Chú giải Niddesa có tên là Saddhammappajjotikā, “Ngọn đèn soi Chánh pháp”, do Đại Trưởng lão Upasena soạn tại Mahāvihāra (Sri Lanka) theo lời thỉnh của Trưởng lão Deva. Điều đặc biệt là Niddesa vốn đã là một bộ giải thích nằm ngay trong Tam tạng, giải nghĩa các kinh trong Kinh Tập; vì vậy Saddhammappajjotikā là “chú giải của một bộ chú giải cổ”. Đây là một chú giải (aṭṭhakathā), không phải phụ chú giải (ṭīkā).
Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana của Mahāniddesa-aṭṭhakathā và Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā, đặc biệt phần mở đầu và phần kết, để xác định tác giả, nơi soạn, cấu trúc và cách bộ sách làm việc với ba tầng văn bản chồng lên nhau.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Saddhammappajjotikā, gồm Mahāniddesa-aṭṭhakathā và Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā
- Tác giả: Đại Trưởng lão Upasena, trú tại Mahāpariveṇa thuộc Mahāvihāra (theo kệ kết)
- Người thỉnh: Trưởng lão Deva, bậc đa văn (theo kệ mở đầu)
- Thời điểm hoàn tất: năm thứ 26 triều vua Sirisaṅghabodhi, được gọi là “Sirinivāsa”
- Độ dài: hơn 40 tụng phần (bhāṇavāra), theo kệ kết
- Đối tượng: Mahāniddesa (giải 16 kinh Aṭṭhakavagga) và Cūḷaniddesa (giải Pārāyanavagga và kinh Tê Giác)
2. Ba tầng văn bản chồng lên nhau
Để thấy vì sao gọi là “chú giải của chú giải”, hãy theo một chữ qua ba tầng.
Tầng 1: Kinh Tập
Kinh đầu tiên của Aṭṭhakavagga (Snp 4.1) mở bằng câu: “Kāmaṃ kāmayamānassa, tassa ce taṃ samijjhati” (Người ham muốn dục, nếu điều ấy thành tựu cho người ấy…).
Tầng 2: Mahāniddesa, trong Tam tạng
Mahāniddesa giải chữ “kāma” như sau:
“Kāmāti uddānato dve kāmā – vatthukāmā ca kilesakāmā ca.” (Mahāniddesa, Kāmasuttaniddesa)
“Dục, nói tóm lược, có hai loại: dục là đối tượng và dục là phiền não.”
Tầng 3: Saddhammappajjotikā
Chú giải lại giải từng chữ của câu Niddesa ấy:
“Uddānatoti niddisitabbapadaṃ… Dveti gaṇanaparicchedo, na ekaṃ, na tayo. Vatthukāmā cāti manāpiyarūpādivatthukāmā ca.” (Mahāniddesa-aṭṭhakathā, Kāmasuttaniddesavaṇṇanā)
“‘Tóm lược’ là từ cần được giải rộng… ‘Hai’ là giới hạn số đếm, không phải một, không phải ba. ‘Dục là đối tượng’ là các đối tượng như sắc khả ái…”
Ba tầng này cho thấy rõ vị trí của Saddhammappajjotikā: nó không giải trực tiếp lời Đức Phật trong Kinh Tập, mà giải bản giải thích của Niddesa.
3. Tác giả và nơi soạn theo chính văn bản
Kệ mở đầu Mahāniddesa-aṭṭhakathā cho biết tác giả được Trưởng lão Deva thỉnh, “đứng vững trong truyền thống tụng đọc của các vị trú Mahāvihāra”, nương các quyết định của người xưa và phương pháp của các chú giải đi trước. Kệ cuối Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā kể chi tiết hơn:
“Upaseno mahāthero, mahāpariveṇavāsiyo; Tassādāsi pariveṇaṃ, lekho kusalakammiko. Vasantenettha therena, thirasīlena tādinā; Upasenavhayena sā, katā saddhammajotikā.” (Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā, Nigamanakathā)
“Viên thư lại làm việc thiện đã dâng tịnh xá cho Đại Trưởng lão Upasena, người trú ở Mahāpariveṇa. Trú tại đó, vị trưởng lão tên Upasena, giới hạnh vững chắc, đã soạn Saddhammajotikā này.”
Theo cùng đoạn kệ, viên thư lại ấy tên Kittisena, được vua trọng dụng, đã xây một tịnh xá có cây che mát và hồ nước, trong khu Mahāvihāra, nơi có Đại tháp, ở phía nam thành Anurādhapura. Tác phẩm hoàn tất vào năm thứ 26 triều vua Sirisaṅghabodhi. Bài này không quy đổi năm ấy sang dương lịch, vì các nguồn đã đọc không xác định đó là vị vua nào trong lịch sử Sri Lanka.
Từ điển tên riêng Pāli của Malalasekera (DPPN) ghi tác phẩm dưới tên Saddhammaṭṭhitikā theo Gandhavaṃsa, và cho biết Sāsanavaṃsa gọi là Saddhammapajjotikā. Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, tên được dùng là Saddhammappajjotikā.
4. Cấu trúc
| Phần | Nội dung giải thích | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mahāniddesa-aṭṭhakathā | 16 phần giải kinh, từ Kāmasutta đến Sāriputtasutta | mở đầu bằng lý thuyết về “văn” và “nghĩa” |
| Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā | 16 câu hỏi Pārāyana, kệ tán thán Pārāyana, kinh Tê Giác | kết bằng phần lịch sử soạn sách |
Kệ mở đầu nói Mahāniddesa do Tôn giả Sāriputta thuyết, “người có trí tuệ lớn, như bậc Đạo Sư”. Đây là quan điểm truyền thống được chú giải ghi lại.
5. Phương pháp: sáu “văn” và sáu “nghĩa”
Phần mở đầu Mahāniddesa-aṭṭhakathā trình bày một bộ khung phân tích: lời dạy gồm sáu yếu tố về văn (byañjana): chữ, từ, câu, cách nói, ngữ nguyên, giải rộng; và sáu yếu tố về nghĩa (attha): nêu tóm, làm sáng, mở ra, phân chia, làm rõ, đặt tên. Mỗi yếu tố được minh họa bằng ví dụ từ kinh, ví dụ “niddesa” là khi chữ “vedanā” được giải rộng thành ba loại thọ lạc, khổ, không khổ không lạc.
Bộ khung này giúp hiểu vì sao chính Niddesa được gọi là “niddesa” (giải rộng): nó là bước sau cùng trong chuỗi từ chữ đến giải thích đầy đủ.
6. Tận dụng các chú giải đã có
Saddhammappajjotikā không làm lại từ đầu những gì đã có. Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā dẫn chú giải Kinh Tập (su. ni. aṭṭha.) khoảng 40 lần, phần lớn ở phần kinh Tê Giác, nơi chú giải Kinh Tập vốn đã giải kỹ. Mahāniddesa-aṭṭhakathā dẫn Visuddhimagga khoảng 22 lần. Đôi khi tác giả nói thẳng: những chỗ không giải vì sợ quá dài thì “nên hiểu theo văn bản”.
7. Nguyên tắc “chỉ nói điều đặc biệt”
Ngay đầu Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā, khi bắt đầu câu hỏi của thanh niên Ajita, tác giả nêu nguyên tắc làm việc của mình:
“Ajitamāṇavassa pucchite paṭhamapañhe ca uparūparipañhe ca niddesesu ca vuttañca uttānañca vajjetvā visesameva vakkhāma.” (Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā, Ajitasuttaniddesavaṇṇanā)
“Trong câu hỏi đầu và các câu hỏi tiếp theo của thanh niên Ajita, cũng như trong các phần Niddesa, chúng tôi sẽ bỏ qua điều đã nói và điều đã rõ, chỉ nói điều đặc biệt.”
Ví dụ, ở câu “Kenassu nivuto loko” (Thế gian bị che lấp bởi gì?), chú giải chỉ giải ngắn: “bị che lấp” nghĩa là bị phủ kín. Nguyên tắc này giải thích vì sao nhiều đoạn của Saddhammappajjotikā rất ngắn: Niddesa đã giải rộng, nên chú giải chỉ bổ sung những chỗ còn khó.
Chú giải cũng phân định lời ai là lời ai. Ở phần kệ tán thán Pārāyana, chú giải nói: “từ đây trở đi, các vị kết tập tán thán bài pháp”. Rồi chú giải kể thêm chi tiết không có trong kinh: hội chúng của các vị Bà-la-môn ngồi quanh Đức Phật, phía trước, phía sau, bên trái, bên phải mỗi bên sáu do-tuần, nên trải dài mười hai do-tuần. Người đọc nên ghi nhận những chi tiết như vậy là của tầng chú giải.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| niddesa | giải rộng, giải thích chi tiết | tên bộ kinh trong Tiểu Bộ |
| saddhammappajjotikā | ngọn đèn soi Chánh pháp | tên chú giải |
| vatthukāma | dục là đối tượng | sắc, thanh khả ái… |
| kilesakāma | dục là phiền não | sự tham muốn trong tâm |
| byañjana / attha | văn / nghĩa | mỗi bên sáu yếu tố |
Một điểm dễ hiểu sai
Saddhammappajjotikā hay bị gọi là “phụ chú giải Mahāniddesa”. Gọi như vậy không đúng tầng văn bản. Niddesa thuộc Tam tạng; Saddhammappajjotikā giải trực tiếp Niddesa, nên nó là chú giải (aṭṭhakathā), đứng cùng tầng với các chú giải của Ngài Buddhaghosa. Chính tên phần trong bản Pāli ghi rõ: “Saddhammappajjotikā nāma mahāniddesa-aṭṭhakathā”. Chỉ có điều nội dung mà nó giải thích tự thân đã là một lời giải thích.
Ứng dụng trong đời sống
- Khi đọc một câu kinh, thử đặt câu hỏi của Niddesa: chữ này có mấy nghĩa, mấy loại?
- Phân biệt dục là đối tượng và dục là phiền não: vấn đề không nằm ở cảnh, mà ở tâm bám vào cảnh.
- Khi học, hãy biết mình đang đọc tầng nào: kinh, giải thích trong Tam tạng, hay chú giải đời sau.
Ba câu hỏi ôn tập
- Saddhammappajjotikā là chú giải hay phụ chú giải? Vì sao?
- Ai soạn, ở đâu, theo lời thỉnh của ai?
- Mahāniddesa chia “kāma” thành mấy loại?
Đáp án: (1) Chú giải, vì nó giải trực tiếp Niddesa, một bộ thuộc Tam tạng. (2) Đại Trưởng lão Upasena, tại tịnh xá do Kittisena dâng ở Mahāvihāra, theo lời thỉnh của Trưởng lão Deva. (3) Hai loại: dục là đối tượng và dục là phiền não.
Câu hỏi thường gặp
Niddesa có phải lời Đức Phật?
Theo kệ mở đầu chú giải, Mahāniddesa do Tôn giả Sāriputta thuyết. Bộ này được xếp trong Tiểu Bộ của Tam tạng Pāli.
Saddhammappajjotikā có giải thích toàn bộ Kinh Tập không?
Không. Nó chỉ giải Niddesa, nghĩa là các phần Kinh Tập mà Niddesa giải: Aṭṭhakavagga, Pārāyanavagga và kinh Tê Giác.
Vì sao có tên Saddhammaṭṭhitikā?
Theo DPPN, Gandhavaṃsa gọi tác phẩm bằng tên này; Sāsanavaṃsa và bản Chaṭṭha Saṅgāyana dùng tên Saddhamma(p)pajjotikā.
Một câu ghi nhớ
Kinh, Niddesa, rồi chú giải: ba tầng ánh sáng soi cùng một câu kệ.
Đọc thêm: Niddesa — Bộ Giải Thích Cổ Xưa Nhất Trong Tiểu Bộ, Aṭṭhakavagga (Snp 4): Phẩm Tám, Pārāyanavagga (Snp 5): Phẩm Con Đường Đến Bờ Kia, Khaggavisāṇa Sutta (Snp 1.3) và Cūḷaniddesa — Tiểu Nghĩa Thích.
Nguồn tham khảo
- Mahāniddesa-aṭṭhakathā (Saddhammappajjotikā), bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): s0515a.att.xml
- Cūḷaniddesa-aṭṭhakathā (Saddhammappajjotikā), bản Pāli VRI: s0516a.att.xml
- Mahāniddesapāḷi, bản Pāli VRI: s0515m.mul.xml; Kāma Sutta (Snp 4.1), SuttaCentral: suttacentral.net/snp4.1
- G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Saddhammaṭhitikā: palikanon.com