Abhidhānappadīpikā: Từ Điển Pāli Cổ Điển Theo Thể Thi Kệ

Abhidhānappadīpikā (“Ngọn đèn của danh từ”) là bộ từ điển Pāli cổ điển viết bằng thi kệ, do Trưởng lão Moggallāna soạn tại tinh xá Mahājetavana dưới triều vua Parakkamabhuja ở Sri Lanka. Bản Chaṭṭha Saṅgāyana có 1.203 kệ chính văn, chia ba phần: cõi trời (Saggakaṇḍa), cõi đất (Bhūkaṇḍa) và phần tổng quát (Sāmaññakaṇḍa). Đây không phải từ điển xếp theo vần như ngày nay, mà là từ điển đồng nghĩa xếp theo chủ đề, để người học thuộc lòng.

Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli VRI để giới thiệu mục đích, cấu trúc, cách dùng và vị trí của Abhidhānappadīpikā trong truyền thống học Pāli.

1. Hồ sơ tác phẩm

  • Tên: Abhidhānappadīpikā (abhidhāna = danh từ, tên gọi; padīpikā = ngọn đèn soi sáng)
  • Tác giả: Trưởng lão Moggallāna, theo lời bạt; Gandhavaṃsa gọi là “Moggallāna mới” hoặc “Cūḷa-Moggallāna”, Sāsanavaṃsa gọi là “Mahā-Moggallāna”
  • Nơi và thời gian: tinh xá Mahājetavana, dưới triều vua Parakkamabhuja của Laṅkā; DPPN xếp vào thế kỷ XII
  • Quy mô: 9 kệ mở đầu, 1.203 kệ chính văn, 9 kệ lời bạt (bản CSCD)
  • Mô hình: theo DPPN, tác phẩm theo lối trình bày và phương pháp của từ điển Sanskrit Amarakośa
  • Phụ chú giải: Abhidhānappadīpikāṭīkā, cũng có trong bộ CSCD

2. Mục đích: thông thạo danh từ để hiểu lời Phật

Sau ba kệ đảnh lễ Tam Bảo viết theo lối điệp âm tinh xảo, tác giả nói rõ lý do soạn sách:

“Nāmaliṅgesu kosalla, matthanicchayakāraṇaṃ; Yato mahabbalaṃ buddha, vacane pāṭavatthinaṃ. Nāmaliṅgānya’to buddha, bhāsitassā’rahānya’haṃ; Dassayanto pakāsessa, mabhidhānappadīpikaṃ.” (Abhidhānappadīpikā, kệ mở đầu 4–5)

“Vì sự thông thạo danh từ và giống của chúng là nguyên nhân để quyết định ý nghĩa, là sức mạnh lớn cho người muốn tinh thông lời Phật, nên tôi sẽ trình bày Abhidhānappadīpikā, chỉ ra những danh từ và giống thích hợp với lời Phật dạy.”

Kệ mở đầu thứ 9 cho biết nguồn từ vựng: “phần lớn dựa vào cách dùng, đôi khi trong kinh điển của Đức Thiện Thệ, và mang vào phương pháp của các bộ từ vựng (nighaṇḍu)”. Các kệ 6–8 là “quy ước đọc” (paribhāsā): giống của từ được nhận ra qua hình thức biến đổi, qua từ đi kèm, hoặc qua ký hiệu riêng. Ai muốn tra từ phải nắm các quy ước này trước.

3. Cấu trúc ba phần

Saggakaṇḍa: cõi trời (kệ 1–179)

Phần đầu mở bằng các tên gọi của Đức Phật:

“Buddho dasabalo satthā, sabbaññū dvipaduttamo; Munindo bhagavā nātho, cakkhuma’ṅgīraso muni.” (Saggakaṇḍa, kệ 1)

“Buddha, bậc Thập Lực, bậc Đạo Sư, bậc Toàn Tri, bậc tối thượng giữa loài hai chân, bậc chúa của các ẩn sĩ, Thế Tôn, đấng Bảo Hộ, bậc có Mắt, Aṅgīrasa, bậc Mâu-ni.”

Ngay sau tên Đức Phật là các tên gọi của Niết-bàn: mokkha, nirodha, nibbāna, dīpa, taṇhakkhaya, tāṇa, leṇa, arūpa, santa, sacca, anālaya (kệ 6) và nhiều kệ tiếp theo, rồi đến tên bậc A-la-hán, cõi trời, chư thiên, các loài phi nhân, Phạm thiên và các vị thần.

Bhūkaṇḍa: cõi đất (kệ 180–689)

Phần dài nhất, gồm các nhóm (vagga) về đất đai, thành thị, con người, bốn giai cấp (với các tiểu nhóm khattiya, brāhmaṇa, vessa, sudda), rừng, núi và cõi dưới đất (pātāla).

Sāmaññakaṇḍa: phần tổng quát (kệ 690–1203)

Phần thứ ba gồm bốn nhóm: tính từ theo danh từ được bổ nghĩa (visesyādhīna), các từ hỗn hợp (saṃkiṇṇa), các từ nhiều nghĩa (anekattha) và các từ bất biến (abyaya). Đây là phần có giá trị nhất cho người đọc kinh. Ví dụ, chữ dhamma được liệt kê với hàng loạt nghĩa:

“Dhammo sabhāve pariyattipaññā, ñāyesu saccappakatīsu puññe; ñeyye guṇā’cāra samādhisūpi, nissattatā’pattisu kāraṇādo.” (Sāmaññakaṇḍa, kệ 784)

“Dhamma dùng theo nghĩa: tự tính, giáo pháp học, trí tuệ, lẽ phải, sự thật, bản chất, phước, điều cần biết, đức tính, hạnh kiểm, định, tính không có chúng sinh, tội, nguyên nhân v.v.”

Tương tự, kệ 778 liệt kê các nghĩa của samaya (hội họp, đám đông, nguyên nhân, khoảnh khắc, thấu hiểu, thời gian, đoạn trừ, lợi đắc, quan điểm), và kệ 780 các nghĩa của uposatha (sự tụng Pātimokkha, chế định, sự nhịn ăn, tám chi giới, ngày Uposatha). Người gặp một chữ đa nghĩa trong kinh có thể dùng những kệ này như một bảng tra.

4. Lời bạt: vua Parakkamabhuja và tinh xá Mahājetavana

“Parakkamabhujo nāma, bhūpālo guṇabhūsano; Laṅkāya māsi tejassī, jayī kesarivikkamo. Vibhinnaṃ ciraṃ bhikkhusaṅghaṃ nikāya-ttayasmiñca kāresi sammā samagge.” (Nigamana, kệ 3–4)

“Có vị vua tên Parakkamabhuja, trang sức bằng đức hạnh, uy dũng, chiến thắng, oai như sư tử, ở Laṅkā; ông đã làm cho Tăng đoàn, vốn chia rẽ lâu đời trong ba bộ phái, được hòa hợp đúng đắn.”

Lời bạt kể tiếp rằng nhờ sự bảo trợ của nhà vua mà tác giả “đạt được địa vị người soạn sách”, sống tại tinh xá Mahājetavana do vua xây, ở Sarogāma, và kết thúc: “do Trưởng lão Moggallāna có trí, mong Chánh pháp tồn tại lâu dài, soạn ra” (kệ 6–9). Chi tiết hòa hợp ba bộ phái giúp định niên đại tác phẩm theo triều vua này. Xem thêm Parakkamabāhu, vị vua thống nhất Tăng đoàn.

5. Tác giả: một Moggallāna hay hai?

Gandhavaṃsa liệt kê riêng hai vị: “Ācariya Moggallāna soạn bộ ngữ pháp Moggallānabyākaraṇa” và “Ācariya Moggallāna mới (navo moggalāno) soạn Abhidhānappadīpikā”; ở chương 4, tác giả từ điển được gọi là Cūḷa-Moggallāna. Sāsanavaṃsa thì viết “Abhidhānappadīpikā do Trưởng lão Mahā-Moggallāna soạn” và liệt kê ngữ pháp của “Trưởng lão Moggallāna” riêng. DPPN cũng có hai mục khác nhau: một Moggallāna là nhà ngữ pháp nổi tiếng thế kỷ XII, và một Trưởng lão Moggallāna ở Sri Lanka là tác giả Abhidhānappadīpikā. Như vậy các nguồn đều phân biệt hai người, nhưng gọi tác giả từ điển bằng những biệt danh khác nhau. Về nhà ngữ pháp Moggallāna, xem Kaccāyana và Moggallāna.

Về các bản chú giải sau này, Gandhavaṃsa ghi một vị đại thần dưới triều vua Sīhasūra đã soạn ṭīkā cho Abhidhānappadīpikā, và Sāsanavaṃsa nhắc một đại thần tên Caturaṅgabala làm bản giải thích (saṃvaṇṇanā) cho tác phẩm. DPPN ghi có một bản saṃvaṇṇanā ở Miến Điện vào thế kỷ XIV.

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaTrong tác phẩm
abhidhānadanh từ, tên gọinhan đề
liṅgagiống ngữ pháp“danh từ và giống” là đối tượng chính (kệ mở đầu 4)
kaṇḍaphần lớn, quyểnba phần: trời, đất, tổng quát
anekatthatừ nhiều nghĩanhóm từ đa nghĩa trong Sāmaññakaṇḍa
abyayatừ bất biếnnhóm cuối, kệ 1136–1203

Một điểm dễ hiểu sai

Vì là từ điển của truyền thống Phật giáo, nhiều người nghĩ Abhidhānappadīpikā chỉ chứa thuật ngữ Phật học. Thực ra Saggakaṇḍa có cả tên của Phạm thiên, Vāsudeva, Hari và các vị thần Ấn Độ khác, còn Bhūkaṇḍa có từ vựng về thành thị, giai cấp, nghề nghiệp, cây cỏ, thú vật. Đó là bộ từ vựng chung của văn học Pāli, theo mô hình các từ điển Sanskrit. Đồng thời, nó không phải từ điển giải nghĩa: phần lớn chỉ liệt kê từ đồng nghĩa, nên người dùng cần biết trước một từ để tìm những từ cùng nghĩa với nó.

Ứng dụng trong đời sống

  • Tra chữ đa nghĩa: khi gặp dhamma, samaya, attha trong kinh, hãy đối chiếu danh sách nghĩa ở nhóm anekattha trước khi chọn một nghĩa dịch.
  • Học thuộc theo chủ đề: các kệ về tên Đức Phật, tên Niết-bàn là bài học thuộc lòng rất tốt cho người mới học Pāli, có thể ghép vào lộ trình học ngữ pháp Pāli của mình.
  • Dùng song song với từ điển hiện đại: xem hướng dẫn dùng từ điển Pāli–Việt để kết hợp hai loại công cụ.
  • Bổ sung cho ngữ pháp: từ điển cho từ, ngữ pháp cho cách biến đổi; đọc thêm Saddanīti của Aggavaṃsa.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Abhidhānappadīpikā gồm ba phần nào?
  2. Theo kệ mở đầu, vì sao cần thông thạo danh từ và giống?
  3. Lời bạt nêu công trạng nào của vua Parakkamabhuja?

Đáp án: (1) Saggakaṇḍa, Bhūkaṇḍa, Sāmaññakaṇḍa (Nigamana, kệ 1). (2) Vì đó là nguyên nhân để quyết định ý nghĩa và là sức mạnh lớn cho người muốn tinh thông lời Phật (kệ mở đầu 4). (3) Làm hòa hợp Tăng đoàn vốn chia rẽ lâu đời trong ba bộ phái (Nigamana, kệ 4).

Câu hỏi thường gặp

Abhidhānappadīpikā có xếp từ theo thứ tự chữ cái không?

Không. Từ được xếp theo chủ đề và theo nhóm đồng nghĩa, viết thành kệ để học thuộc. Muốn tra theo vần, người học thường dùng các từ điển hiện đại.

Tác giả có phải là nhà ngữ pháp Moggallāna không?

Các nguồn chúng tôi đọc được (Gandhavaṃsa, Sāsanavaṃsa, DPPN) đều tách hai người. Tác giả từ điển được gọi là “Moggallāna mới”, “Cūḷa-Moggallāna” hoặc “Mahā-Moggallāna” tùy nguồn.

Một câu ghi nhớ

“Thông thạo danh từ là nguyên nhân để quyết định ý nghĩa, là sức mạnh lớn cho người muốn tinh thông lời Phật.” (Abhidhānappadīpikā, kệ mở đầu 4)

Nguồn tham khảo

  1. Abhidhānappadīpikā, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): e0809n.nrf0.xml (mở đầu), e0809n.nrf1.xml (Saggakaṇḍa), e0809n.nrf4.xml và e0809n.nrf5.xml (Sāmaññakaṇḍa và lời bạt)
  2. Abhidhānappadīpikāṭīkā, bản VRI: e0810n.nrf0.xml
  3. Gandhavaṃsa, chương 2 và 4: e0701n.nrf1.xml, e0701n.nrf3.xml
  4. Sāsanavaṃsappadīpikā, chương 2 và 6: e0702n.nrf2.xml, e0702n.nrf6.xml
  5. G.P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục “Abhidhānappadīpikā” và “Moggallāna”: abhidhanappadipika, moggallana