kiến, mạn. Tà kiến và mạn đều xoay quanh ý niệm “tôi, của tôi”, nên chỉ có trong tâm căn tham; nhưng chú giải ví chúng như hai con sư tử không thể ở chung một hang, nên không bao giờ cùng khởi trong một tâm.
- Nhóm sân (4): sân, tật đố, lận, hối. Narada nói ba tâm sau mang tính ghét bỏ, kể cả lận, vốn là sự không muốn người khác cùng hưởng với mình.
- Nhóm hôn trầm (2): hôn trầm và thụy miên, bản chất trái với sự linh hoạt, nên chỉ có trong tâm hữu dẫn (phải được thúc đẩy), không có trong tâm vô dẫn vốn bén nhạy.
- Hoài nghi (1): chỉ trong tâm si tương ưng hoài nghi.
4. Dhammasaṅgaṇī đã ghi sẵn bản đồ này
Điều đáng chú ý là sự phân bố trên không phải sáng tạo của Abhidhammattha Saṅgaha. Phần Atthuddhāra của Dhammasaṅgaṇī đã nói rõ từng phiền não khởi trong tâm nào:
“Katame dhammā kilesā? Dasa kilesavatthūni – lobho, doso, moho, māno, diṭṭhi, vicikicchā, thinaṃ, uddhaccaṃ, ahirikaṃ, anottappaṃ. … Māno catūsu diṭṭhigatavippayuttalobhasahagatesu cittuppādesu uppajjati. … Thinaṃ sasaṅkhārikesu akusalesu uppajjati. Uddhaccañca ahirikañca anottappañca sabbākusalesu uppajjanti.” (Dhs §1565)
“Những pháp nào là phiền não? Mười căn cứ phiền não: tham, sân, si, mạn, tà kiến, hoài nghi, hôn trầm, trạo cử, vô tàm, vô úy. … Mạn khởi trong bốn tâm câu hành tham không tương ưng tà kiến. … Hôn trầm khởi trong các tâm bất thiện hữu dẫn. Trạo cử, vô tàm và vô úy khởi trong mọi tâm bất thiện.”
Mười phiền não này chiếm mười trong mười bốn tâm sở bất thiện. Bốn tâm sở còn lại cũng được định vị ở chỗ khác trong cùng phần: tật đố và lận là kiết sử, “khởi trong hai tâm câu hành ưu” (Dhs §1477); hối là triền cái, cũng khởi trong hai tâm câu hành ưu, và triền cái hôn trầm thụy miên khởi trong các tâm bất thiện hữu dẫn (Dhs §1503). Như vậy cả mười bốn đều đã có địa chỉ trong Tạng Abhidhamma. Về các chùm phiền não, kiết sử, triền cái, xem bài Mātikā Của Dhammasaṅgaṇī.
5. Mỗi tâm bất thiện có bao nhiêu tâm sở?
Khi cộng các tâm sở tợ tha (13, trừ những cái không phù hợp) với các tâm sở bất thiện, Abhidhammattha Saṅgaha cho bảy con số (ch. 2 §17–18):
- Tâm tham vô dẫn thứ nhất và thứ hai (câu hành hỷ): 19.
- Tâm tham vô dẫn thứ ba và thứ tư (câu hành xả, không có hỷ): 18.
- Tâm sân vô dẫn: 20.
- Tâm tham hữu dẫn câu hành hỷ (thêm hôn trầm, thụy miên): 21; câu hành xả: 20.
- Tâm sân hữu dẫn: 22.
- Hai tâm si (trạo cử, hoài nghi): 15 mỗi tâm.
Lấy ví dụ tâm sân vô dẫn: 12 tâm sở tợ tha (trừ hỷ) + 4 tâm sở nhóm si + sân, tật đố, lận, hối = 20. Văn bản lưu ý tật đố, lận, hối “phải được phối hợp riêng rẽ” vì đối tượng của chúng khác nhau: mỗi lúc chỉ một trong ba có thể khởi, và cũng có thể không khởi.
6. Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ahirika | vô tàm | không hổ thẹn với điều đáng hổ thẹn (Dhs §393) |
| anottappa | vô úy | không sợ hậu quả của điều ác |
| uddhacca | trạo cử | tâm không lắng yên |
| kukkucca | hối | ăn năn điều ác đã làm, điều thiện chưa làm |
| kilesavatthu | căn cứ phiền não | mười loại (Dhs §1565) |
7. Một điểm dễ hiểu sai
Thứ nhất, không phải cả 14 tâm sở đều có mặt trong mọi tâm bất thiện. Chỉ có bốn tâm sở nhóm si. Một số bản dịch tóm tắt dễ khiến người đọc nghĩ khác, nên cần đối chiếu với câu kệ ch. 2 §7.
Thứ hai, về thuật ngữ: bản Việt Phạm Kim Khánh dịch uddhacca là “Phóng Dật”. Trong nhiều tài liệu Việt khác, “phóng dật” lại dùng để dịch pamāda (sự dể duôi), một khái niệm khác; còn uddhacca thường được dịch là “trạo cử”. Khi đọc, nên dựa vào chữ Pāli để tránh nhầm.
Thứ ba, kukkucca ở đây là sự ăn năn bất thiện. Narada lưu ý: trong Tạng Luật, kukkucca có thể mang nghĩa sự thận trọng đáng khen về giới luật; trong Abhidhamma, nó là sự hối hận bứt rứt, không được khen ngợi.
8. Ứng dụng trong đời sống
- Khi thấy mình đang ganh tị, nhận ra đây là một tâm căn sân, không phải tham; vì vậy thuốc đối trị là tâm hỷ (vui với thành công của người), không phải buông bỏ vật muốn có.
- Nhớ “hai con sư tử”: lúc đang cố chấp vào một quan điểm sai, mạn không có mặt; lúc đang so sánh hơn thua, tà kiến không có mặt. Nhận ra đúng tâm sở đang khởi giúp chọn đúng cách đối trị.
- Hôn trầm, thụy miên đi với tâm hữu dẫn: một hành động bất thiện làm một cách miễn cưỡng, uể oải vẫn là bất thiện.
9. Ba câu hỏi ôn tập
- Bốn tâm sở nào có trong mọi tâm bất thiện? Si, vô tàm, vô úy, trạo cử (ch. 2 §6; Dhs §1565).
- Tật đố và lận khởi trong tâm nào? Trong hai tâm câu hành ưu, tức hai tâm căn sân (Dhs §1477).
- Tâm sân hữu dẫn có bao nhiêu tâm sở? Hai mươi hai (ch. 2 §17).
Câu hỏi thường gặp
14 tâm sở bất thiện là gì?
Si, vô tàm, vô úy, trạo cử, tham, tà kiến, mạn, sân, tật đố, lận, hối, hôn trầm, thụy miên, hoài nghi: những tâm sở chỉ khởi trong 12 tâm bất thiện.
Vì sao tà kiến và mạn không đi chung?
Chú giải ví chúng như hai con sư tử không thể ở chung một hang; văn bản xếp tà kiến vào bốn tâm tham tương ưng tà kiến, mạn vào bốn tâm tham không tương ưng tà kiến.
Tâm sở bất thiện có ở tâm vô nhân không?
Không. Chúng chỉ phối hợp với 12 tâm bất thiện (ch. 2 §7). Xem Thiện, Bất Thiện, Vô Ký và 89 Tâm (Citta).
Một câu ghi nhớ
Mười bốn kẻ phá tâm không bao giờ đến đủ mặt cùng lúc; nhưng bốn kẻ dẫn đường, si, không hổ thẹn, không sợ hãi và bất an, thì luôn có mặt.
Nguồn tham khảo
- Nārada Mahāthera, A Manual of Abhidhamma, chương II (§4, §6–7, §17–18, chú thích 15–28): budsas.net
- Nārada Mahāthera, Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 2 (“Tâm sở Bất Thiện”): budsas.net
- Dhammasaṅgaṇī §390, §393, §1166, §1477, §1503, §1565, văn bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI); SuttaCentral: https://suttacentral.net/ds